Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Khuyến nông Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (từ nguồn thu tiền đấu giá sử dụng đất thuê và tài sản gắn liền với đất tại khu trụ sở cũ của Trung tâm Khuyến nông) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:39:00 đến ngày 2020-12-28 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,470,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 242,432 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính ≤10m | nt | 6,056 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính ≤18mm | nt | 23,129 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính >18mm | nt | 0,231 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc | nt | 16,163 | 100m² |
| 6 | Thép bản mã đầu cọc | nt | 5,979 | tấn |
| 7 | Gia công đoạn cọc để ép âm | nt | 1 | cái |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 300x300mm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I | nt | 28,048 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30cm | nt | 258 | mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông | nt | 3,452 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | nt | 0,966 | 100m³ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | nt | 55,855 | m³ |
| 13 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | nt | 120,536 | m³ |
| 14 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, đá 1x2 vữa bê tông mác 100 | nt | 13,231 | m³ |
| 15 | Bê tông thương phẩm, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | nt | 71,992 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 3,393 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 1,678 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 1,766 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | nt | 4 | tấn |
| 20 | Bê tông vách thang, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 3,34 | m³ |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn vách thang | nt | 0,29 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép vách thang, đường kính ≤10mm | nt | 0,315 | tấn |
| 23 | Bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 4,335 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | nt | 0,571 | 100m² |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤10mm | nt | 0,141 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính ≤18mm | nt | 0,094 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính >18mm | nt | 2,313 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 37,74 | m³ |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 2,616 | m³ |
| 30 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 4,963 | m³ |
| 31 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | nt | 0,452 | 100m² |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,601 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,04 | tấn |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,911 | 100m³ |
| 35 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 1,823 | 100m³ |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển =4km, đất cấp II | nt | 1,823 | 100m³/km |
| 37 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,034 | 100m³ |
| 38 | Đào móng bể phốt | nt | 0,141 | 100m³ |
| 39 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 1,408 | m³ |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,195 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,095 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,088 | 100m² |
| 43 | Bê tông móng rộng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 2,201 | m³ |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 7,675 | m³ |
| 45 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gìăng | nt | 0,013 | 100m² |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,03 | tấn |
| 47 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,281 | m³ |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 40 | m² |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 52,723 | m² |
| 50 | Bả xi măng vào tường trong bể | nt | 52,723 | m² |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,987 | m² |
| 52 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan | nt | 0,031 | 100m² |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,318 | tấn |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,84 | m³ |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 8 | cấu kiện |
| 56 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 1,269 | 100m² |
| 57 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,232 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,12 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 3,423 | tấn |
| 60 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 8,713 | m³ |
| 61 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | nt | 1,468 | 100m² |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,484 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,412 | tấn |
| 64 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,011 | tấn |
| 65 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, sàn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 16,107 | m³ |
| 66 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 1,81 | 100m² |
| 67 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,823 | tấn |
| 68 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 21,4 | m³ |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | nt | 37,287 | m³ |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | nt | 15,508 | m³ |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | nt | 2,048 | m³ |
| 72 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, lanh tô | nt | 0,408 | 100m² |
| 73 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,06 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,304 | tấn |
| 75 | Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 2,608 | m³ |
| 76 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 1,148 | 100m² |
| 77 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,211 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,158 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,446 | tấn |
| 80 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 7,809 | m³ |
| 81 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | nt | 1,363 | 100m² |
| 82 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,453 | tấn |
| 83 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,306 | tấn |
| 84 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,975 | tấn |
| 85 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm vữa bê tông mác 250 | nt | 14,989 | m³ |
| 86 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 1,606 | 100m² |
| 87 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,007 | tấn |
| 88 | Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 17,691 | m³ |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 36,261 | m³ |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 17,811 | m³ |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 1,152 | m³ |
| 92 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, lanh tô | nt | 0,293 | 100m² |
| 93 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,051 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,236 | tấn |
| 95 | Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,984 | m³ |
| 96 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 1,077 | 100m² |
| 97 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,202 | tấn |
| 98 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,444 | tấn |
| 99 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,556 | tấn |
| 100 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 7,312 | m³ |
| 101 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | nt | 1,363 | 100m² |
| 102 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,453 | tấn |
| 103 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,306 | tấn |
| 104 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,975 | tấn |
| 105 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm vữa bê tông mác 250 | nt | 14,989 | m³ |
| 106 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 1,601 | 100m² |
| 107 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,007 | tấn |
| 108 | Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 17,691 | m³ |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 34,211 | m³ |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 17,049 | m³ |
| 111 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 1,088 | m³ |
| 112 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,267 | 100m² |
| 113 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,051 | tấn |
| 114 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,236 | tấn |
| 115 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,842 | m³ |
| 116 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 1,077 | 100m² |
| 117 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,206 | tấn |
| 118 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,607 | tấn |
| 119 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 7,312 | m³ |
| 120 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,341 | 100m² |
| 121 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,452 | tấn |
| 122 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,302 | tấn |
| 123 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,975 | tấn |
| 124 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 14,736 | m³ |
| 125 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 1,794 | 100m² |
| 126 | Gia công, lắp dựng cố thép sàn mái đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,635 | m³ |
| 127 | Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 20,015 | m³ |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 35,858 | m³ |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 15,06 | m³ |
| 130 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 1,088 | m³ |
| 131 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,432 | 100m² |
| 132 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,078 | tấn |
| 133 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,33 | tấn |
| 134 | Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 3,046 | m³ |
| 135 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,991 | 100m² |
| 136 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,172 | tấn |
| 137 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,306 | tấn |
| 138 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 7,076 | m³ |
| 139 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,353 | 100m² |
| 140 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,51 | tấn |
| 141 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,78 | tấn |
| 142 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,022 | tấn |
| 143 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 14,874 | m³ |
| 144 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 2,301 | 100m² |
| 145 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,845 | tấn |
| 146 | Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 26,463 | m³ |
| 147 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 36,211 | m³ |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 7,776 | m³ |
| 149 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 0,216 | m³ |
| 150 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, lanh tô | nt | 0,279 | 100m² |
| 151 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,049 | tấn |
| 152 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,205 | tấn |
| 153 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,952 | m³ |
| 154 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 17,617 | m³ |
| 155 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | nt | 1,621 | 100m² |
| 156 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,189 | tấn |
| 157 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,756 | tấn |
| 158 | Xây thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 5,75 | m³ |
| 159 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 4,307 | m³ |
| 160 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 1,153 | m³ |
| 161 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 6,156 | m³ |
| 162 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn vách | nt | 2,737 | 100m² |
| 163 | Gia công, lắp dựng cốt thép vách, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,381 | tấn |
| 164 | Bê tông vách, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 21,565 | m³ |
| 165 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng mái trang trí | nt | 0,234 | 100m² |
| 166 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,136 | tấn |
| 167 | Bê tông mái trang trí đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,373 | m³ |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây be cửa thông mái, vữa XM mác 50 | nt | 0,046 | m³ |
| 169 | Trát cửa thông mái, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 1,148 | m² |
| 170 | Thép làm thang lên mái | nt | 23 | kg |
| 171 | SX LD cửa thông mái có cả sơn chống gỉ, tay đẩy, khung thép, bản lề… | nt | 1,233 | m2 |
| 172 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 17,923 | m³ |
| 173 | Lát nền, sàn gạch ceramic kt gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | nt | 732,598 | m² |
| 174 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 716,978 | m² |
| 175 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1.744,74 | m² |
| 176 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 911,2 | m² |
| 177 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 590,891 | m² |
| 178 | Trát trụ cầu thang, tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 157,452 | m² |
| 179 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 651,012 | m² |
| 180 | Ốp gạch inax 255/DPL-101V trang trí mặt ngoài | nt | 28,938 | m² |
| 181 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, mặt ngoài nhà | nt | 33,544 | m² |
| 182 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 126,811 | m² |
| 183 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 130,63 | m² |
| 184 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 110,76 | m |
| 185 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 209,43 | m |
| 186 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m ( để trát ngoài) | nt | 15,736 | 100m² |
| 187 | Láng mái không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 185,76 | m² |
| 188 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | nt | 157,04 | m² |
| 189 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | nt | 11,152 | m² |
| 190 | Ốp chân tường gạch ceramic 100x600mm | nt | 53,999 | m² |
| 191 | Ốp tường, tiết diện gạch 300x600mm | nt | 259,08 | m² |
| 192 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 54,885 | m² |
| 193 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | nt | 138,702 | m² |
| 194 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước gạch 300x300mm vữa XM mác 75 | nt | 83,817 | m² |
| 195 | Trát phào cột | nt | 330,04 | m |
| 196 | Đắp chân cột + đỉnh cột | nt | 74 | cái |
| 197 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton hoặ tương đương | nt | 3.591,215 | m² |
| 198 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton hoặc tương đương (sơn bóng) | nt | 1.439,399 | m² |
| 199 | Dán ngói sóng màu tím than trên mái nghiêng bê tông | nt | 148,754 | m² |
| 200 | ngói úp nóc màu tím than | nt | 73,28 | m |
| 201 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, phía trước thang máy | nt | 28,076 | m² |
| 202 | Con tiện bê tông | nt | 95 | cái |
| 203 | Sản xuất cửa đi 1 cánh khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly | nt | 40,04 | m2 |
| 204 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh (1 bộ gồm: Bản lề 3D = 03 cái; Tay nắm = 01 cái; Khóa đơn điểm = 01 cái; ổ khóa = 01 cái) | nt | 24 | bộ |
| 205 | SX cửa đi 2 cánh khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly | nt | 67,2 | m2 |
| 206 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh (1 bộ gồm: Bản lề 3D = 06 cái; Tay nắm = 01 cái; Khóa đa điểm = 01 cái; ổ khóa = 01 cái) | nt | 23 | bộ |
| 207 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly | nt | 95,58 | m2 |
| 208 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở trượt (1 bộ gồm: Khóa bán nguyệt = 02 cái; Con lăm đơn = 08 cái) | nt | 29 | bộ |
| 209 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly | nt | 9,9 | m2 |
| 210 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt (1 bộ gồm: Khóa bán nguyệt = 01 cái; Con lăm đơn = 04 cái) | nt | 17 | bộ |
| 211 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly | nt | 62,08 | m2 |
| 212 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh (1 bộ gồm: bản lề 3D = 04 cái; Tay nắm = 01 cái) | nt | 33 | bộ |
| 213 | Cửa chống cháy | nt | 2,24 | m2 |
| 214 | Lắp dựng cửa | nt | 214,96 | m² |
| 215 | SX vách khung inox, kính cường lực 8ly | nt | 308,81 | kg |
| 216 | Kính cường lực 8ly | nt | 27,3 | m2 |
| 217 | Lắp dựng vách kính khung inox | nt | 27,3 | m² |
| 218 | Sản xuất lắp dựng song cửa sổ bằng inox hộp 15x15x1mm | nt | 1.081,9 | kg |
| 219 | Thi công trần bằng tấm nhựa | nt | 67,162 | m² |
| 220 | Sản xuất lắp dựng lan can inox bảo vệ vách kính | nt | 60,6 | kg |
| 221 | Sản xuất lắp dựng lan can inox cầu thang thoát hiểm | nt | 363,135 | kg |
| 222 | Sản xuất lắp dựng lan can inox tầng 2 (nhà 5 tầng sang nhà 2 tầng) | nt | 14,2 | kg |
| 223 | Sản xuất lắp dựng lan can inox hành lang trục 8 đến 9 | nt | 113,6 | kg |
| 224 | Vách nhà vệ sinh nhựa composit dày 1,2 cm | nt | 21,6 | m2 |
| 225 | Lắp đặt aptomat 3 pha, 200A | nt | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt aptomat 3 pha, 150A | nt | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt aptomat 3 pha, 32A | nt | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt aptomat 3 pha, 16A | nt | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 25A | nt | 17 | cái |
| 230 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 20A | nt | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 25A | nt | 17 | cái |
| 232 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 20A | nt | 27 | cái |
| 233 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 16A | nt | 46 | cái |
| 234 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 10A | nt | 3 | cái |
| 235 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 6A | nt | 28 | cái |
| 236 | Bộ shuntrip cho MCCB-3P-150A | nt | 1 | bộ |
| 237 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế | nt | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế | nt | 3 | cái |
| 239 | Biến dòng TI 200x5A | nt | 3 | bộ |
| 240 | Cầu chì 2A | nt | 15 | bộ |
| 241 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | nt | 15 | bộ |
| 242 | Rơ le trung gian | nt | 1 | cái |
| 243 | Thanh trung tính + thanh te | nt | 10 | thanh |
| 244 | Tủ điện tổng TĐT - 5T; KT: H1200xW800xD350mm | nt | 1 | tủ |
| 245 | Tủ điện tầng TĐ-1,2,3,4 KT: H800xW600xD250mm | nt | 4 | tủ |
| 246 | Vật tư đấu nối tủ | nt | 5 | bộ |
| 247 | Tủ điện âm tường 6 modul | nt | 21 | cái |
| 248 | Tủ điện âm tường 8 modul | nt | 2 | cái |
| 249 | Ống nhựa xoắn HDPE D50-40 | nt | 32 | m |
| 250 | Ống nhựa xoắn HDPE D65-50 | nt | 84 | m |
| 251 | Ống nhựa cứng D32 | nt | 128,84 | m |
| 252 | Ống nhựa cứng D25 | nt | 270,27 | m |
| 253 | Ống nhựa cứng D16 | nt | 1.362,29 | m |
| 254 | Hộp box chia ngả (1,2,3,4) D16 | nt | 348 | cái |
| 255 | Đế âm | nt | 185 | cái |
| 256 | Băng cảnh báo cáp ngầm | nt | 84 | m |
| 257 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | nt | 42 | cái |
| 258 | máng cáp 200x100x1,5mm có nắp | nt | 6,32 | m |
| 259 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x35)mm2 | nt | 84 | m |
| 260 | Cáp chống cháy CU/MICA/XLPE/PVC FR(3x25 + 1x16)mm2 | nt | 33,6 | m |
| 261 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | nt | 47,25 | m |
| 262 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | nt | 29,4 | m |
| 263 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | nt | 22,79 | m |
| 264 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | nt | 296,94 | m |
| 265 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 49,14 | m |
| 266 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 326,34 | m |
| 267 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 3.134,47 | m |
| 268 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 1.786,46 | m |
| 269 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x35mm2 | nt | 21 | m |
| 270 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | nt | 33,6 | m |
| 271 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | nt | 47,25 | m |
| 272 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 15W | nt | 48 | bộ |
| 273 | Lắp đặt đèn Tube Led, 1200mm, 18W, ánh sáng trắng, có kính chống ẩm | nt | 11 | bộ |
| 274 | Lắp đặt đèn Tube Led, 600mm, 9W, ánh sáng trắng, có kính chống ẩm | nt | 10 | bộ |
| 275 | Lắp đặt đèn Tube Led bóng T8, 1200mm, 18W, ánh sáng trắng | nt | 66 | bộ |
| 276 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | nt | 29 | cái |
| 277 | Chiết áp quạt trần | nt | 29 | bộ |
| 278 | Lắp đặt Công tắc 10A một hạt -1 chiều | nt | 53 | cái |
| 279 | Lắp đặt Công tắc 10A ba hạt -1 chiều | nt | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | nt | 131 | cái |
| 281 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1cx35mm2 | nt | 15 | m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | nt | 15 | m |
| 283 | Than đồng dẹt 25x3mm | nt | 7 | m |
| 284 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D18 dài 2.4m | nt | 4 | cọc |
| 285 | Đào đất chôn cáp tiếp đất | nt | 7,95 | m³ |
| 286 | Đắp đất rãnh chôn cáp tiếp đất | nt | 0,0795 | 100m³ |
| 287 | Lắp đặt hộp kiểm tra hệ thống tiếp địa | nt | 1 | hộp |
| 288 | Hóa chất hàn (hoặc bộ kẹp chuyên dụng) và phụ kiện | nt | 1 | lô |
| 289 | Kéo rải các loại dây dẫn điện thoại trong nhà 2x2x0,5mm2 | nt | 983,8 | m |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm | nt | 983,8 | m |
| 291 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | nt | 42 | cái |
| 292 | Tủ tổng 10 modul | nt | 1 | cái |
| 293 | Tổng đài điện thoại 24 máy nhánh | nt | 1 | cái |
| 294 | Kéo rải dây internet 8x0,55mm2 | nt | 983,8 | m |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm | nt | 983,8 | m |
| 296 | Lắp đặt ổ cắm internet | nt | 42 | cái |
| 297 | Modem internet | nt | 5 | cái |
| 298 | Switch 24 port | nt | 5 | cái |
| 299 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | nt | 0,326 | 100m |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | nt | 0,04 | 100m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | nt | 0,604 | 100m |
| 302 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | nt | 0,503 | 100m |
| 303 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | nt | 0,948 | 100m |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | nt | 0,61 | 100m |
| 305 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm (đường ống vào bể nước sinh hoạt và bể cứu hỏa) | nt | 0,9 | 100m |
| 306 | Tê nhựa HDPE D40 | nt | 1 | cái |
| 307 | Cút nhựa HDPE D40 | nt | 4 | cái |
| 308 | Măng sông một đầu ren ngoài nhựa HDPE D40 | nt | 1 | cái |
| 309 | Măng sông một đầu ren trong nhựa HDPE D40 | nt | 2 | cái |
| 310 | Van nhựa HDPE D40 | nt | 2 | cái |
| 311 | Van phao D40 | nt | 2 | cái |
| 312 | Van cửa PPR D50 | nt | 5 | cái |
| 313 | Van cửa PPR D40 | nt | 3 | cái |
| 314 | Van cửa PPR D32 | nt | 4 | cái |
| 315 | Van cửa PPR D25 | nt | 13 | cái |
| 316 | Van cửa PPR D20 | nt | 36 | cái |
| 317 | Cút PPR D32 | nt | 10 | cái |
| 318 | Cút PPR D25 | nt | 67 | cái |
| 319 | Cút PPR D20 | nt | 8 | cái |
| 320 | Cút PPR D40 | nt | 8 | cái |
| 321 | Côn PPR D63/50 | nt | 4 | cái |
| 322 | Côn PPR D63/32 | nt | 2 | cái |
| 323 | Côn PPR D32/25 | nt | 5 | cái |
| 324 | Côn PPR D25/20 | nt | 46 | cái |
| 325 | Côn PPR D40/20 | nt | 1 | cái |
| 326 | Tê PPR D63/32 | nt | 1 | cái |
| 327 | Tê PPR D63/25 | nt | 2 | cái |
| 328 | Tê PPR D32/25 | nt | 10 | cái |
| 329 | Tê PPR D32 | nt | 3 | cái |
| 330 | Tê PPR D25/20 | nt | 36 | cái |
| 331 | Tê PPR D40/20 | nt | 3 | cái |
| 332 | Tê PPR D20 | nt | 6 | cái |
| 333 | Cút PPR ren trong D20 | nt | 24 | cái |
| 334 | Nút bịt kẽm D15 | nt | 24 | cái |
| 335 | Racco ren ngoài PPR D50 | nt | 4 | cái |
| 336 | Măng sông ren ngoài PPR D25 | nt | 4 | cái |
| 337 | Vòi rửa | nt | 10 | cái |
| 338 | Ống PVC D110 | nt | 1,406 | 100m |
| 339 | Ống PVC D90 | nt | 1,76 | 100m |
| 340 | Ống PVC D76 | nt | 1,481 | 100m |
| 341 | Ống PVC D34 | nt | 0,32 | 100m |
| 342 | Tê D110/90 | nt | 34 | cái |
| 343 | Tê D90/90 | nt | 66 | cái |
| 344 | Côn PVC D90/34 | nt | 37 | cái |
| 345 | Chếch PVC D110 | nt | 10 | cái |
| 346 | Chếch PVC D90 | nt | 38 | cái |
| 347 | Cút PVC D110 | nt | 15 | cái |
| 348 | Cút PVC D90 | nt | 44 | cái |
| 349 | Cút PVC D34 | nt | 31 | cái |
| 350 | Cút PVC D34 ren trong | nt | 33 | cái |
| 351 | Nút bịt thông tắc PVC D110 | nt | 10 | cái |
| 352 | Nút bịt thông tắc PVC D90 | nt | 38 | cái |
| 353 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax C108 VR hoặc tương đương | nt | 10 | bộ |
| 354 | Vòi xịt xí | nt | 10 | cái |
| 355 | Lắp đặt chậu xí xổm | nt | 15 | bộ |
| 356 | Lắp đặt chậu rửa Inxax L288V hoặc tương đương | nt | 10 | bộ |
| 357 | Lắp đặt vòi rửa trên chậu | nt | 10 | bộ |
| 358 | Lắp đặt gương soi | nt | 10 | cái |
| 359 | Ga thoát sàn | nt | 20 | cái |
| 360 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 | nt | 4 | bể |
| 361 | Rọ chắn rác | nt | 7 | cái |
| 362 | Tiểu nam | nt | 15 | bộ |
| 363 | Máy bơm H>= 25m. Q= 2,2L/s và phụ kiện | nt | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông chiều dày sàn ≤15cm | nt | 39,32 | m |
| 2 | Cắt dầm bê tông chiều dày tường ≤45cm | nt | 2,4 | m |
| 3 | Phá sàn mái bê tông có cốt thép | nt | 14,68 | m³ |
| 4 | Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông có cốt thép | nt | 8,764 | m³ |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông có cốt thép | nt | 3,714 | m³ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤22cm | nt | 35,828 | m³ |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤11cm | nt | 8,151 | m³ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 15,462 | m² |
| 9 | Phá dỡ móng các loại móng gạch | nt | 8,672 | m³ |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | nt | 95,27 | m³ |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | nt | 95,27 | m³ |
| 12 | Bốc xếp phế thải các loại | nt | 95,27 | m³ |
| 13 | Đào xúc đất nền nhà | nt | 0,252 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,252 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km, đất cấp II | nt | 0,252 | 100m³/km |
| 16 | Tháo dỡ cửa | nt | 52,6 | m² |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤16m | nt | 175 | m² |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép nhà để xe máy | nt | 0,13 | tấn |
| 19 | Công vận chuyển cửa + mái tôn vào kho | nt | 4 | công |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 12,295 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 0,585 | m³ |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 2,304 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,027 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,052 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,059 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 0,615 | m³ |
| 8 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,169 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | nt | 0,015 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,081 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 4,1 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,082 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km, đất cấp I | nt | 0,082 | 100m³/km |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,082 | 100m³ |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | nt | 5,397 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,11 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,005 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,021 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,793 | m³ |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 5,771 | m³ |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | nt | 1,385 | m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,138 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,004 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,021 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,869 | m³ |
| 26 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 3,996 | m³ |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 | nt | 0,087 | m³ |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | nt | 1,293 | m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,021 | 100m² |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,081 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 5,269 | m³ |
| 32 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,183 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,183 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 18,308 | 1m² |
| 35 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,775 | 100m² |
| 36 | Úp nóc | nt | 18,9 | m |
| 37 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 1,096 | m³ |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, vữa XM mác 75 | nt | 185,568 | m² |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 38,947 | m² |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 118,496 | m² |
| 41 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 13,536 | m² |
| 42 | Trát tam cấp chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,492 | m² |
| 43 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,424 | m² |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 16,65 | m² |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 100,2 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 15 | m |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | nt | 2,3 | 100m² |
| 48 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | nt | 11,231 | m² |
| 49 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch | nt | 12,322 | m² |
| 50 | Trát phào cột | nt | 4,44 | m |
| 51 | Đắp chân cột + đỉnh cột | nt | 6 | cái |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | nt | 124,4 | m2 |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | nt | 76,77 | m² |
| 54 | Con tiện bê tông | nt | 265 | cái |
| 55 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 32,16 | m² |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 4,56 | 1m² |
| 57 | Lắp dựng cửa không có khuôn (tận dụng cửa cũ) | nt | 16,08 | m² |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa (tận dụng hoa sắt cửa cũ) | nt | 4,56 | m² |
| 59 | Lắp đặt aptomat 2 pha 25A | nt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt aptomat 1 pha 16A | nt | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 6A | nt | 2 | cái |
| 62 | Tủ điện âm tường 6-8 modul | nt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | nt | 125 | m |
| 64 | hộp box chia ngả (1,2,3,4) D16 | nt | 36 | cái |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 16 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 152 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 80 | m |
| 68 | Lắp đặt Đèn Tube led bóng T8-18W, 1200mm ánh sáng trắng | nt | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn led ốp trần 15W | nt | 12 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | nt | 4 | cái |
| 71 | Chiết áp quạt trần | nt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 10A một hạt – 1 chiều | nt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 16A | nt | 12 | cái |
| 74 | Đế âm | nt | 14 | cái |
| D | HẠNG MỤC RÃNH NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga + rãnh nước | nt | 0,513 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 0,17 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 9,643 | m³ |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 1,786 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,306 | 100m² |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,163 | tấn |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | nt | 1,544 | m³ |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22,xây rãnh nước, vữa XM mác 75 | nt | 14,652 | m³ |
| 9 | Trát rãnh nước, hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 244,395 | m² |
| 10 | Láng đáy rãnh nước, hố ga, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 50,228 | m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan | nt | 0,244 | 100m² |
| 12 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,404 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 4,953 | m³ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 127 | cấu kiện |
| E | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 1,947 | m³ |
| 2 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | nt | 7,621 | m³ |
| 3 | Trát bồn hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 53,43 | m² |
| F | Sân đường | |||
| 1 | Lót 2 lớp nilong | nt | 878,888 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 131,834 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,879 | 100m³ |
| G | Nhà để xe máy | |||
| 1 | Đào móng cột | nt | 11,232 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | nt | 3,743 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 1,728 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,288 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 5,76 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,067 | tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | nt | 0,488 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | nt | 0,488 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép | nt | 0,79 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép | nt | 0,79 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,527 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,527 | tấn |
| 13 | Tăng đơ D16 | nt | 25,8 | m |
| 14 | Lợp mái, bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,994 | 100m² |
| 15 | Úp nóc + máng + riềm | nt | 113,6 | m |
| 16 | Lót 2 lớp nilong | nt | 92,16 | m |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 13,824 | m³ |
| H | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | nt | 1,666 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 6,74 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 1,171 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,139 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 13,48 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bể | nt | 0,708 | 100m² |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính ≤10mm, | nt | 0,766 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm | nt | 1,168 | tấn |
| 9 | Bê tông tường bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 14,44 | m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | nt | 0,073 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đường kính ≤10mm | nt | 0,085 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤18mm | nt | 0,798 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,538 | m³ |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 66,756 | m² |
| 15 | Bả xi măng vào tường | nt | 43,076 | m² |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 50,04 | m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp bể | nt | 0,723 | 100m² |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể | nt | 0,952 | tấn |
| 19 | Bê tông nắp bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 7,564 | m³ |
| I | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng | nt | 17,222 | m³ |
| 2 | Đắp đất móng | nt | 5,74 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 1,655 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 6,863 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 2,59 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | nt | 0,058 | 100m² |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,07 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng rộng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,637 | m³ |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 6,511 | m³ |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 4,041 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | nt | 0,073 | 100m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô | nt | 0,019 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,512 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,077 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,03 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,135 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,849 | m³ |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 0,248 | 100m² |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,253 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 2,682 | m³ |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 1,758 | m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi | nt | 0,029 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi đường kính ≤10mm | nt | 0,016 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi đường kính ≤18mm | nt | 0,005 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,158 | m³ |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 65,242 | m² |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 56,205 | m² |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 18,485 | m² |
| 29 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 2,205 | m³ |
| 30 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 1,26 | m³ |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 | nt | 12,602 | m² |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 62,5 | m² |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 77,6 | m² |
| 34 | SX cửa đi 1 cánh khung UPVC lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6,38ly | nt | 1,92 | m2 |
| 35 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh ( 1 bộ gồm: Bản lề 3D= 03 cái; Tay nắm = 01 cái; khóa đơn điểm = 01 cái; ổ khóa = 01 cái) | nt | 1 | bộ |
| 36 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6.38 ly | nt | 7,68 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh ( 1 bộ gồm: Bản lề 3D= 04 cái; Tay nắm = 01 cái) | nt | 4 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cửa | nt | 9,6 | m² |
| 39 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,11 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,11 | tấn |
| 41 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,207 | 100m² |
| 42 | Úp nóc | nt | 57,6 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm | nt | 0,09 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm | nt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat 2 pha, 20A | nt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 16A | nt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 6A | nt | 2 | cái |
| 48 | tủ điện âm tường 4 modul | nt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | nt | 18 | m |
| 50 | Hộp box chia ngả (1,2,3,4) D16 | nt | 5 | cái |
| 51 | Đế âm | nt | 5 | cái |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 80 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 25 | m |
| 55 | Lắp đặt Đèn tube led bóng T8-18W, 1200mm ánh sáng trắng | nt | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | nt | 1 | cái |
| 57 | Chiết áp quạt trần | nt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 10A một hạt -1 chiều | nt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 16A | nt | 3 | cái |
| J | Nhà để xe ô tô | |||
| 1 | Đào móng | nt | 20,18 | m³ |
| 2 | Đắp đất móng | nt | 6,727 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 100 | nt | 1,94 | m³ |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,206 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | nt | 0,06 | 100m² |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,034 | tấn |
| 7 | Bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,263 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | nt | 0,042 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤10mm | nt | 0,01 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤18mm | nt | 0,115 | tấn |
| 11 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,278 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,032 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,025 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,142 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 7,667 | m³ |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 2,893 | m³ |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | nt | 0,065 | 100m² |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,077 | tấn |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,711 | m³ |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 5,488 | m³ |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng tường | nt | 0,062 | 100m² |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường | nt | 0,084 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,442 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | nt | 0,105 | 100m² |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,04 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,228 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 1,159 | m³ |
| 28 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 0,403 | 100m² |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,408 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 4,358 | m³ |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 0,899 | m³ |
| 32 | Trát sêno, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 13,79 | m² |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 83,398 | m² |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 62,629 | m² |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 49,103 | m² |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 5,271 | m³ |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 2,636 | m³ |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 96,85 | m² |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 98,29 | m² |
| 40 | SX lắp dựng cửa cuốn | nt | 10,192 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa cuốn (động cơ, bộ lưu điện, hộp kỹ thuật, khóa) | nt | 1 | bộ |
| 42 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt khung UPVC lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6,38 ly | nt | 2 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt ( 1 bộ gồm: Khóa bán nguyệt = 01 cái; Con lăm đơn = 04 cái) | nt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm | nt | 0,09 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | nt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | nt | 30 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | nt | 10 | m |
| 48 | Hộp box chia ngả (1,2,3,4 ) D16 | nt | 2 | cái |
| 49 | Đế âm | nt | 1 | cái |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 105 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt Đèn tube led bóng T8-18W, 1200mm ánh sáng trắng | nt | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc 10A một hạt 1 chiều | nt | 1 | cái |
| K | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 05 kênh | nt | 1 | Tủ |
| 2 | Đầu báo cháy khói quang | nt | 25 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn báo phòng | nt | 23 | cái |
| 4 | Đế đầu báo cháy | nt | 48 | cái |
| 5 | Chuông báo cháy | nt | 5 | cái |
| 6 | Đèn báo cháy | nt | 5 | cái |
| 7 | Nút ấn báo cháy | nt | 5 | cái |
| 8 | Hộp đựng tổ hộp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | nt | 5 | hộp |
| 9 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | nt | 462 | md |
| 10 | Cáp tín hiệu 20x2x0.5mm2 chuyên dùng | nt | 70 | md |
| 11 | Ống gen cứng D16 kèm phụ kiện bảo vệ dây tín hiệu | nt | 462 | md |
| 12 | Ống gen cứng D20 kèm phụ kiện bảo vệ dây tín hiệu | nt | 70 | md |
| 13 | Điện trở cuối kênh | nt | 5 | cái |
| 14 | Attomat 1 pha 10A | nt | 1 | cái |
| 15 | Cọc tiếp địa, dây tiếp địa cho tủ TT báo cháy | nt | 1 | bộ |
| 16 | nguồn dự phòng 24V/DC | nt | 1 | cái |
| 17 | Hộp đấu nối kỹ thuật, cầu đấu dây chuyên dùng | nt | 3 | cái |
| 18 | Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt vận hành | nt | 1 | ht |
| 19 | Hộp đấu nối kỹ thuật KT: 160x160x50mm (kèm cầu đấu dây) | nt | 5 | cái |
| 20 | Dây cấp nguồn 2x1.0mm2 | nt | 230 | md |
| 21 | Ống gen cứng D16 kèm phụ kiện bảo vệ dây tín hiệu | nt | 230 | md |
| 22 | Ổ cám đơn gồm đế + mặt | nt | 22 | cái |
| 23 | Attomat 1 pha - 10A | nt | 1 | cái |
| 24 | Đèn exit chỉ dẫn lối thoát nạn | nt | 12 | cái |
| 25 | Đèn chiếu sáng sự cố | nt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy | nt | 2 | Máy |
| 27 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | nt | 1 | tủ |
| 28 | Đồng hồ áp lực | nt | 3 | cái |
| 29 | Bình nước mồi 100 lít | nt | 1 | cái |
| 30 | Van khóa D100 | nt | 2 | cái |
| 31 | Van một chiều D100 | nt | 2 | cái |
| 32 | Van khóa D65 | nt | 1 | cái |
| 33 | Van khóa một chiều D65 | nt | 1 | cái |
| 34 | Van khóa D25 | nt | 2 | cái |
| 35 | Van khóa một chiều D25 | nt | 2 | cái |
| 36 | Rọ hút DN100 | nt | 2 | cái |
| 37 | Van xả khí D25 | nt | 1 | cái |
| 38 | Khớp nối mềm chống rung D100 | nt | 4 | cái |
| 39 | Cáp cấp nguồn máy bơm 3c x25mm2 + 1c x16mm2 (nối từ tử điều khiển bơm đến bơm chữa cháy) | nt | 15 | md |
| 40 | Ống nhựa bảo vệ cáp tín hiệu | nt | 15 | md |
| 41 | Ống thép đen DN100 dày 3.0 | nt | 85 | md |
| 42 | Ống thép đen DN65 dày 2.6 | nt | 20 | md |
| 43 | Ống thép đen DN 50 dày 2.6 | nt | 6 | md |
| 44 | Ống thép tráng kẽm DN25:BSA 1 | nt | 6 | m |
| 45 | Thử áp lực đường ống D100 | nt | 0,85 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống D<100 | nt | 0,32 | 10m |
| 47 | Cút thép DN100 | nt | 15 | cái |
| 48 | Cút thép DN65 | nt | 5 | cái |
| 49 | Cút thép DN50 | nt | 10 | cái |
| 50 | Cút thép DN25 | nt | 3 | cái |
| 51 | Tê thep DN100 | nt | 6 | cái |
| 52 | Tê thép DN100/65 | nt | 1 | cái |
| 53 | Tê thép DN65 | nt | 1 | cái |
| 54 | Tê thép DN65/50 | nt | 5 | cái |
| 55 | Tê thép DN25 | nt | 4 | cái |
| 56 | Măng sông 15 | nt | 5 | cái |
| 57 | Bích thép DN100; (kèm bulong và gioăng cao su) | nt | 24 | cái |
| 58 | Bích thép DN65; (kèm bulong và gioăng cao su) | nt | 3 | cái |
| 59 | Lơ DN15 | nt | 5 | cái |
| 60 | Nút bịt ren trong DN50 | nt | 5 | cái |
| 61 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy KT: 1100x600x180 | nt | 5 | hộp |
| 62 | Cuộn vòi chữa cháy D50-20m | nt | 5 | cái |
| 63 | Khớp nối ren trong D50 | nt | 5 | cái |
| 64 | Khớp nối ren ngoài D50 | nt | 10 | cái |
| 65 | Lăng phun D13 | nt | 5 | cái |
| 66 | Van góc chữa cháy chuyên dùng D50 | nt | 5 | cái |
| 67 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 800x500x180 | nt | 2 | hộp |
| 68 | Cuộn vòi chữa cháy D65-20m | nt | 4 | cái |
| 69 | Khớp nối ren trong D65 | nt | 4 | cái |
| 70 | Khớp nối ren ngoài D65 | nt | 8 | cái |
| 71 | Lăng phun D19 | nt | 4 | cái |
| 72 | Trụ chữa cháy ngoài nhà DN65 | nt | 2 | cái |
| 73 | Họng tiếp nước chữa cháy D65 | nt | 1 | cái |
| 74 | Bình chữa cháy ABC-MFZL4 | nt | 20 | bình |
| 75 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | nt | 10 | bình |
| 76 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | nt | 10 | cái |
| 77 | Giá đựng bình chữa cháy KT: 600x350x180 | nt | 10 | cái |
| 78 | Sơn đường ống chữa cháy | nt | 78 | m2 |
| 79 | Vật tư phụ (que hàn, ty ren, quang treo..)( 6% giá trị vật liệu chính). | nt | 1 | lô |
| L | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét sử dụng công nghệ phát tia tiên đạo sớm LAP - CX040, bán kính bảo vệ 62m | nt | 1 | bộ |
| 2 | Cột đỡ kim thu sét bằng ống sắt mạ kẽm Phi 50, dài 5m (gồm chân đế, tăng đơ, dây néo) | nt | 1 | cột |
| 3 | Cáp đồng bọc PVC M70 thoát sét | nt | 45 | m |
| 4 | Phụ kiện định vị thoát sét trên mái nhà xưởng, trên tường và cột thu sét | nt | 30 | cái |
| 5 | Dây đống trần M70 liên kết các cọc tiếp địa | nt | 15 | m |
| 6 | Cọc thép mạ đồng phi 16,2 x 2,4m | nt | 6 | cọc |
| 7 | Mối hàn hóa nhiệt | nt | 6 | mối |
| 8 | Hóa chất làm giảm điện trở xuất | nt | 1 | gói |
| 9 | Hộp kiểm tra tiếp địa chuyên dụng | nt | 1 | cái |
| 10 | Ống nhựa PVC, khớp nối bọc cáp thoát sét D32 | nt | 15 | m |
| 11 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (dây thít, băng dính điện, thiếc hàn…) | nt | 1 | bộ |
| 12 | Đo kiểm tra điện trở xuất của đất | nt | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi