Gói thầu: Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261579-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền cấp quyền sử dụng đất từ các lô đất của khu quy hoạch trước khi nộp vào ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 19:13:00 đến ngày 2020-12-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,414,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, thủ công, đất C1 (5% thủ công) | Chương V | 92,056 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C1 (95% máy) | Chương V | 17,4906 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Chương V | 18,4112 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 18,4112 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 18,4112 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II (5% thủ công) | Chương V | 59,8675 | m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 | Chương V | 29,56 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (95% máy) | Chương V | 11,3748 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 12,0031 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 12,0031 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 12,0031 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng thủ công (5% thủ công) | Chương V | 308,081 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% máy) | Chương V | 58,5354 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 7,3493 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đồi cấp 3 tại mỏ đất về đắp nền đường | Chương V | 7.815,15 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 78,1515 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 78,1515 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 13km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 78,1515 | 100m3 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 32,653 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 32,653 | 100m2 |
| 21 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | Chương V | 32,653 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V | 73,8321 | m3 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 70,3444 | m3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V | 1,9261 | 100m2 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn bó vỉa | Chương V | 10,9803 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0843 | tấn |
| 27 | Lắp đặt bó vỉa thẳng, vữa lót mác 50 | Chương V | 992,58 | m |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa cong, M50, PC40 | Chương V | 105,45 | m |
| 29 | Lát viên đan rãnh | Chương V | 2.140,06 | cái |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (5% thủ công) | Chương V | 17,4 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 (95% máy) | Chương V | 3,306 | 100m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả chân móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 1,584 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | Chương V | 22,56 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V | 22,56 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 7 | Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 62,88 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn | Chương V | 10,656 | 100m2 |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy, Đk <=10 mm | Chương V | 5,2128 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn | Chương V | 240 | đoạn cống |
| 11 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm | Chương V | 239 | mối nối |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,16 | m3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V | 0,8832 | 100m2 |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | Chương V | 1,3464 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 240 | cấu kiện |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (5% thủ công) | Chương V | 5,544 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C2 (95% máy) | Chương V | 1,0534 | 100m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả chân móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,7392 | 100m3 |
| 19 | Làm lớp đá có đường kính Dmax<=6 đệm móng | Chương V | 6,384 | m3 |
| 20 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm | Chương V | 11,4912 | m3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống 400mm | Chương V | 84 | đoạn ống |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Chương V | 5,4028 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 8,1044 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2336 | 100m2 |
| 26 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Chương V | 29,0949 | m3 |
| 27 | Bê tông mũ mố, đô bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 4,3244 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V | 0,5466 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,024 | m3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1512 | 100m2 |
| 31 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Chương V | 0,463 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 42 | cấu kiện |
| 33 | Trát tường hố thu, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 132,25 | m2 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (5% thủ công) | Chương V | 24,948 | m3 |
| 35 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C2 (95% máy) | Chương V | 4,7401 | 100m3 |
| 36 | Đắp hoàn trả chân móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,268 | 100m3 |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V | 63 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 209,16 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V | 2,52 | 100m2 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V | 113,4 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V | 105,84 | m3 |
| 42 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 46,872 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V | 1,512 | 100m2 |
| 44 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 302,4 | m2 |
| 45 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (5% thủ công) | Chương V | 12,87 | m3 |
| 46 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C2 (95% máy) | Chương V | 2,4453 | 100m3 |
| 47 | Đắp hoàn trả chân móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 1,17 | 100m3 |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V | 32,5 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 107,9 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V | 1,3 | 100m2 |
| 51 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V | 58,5 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V | 41,34 | m3 |
| 53 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 28,73 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V | 1,222 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V | 0,4466 | tấn |
| 56 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 133,9 | m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 51,194 | m3 |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V | 1,3099 | 100m2 |
| 59 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V | 7,7038 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 0 | cấu kiện |
| 61 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 4,775 | 100m3 |
| 62 | Cọc gỗ 60x80x2000 (Chỉ tính cho 50m đầu tiên, sau 50m tiếp theo tính luân chuyển) | Chương V | 200 | cọc |
| 63 | Cọc gỗ 40x60x1500 (Chỉ tính cho 50m đầu tiên, sau 50m tiếp theo tính luân chuyển) | Chương V | 150 | cọc |
| 64 | Ván khuôn chắn đất dày 3cm cao 1.2m (Chỉ tính cho 50m đầu tiên, sau 50m tiếp theo tính luân chuyển) | Chương V | 3,6 | cọc |
| 65 | Đinh | Chương V | 50 | kg |
| 66 | Làm tường chắn đất thủ công bằng gỗ ván (chỉ tính nhân công, đã bao gồm đóng cọc và nhổ cọc) | Chương V | 458,4 | 1m2 |
| 67 | Bơm nước thi công | Chương V | 15 | ca |
| C | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 156,648 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường cáp | Chương V | 80,25 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 2.889 | viên |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới thép | Chương V | 321 | m |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 80,25 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,8025 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,8025 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,8025 | 100m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Chương V | 0,11 | 100m |
| 10 | Phá dỡ mặt đường nhựa | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nguội (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 0,6643 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,0605 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 0,189 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,78 | m2 |
| 17 | Buloong mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường; Lấy khối lượng đào - (BT lót - Gạch) chiếm chổ | Chương V | 0,4148 | m3 |
| 19 | Tủ lắp công tơ loại 1 pha ngoài trời, hai lớp cánh, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện (tủ có 4 công tơ + 4 automat; gồm 2 ngăn công tơ và ngăn automat) | Chương V | 4 | tủ |
| 20 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 -0,6/1kV | Chương V | 3,8 | 100m |
| 21 | Ống nhựa xoắn HDPE 70/90 | Chương V | 3,83 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V | 0,61 | 100m |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Chương V | 44 | cái |
| 24 | Đai thép + Khóa đai | Chương V | 7 | bộ |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 8,32 | m3 |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 4 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, đắp móng tiếp địa | Chương V | 8,32 | m3 |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 | Chương V | 367 | m |
| 31 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 1,82 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,82 | m3 |
| 34 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 23,562 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,756 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 5,04 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,24 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,1996 | 100m2 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 17,526 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cột bê tông bằng máy, kết hợp thu công cột BTLT LT8,5m | Chương V | 3 | cột |
| 42 | Cổ dề cột vuông đơn 2 móc CD2-V | Chương V | 14,46 | kg |
| 43 | Cổ dề cột tròn đơn 1 móc CD1-T | Chương V | 8,98 | kg |
| 44 | Cổ dề cột tròn đơn 2 móc CD2-T | Chương V | 9,8 | kg |
| 45 | Cổ dề cột tròn kép 2 móc CDK2-T | Chương V | 13,64 | kg |
| 46 | Tháo lắp hộp công tơ H2 | Chương V | 3 | hộp |
| 47 | Tháo lắp hộp công tơ H4 | Chương V | 3 | hộp |
| 48 | Kẹp hãm HK 50 | Chương V | 16 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng nhôm Al-Cu 50 | Chương V | 4 | cái |
| 50 | Ghíp 2 bu long | Chương V | 16 | cái |
| D | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào <=0,8m3, 90% bằng máy | Chương V | 1,289 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, 10% bằng thủ công | Chương V | 14,322 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Chương V | 3,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE-PN12.5, PE80 D50 | Chương V | 3,52 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V | 55 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V | 59 | cái |
| 7 | Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D100mm | Chương V | 1 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa thu HDPE, ĐK 90x50mm | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt nối ren ngoài nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt van cổng BB D80 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt lọc rác D80 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông thu nhựa HDPE, ĐK 90x50mm | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt mang xông thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Đồng hổ tổng BB80 | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Chụp ty van gang D100 | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Khớp nối mềm EE D80 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Khớp nối mềm BE D80 | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Ống dẫn hướng D110 | Chương V | 2 | m |
| 27 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 28 | Măng sông ống thép mạ kẽm D150 | Chương V | 4 | cái |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Chương V | 3,3 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chương V | 3,52 | 100m |
| 31 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Chương V | 6,82 | 100m |
| 32 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V | 72,2722 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 70,059 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 0,7316 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,7316 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,7316 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,4592 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 0,2466 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,1544 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 41 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 0,9266 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 3,42 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 5,004 | m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 0,127 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0141 | tấn |
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,0624 | tấn |
| 47 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50-20mm | Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D=15mm | Chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, ĐK 15mm | Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt rắc co ĐK 20mm | Chương V | 20 | cái |
| 51 | Lắp nối ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Chương V | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 53 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V | 10 | hộp |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 6,71 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,356 | m3 |
| 5 | Lắp khung kích thước móng cột | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 7m | Chương V | 14 | cột |
| 8 | Đèn chiếu led sáng đường phố 100W + bóng | Chương V | 14 | bộ |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 14 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Chương V | 14 | cửa |
| 11 | Khung móng M16-240x240x525mm | Chương V | 14 | cái |
| 12 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6+1x6mm2 | Chương V | 5,46 | 100m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - Dây dẫn điện 2 ruột, dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 112 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 65/50 | Chương V | 5,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC1 | Chương V | 14 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện chiếu sáng tổng RC2 | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Kéo rải dây chống sét dưới đất, dây đồng mềm M10 | Chương V | 535 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V | 122 | cái |
| 19 | Đánh số cột thép | Chương V | 14 | cột |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 10,931 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,96 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,448 | 100m2 |
| 23 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 150,48 | m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường cáp | Chương V | 0,439 | m3 |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 3.762 | viên |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới thép | Chương V | 209 | m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 118,085 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,44 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,44 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,44 | 100m3 |
| 31 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V | 30 | đầu cáp |
| 32 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Chương V | 0,12 | m |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 14 | cái |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Chương V | 14 | vị trí |
| 35 | Ghíp 2 bulong | Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi