Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201261787-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20201261654
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 17:28:00 đến ngày 2020-12-28 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,451,619,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, bằng máy Mô tả KT theo chương V 9,2136 100m3
2 Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 2,954 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 30,9228 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 2,3333 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 44,3328 100m3
6 Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 60,1153 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 7,8Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 60,1153 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 9,2136 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 33,8767 100m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 13,44 m3
11 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 23,2218 100m2
12 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 23,2218 100m2
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 5,5214 100m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2cm Mô tả KT theo chương V 869,9089 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 4,9679 100m2
4 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 45,5109 100m2
5 Khe co Mô tả KT theo chương V 845,2316 m
6 Khe giãn Mô tả KT theo chương V 120,7474 m
C PHẦN CỐNG BẢN
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 15,2059 m3
2 Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 2,8891 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,0412 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,0137 100m3
5 Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 1,3059 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 7,8Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,3059 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 11,4046 m3
8 Xây cống bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 88,3474 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 90,4248 m2
10 Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 3,2324 m3
11 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 12,1848 m3
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 9,6 m3
13 Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,7389 tấn
14 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,1757 tấn
15 Cốt thép neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,0448 tấn
16 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,6067 100m2
17 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,9571 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 43 1cấu kiện
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 2,7816 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->