Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 08:45:00 đến ngày 2020-12-25 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,517,268,809 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MÁI CHE PHƯƠNG TIỆN KIỂM ĐỊNH PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7971 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | nt | 8,7805 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 9,5198 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 8,6327 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 7,488 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,4992 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0381 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,2616 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,3674 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | nt | 33,9887 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 6,8076 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 9,7615 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,136 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,7331 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đấtg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 3,2085 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | nt | 3,12 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 50,4 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 98,4 | m3 |
| 19 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | nt | 480 | 100m |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 480 | m2 |
| 21 | Đánh bóng bề mặt nền bằng sika ( bao gồm nhân công và vật liệu) | nt | 480 | m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 37,3 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 186,5 | m2 |
| 24 | Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm | nt | 1,865 | 100m2 |
| 25 | Đánh bóng bề mặt nền bằng sika ( bao gồm nhân công và vật liệu) | nt | 186,5 | m2 |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 3,6703 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | nt | 3,6703 | tấn |
| 28 | Gia công giằng mái thép | nt | 0,5562 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | nt | 1,8516 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,8516 | tấn |
| 31 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | nt | 1,0142 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | nt | 1,0142 | tấn |
| 33 | Nhúng nóng vì kèo, thép cột | nt | 4.684,5 | kg |
| 34 | Nhúng nóng thép xà gồ | nt | 1.851,6 | kg |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | nt | 6,6816 | 100m2 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 10,7806 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,4973 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 2,6565 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,415 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 5,2067 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,5684 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,5012 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 4,2185 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 12,8502 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | nt | 8,7615 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,4278 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,1298 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0195 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1618 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1856 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 16,577 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 2,4394 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 289,344 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 44,352 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 333,696 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi