Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới) + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 10:00:00 đến ngày 2020-12-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,419,129,746 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,078 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,567 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, phạm vi <=1000m, bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,078 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,078 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 22) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,078 | 100m3 |
| 6 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm, chiều dày 30cm, lu lèn K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,777 | 100m3 |
| 7 | Rải lớp nilon ngăn cách chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế | 11,297 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường BTXM đá 1x2 M300, độ sụt S=6-8, dày 16cm, rộng trung bình 3,0M | Theo hồ sơ thiết kế | 180,76 | m3 |
| 9 | Bêtông bó vỉa hè đá 1x2 M300, độ sụt S=6-8 | Theo hồ sơ thiết kế | 93,03 | m3 |
| 10 | Bêtông móng bó vỉa hè đá 1x2 M150, độ sụt S=6-8 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,63 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,807 | 100m2 |
| B | PHẦN XÂY DỰNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=600mm, đoạn 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=600mm, đoạn 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | đoạn ống |
| 3 | Đào đất thi công móng cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 10,458 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát trả phui đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,524 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát trả phui đào, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,36 | 100m3 |
| 6 | Bêtông gối cống đá 1x2 M200, độ sụt S=6-8 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,46 | m3 |
| 7 | Cốt thép D=<10mm gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,349 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thi công gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,712 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt gối cống, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 184 | cái |
| 10 | Bêtông móng cống đá 1x2 M200, độ sụt S=6-8 | Theo hồ sơ thiết kế | 71,82 | m3 |
| 11 | Bêtông lót móng cống đá 1x2 M150, dày 10cm, độ sụt S=6-8 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,67 | m3 |
| 12 | Đắp cát đệm lớp bêtông lót móng cống, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,67 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bêtông móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,71 | 100m2 |
| 14 | Trát vữa ximăng M75 dày 2cm mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 9,28 | m2 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | mối nối |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, phạm vi <=1000m, bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 10,458 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,458 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 22) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,458 | 100m3 |
| 19 | Đào đất thi công hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,384 | 100m3 |
| 20 | Bêtông lót móng hố ga 1x2 M150, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,51 | m3 |
| 21 | Đắp cát đệm lớp bêtông lót móng hố ga, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,51 | m3 |
| 22 | Bêtông hố ga đá 1x2 M300, độ sụt S=6-8 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,81 | m3 |
| 23 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 3,539 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,762 | tấn |
| 25 | Cốt thép hố ga, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,171 | tấn |
| 26 | Đắp cát trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,649 | 100m3 |
| 27 | Bêtông tấm đan, khuôn hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,11 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, lưỡi hầm, máng thu nước, đường kính =<10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,149 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, lưỡi hầm, máng thu nước, đường kính =<18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,949 | tấn |
| 30 | Thép hình tấm đan, khuôn hầm, lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 1,258 | tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm đan, khuôn hầm, lưỡi hầm, máng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,469 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng =< 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 33 | Lắp dựng khuôn hầm ga, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, phạm vi <=1000m, bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,384 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,384 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 22) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,384 | 100m3 |
| 37 | Đục phá bêtông cống cũ kết nối thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | m3 |
| 38 | Vận chuyển xà bần đi đổ, phạm vi <=1000m, bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 4) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM x 22) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi