Gói thầu: Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 10:49:00 đến ngày 2020-12-25 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,153,383,334 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | gốc |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,578 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Theo chương V (E-HSMT) | 3,952 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột trụ, gạch đá | Theo chương V (E-HSMT) | 7,158 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 11,905 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,199 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo chương V (E-HSMT) | 224,504 | m2 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 3,861 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 0,545 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,454 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,66 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,068 | 100m2 |
| 15 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,368 | m3 |
| 16 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,092 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,002 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,832 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,408 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,037 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,082 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,257 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,017 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,114 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,188 | 100m2 |
| 28 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,148 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,322 | m3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,401 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,612 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,405 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 31,426 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo chương V (E-HSMT) | 309,947 | m2 |
| 35 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 28,629 | m3 |
| 36 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 3,428 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,575 | m3 |
| 38 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,751 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,113 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,113 | tấn |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,185 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,712 | m3 |
| 43 | SXLD cốt thép đà kiềngđường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,031 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,226 | tấn |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,116 | 100m2 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 23,019 | m3 |
| 47 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,188 | m3 |
| 48 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,091 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,506 | tấn |
| 50 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,752 | 100m2 |
| 51 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,085 | 100m2 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,679 | m3 |
| 53 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,079 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,648 | tấn |
| 55 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,262 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,561 | m3 |
| 57 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,165 | tấn |
| 58 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V (E-HSMT) | 0,156 | 100m2 |
| 59 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,089 | m3 |
| 60 | ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột bằng keo dán | Theo chương V (E-HSMT) | 36,534 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 62,906 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,765 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,2 | m2 |
| 64 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,6 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả Boss vào tường | Theo chương V (E-HSMT) | 7,541 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả Boss vào cột, dầm, trần | Theo chương V (E-HSMT) | 104,706 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn BOSS | Theo chương V (E-HSMT) | 112,247 | m2 |
| 68 | Sản xuất cổng sắt khung xương bằng sắt hộp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,236 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 15,8 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 15,8 | m2 |
| 71 | Gia công khắc chữ trên đá granite bảng tin (bao gồm cả đánh bóng và rải phấn chữ) vận dụng | Theo chương V (E-HSMT) | 2,874 | m2 |
| 72 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,024 | 100m |
| 73 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,182 | 100m |
| 74 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 75 | Sản xuất lắp dựng ống inox D21 cắm cờ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,001 | tấn |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo chương V (E-HSMT) | 196,977 | m2 |
| 77 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo chương V (E-HSMT) | 196,977 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo chương V (E-HSMT) | 139,577 | m2 |
| 79 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,216 | m3 |
| 80 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,262 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,618 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,6 | m2 |
| 83 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo chương V (E-HSMT) | 155,795 | m2 |
| 84 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T, máy ủi 110c, dung trọng <= 1,75T/m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,886 | 100m3 |
| 85 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 71,133 | m3 |
| 86 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 40,097 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,443 | m3 |
| 88 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,878 | m3 |
| 89 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,358 | tấn |
| 90 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,358 | tấn |
| 91 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,576 | 100m2 |
| 92 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,647 | m3 |
| 93 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,797 | m3 |
| 94 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,023 | tấn |
| 95 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,16 | tấn |
| 96 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,079 | 100m2 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 62,465 | m3 |
| 98 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,888 | m3 |
| 99 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,072 | tấn |
| 100 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,349 | tấn |
| 101 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,578 | 100m2 |
| 102 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,217 | m3 |
| 103 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,413 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 96,534 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 72,76 | m2 |
| 106 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo chương V (E-HSMT) | 169,354 | m2 |
| 107 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,139 | m3 |
| 108 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 1,577 | tấn |
| 109 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 3,942 | 100m2 |
| 110 | Lát tấm đan mái taluy tự chèn dày 5cm | Theo chương V (E-HSMT) | 3.427,8 | m2 |
| 111 | Gia công hàng rào lưới thép B40 (tính 50% đơn giá nhân công: 212.399x50%=106.200đ) | Theo chương V (E-HSMT) | 96,534 | m2 |
| 112 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo chương V (E-HSMT) | 80,445 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 44,8 | m2 |
| 114 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo chương V (E-HSMT) | 32,198 | m2 |
| 115 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V (E-HSMT) | 16,312 | m3 |
| 116 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 7,638 | m3 |
| 117 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,82 | m3 |
| 118 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 116,851 | m2 |
| 119 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo chương V (E-HSMT) | 27,776 | m2 |
| 120 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 89,075 | m2 |
| 121 | Đắp cát nền móng công trình (tạm tính trung bình dày 10cm) | Theo chương V (E-HSMT) | 159,965 | m3 |
| 122 | Trải bạt đen chống mất nước xi măng | Theo chương V (E-HSMT) | 15,996 | 100m2 |
| 123 | Bê tông sân bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 159,107 | m3 |
| 124 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,013 | 100m |
| 125 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | 100m |
| 126 | Kẻ roon ô vuông KT (2x2)m | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi