Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201259623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ phần chi phí xây lắp nhưng không quá 6,5 tỷ đồng từ nguồn sự nghiệp kinh tế ngân sách tỉnh, phần còn lại do UBND huyện Quan Sơn tự huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:18:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,833,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: 02 cổng chào làm mới (bố trí led ma trận) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 11,7693 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , đá 4x6, mác 100 | Theo Mục II Chương V | 0,676 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,44 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo Mục II Chương V | 5,2853 | m3 |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo Mục II Chương V | 1,68 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m đầu-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0648 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0648 | 100m3 |
| 9 | Ốp đá granit chân cột cổng chào | Theo Mục II Chương V | 22,88 | m2 |
| 10 | Vệ sinh công trình | Theo Mục II Chương V | 2 | công |
| 11 | Gia công dầm thép | Theo Mục II Chương V | 3,8149 | tấn |
| 12 | Lắp dựng khung thép cột cổng chào | Theo Mục II Chương V | 3,8149 | tấn |
| 13 | Sản xuất bu lông móng M22x800 | Theo Mục II Chương V | 32 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 189,5161 | 1m2 |
| 15 | Nguồn 5V - 70A | Theo Mục II Chương V | 28 | cái |
| 16 | Biểu tượng trống đồng 1 trên đỉnh vòm D1100 (2mặt cổng) | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 17 | Biểu tượng trống đồng 2 ốp 2 bên đầu cột D800 (2mặt cổng) | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 18 | Biểu tượng hoa sen 2 đầu cột (trang trí led 2 mặt) | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 19 | Biểu tượng chim hạc trang trí led, lắp 2 mặt | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 20 | Nhôm đỏ ngoài trời | Theo Mục II Chương V | 129,6934 | m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng cờ đảng và cờ tổ quốc bằng nhôm CN ngoài trời bao gồm hộp hệ khung sương gia cố bằng sắt hộp | Theo Mục II Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Gia công cắt chữ gắn 2 bên mặt cột | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 23 | Chi phí thuê điện lực đấu nối nguồn điện cho 2 cổng | Theo Mục II Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 | Theo Mục II Chương V | 400 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 140 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 27 | Tủ điện 40*60 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 28 | Bộ hẹn giờ tự động | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Led ma trận P10, 3 màu | Theo Mục II Chương V | 19,008 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: 01 cổng chào sửa chữa ( bố trí led ma trận) | |||
| 1 | Công tháo dỡ các hoạ tiết chim hạc, trống đồng cũ vệ sinh và lắp đặt lại | Theo Mục II Chương V | 5 | Công |
| 2 | Sản xuất hệ dầm ngang cổng trang trí | Theo Mục II Chương V | 0,2342 | tấn |
| 3 | Lắp dựng dầm ngang | Theo Mục II Chương V | 0,2342 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 227,8229 | 1m2 |
| 5 | Gia công lắp dựng tấm ALU bọc nhôm ngoài trời, bọc kín hệ dầm ngang vuông qua đường loại alu ngoài trời loại kháng nước kháng nhiệt độ bền cơ học tốt | Theo Mục II Chương V | 73,7427 | m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng bông sen bằng nhôm CN ngoài trời bao gồm hệ khung sương gia cố bằng sắt hộp và cắt hoa văn trang trí trên bông sen, lắp đặt bóng led trang trí | Theo Mục II Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Biểu tượng trống đồng 1 trên đỉnh vòm D1100 (2 mặt cổng) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 8 | Gia công uốn chữ chủ tịch hồ chí minh vĩ đại sống mãi trong sự nghiệp của chúng ta và đảng cộng sản việt nam muôn năm bằng mica uốn nổi đài loan | Theo Mục II Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 11 | Sản xuất và lắp đặt bộ hẹn giờ tự động | Theo Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Sản xuất và lắp đặt Tủ điện 40x60 | Theo Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Sản xuất và lắp đặt nguồn 5V - 70A | Theo Mục II Chương V | 14 | Cái |
| 14 | Led ma trận P10, 3 màu | Theo Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: 05 khung trang trí qua đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 0,98 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 15,9867 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 8,5867 | m3 |
| 8 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo Mục II Chương V | 1,32 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Mục II Chương V | 1,4864 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 1,4864 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 64,8843 | 1m2 |
| 14 | Sản xuất hệ dầm ngang cổng trang trí | Theo Mục II Chương V | 1,4297 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Theo Mục II Chương V | 1,4297 | tấn |
| 16 | Thuê cẩu lắp vì kèo: | Theo Mục II Chương V | 2 | ca |
| 17 | Sơn sắt thép dầm bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 91,1013 | 1m2 |
| 18 | Sản xuất bu lông móng M22x900 | Theo Mục II Chương V | 40 | Cái |
| 19 | Gia công lắp dựng khung đèn led trang trí bằng tấm Alu cắt ghép thành hoa lan, hoa sen trống đồng, chùa, hoa mai, con hạc, hoa leo theo khối hộp bảo vệ có đục lỗ gắn đèn léd trang trí | Theo Mục II Chương V | 92,1402 | m2 |
| 20 | Thuê điện lực đấu mối nguồn điện 5 cổng | Theo Mục II Chương V | 5 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 500 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Theo Mục II Chương V | 400 | m |
| 23 | Sản xuất và lắp đặt bộ hẹn giờ tự động | Theo Mục II Chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Sản xuất và lắp đặt Tủ điện 40x60 | Theo Mục II Chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Sản xuất và lắp đặt nguồn 5V - 70A | Theo Mục II Chương V | 5 | Cái |
| D | HẠNG MỤC 4: Hệ thống điện chiếu sáng bằng năng lượng mặt trời (làm phạm vi qua khu dân cư trên quốc lộ 217, không bố trí trên QL 16) | |||
| 1 | Cột thép tròn côn cao 9m rời cần đơn 1,5m, dày 4mm ( Bao gồm gia công lắp dựng ) | Theo Mục II Chương V | 82 | cột |
| 2 | Bộ đèn năng lượng mặt trời, công suất 80W (Bao gồm đèn led; vỏ tủ điều khiển; bộ điều khiển; ác quy; tấm pin năng lượng mặt trời và Lắp choá đèn - Đèn cao áp) | Theo Mục II Chương V | 82 | bộ |
| 3 | Tiếp địa an toàn cho cột đèn - Phần lắp đặt | Theo Mục II Chương V | 82 | bộ |
| 4 | Móng cột thép cao 9m | Theo Mục II Chương V | 82 | móng |
| 5 | Vận chuyển cột từ nơi sản xuất đến chân công trình | Theo Mục II Chương V | 3 | ca |
| E | HẠNG MỤC 5: Trụ trang trí, số lượng 06 trụ | |||
| 1 | Đào móng, đất C4 | Theo Mục II Chương V | 0,1296 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,864 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | Theo Mục II Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0864 | 100m3 |
| 6 | Vá hoàn trả lại vĩa hè do đào móng bị hư hỏng | Theo Mục II Chương V | 4 | Công |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Mục II Chương V | 2,3292 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II Chương V | 2,3292 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2nước phủ | Theo Mục II Chương V | 201,166 | 1m2 |
| 10 | Sản xuất bu lông móng M22x900 | Theo Mục II Chương V | 48 | Cái |
| 11 | Gia công lắp dựng tấm ALU bọc nhôm ngoài trời, bọc kiến hệ thân cây loại alu ngoài trời loại kháng nước kháng nhiệt độ bền cơ học tốt | Theo Mục II Chương V | 78,5271 | m2 |
| 12 | Gia công lắp dựng hình cánh hoa đóng hộp hình khối bằng nhôm CN ngoài trời bao gồm hệ khung sương bằng sắt hộp | Theo Mục II Chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Gia công lắp dựng hộp tròn hoa sen hình khối bằng nhôm CN ngoài trời bao gồm hệ khung sương bằng sắt hộp | Theo Mục II Chương V | 12 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 420 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x1mm2 | Theo Mục II Chương V | 600 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Theo Mục II Chương V | 120 | m |
| 17 | Sản xuất và lắp đặt bộ hẹn giờ tự động | Theo Mục II Chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Sản xuất và lắp đặt Tủ điện 40x60 | Theo Mục II Chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Sản xuất và lắp đặt nguồn 5V - 70A | Theo Mục II Chương V | 6 | Cái |
| 20 | Sản xuất và lắp đặt Led 5 li đế 8 bọc nhựa full color nhiều màu | Theo Mục II Chương V | 20.772 | Cái |
| 21 | Sản xuất và lắp đặt Led 5 li đế 8 bọc nhựa một màu | Theo Mục II Chương V | 5.064 | Cái |
| 22 | Chi phí đấu nối vào cột điện lực | Theo Mục II Chương V | 6 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC 6: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi