Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện, xã (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ), nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 08:23:00 đến ngày 2020-12-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,588,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CỔNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,288 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,005 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,016 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,028 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,211 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3/1km |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,044 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,01 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,858 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,023 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,482 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 16,482 | m2 |
| 19 | Mua inox 304 ( đã bao gồm gia công và lắp đặt) | Chương V - E HSMT | 93,89 | kg |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bánh xe chân cổng f75 | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt bản lề cổng | Chương V - E HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0865 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,6594 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,6942 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1404 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,4616 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,006 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,734 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,4925 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 168,7985 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 168,799 | m2 |
| 33 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 739,2654 | kg |
| 34 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 20,9305 | kg |
| 35 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,7452 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 82,753 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 102,7307 | m2 |
| 38 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 494 | cái |
| 39 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,065 | 100m3/1km |
| 42 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0103 | 100m2 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2451 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0542 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1069 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2451 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0035 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0273 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6331 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 3,6331 | m2 |
| 52 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 9,384 | kg |
| 53 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 54 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,01 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1,068 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 1,4223 | m2 |
| 57 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 58 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0035 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0268 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1407 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2211 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4827 | m3 |
| 63 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0604 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,8743 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 6,874 | m2 |
| 67 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 30,498 | kg |
| 68 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 69 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0307 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 3,4116 | 1m2 |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 4,1693 | m2 |
| 72 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 73 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3/1km |
| 76 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,215 | m3 |
| 79 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3597 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7731 | m3 |
| 81 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0114 | 100m2 |
| 82 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0896 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,4703 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 10,4703 | m2 |
| 85 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 44,8698 | kg |
| 86 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 87 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0448 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 5,0026 | 1m2 |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 6,2912 | m2 |
| 90 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 33 | cái |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 94 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0046 | 100m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0349 | 100m2 |
| 96 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1831 | m3 |
| 97 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2878 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6412 | m3 |
| 99 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0073 | 100m2 |
| 100 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,077 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 168,7985 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 8,8606 | m2 |
| 103 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 38,0256 | kg |
| 104 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 105 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0381 | tấn |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,2442 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 5,3706 | m2 |
| 108 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 109 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3/1km |
| 112 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 113 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0382 | 100m2 |
| 114 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2003 | m3 |
| 115 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3148 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7153 | m3 |
| 117 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0073 | 100m2 |
| 118 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0838 | m3 |
| 119 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 168,7985 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 9,757 | m2 |
| 121 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 40,749 | kg |
| 122 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 123 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0407 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,544 | 1m2 |
| 125 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 5,8712 | m2 |
| 126 | Mua mũi gacng đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 29 | cái |
| 127 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0014 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,004 | 100m3/1km |
| 130 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 131 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0316 | 100m2 |
| 132 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1659 | m3 |
| 133 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2607 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,58 | m3 |
| 135 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0089 | 100m2 |
| 136 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0703 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,084 | m2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 8,084 | m2 |
| 139 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 31,2324 | kg |
| 140 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 141 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0314 | tấn |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 3,9444 | 1m2 |
| 143 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 3,9512 | m2 |
| 144 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 145 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3/1km |
| 148 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 149 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1772 | m3 |
| 151 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2785 | m3 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6195 | m3 |
| 153 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0095 | 100m2 |
| 154 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0747 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 168,7985 | m2 |
| 156 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 8,5882 | m2 |
| 157 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 37,638 | kg |
| 158 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 159 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0377 | tấn |
| 160 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,2022 | 1m2 |
| 161 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 5,2044 | m2 |
| 162 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 163 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,003 | 100m3/1km |
| 166 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| 167 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0667 | 100m2 |
| 168 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3503 | m3 |
| 169 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5504 | m3 |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2327 | m3 |
| 171 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m2 |
| 172 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1478 | m3 |
| 173 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,0656 | m2 |
| 174 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 17,0656 | m2 |
| 175 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 93,7584 | kg |
| 176 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 1,6195 | kg |
| 177 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0935 | tấn |
| 178 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 10,3907 | 1m2 |
| 179 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 10,3024 | m2 |
| 180 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 181 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3/1km |
| 184 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 185 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0182 | 100m2 |
| 186 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0953 | m3 |
| 187 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1498 | m3 |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,734 | m3 |
| 189 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0073 | 100m2 |
| 190 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0428 | m3 |
| 191 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,0616 | m2 |
| 192 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 5,0616 | m2 |
| 193 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 19,584 | kg |
| 194 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,8097 | kg |
| 195 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,02 | tấn |
| 196 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,2004 | 1m2 |
| 197 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 2,8712 | m2 |
| 198 | Mua mũi gang đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 199 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 200 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0247 | 100m2 |
| 201 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1296 | m3 |
| 202 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2145 | m3 |
| 203 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8772 | m3 |
| 204 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0071 | 100m2 |
| 205 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,112 | m3 |
| 206 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,6607 | m2 |
| 207 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 12,6607 | m2 |
| 208 | Mua thép hộp làm hàng rào dày 1.2-1.5mm Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 56,0796 | kg |
| 209 | Mua thép đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 1,517 | kg |
| 210 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0565 | tấn |
| 211 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 6,3153 | 1m2 |
| 212 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 3,8472 | m2 |
| 213 | Mua mũi gacng đúc hàng rào | Chương V - E HSMT | 38 | cái |
| 214 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,5165 | 100m3 |
| 215 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 216 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,01 | m3 |
| 217 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,1341 | m3 |
| 218 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2415 | m3 |
| 219 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3531 | 100m3 |
| 220 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 221 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,164 | 100m3/1km |
| 222 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,559 | m3 |
| 223 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 94,449 | m2 |
| 224 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 94,449 | m2 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4465 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,5 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,14 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 74 | m2 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1205 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,326 | 100m3/1km |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,443 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,051 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,3 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 100 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0293 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 18 | Lớp nilong chống mất nước đáy hố ga | Chương V - E HSMT | 3,66 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,366 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,683 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,848 | m2 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m3/1km |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0177 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,002 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,212 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1195 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9711 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,5709 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,3581 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V - E HSMT | 28,1589 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 47,358 | m2 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1154 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m3/1km |
| 10 | Mua đất màu về trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) | Chương V - E HSMT | 44,6703 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ lá tre tạm tính giá cỏ khôn | Chương V - E HSMT | 134,75 | m2 |
| 12 | Trồng viên chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m | Chương V - E HSMT | 85,94 | m |
| 13 | Trồng cây dâm bụt 5 nhánh h>=0.8m | Chương V - E HSMT | 20 | Khóm |
| 14 | Trồng cây vạn tuế đường kính gốc > 20cm, H>=1m | Chương V - E HSMT | 22 | Cây |
| 15 | Trồng cây hoàng Lan đường kính gốc 16-18cm ( H>=3.5m ) | Chương V - E HSMT | 17 | Cây |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - SÂN GẠCH TERRAZZO | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 4,926 | 100m3 |
| 2 | Đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 4,926 | 100m3 |
| 3 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 1.642,27 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 131,368 | m3 |
| 5 | Mua bê tông thương phầm mác M150 | Chương V - E HSMT | 134,9433 | m3 |
| 6 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.642,27 | m2 |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4433 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,4592 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,888 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,0878 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3332 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,11 | 100m3/1km |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0486 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0317 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1437 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0874 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0874 | tấn |
| 14 | Mua thép hộp mạ kẽm 100x100x1.8 làm cột thép Thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng, độ dày 1,6 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 463,1514 | kg |
| 15 | Mua Thép tấm dày 10mm sản xuất cột Thép lá cán nguội CT3, dày 0,5÷ 1,5mm | Chương V - E HSMT | 123,8055 | kg |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,4846 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,485 | tấn |
| 18 | Mua thép hộp mạ kẽm 30x60x1.2 làm vì kèo mái nhà để xe | Chương V - E HSMT | 487,9782 | kg |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V - E HSMT | 0,4784 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,478 | tấn |
| 21 | Mua thép hộp mạ kẽm 25x50x1.0 làm xà gồ mái nhà để xe | Chương V - E HSMT | 354,96 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,348 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,348 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 2,6619 | 100m2 |
| F | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0165 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0123 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2576 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0357 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3124 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0061 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0067 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1501 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3/1km |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,259 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,752 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,5087 | m2 |
| 16 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 21,509 | m2 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0869 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,895 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,95 | m2 |
| 20 | Mua thép ống mạ kẽm D108x2.5mm Thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng, độ dày 2,0 ÷ 5,4mm | Chương V - E HSMT | 0,1346 | tấn |
| 21 | Mua thép tấm dày 10mm thép lá cán nguội CT3, dày 0,5÷ 1,5mm | Chương V - E HSMT | 3,39 | kg |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,1353 | tấn |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,15 | tấn |
| G | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TRONG KHU VỰC SÂN NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện kích thước 300x200x150mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột 9m | Chương V - E HSMT | 8 | cột |
| 3 | Lắp đèn led 100W trên cột cao 9m | Chương V - E HSMT | 8 | choá |
| 4 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn, tiết diện 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 2,5 | 100m |
| 6 | Dây đồng trần M10 | Chương V - E HSMT | 250 | m |
| 7 | Luồn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 40/30mm | Chương V - E HSMT | 1,95 | 100 m |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 16 | đầu |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 16 | đầu |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 8 | bảng |
| 12 | Đánh số cột thép | Chương V - E HSMT | 8 | 10 cột |
| 13 | Mua vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V - E HSMT | 131,1925 | kg |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 40/30mm | Chương V - E HSMT | 0,256 | 100 m |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,92 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0078 | 100m3 |
| 21 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1071 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1071 | 100m3 |
| 23 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4648 | 100m3 |
| 24 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V - E HSMT | 166 | m |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4648 | 100m3 |
| H | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,101 | tấn |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,248 | m3 |
| 3 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3137 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,377 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,944 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 21,032 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 24 | m2 |
| 8 | Mua thép hộp 40x40x1mm làm nắp đậy bể nước Thép ống, hộp đen, độ dày 1,0 ÷ 1,9mm | Chương V - E HSMT | 15,9936 | kg |
| 9 | Tấm tôn đậy nắp bể | Chương V - E HSMT | 6,72 | m2 |
| 10 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V - E HSMT | 15,68 | m2 |
| 11 | Đá và cát vàng, cát đen bể lọc | Chương V - E HSMT | 2,136 | m3 |
| 12 | Khoan giếng sâu 20m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,23 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 1,663 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,63 | m2 |
| 21 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,305 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0729 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0729 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi