Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 09:05:00 đến ngày 2020-12-28 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,725,706,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 4,676 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 9,4807 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,584 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III( tận dụng sang T1A) | Chương V - E HSMT | 8,8383 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 496,13 | m3 |
| 6 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 1.984,5 | m2 |
| 7 | CPĐ D loại II dày 15cm | Chương V - E HSMT | 2,976 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 1,984 | 100m2 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 1.984,5 | m2 |
| 10 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,001 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,001 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,001 | 100m3/1km |
| 13 | Đệm cát móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0536 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,36 | m3 |
| 16 | Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,06 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,547 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,5 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 104,88 | m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,84 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,232 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,79 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan rãnh KT(100x70x12)cm | Chương V - E HSMT | 57 | 1cấu kiện |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,409 | 100m3 |
| 25 | Đào móng kè, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 8,834 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 6,2486 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 6,2486 | 100m3/1km |
| 28 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V - E HSMT | 12,065 | 100m |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng kè | Chương V - E HSMT | 19,31 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 19,31 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 32 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 154,44 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 222,3 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 10,53 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,678 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D=100mm | Chương V - E HSMT | 1,228 | 100m |
| 37 | Đắp đất sét chống thấm tường kè(tận dụng) | Chương V - E HSMT | 0,702 | 100m3 |
| 38 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm | Chương V - E HSMT | 0,1638 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 1,649 | 100m3 |
| B | TUYẾN 1A | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng T1) | Chương V - E HSMT | 6,986 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,2764 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng T1) | Chương V - E HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,3316 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,3316 | 100m3/1km |
| 6 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 102,36 | m3 |
| 7 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 568,65 | m2 |
| 8 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 0,682 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,812 | 100m2 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 568,65 | m2 |
| 11 | Đào móng kè, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 9,848 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 7,3786 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 7,3786 | 100m3/1km |
| 14 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V - E HSMT | 16,087 | 100m |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng kè | Chương V - E HSMT | 25,74 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 25,74 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng kè | Chương V - E HSMT | 0,312 | 100m2 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 205,92 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 296,4 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 14,04 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,904 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Chương V - E HSMT | 1,638 | 100m |
| 23 | Đắp đất sét chống thấm tường kè (tận dụng) | Chương V - E HSMT | 0,936 | 100m3 |
| 24 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm | Chương V - E HSMT | 0,2184 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V - E HSMT | 1,309 | 100m3 |
| C | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,6456 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 1,61 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,8745 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,8745 | 100m3/1km |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, | Chương V - E HSMT | 203 | m |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,28 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 253,13 | m3 |
| 9 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 1.012,5 | m2 |
| 10 | CPĐ D loại II dày 15cm | Chương V - E HSMT | 1,518 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 1,012 | 100m2 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.012,5 | m2 |
| D | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,6578 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,211 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,4253 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,4253 | 100m3/1km |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 145,73 | m3 |
| 6 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 809,6 | m2 |
| 7 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 0,971 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,728 | 100m2 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 809,6 | m2 |
| E | TUYẾN 3A | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,3682 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,516 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7997 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7997 | 100m3/1km |
| 5 | Đổ mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 102,9 | m3 |
| 6 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 571,68 | m2 |
| 7 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,514 | 100m2 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 571,68 | m2 |
| F | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Cắt BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 3,352 | 100m |
| 2 | Đào phá vận chuyển BTXM cũ vận chuyển đổ đi | Chương V - E HSMT | 0,7439 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 0,7439 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km | Chương V - E HSMT | 0,7439 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,6836 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,6836 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,6836 | 100m3/1km |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 106,94 | m3 |
| 10 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 594,1 | m2 |
| 11 | CPĐ D loại II dày 12cm T4 | Chương V - E HSMT | 0,7129 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,6034 | 100m2 |
| 13 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 594,1 | m2 |
| 14 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,3744 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,3744 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,3744 | 100m3/1km |
| 17 | Cát đen đệm móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1551 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 15,51 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 58,08 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 1,584 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,04 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 303,6 | m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 2,4321 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,6732 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,86 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 165 | 1cấu kiện |
| G | TUYẾN 4A | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,4258 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,4258 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,4258 | 100m3/1km |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 26,35 | m3 |
| 5 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 146,38 | m2 |
| 6 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 0,1757 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,1422 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 146,38 | m2 |
| H | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 3,132 | 100m |
| 2 | Đào phá mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,584 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 0,584 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km | Chương V - E HSMT | 0,584 | 100m3/1km |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,2766 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,2766 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,2766 | 100m3/1km |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 79,12 | m3 |
| 9 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 439,53 | m2 |
| 10 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 0,527 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,563 | 100m2 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 439,53 | m2 |
| 13 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,493 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,493 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,493 | 100m3/1km |
| 16 | Đệm cát, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,1476 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,314 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 14,76 | m3 |
| 19 | Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 55,26 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 1,507 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 12,4 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 288,88 | m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 2,314 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,64 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,19 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 157 | 1cấu kiện |
| I | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 6,3346 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 6,3346 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 6,3346 | 100m3/1km |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V - E HSMT | 7,249 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 7,249 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 7,249 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 7,249 | 100m2 |
| 8 | CPĐ D loại I dày 15cm | Chương V - E HSMT | 1,087 | 100m3 |
| 9 | CPĐ D loại II dày 25cm | Chương V - E HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - E HSMT | 2,174 | 100m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo KT 40x40cm | Chương V - E HSMT | 1.318,32 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 131,83 | m3 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, | Chương V - E HSMT | 486 | m |
| 14 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 19,93 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,355 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 35,53 | m3 |
| 18 | Xây gạch xi măng, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 133,06 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 3,628 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 29,86 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 695,52 | m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 5,571 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 1,542 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 31,75 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 378 | 1cấu kiện |
| J | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,4809 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 2,5555 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 2,5555 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 đất tận dụng | Chương V - E HSMT | 0,841 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 203,11 | m3 |
| 6 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 1.128,4 | m2 |
| 7 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 1,354 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 1,015 | 100m2 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.128,4 | m2 |
| K | TUYẾN 7A | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,223 | 100m3/1km |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 22,75 | m3 |
| 5 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 126,4 | m2 |
| 6 | CPĐ D loại II dày 12cm | Chương V - E HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 126,4 | m2 |
| 9 | Đào rãnh bản, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,327 | 100m3/1km |
| 12 | Đệm cát móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0336 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 3,36 | m3 |
| 15 | Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 14,08 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,16 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 73,6 | m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,589 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,163 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,36 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| L | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 2,0136 | 100m |
| 2 | Đào phá mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Chương V - E HSMT | 0,4365 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km | Chương V - E HSMT | 0,4365 | 100m3/1km |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,9864 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,9864 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,9864 | 100m3/1km |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 61,53 | m3 |
| 9 | Lớp nilon chống mât nước | Chương V - E HSMT | 341,86 | m2 |
| 10 | CPĐ D loại II | Chương V - E HSMT | 0,4102 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 0,3624 | 100m2 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 341,86 | m2 |
| 13 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,0844 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,0844 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,0844 | 100m3/1km |
| 16 | Đệm cát móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 10,53 | m3 |
| 19 | Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 39,42 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 1,0752 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 8,85 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 206,08 | m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 1,6508 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,457 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 9,41 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan rãnh KT(100x70x12)cm | Chương V - E HSMT | 112 | 1cấu kiện |
| M | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 4,1488 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất nền đường ) | Chương V - E HSMT | 1,356 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 2,6566 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 2,6566 | 100m3/1km |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 1,442 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 1,442 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 1,442 | 100m3/1km |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 693,88 | m3 |
| 10 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 2.775,5 | m2 |
| 11 | CPĐ D loại II dày 15cm | Chương V - E HSMT | 3,5585 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 1,982 | 100m2 |
| 13 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 2.775,5 | m2 |
| 14 | Đắp đất hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 3,907 | 100m3 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo | Chương V - E HSMT | 2.569,32 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 256,932 | m3 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, | Chương V - E HSMT | 800 | m |
| 18 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 32,8 | m3 |
| 19 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 11,7669 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 7,4689 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 7,4689 | 100m3/1km |
| 22 | Đệm cát móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,7473 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 1,59 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 74,73 | m3 |
| 25 | Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 279,84 | m3 |
| 26 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 7,632 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 62,81 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1.462,8 | m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V - E HSMT | 11,718 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 3,243 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 66,78 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan rãnh KT(100x70x12)cm | Chương V - E HSMT | 795 | 1cấu kiện |
| 33 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 4,008 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi