Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258680-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201192252
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS huyện, xã (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ), nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 08:23:00 đến ngày 2020-12-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,588,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CỔNG VÀ HÀNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0501 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0096 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,288 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,005 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,016 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,028 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,08 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,211 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,035 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,015 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,015 100m3/1km
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,044 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,01 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,098 100m2
15 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,858 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,023 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 16,482 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 16,482 m2
19 Mua inox 304 ( đã bao gồm gia công và lắp đặt) Chương V - E HSMT 93,89 kg
20 Cung cấp và lắp đặt bánh xe chân cổng f75 Chương V - E HSMT 2 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt bản lề cổng Chương V - E HSMT 4 Bộ
22 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0865 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,6594 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,6942 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1404 tấn
26 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,4616 m3
27 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,006 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 11,734 m3
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,19 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,4925 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 168,7985 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 168,799 m2
33 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 739,2654 kg
34 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 20,9305 kg
35 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,7452 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 82,753 1m2
37 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 102,7307 m2
38 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 494 cái
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0223 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,065 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,065 100m3/1km
42 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0014 100m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0103 100m2
44 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2451 m3
45 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0542 m3
46 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1069 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2451 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0035 100m2
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0273 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 3,6331 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 3,6331 m2
52 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 9,384 kg
53 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
54 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,01 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1,068 1m2
56 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 1,4223 m2
57 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 7 cái
58 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0035 100m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0268 100m2
60 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1407 m3
61 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2211 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4827 m3
63 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0149 100m2
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0604 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 6,8743 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 6,874 m2
67 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 30,498 kg
68 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
69 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0307 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 3,4116 1m2
71 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 4,1693 m2
72 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 21 cái
73 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0015 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3/1km
76 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0054 100m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,041 100m2
78 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,215 m3
79 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3597 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7731 m3
81 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0114 100m2
82 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0896 m3
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 10,4703 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 10,4703 m2
85 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 44,8698 kg
86 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
87 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0448 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 5,0026 1m2
89 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 6,2912 m2
90 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 33 cái
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0011 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,004 100m3
93 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,004 100m3/1km
94 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0046 100m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0349 100m2
96 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1831 m3
97 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2878 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6412 m3
99 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0073 100m2
100 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,077 m3
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 168,7985 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 8,8606 m2
103 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 38,0256 kg
104 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
105 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0381 tấn
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,2442 1m2
107 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 5,3706 m2
108 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 27 cái
109 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0017 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3
111 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3/1km
112 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,005 100m3
113 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0382 100m2
114 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2003 m3
115 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3148 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7153 m3
117 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0073 100m2
118 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0838 m3
119 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 168,7985 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 9,757 m2
121 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 40,749 kg
122 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
123 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0407 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,544 1m2
125 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 5,8712 m2
126 Mua mũi gacng đúc hàng rào Chương V - E HSMT 29 cái
127 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0014 100m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,004 100m3
129 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,004 100m3/1km
130 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0041 100m3
131 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0316 100m2
132 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1659 m3
133 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2607 m3
134 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,58 m3
135 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0089 100m2
136 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0703 m3
137 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 8,084 m2
138 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 8,084 m2
139 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 31,2324 kg
140 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
141 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0314 tấn
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 3,9444 1m2
143 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 3,9512 m2
144 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 25 cái
145 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,001 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3
147 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3/1km
148 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0044 100m3
149 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0338 100m2
150 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1772 m3
151 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2785 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6195 m3
153 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0095 100m2
154 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0747 m3
155 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 168,7985 m2
156 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 8,5882 m2
157 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 37,638 kg
158 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
159 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0377 tấn
160 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,2022 1m2
161 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 5,2044 m2
162 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 27 cái
163 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0008 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3
165 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,003 100m3/1km
166 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0088 100m3
167 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0667 100m2
168 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3503 m3
169 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5504 m3
170 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2327 m3
171 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0094 100m2
172 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1478 m3
173 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,0656 m2
174 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 17,0656 m2
175 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 93,7584 kg
176 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 1,6195 kg
177 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0935 tấn
178 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 10,3907 1m2
179 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 10,3024 m2
180 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 50 cái
181 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0027 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,006 100m3
183 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,006 100m3/1km
184 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0024 100m3
185 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0182 100m2
186 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0953 m3
187 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1498 m3
188 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 11,734 m3
189 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0073 100m2
190 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0428 m3
191 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 5,0616 m2
192 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 5,0616 m2
193 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 19,584 kg
194 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,8097 kg
195 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,02 tấn
196 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2,2004 1m2
197 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 2,8712 m2
198 Mua mũi gang đúc hàng rào Chương V - E HSMT 13 cái
199 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0032 100m3
200 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0247 100m2
201 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1296 m3
202 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2145 m3
203 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8772 m3
204 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0071 100m2
205 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,112 m3
206 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 12,6607 m2
207 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 12,6607 m2
208 Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 56,0796 kg
209 Mua thép đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 1,517 kg
210 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0565 tấn
211 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 6,3153 1m2
212 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 3,8472 m2
213 Mua mũi gacng đúc hàng rào Chương V - E HSMT 38 cái
214 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5165 100m3
215 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,135 100m2
216 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,01 m3
217 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,1341 m3
218 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2415 m3
219 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3531 100m3
220 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,164 100m3
221 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,164 100m3/1km
222 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,559 m3
223 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 94,449 m2
224 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 94,449 m2
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4465 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0475 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2 100m2
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,5 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,14 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 74 m2
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1205 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,326 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,326 100m3/1km
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,306 100m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,443 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,051 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,3 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 100 1cấu kiện
15 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0293 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,002 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,016 100m2
18 Lớp nilong chống mất nước đáy hố ga Chương V - E HSMT 3,66 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,366 m3
20 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,683 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,848 m2
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0191 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,01 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,01 100m3/1km
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,012 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0177 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,002 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,212 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÂY XANH
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1195 100m2
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9711 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,5709 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 47,3581 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V - E HSMT 28,1589 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 47,358 m2
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1154 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,115 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,115 100m3/1km
10 Mua đất màu về trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) Chương V - E HSMT 44,6703 m3
11 Trồng cỏ lá tre tạm tính giá cỏ khôn Chương V - E HSMT 134,75 m2
12 Trồng viên chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m Chương V - E HSMT 85,94 m
13 Trồng cây dâm bụt 5 nhánh h>=0.8m Chương V - E HSMT 20 Khóm
14 Trồng cây vạn tuế đường kính gốc > 20cm, H>=1m Chương V - E HSMT 22 Cây
15 Trồng cây hoàng Lan đường kính gốc 16-18cm ( H>=3.5m ) Chương V - E HSMT 17 Cây
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - SÂN GẠCH TERRAZZO
1 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 4,926 100m3
2 Đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 4,926 100m3
3 Lớp nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 1.642,27 m2
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 131,368 m3
5 Mua bê tông thương phầm mác M150 Chương V - E HSMT 134,9433 m3
6 Lát gạch xi măng, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.642,27 m2
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4433 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4592 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,888 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,0878 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3332 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,11 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,11 100m3/1km
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0486 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,18 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0317 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1437 tấn
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0874 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0874 tấn
14 Mua thép hộp mạ kẽm 100x100x1.8 làm cột thép Thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng, độ dày 1,6 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 463,1514 kg
15 Mua Thép tấm dày 10mm sản xuất cột Thép lá cán nguội CT3, dày 0,5÷ 1,5mm Chương V - E HSMT 123,8055 kg
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,4846 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,485 tấn
18 Mua thép hộp mạ kẽm 30x60x1.2 làm vì kèo mái nhà để xe Chương V - E HSMT 487,9782 kg
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - E HSMT 0,4784 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,478 tấn
21 Mua thép hộp mạ kẽm 25x50x1.0 làm xà gồ mái nhà để xe Chương V - E HSMT 354,96 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,348 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,348 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 2,6619 100m2
F CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0165 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0123 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2576 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0357 100m2
5 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3124 m3
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0061 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0067 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1501 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0085 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,008 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,008 100m3/1km
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,041 100m2
13 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,259 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,752 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,5087 m2
16 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 21,509 m2
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0869 100m3
18 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,895 m3
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 28,95 m2
20 Mua thép ống mạ kẽm D108x2.5mm Thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng, độ dày 2,0 ÷ 5,4mm Chương V - E HSMT 0,1346 tấn
21 Mua thép tấm dày 10mm thép lá cán nguội CT3, dày 0,5÷ 1,5mm Chương V - E HSMT 3,39 kg
22 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,1353 tấn
23 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,15 tấn
G CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TRONG KHU VỰC SÂN NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp đặt tủ điện kích thước 300x200x150mm Chương V - E HSMT 1 hộp
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột 9m Chương V - E HSMT 8 cột
3 Lắp đèn led 100W trên cột cao 9m Chương V - E HSMT 8 choá
4 Khung móng M24x300x300x675 Chương V - E HSMT 8 bộ
5 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn, tiết diện 2x4mm2 Chương V - E HSMT 2,5 100m
6 Dây đồng trần M10 Chương V - E HSMT 250 m
7 Luồn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn Chương V - E HSMT 0,8 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 40/30mm Chương V - E HSMT 1,95 100 m
9 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 16 đầu
10 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 16 đầu
11 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 8 bảng
12 Đánh số cột thép Chương V - E HSMT 8 10 cột
13 Mua vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Chương V - E HSMT 131,1925 kg
14 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - E HSMT 8 bộ
15 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V - E HSMT 2 bộ
16 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,047 100m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,224 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 40/30mm Chương V - E HSMT 0,256 100 m
19 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,92 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0078 100m3
21 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1071 100m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1071 100m3
23 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4648 100m3
24 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V - E HSMT 166 m
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,4648 100m3
H CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ NƯỚC
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,101 tấn
2 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,248 m3
3 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3137 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 10,377 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 22,944 m2
6 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 21,032 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 24 m2
8 Mua thép hộp 40x40x1mm làm nắp đậy bể nước Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm Chương V - E HSMT 15,9936 kg
9 Tấm tôn đậy nắp bể Chương V - E HSMT 6,72 m2
10 Gia công hàng rào song sắt. Chương V - E HSMT 15,68 m2
11 Đá và cát vàng, cát đen bể lọc Chương V - E HSMT 2,136 m3
12 Khoan giếng sâu 20m Chương V - E HSMT 1 cái
13 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,23 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 10 cái
18 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
19 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 1,663 m3
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 16,63 m2
21 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,305 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 2 cái
24 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,073 100m3
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,023 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0729 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0729 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->