Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201239551-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần công nghệ ICC
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201233098
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:41:00 đến ngày 2020-12-28 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,149,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 8 phòng
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7296 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 426,94 m2
3 Phá lớp vữa trát tường thành sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,172 m2
4 Đục nhám vệ sinh lòng sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,9806 m2
5 Phá lớp vữa trát tường chân mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,144 m2
6 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,487 tấn
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9742 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9742 m3
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,981 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,981 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,144 m2
12 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7296 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,267 1m2
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7296 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2694 100m2
16 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,172 m2
17 Trát gờ móc nước vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,1 m
18 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,1 m
19 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2694 100m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,895 m2
21 Phá lớp vữa trát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 865,2376 m2
22 Phá lớp vữa trát dầm không tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,0378 m2
23 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,0955 m2
24 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.341,533 m2
25 Phá lớp vữa trát tường trong nhà khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,636 m2
26 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,584 m2
27 Phá lớp vữa trát cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,4315 m2
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7171 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7171 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8654 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8654 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0006 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 865,238 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,038 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 364,176 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.223,5405 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,276 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,2155 m2
42 Ốp tường khu vệ sinh gạch 30x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,944 m2
43 Ốp tường phòng học gạch 30x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,232 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,8992 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.325,817 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.099,121 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,648 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.424,938 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2368 100m2
50 Cắt gờ chỉ âm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,55 m
51 Đắp đấu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
52 Đắp chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
53 Phá dỡ nền gạch khu phòng học Mô tả kỹ thuật theo chương V 764,1746 m2
54 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0788 m2
55 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9519 m3
56 Đào xúc lớp bê tông và gạch lát nền tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,9279 1m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,3147 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,315 m3
59 Bù vênh lớp vữa tạo phẳng nền sàn tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,7342 m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9519 m3
61 Lát nền, sàn gạch Ceramic 60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 764,175 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,079 m2
63 Vét soi rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,4 md
64 Vệ sinh mài lại Granito lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,7551 m2
65 Phá lớp vữa trát lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,1308 m2
66 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9152 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,131 m2
68 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,761 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,915 1m2
71 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5621 m2
72 Phá lớp vữa trát tường lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0016 m2
73 Tháo dỡ tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
74 Đục nhám mặt bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,444 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,562 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,002 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,562 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,002 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,564 m2
80 Gia công lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0473 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0928 1m2
82 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m2
83 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,444 m2
84 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 m
85 Đục nhám vệ sinh mặt bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,286 m2
86 Phá lớp vữa trát tường chắn tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9008 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,901 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,901 m2
89 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,286 m2
90 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,7 m
91 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,4675 m2
92 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,44 m2
93 Trát má cửa, dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,285 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,285 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,285 m2
96 Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay kính đơn 5mm, chưa có phụ kiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,8488 m2
97 phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
98 phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
99 Cửa sổ mở 2 cánh kính đơn 5mm, chưa có phụ kiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,24 m2
100 Phụ kiện kèm theo cửa sổ mở 2 cánh, cửa hất Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
101 Lắp dựng cửa PVC lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,089 m2
102 Gia công xen hoa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5492 tấn
103 Inox hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5492 kg
104 Lắp dựng xen hoa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,04 m2
105 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3627 10m2
106 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8881 tấn
107 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3044 10m2
108 Lắp đặt đèn led đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 bộ
109 Lắp đặt đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
110 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
111 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
115 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.070 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 810 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 715 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
122 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
124 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
125 Tủ điện phòng KT 300x200x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
126 Tủ điện tầng KT 500x350x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
127 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
128 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
132 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
133 Hộp chia dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
134 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
136 Kéo rải dây thép chống sét Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
137 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m
138 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
139 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 1m3
140 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
141 Gia công và lắp đặt chân bật Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
142 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
144 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
145 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
146 Đai inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
147 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 100m
150 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
151 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
152 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
153 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
155 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
157 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
158 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
161 Đai giữ ông Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
162 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
163 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
164 Bơm điện: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m
167 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
173 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
174 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 76/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
175 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
176 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
177 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
178 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
179 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
180 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 cái
181 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
183 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
184 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
185 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
186 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
187 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
189 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
190 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
191 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
192 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
B Nhà hiệu bộ
1 Đục nhám vệ sinh lòng sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,4376 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,913 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7818 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7818 m3
5 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,438 m2
6 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,913 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,4214 m2
8 Tháo dỡ và vận chuyển thiết bị điện, kê bàn ghế ra ngoài... Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 công
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 364,0426 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 719,6946 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,35 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 496,7288 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm không tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,8718 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,337 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5076 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5076 m3
17 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1664 m2
18 Ốp tường khu vệ sinh gạch 30x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,35 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.558,467 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 364,043 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1533 100m2
22 Phá dỡ nền gạch khu phòng học Mô tả kỹ thuật theo chương V 518,1454 m2
23 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5416 m2
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9454 m3
25 Đào xúc lớp bê tông và gạch lát nền tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,4181 1m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,8297 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,83 m3
28 Bù vênh lớp vữa tạo phẳng nền sàn tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,233 m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9454 m3
30 Lát nền, sàn gạch Ceramic 60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 518,145 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,542 m2
32 Vét soi rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,2 m
33 Vệ sinh mài lại Granito lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,8412 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,6856 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,686 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0668 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,852 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3596 m2
39 Vệ sinh mài lại Granito bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8842 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,067 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3596 1m2
42 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,852 m2
43 Vệ sinh mài lại Granito tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,38 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7265 1m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,727 m2
46 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,103 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,9248 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,0134 m2
49 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,925 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,0134 1m2
51 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,103 1m2
52 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2519 10m2
53 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8935 tấn
54 Nhân công đục đi lại đường dây điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 md
55 Nhân công trát lại tường đục ra đi lại đường dây điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 md
56 Lắp đặt đèn led đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
57 Lắp đặt đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
58 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 695 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
72 Tủ điện phòng KT 300x200x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
73 Tủ điện tầng KT 500x350x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
74 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
79 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
80 Hộp chia dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
83 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
84 Đai inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
87 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
88 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
89 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Bơm điện: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
97 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
99 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
103 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
109 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
C Hạng mục phụ trợ
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0762 100m
2 phên nứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,812 m2
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8726 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7085 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3563 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4167 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0857 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1422 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3468 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6552 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8178 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0388 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2264 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1307 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0781 m3
17 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7065 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1003 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0217 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6558 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5427 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 100m3/1km
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2004 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0088 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0426 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3311 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2574 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4157 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3647 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1589 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7644 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4116 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8765 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5741 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2723 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,901 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5494 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1565 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0419 tấn
43 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0557 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,941 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8801 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,105 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0063 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0352 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4356 m3
51 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5653 1m2
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5865 100m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,313 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,038 m2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,9882 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,82 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,82 m
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,744 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9772 m2
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6418 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9035 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,64 m2
65 Đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Vật liệu lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,16 kg
67 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0102 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 1m2
69 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,0844 m2
71 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0166 1m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5083 m3
73 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2586 m3
74 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2362 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,45 m
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8278 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,625 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,098 m2
79 Gia công xen hoa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0373 tấn
80 Inox hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,38 kg
81 Lắp dựng xen hoa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
82 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m2
83 Phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
84 Cửa sổ mở 2 cánh kính đơn 5mm, chưa có phụ kiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
85 Phụ kiện kèm theo cửa sổ mở 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
86 Lắp dựng cửa PCV lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2 1m2
87 Lắp đặt đèn led đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
88 Lắp đặt đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
89 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
97 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
98 Tủ điện phòng KT 300x200x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
100 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
102 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
103 Đai inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
107 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
108 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
111 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
112 Lắp đặt chậu rửa đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8465 1m3
115 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0739 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0923 100m3
117 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0548 100m2
118 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,054 m3
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1104 tấn
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5746 tấn
122 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2176 100m2
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,784 m3
124 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0136 100m3
125 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5597 100m2
126 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
127 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2301 tấn
128 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3906 tấn
129 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3848 m3
130 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,398 100m2
131 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7829 100m2
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1996 tấn
133 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3337 tấn
134 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5528 tấn
135 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6116 tấn
136 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2473 m3
137 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2844 m3
138 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3306 100m2
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0265 tấn
140 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1427 tấn
141 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8659 m3
142 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,635 m3
143 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,8 m2
144 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3 m2
145 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,8496 m2
146 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3824 m2
147 Con tiện lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
148 đắp chân cột tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
149 Đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,19 m
151 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,19 m
152 Cắt gờ chỉ âm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4 m
153 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5332 m2
154 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,704 m2
155 Rải nilong lót chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5123 100m2
156 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,123 m3
157 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,942 m2
158 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
159 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
160 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
161 Đai inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,3535 1m3
163 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2812 100m
164 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 100m3
165 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m2
166 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,485 m3
167 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0814 100m2
168 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
169 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,612 m3
170 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1879 100m2
171 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 tấn
172 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1869 tấn
173 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0361 tấn
174 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0718 m3
175 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5554 m3
176 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2676 m2
177 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,864 m2
178 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,276 m2
179 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9076 m2
180 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,86 m2
181 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,573 m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1578 100m3
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 100m2
184 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0033 tấn
185 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
186 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
187 nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
188 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1911 100m3
189 Lớp nilon lót nền sân trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,23 m2\
190 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,823 m3
191 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5249 1m3
192 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0557 100m2
193 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7141 m3
194 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0829 100m2
195 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4908 m3
196 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5148 m3
197 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6863 m3
198 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,025 m2
199 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,13 m2
200 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1403 tấn
201 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0767 100m2
202 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0874 m3
203 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 1cấu kiện
204 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8417 m3
205 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0968 100m3
206 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0968 100m3/1km
207 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2096 1m3
208 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 100m2
209 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
210 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
211 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
212 Sản xuất lắp đặt bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
213 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0047 100m3
214 Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0071 100m3
215 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0071 100m3/1km
216 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2276 tấn
217 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2276 tấn
218 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2225 tấn
219 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2225 tấn
220 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1724 1m2
221 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3264 m3
222 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
223 Gia công lắp dựng Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 md
224 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m
225 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
226 Đai ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->