Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng 8.3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:39:00 đến ngày 2020-12-25 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,420,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3445 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,79 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,4833 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2079 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,9032 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,8714 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7496 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5352 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,3696 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1396 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 141,04 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290 | kg |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,4 | m2 |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8193 | 100kg |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5152 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6288 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,4463 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,7232 | m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7783 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7824 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đệm lọc (trọn gói) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9583 | m3 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0293 | m3 |
| 3 | BT sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm ((Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng bơm tự hành và 0,5 do Đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,0503 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6885 | m3 |
| 5 | Xây tường ngoài thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,719 | m3 |
| 6 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,0843 | m3 |
| 7 | Xây tường lan can bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8274 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,8094 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0087 | m3 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1936 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1936 | tấn |
| 12 | Lợp mái tôn sống dân dụng dày 0,42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4407 | 100m2 |
| 13 | Lợp tôn úp nóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1339 | 100m2 |
| 14 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | cái |
| 15 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 89mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,612 | 100m |
| 16 | Lắp rọ sắt chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 89 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51 | cái |
| 18 | Lắp đặt cửa lên xuống mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa đi mở quay nhựa lõi thép uPVC, khuôn cửa, cánh cửa sử dụng thanh nhựa Sparlee Profile nhập khẩu có độ dày 2,2mm, lõi thép dày 1,2mm, kính màu dày 8mm, khụ kiện khóa và lề | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,745 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa sổ mở quay nhựa lõi thép uPVC, khuôn cửa, cánh cửa sử dụng thanh nhựa Sparlee Profile nhập khẩu có độ dày 2,2mm, lõi thép dày 1,2mm, kính màu dày 8mm, khụ kiện khóa và lề | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,8316 | m2 |
| 21 | Lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép uPVC, khuôn cửa, cánh cửa sử dụng thanh nhựa Sparlee Profile nhập khẩu có độ dày 2,2mm, lõi thép dày 1,2mm, kính màu dày 8mm, khụ kiện khóa và lề | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,0005 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vách nhựa componit ngắn phòng vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,56 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 sơn tỉnh điện màu trắng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,76 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,25 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 154,7742 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 300x300 chống trượt nhà vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,2576 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch màu trắng 300x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,6 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 381,506 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 469,1233 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,0802 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,3564 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 239,975 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,61 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60,72 | m |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,589 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 109,178 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,589 | m2 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0001 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4536 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3998 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3961 | 100m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 381,506 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 832,6149 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,293 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,643 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,213 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,269 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0902 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1992 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1747 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5708 | tấn |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,9328 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đèn Neon 2x40W-220V 1.2m gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 2 | Đèn Neon 20W-220V 0.6m gắn nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23 | cái |
| 7 | Tủ điện tôn dày KT 350x300x160 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 960 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 460 | m |
| 10 | Ty treo cáp fi 16, l=400 gắn tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0625 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,0625 | m3 |
| 13 | Lắp đặt kim thu sét CT3, chiều dài kim 1.0m mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 14 | Dây thu sét thép CT3 fi 10 mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 15 | Dây tiếp đất thép CT3 fi 16 mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| 16 | Gia công và đóng cọc thép góc kt 63x63x6, L=2.5m mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cọc |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 140 | m |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 63mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 3 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 170 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa uPVC, đk 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | m |
| 6 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 63 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 8 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 9 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 27 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | cái |
| 10 | LĐ cút nhựa uPCV, đk 25 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 110 | cái |
| 11 | LĐ côn nhựa uPCV, đk 25 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | LĐ vòi đồng, đk 25 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van phao tự đồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | 100m |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bể |
| 28 | Máy bơm nước Việt Nhật H=50m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bể |
| 29 | Khoan giếng có độ sâu 35-55m D110 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2112 | 100 m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,268 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình (1/3 khối lượng đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,796 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,726 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1128 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,601 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7675 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,376 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0216 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3348 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 173,91 | kg |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 306 | kg |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,93 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,4 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,162 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7736 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,3356 | m2 |
| 18 | Rải bạt xác rắn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3532 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,298 | m3 |
| 20 | Lát gạch xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,32 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,307 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0361 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2349 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2848 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,0635 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0743 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3234 | tấn |
| 28 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, đk cốt thép - 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1532 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0553 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2923 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2894 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3407 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4064 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0132 | 100m2 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,8652 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,861 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9743 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,0547 | m3 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,775 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,827 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,5925 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,086 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m |
| 44 | Lợp mái ngói Hạ Long 75v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5502 | 100m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 114,5755 | m2 |
| 46 | Gia công cổng sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3767 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,625 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,901 | 1m2 |
| 49 | Lắp đặt bộ chữ bằng INOX mặt trước và mặt sau cổng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi