Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:52:00 đến ngày 2020-12-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,532,620,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : CẢI TẠO KHOA NỘI TIÊU HÓA - MÁU- NỘI TIẾT (LẦU 2 KHU ĐIỀU TRỊ A, TRỤC 1-13, TRỤC A-L) GIAI ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40,575 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 74,85 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 61,5 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Phòng |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 106,35 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 43,5 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,1278 | m3 |
| 14 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2975 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 52,83 | m2 |
| 16 | Thay mới cánh quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0559 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1955 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 139,83 | m |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 23 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,6258 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 32,5 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 105,2 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (600x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 92,45 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,75 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (300x300) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,75 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 52,83 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75( 150x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,75 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75(200x250) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75( 300x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 73,841 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 509,361 | m2 |
| 34 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 464,946 | m2 |
| 35 | Bả bằng matít vào tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 372,696 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 92,25 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 464,946 | m2 |
| 38 | Công tác ốp, lát đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,356 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,25 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 33,3225 | m2 |
| 41 | Gia công cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 43 | Thi công trần phẳng bằng tấm Alu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,75 | m2 |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại bóng đèn tròn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 675 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 521 | m |
| 53 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt(HM1) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 61 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 39,95 | m2 |
| 62 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 99,54 | m |
| 63 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 36,4 | m |
| 64 | Tháo dỡ chậu rửa (p.tiêm) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Tháo dỡ công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Phòng |
| 67 | Vệ sinh, sơn lại quạt trần 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Thay mới cánh quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa (P.tiêm) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 41,34 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 29,484 | m2 |
| 72 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0735 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 135,94 | m |
| 74 | Lắp dựng cửa sổ, kính cường lực 8 ly | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 27,84 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa đi, kính cường lực 8 ly | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,8355 | m2 |
| 76 | Gia công cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa khung sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40,86 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75( gạch 600x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40,86 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75( 150x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,4526 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75( gạch 200x250) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75( gạch 300x300) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,11 | m2 |
| 83 | Công tác ốp lát hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,4464 | m2 |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 122,5413 | m2 |
| 85 | Vệ sinh, trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 122,5 | m2 |
| 86 | Bả bằng matít vào tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 81,64 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40,86 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 122,5413 | m2 |
| 89 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 97,2 | m |
| 92 | Lắp đặt công tắc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 ( dây 1x2.5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 245,6 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 ( dây 1x1.5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 335,8 | m |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 28,395 | m2 |
| 98 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 111,74 | m |
| 99 | Tháo dỡ đèn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 100 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 104 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Thay mới cánh quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 107 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 67,38 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,619 | m2 |
| 109 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,365 | m3 |
| 110 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,8629 | m3 |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0448 | tấn |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1564 | tấn |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1384 | 100m2 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 115 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 57,257 | m2 |
| 116 | Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 74,63 | m |
| 117 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 63,94 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75( 600x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 63,94 | m2 |
| 119 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,34 | m2 |
| 120 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75( gạch 300x300) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,88 | m2 |
| 121 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75( gạch 150x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,8 | m2 |
| 122 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75( gạch 300x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 17,352 | m2 |
| 123 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 (gạch 200x250) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| 124 | Làm trần phẳng bằng tấm Alu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,09 | m2 |
| 125 | Công tác ốp, lát đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,8928 | m2 |
| 126 | Sản xuất cửa song sắt bảo vệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,52 | 1m2 |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 128 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 129 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 160,277 | m2 |
| 130 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc. | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 160,277 | m2 |
| 131 | Bả bằng matít vào tường, trần, cột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 160,277 | m2 |
| 132 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 160,277 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 160,277 | m2 |
| 134 | Lắp dựng cửa sổ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20,51 | m2 |
| 135 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,5255 | m2 |
| 136 | Lắp dựng vách | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,45 | m2 |
| 137 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn tròn nhà vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 345,56 | m |
| 141 | Lắp đặt Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 144 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 ( dây 1x2.5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 360 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 ( dây 1x1.5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 435,23 | m |
| 146 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 152 | Móc quần áo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt hệ thống, phụ kiện, và nhân công lắp đặt( P.CN) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 154 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 155 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 275,837 | m2 |
| 156 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 275,837 | m2 |
| 157 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50 (gạch 600x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 275,837 | m2 |
| 158 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75( gạch 150x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,9939 | m2 |
| 159 | Lắp dựng cửa đi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 855,03 | m2 |
| 161 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 855,03 | m2 |
| 162 | Bả bằng matít vào tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 855,03 | m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, cột, tường nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 855,0366 | m2 |
| 164 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 106,475 | m2 |
| 165 | Lắp đặt các loại đèn Led Panel âm trần 300*600mm, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 166 | Lắp đặt các loại đèn Led Panel âm trần 600*600mm, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 235,65 | m |
| 168 | Lắp đặt công tắc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 ( dây 1x2.5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 285,18 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 ( dây 1x1.5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 377,65 | m |
| 172 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 174 | Vải bạt che chắn công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 100 | m2 |
| 175 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50,2964 | m3 |
| 176 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,567 | 10m2 |
| 177 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | chuyến |
| 178 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | 1000v |
| 179 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 115,8 | 10m2 |
| 180 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 139,48 | 10m2 |
| 181 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 41,32 | m3 |
| 182 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,1443 | tấn |
| 183 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50,296 | m3 |
| B | CẢI TẠO KHOA VẬT LÝ TRỊ LIỆU VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG; KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 481,732 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 190,971 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 61,26 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,14 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 197,15 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 23,27 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 83,945 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Tháo dỡ đèn 1,2m, 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Vận chuyển xà bàn bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,808 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5T | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,616 | 100m3/1km |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,248 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,599 | m3 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,2 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 42,782 | m2 |
| 22 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 47,193 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,286 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 197,15 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,51 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 60,18 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 134,221 | m2 |
| 28 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,239 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,17 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,02 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 60,51 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa đi nhôm nhôm hệ 55 màu trắng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,089 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,089 | m2 |
| 34 | Cung cấp cửa sổ nhôm nhôm hệ 55 màu trắng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22,02 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22,02 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,24 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,24 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18,24 | m2 |
| 39 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 703,957 | m2 |
| 41 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 207,197 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 677,401 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 233,753 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 47 | Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm ba | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 51 | Đèn led tròn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 125 | m |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa inox | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| C | KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.869,03 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 325,205 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 35,496 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 23,529 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 560,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,793 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 73,885 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 144,21 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ điều hòa cục bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Tháo dỡ đèn 1,2m, 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Tháo dỡ quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,175 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5T | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,35 | 100m3/1km |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,868 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,514 | 100m2 |
| 21 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,17 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 51,4 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 165,66 | m2 |
| 25 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 34,042 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 560,96 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,325 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 356,4 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 172,22 | m2 |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,91 | m2 |
| 32 | Làm mặt sàn gỗ, ván dày 2 cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21,52 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,41 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,82 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50,13 | m2 |
| 36 | Cung cấp cửa đi nhôm nhôm hệ 55 màu trắng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 60,578 | |
| 37 | Cung cấp cửa sổ nhôm nhôm hệ 55 màu trắng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 60,02 | |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 133,828 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa song sắt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 54 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 54 | m2 |
| 41 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 76,9 | m2 |
| 42 | Bả bằng ma tít vào tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.346,405 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 463,332 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.318,872 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 490,865 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 54,6 | m2 |
| 47 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | máy |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 49 | Lắp đặt quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt hút ốp trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Đèn led panel 600x600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn led máng 1,2m, 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 53 | Đèn led tròn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 55 | Dimmer quạt trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm ba | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 57 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 745,6 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt ống đồng đường kính 6,4mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống đồng đường kính 12,7mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 62 | Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 63 | Bảo ôn ống đồng đường kính 12,7mm bằng ống cách nhiệt xốp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 68 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 69 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt phễu thu D100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| D | HẠNG MỤC : CẢI TẠO PHÒNG KHÁM CAO CẤP - THEO YÊU CÂU TẠI KHOA ĐIỀU TRỊ CAO CẤP ( LẦU 3 KHU B) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,346 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đèn dài 1.2 m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Vệ sinh Lắp đặt lại máy lạnh ( tận dụng lại) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | máy |
| 4 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,072 | m2 |
| 5 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 178,06 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,249 | m2 |
| 7 | Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22,79 | m |
| 8 | Xây tường gạch ống (9x9x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1585 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,17 | m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0075 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,0126 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,042 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 176,26 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (600x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 176,26 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 (150x600) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,503 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 225,9 | m2 |
| 17 | Vệ sinh , trám vá tường bị bong tróc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 225,9 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 225,9 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 225,9118 | m2 |
| 20 | Lát đá cẩm thạch, đá hoa cương - tiết diện đá <= 0,25m2, vữa XM M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa đi, kính cường lực 8 ly | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,18 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa sổ , kính cường lực 8mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,4772 | m2 |
| 23 | Lắp dựng vách kính cường lực 8 ly | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 36,535 | m2 |
| 24 | Lắp dựng vách kÍnh phản quang | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14,3856 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh kẹp bản lề sàn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,128 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cửa đi gỗ MDF | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12,144 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cửa trượt+ vách gỗ MDF | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,68 | m2 |
| 28 | Lắp đặt cửa trượt+ tủ, kệ gỗ MDF | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,68 | m2 |
| 29 | Lắp đặt tủ kệ vi tính kệ gỗ MDF | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,155 | m2 |
| 30 | Lắp đặt kệ gỗ treo (KT =1.15x1,5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,725 | |
| 31 | Lắp đặt tủ gỗ đựng giày dép (KT = 1.53x0.81) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2393 | m2 |
| 32 | Cắt và lắp kính bằng nẹp inox | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13,16 | m2 |
| 33 | Thi công trần phẳng nhôm 600x600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 138,87 | m2 |
| 34 | Ghế SG bằng chờ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 35 | Ghế băng chờ (N) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 36 | Ghế băng chờ (L) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Bàn vi tính | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt hệ thống và 1 số phụ kiện điện | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 39 | Lắp đặt Đèn âm trần Led Panel MPE 600x600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Đèn âm trần Led Panel MPE 300x600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 đến 350x350 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 5A, 1 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 5A, 6 hạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 137,5 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 295,6 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 334,89 | m |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt hệ thống và 1 số phụ kiện nước | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa inox | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,5346 | 10m2 |
| 54 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9,71 | m3 |
| 55 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16,116 | 10m2 |
| 56 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,2987 | tấn |
| 57 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7,128 | 10m2 |
| 58 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,3881 | m3 |
| 59 | Vận chuyển xà bần bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8,3881 | m3 |
| 60 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | chuyến |
| 61 | Vệ sinh công nghiệp, dọn dẹp công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 62 | Vải bạt che chắn công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi