Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:59:00 đến ngày 2020-12-28 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn, đất cấp III, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 367,935 | m3 |
| 2 | Đào móng (rãnh), đất cấp III, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 967,8922 | m3 |
| 3 | Đào phá nền bê tông bằng máy, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,8 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 (có tận dụng đất đào và khai thác) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 566,4406 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bêtông nhựa để thi công phần mở rộng và rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.055 | m |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bêtông mặt đường, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,3132 | m3 |
| 2 | Lót bạt nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.177,1699 | m2 |
| 3 | Làm móng lớp trên, cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,6175 | m3 |
| 4 | Bêtông móng M200 đá 2x4, đổ tại chỗ (Hoàn trả BTXM ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,7847 | m3 |
| C | BÓ VỈA - RÃNH BIÊN THU NƯỚC CHỬ NHẬT | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa L=0,5m vữa ximăng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | viên |
| 2 | Bêtông móng M200 đá 1x2, đổ tại chỗ (Bó vỉa đường - thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2744 | m3 |
| 3 | Bêtông móng M200 đá 1x2, đổ tại chỗ tấm lát sát bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,735 | m3 |
| 4 | Bêtông lót M100 đá 1x2, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5925 | m3 |
| 5 | Cẩu lắp cấu kiện bêtông đúc sẵn trọng lượng ≤250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.055 | Cấu kiện |
| 6 | Bêtông tấm đan lắp ghép kết hợp bó vỉa M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,337 | m3 |
| 7 | Cốt thép bó vỉa, tấm đan, tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.941,3 | kg |
| 8 | Bêtông xà mũ cống, hố thu M250 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,16 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà mũ, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.120,394 | kg |
| 10 | Bêtông móng M200 đá 2x4, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,817 | m3 |
| 11 | Làm lớp đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,9404 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum 2 lớp và dán bao tải 1 lớp các khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,1977 | m2 |
| D | HỐ GA NỐI CỐNG | |||
| 1 | Bêtông xà mũ cống, hố thu M200 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4992 | m3 |
| 2 | Bêtông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,607 | m3 |
| 3 | Bêtông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,536 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà mũ, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,5 | kg |
| 5 | Lót bạt nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,712 | m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan <500kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt tấm chắn rác KT(96x53x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cấu kiện |
| 8 | Bêtông tấm đan lắp ghép M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9869 | m3 |
| 9 | Cốt thép bó vỉa, tấm đan, tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,16 | kg |
| 10 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 11 | Đào hố móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1894 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8976 | m3 |
| E | CỐNG BẢN BTCT (01 CỐNG KĐ:1,00M) | |||
| 1 | Bêtông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ bê tông tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,544 | m3 |
| 2 | Bêtông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,164 | m3 |
| 3 | Bêtông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ bê tông tường thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2259 | m3 |
| 4 | Bêtông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | m3 |
| 5 | Bêtông xà mũ cống, hố thu M200 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,596 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,48 | kg |
| 7 | Quét nhựa bitum 2 lớp và dán bao tải 1 lớp các khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,396 | m2 |
| 8 | Cẩu lắp cấu kiện bêtông đúc sẵn trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cấu kiện |
| 9 | Bêtông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,22 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 489,2 | kg |
| 11 | Bêtông chèn khe M250 đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2339 | m3 |
| 12 | Sản xuất, rãi thảm Bêtông nhựa chặt 19 dày 5cm (hoàn trả mặt đường tại cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | m2 |
| 13 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | m2 |
| 14 | Làm móng lớp trên, cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | m3 |
| 15 | Làm móng lớp dưới, cấp phối đá dăm Dmax37,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,332 | m3 |
| 16 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,006 | m3 |
| 17 | Đào hố móng công trình, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,0966 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 (có tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,0304 | m3 |
| 19 | Cắt mặt đường bêtông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu Bêtông không có cốt thép, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,592 | m3 |
| F | Đảm bảo an toàn giao thông và vận chuyển máy móc, thiết bị | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | 1 | toàn bộ | |
| 2 | vận chuyển máy móc, thiết bị | 1 | toàn bộ | |
| G | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 98.644.000 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi