Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201259060-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201211670
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 09:05:00 đến ngày 2020-12-28 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,725,706,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 4,676 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 9,4807 100m3
3 Đắp đất lề đường bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,584 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III( tận dụng sang T1A) Chương V - E HSMT 8,8383 100m3
5 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 496,13 m3
6 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 1.984,5 m2
7 CPĐ D loại II dày 15cm Chương V - E HSMT 2,976 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 1,984 100m2
9 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 1.984,5 m2
10 Đào móng rãnh, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,001 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,001 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,001 100m3/1km
13 Đệm cát móng rãnh Chương V - E HSMT 0,0536 100m3
14 Ván khuôn móng rãnh Chương V - E HSMT 0,114 100m2
15 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 5,36 m3
16 Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 20,06 m3
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,547 100m2
18 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 4,5 m3
19 Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 104,88 m2
20 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 0,84 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,232 100m2
22 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 4,79 m3
23 Lắp đặt tấm đan rãnh KT(100x70x12)cm Chương V - E HSMT 57 1cấu kiện
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,409 100m3
25 Đào móng kè, đất cấp I Chương V - E HSMT 8,834 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V - E HSMT 6,2486 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp I Chương V - E HSMT 6,2486 100m3/1km
28 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E HSMT 12,065 100m
29 Làm lớp đá đệm móng kè Chương V - E HSMT 19,31 m3
30 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 19,31 m3
31 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 0,234 100m2
32 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 154,44 m3
33 Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 222,3 m3
34 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 10,53 m3
35 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,678 100m2
36 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D=100mm Chương V - E HSMT 1,228 100m
37 Đắp đất sét chống thấm tường kè(tận dụng) Chương V - E HSMT 0,702 100m3
38 Thi công tầng lọc bằng đá dăm Chương V - E HSMT 0,1638 100m3
39 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 1,649 100m3
B TUYẾN 1A
1 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng T1) Chương V - E HSMT 6,986 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,2764 100m3
3 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng T1) Chương V - E HSMT 0,471 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,3316 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,3316 100m3/1km
6 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 102,36 m3
7 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 568,65 m2
8 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 0,682 100m3
9 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,812 100m2
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 568,65 m2
11 Đào móng kè, đất cấp I Chương V - E HSMT 9,848 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V - E HSMT 7,3786 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp I Chương V - E HSMT 7,3786 100m3/1km
14 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E HSMT 16,087 100m
15 Làm lớp đá đệm móng kè Chương V - E HSMT 25,74 m3
16 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 25,74 m3
17 Ván khuôn móng kè Chương V - E HSMT 0,312 100m2
18 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 205,92 m3
19 Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 296,4 m3
20 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 14,04 m3
21 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,904 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Chương V - E HSMT 1,638 100m
23 Đắp đất sét chống thấm tường kè (tận dụng) Chương V - E HSMT 0,936 100m3
24 Thi công tầng lọc bằng đá dăm Chương V - E HSMT 0,2184 100m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào) Chương V - E HSMT 1,309 100m3
C TUYẾN 2
1 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,01 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,6456 100m3
3 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 1,61 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,8745 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,8745 100m3/1km
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, Chương V - E HSMT 203 m
7 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 5,28 m3
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 253,13 m3
9 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 1.012,5 m2
10 CPĐ D loại II dày 15cm Chương V - E HSMT 1,518 100m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 1,012 100m2
12 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.012,5 m2
D TUYẾN 3
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,6578 100m3
2 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,211 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,4253 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,4253 100m3/1km
5 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 145,73 m3
6 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 809,6 m2
7 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 0,971 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,728 100m2
9 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 809,6 m2
E TUYẾN 3A
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,3682 100m3
2 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,516 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,7997 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,7997 100m3/1km
5 Đổ mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 102,9 m3
6 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 571,68 m2
7 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 0,686 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,514 100m2
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 571,68 m2
F TUYẾN 4
1 Cắt BTXM cũ Chương V - E HSMT 3,352 100m
2 Đào phá vận chuyển BTXM cũ vận chuyển đổ đi Chương V - E HSMT 0,7439 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 0,7439 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km Chương V - E HSMT 0,7439 100m3/1km
5 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,028 100m3
6 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,6836 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,6836 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,6836 100m3/1km
9 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 106,94 m3
10 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 594,1 m2
11 CPĐ D loại II dày 12cm T4 Chương V - E HSMT 0,7129 100m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,6034 100m2
13 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 594,1 m2
14 Đào móng rãnh, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,3744 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,3744 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,3744 100m3/1km
17 Cát đen đệm móng rãnh Chương V - E HSMT 0,1551 100m3
18 Ván khuôn móng rãnh Chương V - E HSMT 0,33 100m2
19 Đổ bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 15,51 m3
20 Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 58,08 m3
21 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 1,584 100m2
22 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 13,04 m3
23 Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 303,6 m2
24 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 2,4321 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,6732 100m2
26 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 13,86 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 165 1cấu kiện
G TUYẾN 4A
1 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,4258 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,4258 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,4258 100m3/1km
4 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 26,35 m3
5 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 146,38 m2
6 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 0,1757 100m3
7 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,1422 100m2
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 146,38 m2
H TUYẾN 5
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 3,132 100m
2 Đào phá mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,584 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 0,584 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km Chương V - E HSMT 0,584 100m3/1km
5 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,2766 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,2766 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,2766 100m3/1km
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 79,12 m3
9 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 439,53 m2
10 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 0,527 100m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,563 100m2
12 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 439,53 m2
13 Đào móng rãnh, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,493 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,493 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,493 100m3/1km
16 Đệm cát, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,1476 100m3
17 Ván khuôn móng rãnh Chương V - E HSMT 0,314 100m2
18 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 14,76 m3
19 Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 55,26 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 1,507 100m2
21 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 12,4 m3
22 Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 288,88 m2
23 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 2,314 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,64 100m2
25 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 13,19 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 157 1cấu kiện
I TUYẾN 6
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 6,3346 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 6,3346 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 6,3346 100m3/1km
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V - E HSMT 7,249 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 7,249 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 7,249 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 7,249 100m2
8 CPĐ D loại I dày 15cm Chương V - E HSMT 1,087 100m3
9 CPĐ D loại II dày 25cm Chương V - E HSMT 1,812 100m3
10 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - E HSMT 2,174 100m3
11 Lát gạch Terrazzo KT 40x40cm Chương V - E HSMT 1.318,32 m2
12 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 131,83 m3
13 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, Chương V - E HSMT 486 m
14 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 19,93 m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,355 100m3
16 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 0,756 100m2
17 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 35,53 m3
18 Xây gạch xi măng, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 133,06 m3
19 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 3,628 100m2
20 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 29,86 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 695,52 m2
22 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 5,571 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 1,542 100m2
24 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 31,75 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 378 1cấu kiện
J TUYẾN 7
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,4809 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 2,5555 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 2,5555 100m3/1km
4 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 đất tận dụng Chương V - E HSMT 0,841 100m3
5 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 203,11 m3
6 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 1.128,4 m2
7 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 1,354 100m3
8 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 1,015 100m2
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.128,4 m2
K TUYẾN 7A
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,223 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,223 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,223 100m3/1km
4 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 22,75 m3
5 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 126,4 m2
6 CPĐ D loại II dày 12cm Chương V - E HSMT 0,151 100m3
7 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,144 100m2
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 126,4 m2
9 Đào rãnh bản, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,327 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,327 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,327 100m3/1km
12 Đệm cát móng rãnh Chương V - E HSMT 0,0336 100m3
13 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 0,08 100m2
14 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 3,36 m3
15 Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 14,08 m3
16 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,384 100m2
17 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,16 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 73,6 m2
19 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 0,589 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,163 100m2
21 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,36 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40 1cấu kiện
L TUYẾN 8
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 2,0136 100m
2 Đào phá mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,4365 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - E HSMT 0,4365 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km Chương V - E HSMT 0,4365 100m3/1km
5 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,9864 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,9864 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,9864 100m3/1km
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 61,53 m3
9 Lớp nilon chống mât nước Chương V - E HSMT 341,86 m2
10 CPĐ D loại II Chương V - E HSMT 0,4102 100m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 0,3624 100m2
12 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 341,86 m2
13 Đào móng rãnh, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,0844 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,0844 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,0844 100m3/1km
16 Đệm cát móng rãnh Chương V - E HSMT 0,1053 100m3
17 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 0,224 100m2
18 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 10,53 m3
19 Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 39,42 m3
20 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 1,0752 100m2
21 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 8,85 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 206,08 m2
23 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 1,6508 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,457 100m2
25 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 9,41 m3
26 Lắp đặt tấm đan rãnh KT(100x70x12)cm Chương V - E HSMT 112 1cấu kiện
M TUYẾN 9
1 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,55 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E HSMT 4,1488 100m3
3 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất nền đường ) Chương V - E HSMT 1,356 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 2,6566 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 2,6566 100m3/1km
6 Đào nền đường, đất cấp I Chương V - E HSMT 1,442 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V - E HSMT 1,442 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp I Chương V - E HSMT 1,442 100m3/1km
9 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 693,88 m3
10 Lớp nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 2.775,5 m2
11 CPĐ D loại II dày 15cm Chương V - E HSMT 3,5585 100m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V - E HSMT 1,982 100m2
13 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 2.775,5 m2
14 Đắp đất hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 3,907 100m3
15 Lát gạch Terrazzo Chương V - E HSMT 2.569,32 m2
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 256,932 m3
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, Chương V - E HSMT 800 m
18 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 32,8 m3
19 Đào móng rãnh, đất cấp III Chương V - E HSMT 11,7669 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 7,4689 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 3km, đất cấp III Chương V - E HSMT 7,4689 100m3/1km
22 Đệm cát móng rãnh Chương V - E HSMT 0,7473 100m3
23 Ván khuôn móng Chương V - E HSMT 1,59 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 74,73 m3
25 Xây gạch xi măng, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 279,84 m3
26 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 7,632 100m2
27 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 62,81 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1.462,8 m2
29 Cốt thép tấm đan D<=10mm Chương V - E HSMT 11,718 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 3,243 100m2
31 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 66,78 m3
32 Lắp đặt tấm đan rãnh KT(100x70x12)cm Chương V - E HSMT 795 1cấu kiện
33 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 4,008 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->