Gói thầu: 01-XL: Thi công Tuyến Kênh nội đồng xã Thạch Đài đoạn từ Kênh N1-9 đến Cống Đập Bơ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG FOCESS |
| Tên gói thầu | 01-XL: Thi công Tuyến Kênh nội đồng xã Thạch Đài đoạn từ Kênh N1-9 đến Cống Đập Bơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262435 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 4087/QĐ – UBND của UBND tỉnh Hà Tĩnh về việc phân bổ kinh phí đã thu hồi tại Quyết định số 3580/QĐ -UBND ngày 23/10/2020 của UBND tỉnh và Chủ đầu tư huy động từ nguồn vốn hợp phá |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 20:40:00 đến ngày 2020-12-28 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 304,8171 | m3 |
| 2 | Đào kênh bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 68,7997 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 13,0719 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=500m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 9,9281 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả KT theo chương V | 14,4386 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp và vận chuyển K90 | Mô tả KT theo chương V | 11,226 | 100m3 |
| 7 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 8,022 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 93,1586 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 107,8715 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường kênh, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 161,9462 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,9312 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kênh, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Mô tả KT theo chương V | 1,0286 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Mô tả KT theo chương V | 25,7233 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn giằng kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,6552 | 100m2 |
| 15 | Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 27,09 | m2 |
| B | HẠNG MỤC CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 6,13 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,8575 | m3 |
| 3 | Đào móng cống, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,1629 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=500m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,1471 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả KT theo chương V | 0,0882 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp và vận chuyển K95 | Mô tả KT theo chương V | 0,0279 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,202 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,84 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 (chưa tính nhựa đường, gỗ làm khe co giãn) | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,52 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0153 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn bản mặt cống | Mô tả KT theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 16 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,0946 | 100m2 |
| 17 | Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1,7 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 6,13 | m3 |
| C | CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan bờ kênh, cửa van, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,7577 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,882 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan tường đầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,2218 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,6376 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan tường đầu, đường kính <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0132 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0196 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,0453 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,2197 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,1027 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,1331 | 100m2 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,291 | m3 |
| 14 | Gia công thép làm cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép làm cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi