Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty cổ phần công nghệ ICC |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:41:00 đến ngày 2020-12-28 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,149,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 8 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7296 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,94 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường thành sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,172 | m2 |
| 4 | Đục nhám vệ sinh lòng sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,9806 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường chân mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,144 | m2 |
| 6 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,487 | tấn |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9742 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9742 | m3 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,981 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,981 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,144 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7296 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,267 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7296 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2694 | 100m2 |
| 16 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,172 | m2 |
| 17 | Trát gờ móc nước vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,1 | m |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,1 | m |
| 19 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2694 | 100m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,895 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 865,2376 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát dầm không tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,0378 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,0955 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.341,533 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,636 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,584 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,4315 | m2 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7171 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7171 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8654 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8654 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 865,238 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,038 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,176 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.223,5405 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,276 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,2155 | m2 |
| 42 | Ốp tường khu vệ sinh gạch 30x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,944 | m2 |
| 43 | Ốp tường phòng học gạch 30x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,232 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8992 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.325,817 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.099,121 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,648 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.424,938 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2368 | 100m2 |
| 50 | Cắt gờ chỉ âm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,55 | m |
| 51 | Đắp đấu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 52 | Đắp chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 53 | Phá dỡ nền gạch khu phòng học | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764,1746 | m2 |
| 54 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0788 | m2 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9519 | m3 |
| 56 | Đào xúc lớp bê tông và gạch lát nền tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,9279 | 1m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,3147 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,315 | m3 |
| 59 | Bù vênh lớp vữa tạo phẳng nền sàn tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,7342 | m2 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9519 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764,175 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,079 | m2 |
| 63 | Vét soi rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4 | md |
| 64 | Vệ sinh mài lại Granito lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7551 | m2 |
| 65 | Phá lớp vữa trát lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,1308 | m2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9152 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,131 | m2 |
| 68 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,761 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,915 | 1m2 |
| 71 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5621 | m2 |
| 72 | Phá lớp vữa trát tường lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0016 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 74 | Đục nhám mặt bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,444 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,562 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,002 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,562 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,002 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,564 | m2 |
| 80 | Gia công lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0928 | 1m2 |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 83 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,444 | m2 |
| 84 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m |
| 85 | Đục nhám vệ sinh mặt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,286 | m2 |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường chắn tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9008 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,901 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,901 | m2 |
| 89 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,286 | m2 |
| 90 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,7 | m |
| 91 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,4675 | m2 |
| 92 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,44 | m2 |
| 93 | Trát má cửa, dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,285 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,285 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,285 | m2 |
| 96 | Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay kính đơn 5mm, chưa có phụ kiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,8488 | m2 |
| 97 | phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 98 | phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 99 | Cửa sổ mở 2 cánh kính đơn 5mm, chưa có phụ kiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,24 | m2 |
| 100 | Phụ kiện kèm theo cửa sổ mở 2 cánh, cửa hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 101 | Lắp dựng cửa PVC lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,089 | m2 |
| 102 | Gia công xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5492 | tấn |
| 103 | Inox hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5492 | kg |
| 104 | Lắp dựng xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,04 | m2 |
| 105 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3627 | 10m2 |
| 106 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8881 | tấn |
| 107 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3044 | 10m2 |
| 108 | Lắp đặt đèn led đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.070 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 715 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 125 | Tủ điện phòng KT 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 126 | Tủ điện tầng KT 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 132 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 133 | Hộp chia dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 134 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 138 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 139 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 1m3 |
| 140 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 141 | Gia công và lắp đặt chân bật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 145 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 146 | Đai inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 152 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 161 | Đai giữ ông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 162 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 164 | Bơm điện: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 180 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 183 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 184 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 185 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 186 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 187 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 189 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 190 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 191 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| B | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đục nhám vệ sinh lòng sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,4376 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,913 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7818 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7818 | m3 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,438 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,913 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,4214 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ và vận chuyển thiết bị điện, kê bàn ghế ra ngoài... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | công |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,0426 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 719,6946 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,35 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496,7288 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm không tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,8718 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,337 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5076 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5076 | m3 |
| 17 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1664 | m2 |
| 18 | Ốp tường khu vệ sinh gạch 30x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,35 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.558,467 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,043 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1533 | 100m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch khu phòng học | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,1454 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5416 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9454 | m3 |
| 25 | Đào xúc lớp bê tông và gạch lát nền tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4181 | 1m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,8297 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,83 | m3 |
| 28 | Bù vênh lớp vữa tạo phẳng nền sàn tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,233 | m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9454 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,145 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,542 | m2 |
| 32 | Vét soi rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | m |
| 33 | Vệ sinh mài lại Granito lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8412 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,6856 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,686 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,0668 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,852 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3596 | m2 |
| 39 | Vệ sinh mài lại Granito bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8842 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,067 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3596 | 1m2 |
| 42 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,852 | m2 |
| 43 | Vệ sinh mài lại Granito tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,38 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7265 | 1m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,727 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,103 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,9248 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,0134 | m2 |
| 49 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,925 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,0134 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,103 | 1m2 |
| 52 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2519 | 10m2 |
| 53 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8935 | tấn |
| 54 | Nhân công đục đi lại đường dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | md |
| 55 | Nhân công trát lại tường đục ra đi lại đường dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | md |
| 56 | Lắp đặt đèn led đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 72 | Tủ điện phòng KT 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 73 | Tủ điện tầng KT 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 79 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 80 | Hộp chia dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 83 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Đai inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Bơm điện: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| C | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0762 | 100m |
| 2 | phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,812 | m2 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8726 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7085 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3563 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4167 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0857 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3468 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6552 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8178 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2264 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1307 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0781 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7065 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1003 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0217 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6558 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5427 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m3/1km |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2004 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0088 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0426 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3311 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2574 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4157 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3647 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1589 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7644 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4116 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8765 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5741 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2723 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,901 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5494 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1565 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0419 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0557 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,941 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8801 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,105 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0063 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0352 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4356 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5653 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5865 | 100m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,313 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,038 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,9882 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,82 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,82 | m |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,744 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9772 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6418 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9035 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,64 | m2 |
| 65 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Vật liệu lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,16 | kg |
| 67 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | 1m2 |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0844 | m2 |
| 71 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0166 | 1m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5083 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2586 | m3 |
| 74 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2362 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,45 | m |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8278 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,625 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,098 | m2 |
| 79 | Gia công xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0373 | tấn |
| 80 | Inox hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,38 | kg |
| 81 | Lắp dựng xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 82 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 83 | Phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 84 | Cửa sổ mở 2 cánh kính đơn 5mm, chưa có phụ kiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 85 | Phụ kiện kèm theo cửa sổ mở 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 86 | Lắp dựng cửa PCV lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | 1m2 |
| 87 | Lắp đặt đèn led đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Tủ điện phòng KT 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Đai inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8465 | 1m3 |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0739 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0923 | 100m3 |
| 117 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0548 | 100m2 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,054 | m3 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1104 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5746 | tấn |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2176 | 100m2 |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,784 | m3 |
| 124 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0136 | 100m3 |
| 125 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5597 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2301 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3906 | tấn |
| 129 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3848 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | 100m2 |
| 131 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7829 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1996 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3337 | tấn |
| 134 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5528 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6116 | tấn |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2473 | m3 |
| 137 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2844 | m3 |
| 138 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3306 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0265 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1427 | tấn |
| 141 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8659 | m3 |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,635 | m3 |
| 143 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8 | m2 |
| 144 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3 | m2 |
| 145 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,8496 | m2 |
| 146 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3824 | m2 |
| 147 | Con tiện lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 148 | đắp chân cột tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 149 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 150 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,19 | m |
| 151 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,19 | m |
| 152 | Cắt gờ chỉ âm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m |
| 153 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5332 | m2 |
| 154 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,704 | m2 |
| 155 | Rải nilong lót chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5123 | 100m2 |
| 156 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,123 | m3 |
| 157 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,942 | m2 |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 161 | Đai inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 162 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,3535 | 1m3 |
| 163 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2812 | 100m |
| 164 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 165 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0814 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 169 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,612 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1879 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1869 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0361 | tấn |
| 174 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0718 | m3 |
| 175 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5554 | m3 |
| 176 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2676 | m2 |
| 177 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,864 | m2 |
| 178 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,276 | m2 |
| 179 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9076 | m2 |
| 180 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,86 | m2 |
| 181 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,573 | m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1578 | 100m3 |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 184 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0033 | tấn |
| 185 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 186 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 187 | nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 188 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1911 | 100m3 |
| 189 | Lớp nilon lót nền sân trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,23 | m2\ |
| 190 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,823 | m3 |
| 191 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5249 | 1m3 |
| 192 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0557 | 100m2 |
| 193 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7141 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0829 | 100m2 |
| 195 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4908 | m3 |
| 196 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5148 | m3 |
| 197 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6863 | m3 |
| 198 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,025 | m2 |
| 199 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,13 | m2 |
| 200 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1403 | tấn |
| 201 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0767 | 100m2 |
| 202 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0874 | m3 |
| 203 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1cấu kiện |
| 204 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8417 | m3 |
| 205 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0968 | 100m3 |
| 206 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0968 | 100m3/1km |
| 207 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2096 | 1m3 |
| 208 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 209 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 210 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 211 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 212 | Sản xuất lắp đặt bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 213 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 214 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 215 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | 100m3/1km |
| 216 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2276 | tấn |
| 217 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2276 | tấn |
| 218 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2225 | tấn |
| 219 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2225 | tấn |
| 220 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1724 | 1m2 |
| 221 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3264 | m3 |
| 222 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 223 | Gia công lắp dựng Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | md |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 226 | Đai ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi