Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201261396-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Khuyến nông Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
Số hiệu KHLCNT 20201139351
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (từ nguồn thu tiền đấu giá sử dụng đất thuê và tài sản gắn liền với đất tại khu trụ sở cũ của Trung tâm Khuyến nông)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:39:00 đến ngày 2020-12-28 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,470,353,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 242,432
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính ≤10m nt 6,056 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính ≤18mm nt 23,129 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính >18mm nt 0,231 tấn
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc nt 16,163 100m²
6 Thép bản mã đầu cọc nt 5,979 tấn
7 Gia công đoạn cọc để ép âm nt 1 cái
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 300x300mm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp I nt 28,048 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30cm nt 258 mối nối
10 Đập đầu cọc bê tông nt 3,452 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I nt 0,966 100m³
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II nt 55,855
13 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I nt 120,536
14 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, đá 1x2 vữa bê tông mác 100 nt 13,231
15 Bê tông thương phẩm, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm nt 71,992
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 3,393 100m²
17 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 1,678 tấn
18 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 1,766 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm nt 4 tấn
20 Bê tông vách thang, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 3,34
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn vách thang nt 0,29 100m²
22 Gia công, lắp dựng cốt thép vách thang, đường kính ≤10mm nt 0,315 tấn
23 Bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 4,335
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật nt 0,571 100m²
25 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤10mm nt 0,141 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính ≤18mm nt 0,094 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính >18mm nt 2,313 tấn
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 37,74
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 2,616
30 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 4,963
31 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng nt 0,452 100m²
32 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm nt 0,601 tấn
33 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm nt 0,04 tấn
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,911 100m³
35 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 1,823 100m³
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển =4km, đất cấp II nt 1,823 100m³/km
37 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,034 100m³
38 Đào móng bể phốt nt 0,141 100m³
39 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 1,408
40 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,195 tấn
41 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,095 tấn
42 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,088 100m²
43 Bê tông móng rộng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,201
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 7,675
45 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gìăng nt 0,013 100m²
46 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm nt 0,03 tấn
47 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,281
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 40
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 52,723
50 Bả xi măng vào tường trong bể nt 52,723
51 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 7,987
52 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,031 100m²
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,318 tấn
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,84
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 8 cấu kiện
56 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,269 100m²
57 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,232 tấn
58 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,12 tấn
59 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m nt 3,423 tấn
60 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 8,713
61 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm nt 1,468 100m²
62 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,484 tấn
63 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,412 tấn
64 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m nt 1,011 tấn
65 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, sàn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 16,107
66 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 1,81 100m²
67 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 3,823 tấn
68 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 21,4
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 37,287
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 15,508
71 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 2,048
72 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, lanh tô nt 0,408 100m²
73 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,06 tấn
74 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,304 tấn
75 Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,608
76 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,148 100m²
77 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,211 tấn
78 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,158 tấn
79 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 2,446 tấn
80 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 7,809
81 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm nt 1,363 100m²
82 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,453 tấn
83 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,306 tấn
84 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,975 tấn
85 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm vữa bê tông mác 250 nt 14,989
86 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 1,606 100m²
87 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 3,007 tấn
88 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 17,691
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 36,261
90 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 17,811
91 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 1,152
92 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, lanh tô nt 0,293 100m²
93 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,051 tấn
94 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,236 tấn
95 Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,984
96 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,077 100m²
97 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,202 tấn
98 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,444 tấn
99 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 1,556 tấn
100 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 7,312
101 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm nt 1,363 100m²
102 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,453 tấn
103 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,306 tấn
104 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,975 tấn
105 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm vữa bê tông mác 250 nt 14,989
106 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 1,601 100m²
107 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 3,007 tấn
108 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 17,691
109 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 34,211
110 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 17,049
111 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 1,088
112 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,267 100m²
113 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,051 tấn
114 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,236 tấn
115 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,842
116 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,077 100m²
117 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,206 tấn
118 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,607 tấn
119 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 7,312
120 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,341 100m²
121 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,452 tấn
122 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,302 tấn
123 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 0,975 tấn
124 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 14,736
125 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 1,794 100m²
126 Gia công, lắp dựng cố thép sàn mái đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 3,635
127 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 20,015
128 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 35,858
129 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 15,06
130 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 1,088
131 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,432 100m²
132 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,078 tấn
133 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,33 tấn
134 Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 3,046
135 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,991 100m²
136 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,172 tấn
137 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,306 tấn
138 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 7,076
139 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,353 100m²
140 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,51 tấn
141 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,78 tấn
142 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤28m nt 1,022 tấn
143 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 14,874
144 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 2,301 100m²
145 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 4,845 tấn
146 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 26,463
147 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 36,211
148 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 7,776
149 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 0,216
150 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường, lanh tô nt 0,279 100m²
151 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,049 tấn
152 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,205 tấn
153 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,952
154 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 17,617
155 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường nt 1,621 100m²
156 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 2,189 tấn
157 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,756 tấn
158 Xây thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 5,75
159 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 4,307
160 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 1,153
161 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 6,156
162 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn vách nt 2,737 100m²
163 Gia công, lắp dựng cốt thép vách, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 2,381 tấn
164 Bê tông vách, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 21,565
165 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng mái trang trí nt 0,234 100m²
166 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,136 tấn
167 Bê tông mái trang trí đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,373
168 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây be cửa thông mái, vữa XM mác 50 nt 0,046
169 Trát cửa thông mái, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 1,148
170 Thép làm thang lên mái nt 23 kg
171 SX LD cửa thông mái có cả sơn chống gỉ, tay đẩy, khung thép, bản lề… nt 1,233 m2
172 Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 17,923
173 Lát nền, sàn gạch ceramic kt gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 nt 732,598
174 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 716,978
175 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 1.744,74
176 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 911,2
177 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 590,891
178 Trát trụ cầu thang, tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 157,452
179 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 651,012
180 Ốp gạch inax 255/DPL-101V trang trí mặt ngoài nt 28,938
181 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, mặt ngoài nhà nt 33,544
182 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 126,811
183 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 130,63
184 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 110,76 m
185 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 nt 209,43 m
186 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m ( để trát ngoài) nt 15,736 100m²
187 Láng mái không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 nt 185,76
188 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang nt 157,04
189 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp nt 11,152
190 Ốp chân tường gạch ceramic 100x600mm nt 53,999
191 Ốp tường, tiết diện gạch 300x600mm nt 259,08
192 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 54,885
193 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô nt 138,702
194 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước gạch 300x300mm vữa XM mác 75 nt 83,817
195 Trát phào cột nt 330,04 m
196 Đắp chân cột + đỉnh cột nt 74 cái
197 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton hoặ tương đương nt 3.591,215
198 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton hoặc tương đương (sơn bóng) nt 1.439,399
199 Dán ngói sóng màu tím than trên mái nghiêng bê tông nt 148,754
200 ngói úp nóc màu tím than nt 73,28 m
201 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, phía trước thang máy nt 28,076
202 Con tiện bê tông nt 95 cái
203 Sản xuất cửa đi 1 cánh khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly nt 40,04 m2
204 Phụ kiện cửa đi 1 cánh (1 bộ gồm: Bản lề 3D = 03 cái; Tay nắm = 01 cái; Khóa đơn điểm = 01 cái; ổ khóa = 01 cái) nt 24 bộ
205 SX cửa đi 2 cánh khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly nt 67,2 m2
206 Phụ kiện cửa đi 2 cánh (1 bộ gồm: Bản lề 3D = 06 cái; Tay nắm = 01 cái; Khóa đa điểm = 01 cái; ổ khóa = 01 cái) nt 23 bộ
207 SX cửa sổ 4 cánh mở trượt khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly nt 95,58 m2
208 Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở trượt (1 bộ gồm: Khóa bán nguyệt = 02 cái; Con lăm đơn = 08 cái) nt 29 bộ
209 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly nt 9,9 m2
210 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt (1 bộ gồm: Khóa bán nguyệt = 01 cái; Con lăm đơn = 04 cái) nt 17 bộ
211 SX cửa sổ 2 cánh mở quay khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6,38 ly nt 62,08 m2
212 Phụ kiện cửa đi 2 cánh (1 bộ gồm: bản lề 3D = 04 cái; Tay nắm = 01 cái) nt 33 bộ
213 Cửa chống cháy nt 2,24 m2
214 Lắp dựng cửa nt 214,96
215 SX vách khung inox, kính cường lực 8ly nt 308,81 kg
216 Kính cường lực 8ly nt 27,3 m2
217 Lắp dựng vách kính khung inox nt 27,3
218 Sản xuất lắp dựng song cửa sổ bằng inox hộp 15x15x1mm nt 1.081,9 kg
219 Thi công trần bằng tấm nhựa nt 67,162
220 Sản xuất lắp dựng lan can inox bảo vệ vách kính nt 60,6 kg
221 Sản xuất lắp dựng lan can inox cầu thang thoát hiểm nt 363,135 kg
222 Sản xuất lắp dựng lan can inox tầng 2 (nhà 5 tầng sang nhà 2 tầng) nt 14,2 kg
223 Sản xuất lắp dựng lan can inox hành lang trục 8 đến 9 nt 113,6 kg
224 Vách nhà vệ sinh nhựa composit dày 1,2 cm nt 21,6 m2
225 Lắp đặt aptomat 3 pha, 200A nt 2 cái
226 Lắp đặt aptomat 3 pha, 150A nt 1 cái
227 Lắp đặt aptomat 3 pha, 32A nt 10 cái
228 Lắp đặt aptomat 3 pha, 16A nt 1 cái
229 Lắp đặt aptomat 2 pha, 25A nt 17 cái
230 Lắp đặt aptomat 2 pha, 20A nt 4 cái
231 Lắp đặt aptomat 1 pha, 25A nt 17 cái
232 Lắp đặt aptomat 1 pha, 20A nt 27 cái
233 Lắp đặt aptomat 1 pha, 16A nt 46 cái
234 Lắp đặt aptomat 1 pha, 10A nt 3 cái
235 Lắp đặt aptomat 1 pha, 6A nt 28 cái
236 Bộ shuntrip cho MCCB-3P-150A nt 1 bộ
237 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế nt 1 cái
238 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế nt 3 cái
239 Biến dòng TI 200x5A nt 3 bộ
240 Cầu chì 2A nt 15 bộ
241 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) nt 15 bộ
242 Rơ le trung gian nt 1 cái
243 Thanh trung tính + thanh te nt 10 thanh
244 Tủ điện tổng TĐT - 5T; KT: H1200xW800xD350mm nt 1 tủ
245 Tủ điện tầng TĐ-1,2,3,4 KT: H800xW600xD250mm nt 4 tủ
246 Vật tư đấu nối tủ nt 5 bộ
247 Tủ điện âm tường 6 modul nt 21 cái
248 Tủ điện âm tường 8 modul nt 2 cái
249 Ống nhựa xoắn HDPE D50-40 nt 32 m
250 Ống nhựa xoắn HDPE D65-50 nt 84 m
251 Ống nhựa cứng D32 nt 128,84 m
252 Ống nhựa cứng D25 nt 270,27 m
253 Ống nhựa cứng D16 nt 1.362,29 m
254 Hộp box chia ngả (1,2,3,4) D16 nt 348 cái
255 Đế âm nt 185 cái
256 Băng cảnh báo cáp ngầm nt 84 m
257 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm nt 42 cái
258 máng cáp 200x100x1,5mm có nắp nt 6,32 m
259 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x35)mm2 nt 84 m
260 Cáp chống cháy CU/MICA/XLPE/PVC FR(3x25 + 1x16)mm2 nt 33,6 m
261 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 nt 47,25 m
262 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 nt 29,4 m
263 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 nt 22,79 m
264 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 nt 296,94 m
265 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 49,14 m
266 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 326,34 m
267 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 3.134,47 m
268 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 1.786,46 m
269 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x35mm2 nt 21 m
270 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nt 33,6 m
271 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x6mm2 nt 47,25 m
272 Lắp đặt đèn Led ốp trần 15W nt 48 bộ
273 Lắp đặt đèn Tube Led, 1200mm, 18W, ánh sáng trắng, có kính chống ẩm nt 11 bộ
274 Lắp đặt đèn Tube Led, 600mm, 9W, ánh sáng trắng, có kính chống ẩm nt 10 bộ
275 Lắp đặt đèn Tube Led bóng T8, 1200mm, 18W, ánh sáng trắng nt 66 bộ
276 Lắp đặt quạt điện - quạt trần nt 29 cái
277 Chiết áp quạt trần nt 29 bộ
278 Lắp đặt Công tắc 10A một hạt -1 chiều nt 53 cái
279 Lắp đặt Công tắc 10A ba hạt -1 chiều nt 1 cái
280 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A nt 131 cái
281 Dây tiếp địa Cu/PVC 1cx35mm2 nt 15 m
282 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm nt 15 m
283 Than đồng dẹt 25x3mm nt 7 m
284 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D18 dài 2.4m nt 4 cọc
285 Đào đất chôn cáp tiếp đất nt 7,95
286 Đắp đất rãnh chôn cáp tiếp đất nt 0,0795 100m³
287 Lắp đặt hộp kiểm tra hệ thống tiếp địa nt 1 hộp
288 Hóa chất hàn (hoặc bộ kẹp chuyên dụng) và phụ kiện nt 1
289 Kéo rải các loại dây dẫn điện thoại trong nhà 2x2x0,5mm2 nt 983,8 m
290 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm nt 983,8 m
291 Lắp đặt ổ cắm điện thoại nt 42 cái
292 Tủ tổng 10 modul nt 1 cái
293 Tổng đài điện thoại 24 máy nhánh nt 1 cái
294 Kéo rải dây internet 8x0,55mm2 nt 983,8 m
295 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm nt 983,8 m
296 Lắp đặt ổ cắm internet nt 42 cái
297 Modem internet nt 5 cái
298 Switch 24 port nt 5 cái
299 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm nt 0,326 100m
300 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm nt 0,04 100m
301 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm nt 0,604 100m
302 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm nt 0,503 100m
303 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm nt 0,948 100m
304 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm nt 0,61 100m
305 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm (đường ống vào bể nước sinh hoạt và bể cứu hỏa) nt 0,9 100m
306 Tê nhựa HDPE D40 nt 1 cái
307 Cút nhựa HDPE D40 nt 4 cái
308 Măng sông một đầu ren ngoài nhựa HDPE D40 nt 1 cái
309 Măng sông một đầu ren trong nhựa HDPE D40 nt 2 cái
310 Van nhựa HDPE D40 nt 2 cái
311 Van phao D40 nt 2 cái
312 Van cửa PPR D50 nt 5 cái
313 Van cửa PPR D40 nt 3 cái
314 Van cửa PPR D32 nt 4 cái
315 Van cửa PPR D25 nt 13 cái
316 Van cửa PPR D20 nt 36 cái
317 Cút PPR D32 nt 10 cái
318 Cút PPR D25 nt 67 cái
319 Cút PPR D20 nt 8 cái
320 Cút PPR D40 nt 8 cái
321 Côn PPR D63/50 nt 4 cái
322 Côn PPR D63/32 nt 2 cái
323 Côn PPR D32/25 nt 5 cái
324 Côn PPR D25/20 nt 46 cái
325 Côn PPR D40/20 nt 1 cái
326 Tê PPR D63/32 nt 1 cái
327 Tê PPR D63/25 nt 2 cái
328 Tê PPR D32/25 nt 10 cái
329 Tê PPR D32 nt 3 cái
330 Tê PPR D25/20 nt 36 cái
331 Tê PPR D40/20 nt 3 cái
332 Tê PPR D20 nt 6 cái
333 Cút PPR ren trong D20 nt 24 cái
334 Nút bịt kẽm D15 nt 24 cái
335 Racco ren ngoài PPR D50 nt 4 cái
336 Măng sông ren ngoài PPR D25 nt 4 cái
337 Vòi rửa nt 10 cái
338 Ống PVC D110 nt 1,406 100m
339 Ống PVC D90 nt 1,76 100m
340 Ống PVC D76 nt 1,481 100m
341 Ống PVC D34 nt 0,32 100m
342 Tê D110/90 nt 34 cái
343 Tê D90/90 nt 66 cái
344 Côn PVC D90/34 nt 37 cái
345 Chếch PVC D110 nt 10 cái
346 Chếch PVC D90 nt 38 cái
347 Cút PVC D110 nt 15 cái
348 Cút PVC D90 nt 44 cái
349 Cút PVC D34 nt 31 cái
350 Cút PVC D34 ren trong nt 33 cái
351 Nút bịt thông tắc PVC D110 nt 10 cái
352 Nút bịt thông tắc PVC D90 nt 38 cái
353 Lắp đặt chậu xí bệt Inax C108 VR hoặc tương đương nt 10 bộ
354 Vòi xịt xí nt 10 cái
355 Lắp đặt chậu xí xổm nt 15 bộ
356 Lắp đặt chậu rửa Inxax L288V hoặc tương đương nt 10 bộ
357 Lắp đặt vòi rửa trên chậu nt 10 bộ
358 Lắp đặt gương soi nt 10 cái
359 Ga thoát sàn nt 20 cái
360 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 nt 4 bể
361 Rọ chắn rác nt 7 cái
362 Tiểu nam nt 15 bộ
363 Máy bơm H>= 25m. Q= 2,2L/s và phụ kiện nt 1 bộ
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Cắt sàn bê tông chiều dày sàn ≤15cm nt 39,32 m
2 Cắt dầm bê tông chiều dày tường ≤45cm nt 2,4 m
3 Phá sàn mái bê tông có cốt thép nt 14,68
4 Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông có cốt thép nt 8,764
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông có cốt thép nt 3,714
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤22cm nt 35,828
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤11cm nt 8,151
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại nt 15,462
9 Phá dỡ móng các loại móng gạch nt 8,672
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m nt 95,27
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m nt 95,27
12 Bốc xếp phế thải các loại nt 95,27
13 Đào xúc đất nền nhà nt 0,252 100m³
14 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 0,252 100m³
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km, đất cấp II nt 0,252 100m³/km
16 Tháo dỡ cửa nt 52,6
17 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤16m nt 175
18 Tháo dỡ kết cấu sắt thép nhà để xe máy nt 0,13 tấn
19 Công vận chuyển cửa + mái tôn vào kho nt 4 công
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 12,295
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 0,585
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 2,304
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,027 100m²
5 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,052 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,059 tấn
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 0,615
8 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,169
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng nt 0,015 100m²
10 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm nt 0,081 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình nt 4,1
12 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,082 100m³
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km, đất cấp I nt 0,082 100m³/km
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,082 100m³
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 nt 5,397
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,11 100m²
17 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,005 tấn
18 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,021 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,793
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 5,771
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 nt 1,385
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,138 100m²
23 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,004 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,021 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,869
26 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 3,996
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 50 nt 0,087
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 nt 1,293
29 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,021 100m²
30 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,081 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 5,269
32 Gia công xà gồ thép nt 0,183 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,183 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 18,308 1m²
35 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,775 100m²
36 Úp nóc nt 18,9 m
37 Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 1,096
38 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, vữa XM mác 75 nt 185,568
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 38,947
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 118,496
41 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 13,536
42 Trát tam cấp chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 7,492
43 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 6,424
44 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 16,65
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 100,2 m
46 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 nt 15 m
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m nt 2,3 100m²
48 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp nt 11,231
49 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch nt 12,322
50 Trát phào cột nt 4,44 m
51 Đắp chân cột + đỉnh cột nt 6 cái
52 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà nt 124,4 m2
53 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà nt 76,77
54 Con tiện bê tông nt 265 cái
55 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ nt 32,16
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 4,56 1m²
57 Lắp dựng cửa không có khuôn (tận dụng cửa cũ) nt 16,08
58 Lắp dựng hoa sắt cửa (tận dụng hoa sắt cửa cũ) nt 4,56
59 Lắp đặt aptomat 2 pha 25A nt 2 cái
60 Lắp đặt aptomat 1 pha 16A nt 8 cái
61 Lắp đặt aptomat 1 pha, 6A nt 2 cái
62 Tủ điện âm tường 6-8 modul nt 2 cái
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm nt 125 m
64 hộp box chia ngả (1,2,3,4) D16 nt 36 cái
65 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 16 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 152 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 80 m
68 Lắp đặt Đèn Tube led bóng T8-18W, 1200mm ánh sáng trắng nt 8 bộ
69 Lắp đặt đèn led ốp trần 15W nt 12 bộ
70 Lắp đặt quạt điện - quạt trần nt 4 cái
71 Chiết áp quạt trần nt 4 cái
72 Lắp đặt công tắc 10A một hạt – 1 chiều nt 2 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 16A nt 12 cái
74 Đế âm nt 14 cái
D HẠNG MỤC RÃNH NƯỚC
1 Đào móng hố ga + rãnh nước nt 0,513 100m³
2 Đắp đất nền móng công trình nt 0,17 100m³
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 9,643
4 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 1,786
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,306 100m²
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,163 tấn
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 nt 1,544
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22,xây rãnh nước, vữa XM mác 75 nt 14,652
9 Trát rãnh nước, hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 244,395
10 Láng đáy rãnh nước, hố ga, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 50,228
11 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan nt 0,244 100m²
12 Cốt thép tấm đan nt 0,404 tấn
13 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 4,953
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 127 cấu kiện
E Bồn hoa
1 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 1,947
2 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 nt 7,621
3 Trát bồn hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 53,43
F Sân đường
1 Lót 2 lớp nilong nt 878,888 m2
2 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 131,834
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,879 100m³
G Nhà để xe máy
1 Đào móng cột nt 11,232
2 Đắp đất nền móng công trình nt 3,743
3 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 1,728
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,288 100m²
5 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 5,76
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,067 tấn
7 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm nt 0,488 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại nt 0,488 tấn
9 Gia công vì kèo thép nt 0,79 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép nt 0,79 tấn
11 Gia công xà gồ thép nt 0,527 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,527 tấn
13 Tăng đơ D16 nt 25,8 m
14 Lợp mái, bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,994 100m²
15 Úp nóc + máng + riềm nt 113,6 m
16 Lót 2 lớp nilong nt 92,16 m
17 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 13,824
H Bể nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I nt 1,666 100m³
2 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 6,74
3 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 1,171 tấn
4 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,139 100m²
5 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 13,48
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bể nt 0,708 100m²
7 Gia công, lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính ≤10mm, nt 0,766 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm nt 1,168 tấn
9 Bê tông tường bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 14,44
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng nt 0,073 100m²
11 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đường kính ≤10mm nt 0,085 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤18mm nt 0,798 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,538
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 66,756
15 Bả xi măng vào tường nt 43,076
16 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 50,04
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp bể nt 0,723 100m²
18 Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể nt 0,952 tấn
19 Bê tông nắp bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 7,564
I Nhà bảo vệ
1 Đào móng nt 17,222
2 Đắp đất móng nt 5,74
3 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 1,655
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 6,863
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 2,59
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng nt 0,058 100m²
7 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm nt 0,07 tấn
8 Bê tông giằng móng rộng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,637
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 6,511
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 4,041
11 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô nt 0,073 100m²
12 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô nt 0,019 tấn
13 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,512
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,077 100m²
15 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,03 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,135 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,849
18 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 0,248 100m²
19 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,253 tấn
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 2,682
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 1,758
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi nt 0,029 100m²
23 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi đường kính ≤10mm nt 0,016 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi đường kính ≤18mm nt 0,005 tấn
25 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,158
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 65,242
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 56,205
28 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 18,485
29 Đắp cát nền móng công trình nt 2,205
30 Bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 1,26
31 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 nt 12,602
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ nt 62,5
33 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ nt 77,6
34 SX cửa đi 1 cánh khung UPVC lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6,38ly nt 1,92 m2
35 Phụ kiện cửa đi 1 cánh ( 1 bộ gồm: Bản lề 3D= 03 cái; Tay nắm = 01 cái; khóa đơn điểm = 01 cái; ổ khóa = 01 cái) nt 1 bộ
36 SX cửa sổ 2 cánh mở quay khung PVC lõi thép gia cường, kính trắng đục an toàn dày 6.38 ly nt 7,68 m2
37 Phụ kiện cửa đi 2 cánh ( 1 bộ gồm: Bản lề 3D= 04 cái; Tay nắm = 01 cái) nt 4 bộ
38 Lắp dựng cửa nt 9,6
39 Gia công xà gồ thép nt 0,11 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,11 tấn
41 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,207 100m²
42 Úp nóc nt 57,6 m
43 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm nt 0,09 100m
44 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm nt 2 cái
45 Lắp đặt aptomat 2 pha, 20A nt 1 cái
46 Lắp đặt aptomat 1 pha, 16A nt 2 cái
47 Lắp đặt aptomat 1 pha, 6A nt 2 cái
48 tủ điện âm tường 4 modul nt 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm nt 18 m
50 Hộp box chia ngả (1,2,3,4) D16 nt 5 cái
51 Đế âm nt 5 cái
52 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 50 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 80 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 25 m
55 Lắp đặt Đèn tube led bóng T8-18W, 1200mm ánh sáng trắng nt 2 bộ
56 Lắp đặt quạt điện - quạt trần nt 1 cái
57 Chiết áp quạt trần nt 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 10A một hạt -1 chiều nt 2 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 16A nt 3 cái
J Nhà để xe ô tô
1 Đào móng nt 20,18
2 Đắp đất móng nt 6,727
3 Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 100 nt 1,94
4 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,206
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng nt 0,06 100m²
6 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,034 tấn
7 Bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 0,263
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật nt 0,042 100m²
9 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤10mm nt 0,01 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính ≤18mm nt 0,115 tấn
11 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 1,278
12 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,032 100m²
13 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,025 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,142 tấn
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 7,667
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 2,893
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng nt 0,065 100m²
18 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm nt 0,077 tấn
19 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,711
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 5,488
21 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng tường nt 0,062 100m²
22 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường nt 0,084 tấn
23 Bê tông lanh tô, giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,442
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm nt 0,105 100m²
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,04 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,228 tấn
27 Bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 1,159
28 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 0,403 100m²
29 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,408 tấn
30 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 4,358
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 0,899
32 Trát sêno, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 13,79
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 83,398
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 nt 62,629
35 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 49,103
36 Đắp cát nền móng công trình nt 5,271
37 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 2,636
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ nt 96,85
39 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ nt 98,29
40 SX lắp dựng cửa cuốn nt 10,192 m2
41 Phụ kiện cửa cuốn (động cơ, bộ lưu điện, hộp kỹ thuật, khóa) nt 1 bộ
42 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt khung UPVC lõi thép gia cường, kính trắng an toàn dày 6,38 ly nt 2 m2
43 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt ( 1 bộ gồm: Khóa bán nguyệt = 01 cái; Con lăm đơn = 04 cái) nt 4 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm nt 0,09 100m
45 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm nt 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm nt 30 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm nt 10 m
48 Hộp box chia ngả (1,2,3,4 ) D16 nt 2 cái
49 Đế âm nt 1 cái
50 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 105 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 80 m
52 Lắp đặt Đèn tube led bóng T8-18W, 1200mm ánh sáng trắng nt 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc 10A một hạt 1 chiều nt 1 cái
K HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 05 kênh nt 1 Tủ
2 Đầu báo cháy khói quang nt 25 cái
3 Lắp đặt đèn báo phòng nt 23 cái
4 Đế đầu báo cháy nt 48 cái
5 Chuông báo cháy nt 5 cái
6 Đèn báo cháy nt 5 cái
7 Nút ấn báo cháy nt 5 cái
8 Hộp đựng tổ hộp chuông, đèn, nút ấn báo cháy nt 5 hộp
9 Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 nt 462 md
10 Cáp tín hiệu 20x2x0.5mm2 chuyên dùng nt 70 md
11 Ống gen cứng D16 kèm phụ kiện bảo vệ dây tín hiệu nt 462 md
12 Ống gen cứng D20 kèm phụ kiện bảo vệ dây tín hiệu nt 70 md
13 Điện trở cuối kênh nt 5 cái
14 Attomat 1 pha 10A nt 1 cái
15 Cọc tiếp địa, dây tiếp địa cho tủ TT báo cháy nt 1 bộ
16 nguồn dự phòng 24V/DC nt 1 cái
17 Hộp đấu nối kỹ thuật, cầu đấu dây chuyên dùng nt 3 cái
18 Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt vận hành nt 1 ht
19 Hộp đấu nối kỹ thuật KT: 160x160x50mm (kèm cầu đấu dây) nt 5 cái
20 Dây cấp nguồn 2x1.0mm2 nt 230 md
21 Ống gen cứng D16 kèm phụ kiện bảo vệ dây tín hiệu nt 230 md
22 Ổ cám đơn gồm đế + mặt nt 22 cái
23 Attomat 1 pha - 10A nt 1 cái
24 Đèn exit chỉ dẫn lối thoát nạn nt 12 cái
25 Đèn chiếu sáng sự cố nt 10 cái
26 Lắp đặt máy bơm chữa cháy nt 2 Máy
27 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy nt 1 tủ
28 Đồng hồ áp lực nt 3 cái
29 Bình nước mồi 100 lít nt 1 cái
30 Van khóa D100 nt 2 cái
31 Van một chiều D100 nt 2 cái
32 Van khóa D65 nt 1 cái
33 Van khóa một chiều D65 nt 1 cái
34 Van khóa D25 nt 2 cái
35 Van khóa một chiều D25 nt 2 cái
36 Rọ hút DN100 nt 2 cái
37 Van xả khí D25 nt 1 cái
38 Khớp nối mềm chống rung D100 nt 4 cái
39 Cáp cấp nguồn máy bơm 3c x25mm2 + 1c x16mm2 (nối từ tử điều khiển bơm đến bơm chữa cháy) nt 15 md
40 Ống nhựa bảo vệ cáp tín hiệu nt 15 md
41 Ống thép đen DN100 dày 3.0 nt 85 md
42 Ống thép đen DN65 dày 2.6 nt 20 md
43 Ống thép đen DN 50 dày 2.6 nt 6 md
44 Ống thép tráng kẽm DN25:BSA 1 nt 6 m
45 Thử áp lực đường ống D100 nt 0,85 100m
46 Thử áp lực đường ống D<100 nt 0,32 10m
47 Cút thép DN100 nt 15 cái
48 Cút thép DN65 nt 5 cái
49 Cút thép DN50 nt 10 cái
50 Cút thép DN25 nt 3 cái
51 Tê thep DN100 nt 6 cái
52 Tê thép DN100/65 nt 1 cái
53 Tê thép DN65 nt 1 cái
54 Tê thép DN65/50 nt 5 cái
55 Tê thép DN25 nt 4 cái
56 Măng sông 15 nt 5 cái
57 Bích thép DN100; (kèm bulong và gioăng cao su) nt 24 cái
58 Bích thép DN65; (kèm bulong và gioăng cao su) nt 3 cái
59 Lơ DN15 nt 5 cái
60 Nút bịt ren trong DN50 nt 5 cái
61 Hộp đựng phương tiện chữa cháy KT: 1100x600x180 nt 5 hộp
62 Cuộn vòi chữa cháy D50-20m nt 5 cái
63 Khớp nối ren trong D50 nt 5 cái
64 Khớp nối ren ngoài D50 nt 10 cái
65 Lăng phun D13 nt 5 cái
66 Van góc chữa cháy chuyên dùng D50 nt 5 cái
67 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 800x500x180 nt 2 hộp
68 Cuộn vòi chữa cháy D65-20m nt 4 cái
69 Khớp nối ren trong D65 nt 4 cái
70 Khớp nối ren ngoài D65 nt 8 cái
71 Lăng phun D19 nt 4 cái
72 Trụ chữa cháy ngoài nhà DN65 nt 2 cái
73 Họng tiếp nước chữa cháy D65 nt 1 cái
74 Bình chữa cháy ABC-MFZL4 nt 20 bình
75 Bình chữa cháy CO2-MT3 nt 10 bình
76 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy nt 10 cái
77 Giá đựng bình chữa cháy KT: 600x350x180 nt 10 cái
78 Sơn đường ống chữa cháy nt 78 m2
79 Vật tư phụ (que hàn, ty ren, quang treo..)( 6% giá trị vật liệu chính). nt 1
L Hệ thống chống sét
1 Kim thu sét sử dụng công nghệ phát tia tiên đạo sớm LAP - CX040, bán kính bảo vệ 62m nt 1 bộ
2 Cột đỡ kim thu sét bằng ống sắt mạ kẽm Phi 50, dài 5m (gồm chân đế, tăng đơ, dây néo) nt 1 cột
3 Cáp đồng bọc PVC M70 thoát sét nt 45 m
4 Phụ kiện định vị thoát sét trên mái nhà xưởng, trên tường và cột thu sét nt 30 cái
5 Dây đống trần M70 liên kết các cọc tiếp địa nt 15 m
6 Cọc thép mạ đồng phi 16,2 x 2,4m nt 6 cọc
7 Mối hàn hóa nhiệt nt 6 mối
8 Hóa chất làm giảm điện trở xuất nt 1 gói
9 Hộp kiểm tra tiếp địa chuyên dụng nt 1 cái
10 Ống nhựa PVC, khớp nối bọc cáp thoát sét D32 nt 15 m
11 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (dây thít, băng dính điện, thiếc hàn…) nt 1 bộ
12 Đo kiểm tra điện trở xuất của đất nt 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->