Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp (hạng mục đường dây trung thế và trạm biến áp).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp (hạng mục đường dây trung thế và trạm biến áp). |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:37:00 đến ngày 2020-12-25 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,251,912,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG (ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ) | |||
| B | PHẦN MÓNG TRỤ: | |||
| C | Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a (47 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ M12-2a cấp III bằng thủ công (Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a 47 móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 84,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng trụ BTLT (Độ chặt k = 0,85) (Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a 47 móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 71,44 | m3 |
| 3 | Đà cản béton cốt thép 1,2m (Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a 47 móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 94 | cái |
| 4 | Bolt 2ĐR Ø22x800 mạ Zn + 2 tán (Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a 47 móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 47 | bộ |
| 5 | Long đền 60x60 lỗ Ø24 dày 6mm mạ Zn (Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a 47 móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 94 | cái |
| D | Móng bê tông kép - M12-BT(K) (15 móng) | |||
| 1 | Béton đá 1-2 M200 (1,296m3/móng) (độ sụt 6-8) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,44 | m3 |
| 2 | Vữa xi - măng M100 (0,276m3/móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,14 | m3 |
| 3 | Đào đất móng trụ M12-BT(K) cấp III bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 29,04 | m3 |
| 4 | Đổ Béton móng trụ M200 bằng máy kết hợp thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 23,58 | m3 |
| E | Móng trụ BTLT 14m bê tông đơn - M14-BT (1 móng) | |||
| 1 | Béton đá 1-2 M200 (1,033m3/móng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,033 | m3 |
| 2 | Đào đất móng trụ M14-BT cấp III bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,405 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng trụ M14-BT độ chặt k = 0,9 bằng đầm cóc | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,124 | m3 |
| 4 | Đổ Béton móng trụ M200 bằng máy kết hợp thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,03 | m3 |
| F | Móng bê tông kép - M14-BT(K) (7 móng) | |||
| 1 | Béton đá 1-2 M200 (1,512m3/móng) (độ sụt 6-8) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,584 | m3 |
| 2 | Đào đất móng trụ M14-BT(K) cấp III bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15,96 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng trụ M14-BT(K) độ chặt k = 0,9 bằng đầm cóc | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,624 | m3 |
| 4 | Đổ Béton móng trụ M200 bằng máy kết hợp thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,57 | m3 |
| G | PHẦN BỘ CHẰNG XUỐNG | |||
| H | Bộ chằng xuống - CX1 (27 bộ) | |||
| 1 | Đào đất móng néo đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng néo | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,2 | m3 |
| I | PHẦN TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (13 bộ) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa: (0,5m + 0,3m) x 0,8m : 2 x 6m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa độ chặt k = 0,9 bằng đầm cóc | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24,96 | m3 |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| K | Bộ LB.FCO (3 bộ) | |||
| 1 | LB.FCO 27kV - 100A Polymer | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Nắp chụp LB.FCO (trên, dưới) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Bass sắt LI gắn LB.FCO | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | Bolt Ø12x50 + 2 long đền tròn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Bolt Ø12x100 + 2 long đền tròn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| L | PHẦN TRỤ BTLT | |||
| M | Trụ BTLT 12 mét: BTLT12m (Loại có dây tiếp địa) (15 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m - F540 (K = 2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công kết hợp cơ giới | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | trụ |
| 3 | Đề can đánh số trụ và cảnh báo nguy hiểm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | cái |
| 4 | Vận chuyển trụ BTLT (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18 | tấn |
| N | Trụ BTLT 12m - F540 (K = 2) (62 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m - F540 (K = 2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 62 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công kết hợp cơ giới | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 62 | trụ |
| 3 | Đề can đánh số trụ và cảnh báo nguy hiểm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 62 | cái |
| 4 | Vận chuyển trụ BTLT (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 74,4 | tấn |
| O | Trụ BTLT 14 mét: BTLT14m (Loại có dây tiếp địa) (1 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m - F650 (K = 2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công kết hợp cơ giới | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | trụ |
| 3 | Đề can đánh số trụ và cảnh báo nguy hiểm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Vận chuyển trụ BTLT (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,5 | tấn |
| P | Trụ BTLT 14 mét: BTLT14m (14 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m - F650 (K = 2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công kết hợp cơ giới | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | trụ |
| 3 | Đề can đánh số trụ và cảnh báo nguy hiểm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | cái |
| 4 | Vận chuyển trụ BTLT (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21 | tấn |
| Q | PHẦN MÓNG TRỤ: | |||
| R | Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a (47 móng) | |||
| 1 | Bốc dỡ + vận chuyển đà cản (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,52 | tấn |
| S | Móng trụ BTLT 12m bê tông kép - M12-BT(K) (15 móng) | |||
| 1 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 2 lông đền vuông (ghép trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | bộ |
| 2 | Boulon D16x700 VRS+ 4 tán+ 2 lông đền vuông (ghép trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | bộ |
| 3 | Bốc dỡ + vận chuyển xi măng PC40 (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,05 | tấn |
| 4 | Vận chuyển cát vàng (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,95 | m3 |
| T | Móng trụ BTLT 14m bê tông đơn - M14-BT (1 móng) | |||
| 1 | Bốc dỡ + vận chuyển xi măng PC40 (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,31 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cát vàng (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,49 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| U | Móng trụ BTLT 14m bê tông kép - M14-BT(K) (7 bộ) | |||
| 1 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 2 lông đền vuông (ghép trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | bộ |
| 2 | Boulon D16x700 VRS+ 4 tán+ 2 lông đền vuông (ghép trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Bốc dỡ + vận chuyển xi măng PC40 (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,15 | tấn |
| 4 | Vận chuyển cát vàng (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,04 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 9,24 | m3 |
| V | PHẦN BỘ CHẰNG XUỐNG | |||
| W | Bộ chằng xuống - CX1 (27 bộ) | |||
| 1 | Ty neo Φ16 - L2.400 mạ Zn nhúng nóng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 2 | Neo xèo 8 hướng - 135inch + đĩa sen | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 3 | Cáp thép TK50 (17m x 0,407kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 186,84 | kg |
| 4 | Sứ chằng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 5 | Máng che dây chằng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | bộ |
| 6 | Yếm cáp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | cái |
| 7 | Bolt khoen Ø16x250 + đai ốc + lông đền | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | bộ |
| 8 | Kẹp cáp thép song song 3 boulon 5/8 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 216 | cái |
| 9 | Lắp dây néo cột | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | bộ |
| X | PHẦN TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (13) | |||
| 1 | Kẹp WR 159 dây 50-50mm² (2 cái/1 vị trí) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26 | cái |
| 2 | Cọc tiếp địa Ø16-L2,4 mét nhúng kẽm (03 cọc/1 vị trí) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 39 | cái |
| 3 | Dây Cu trần 25mm² (2m x 0,224 kg/m)/1 vị trí | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,85 | kg |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13 | cái |
| 5 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (6 bộ/1 vị trí) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 78 | bộ |
| 6 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn hàn long đền (6,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18,72 | kg |
| 7 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 43,68 | kg |
| 8 | Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,26 | 100kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,9 | 10 cọc |
| 10 | Xếp xuống + vận chuyển boulon, tiếp địa, cốt thép (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| Y | PHẦN BỘ XÀ, SỨ … ĐẦU TRỤ (554 bộ) | |||
| Z | Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ (1 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 2,0m 2 ốp mạ Zn nhúng nóng (1 đà) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | đà |
| 2 | Thanh chống PL60x6 dài 0,72m mạ Zn nhúng nóng (2 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép đơn cho cột đỡ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18,94 | kg |
| AA | Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 3/3 - XL-2.0Đ (1 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 2,0m 3 ốp mạ Zn nhúng nóng (1 đà) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | đà |
| 2 | Thanh chống V50x5 dài 2,1m mạ Zn nhúng nóng (1 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép đơn cho cột đỡ thẳng lệch | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 100m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,78 | kg |
| AB | Bộ đà kép đỡ góc lệch 3/3 - XL-2.0K (2 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 2,0m 3 ốp mạ Zn nhúng nóng (2 đà) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | đà |
| 2 | Thanh chống V50x5 dài 2,1m mạ Zn nhúng nóng (2 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép kép cho cột đỡ góc lệch | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Bolt Ø16x300 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 100m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 107,12 | kg |
| AC | Đà đơn đỡ thẳng 3 pha thẳng đứng XT0.8Đ (69 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 0,81m mạ Zn nhúng nóng (1 đà) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 69 | đà |
| 2 | Thanh chống L50x5 dài 0,72m mạ Zn nhúng nóng (1 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 69 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép đơn cho cột đỡ thẳng lệch | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 69 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 69 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 138 | bộ |
| 6 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.725 | kg |
| AD | Đà kép đỡ góc 3 pha thẳng đứng X0.8K (57 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 0,81m mạ Zn nhúng nóng (2 đà) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 114 | đà |
| 2 | Thanh chống L50x5 dài 1,132m mạ Zn nhúng nóng (2 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 114 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép kép cho cột đỡ góc lệch | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 57 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 114 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 114 | bộ |
| 6 | Bolt Ø16x300 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 57 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2.850 | kg |
| AE | Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) (6 bộ) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 2,4m 4 ốp mạ Zn nhúng nóng (2 đà) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | đà |
| 2 | Thanh chống PL60x6 dài 0,92m mạ Zn nhúng nóng (4 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột néo | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 6 | Bolt Ø16x550 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 335,28 | kg |
| AF | Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) (1 bộ) | |||
| 1 | Đà Composite 75x6x2.400 kèm nắp chụp đầu đà | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 2 | Thanh chống PL40x10 dài 0,92m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | thanh |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Bolt Ø16x650 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Bolt Ø16x650 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Bốc dỡ + vận chuyển xà, phụ kiện các loại (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | kg |
| AG | Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU (224 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV - 600mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 224 | cái |
| 2 | Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 224 | cái |
| 3 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.008 | kg |
| AH | Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) (1 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV - 600mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh 870mm loại thẳng mạ Zn đầu bọc chì | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,1 | kg |
| AI | Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây bọc (CĐN Plmer - X) (36 bộ) |
|||
| 1 | Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng giáp níu dừng dây | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U (loại lớn, mạ nhúng Zn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 72 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng cáp ACX50mm2 + Yếm cáp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | cái |
| 4 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 82,8 | kg |
| AJ | Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây bọc (CĐN Plmer - TĐ) (33 bộ) |
|||
| 1 | Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng giáp níu dừng dây | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 33 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U (loại lớn, mạ nhúng Zn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 66 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng cáp ACX50mm2 + Yếm cáp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 33 | cái |
| 4 | Bolt mắt Ø16x250 + long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 33 | bộ |
| 5 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 75,9 | kg |
| AK | Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ kép - dây bọc (CĐN Plmer - TK) (42 bộ) |
|||
| 1 | Chuỗi dừng dây 24kV - Polymer dùng giáp níu dừng dây | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U (loại lớn, mạ nhúng Zn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 84 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng cáp ACX50mm2 + Yếm cáp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | cái |
| 4 | Bolt mắt Ø16x500 + long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | bộ |
| 5 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 100m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 96,6 | kg |
| AL | Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) (42 bộ) | |||
| 1 | Sứ ống hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | sứ |
| 2 | Uclevis dày 3mm (mạ nhúng Zn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | cái |
| 3 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | bộ |
| 4 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21 | kg |
| AM | Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) (39 bộ) | |||
| 1 | Sứ ống hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 39 | sứ |
| 2 | Uclevis dày 3mm (mạ nhúng Zn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 39 | cái |
| 3 | Bolt Ø16x500 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 39 | bộ |
| 4 | Bốc dỡ + vận chuyển sứ cách điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,5 | kg |
| AN | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp bọc CXV 24kV - 25mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 9 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH50/8 (AS/XLPE/HDPE): Lm x 1,02 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11.557,62 | m |
| 3 | Rải căng dây ACX50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11,33 | km |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC50/8: Lm x 1,02 x 0,195kg/m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 751,25 | kg |
| 5 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây trung tính) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,78 | km |
| 6 | Đầu kẹp cái trung thế (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ + vận chuyển cáp điện (cự ly ≤ 300m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,8 | tấn |
| AO | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 68 | cái |
| 2 | Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | cái |
| 3 | Giáp buộc đầu sứ đơn ACX50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 77 | cái |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đôi ACX50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 72 | cái |
| AP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AQ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA Amorphous 03 pha 22/0,4kV - 320kVA | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Chụp MBA hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (NCx0,6) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3 pha) |
| 4 | Nắp chụp LA | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | FCO 27kV - 100A | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3 pha) |
| 6 | Dây chảy 10K | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | sợi |
| 7 | Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | TI 600V- 400/5A | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Điện năng kế | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| AR | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III (26,88m3/trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa độ chặt k = 0,9 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,88 | m3 |
| AS | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| AT | MCCB 3 cực 415V - 400A (0,8~1) Icu ≥ 45kA | |||
| 1 | MCCB 3 cực 415V - 400A (0,8~1) Icu ≥ 45kA | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| AU | Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn) (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt 75x75x8 - 2,8m lắp sứ đứng | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | đà |
| 2 | Đà sắt 75x75x8 - 2,8m lắp tủ điện | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 3 | Đà sắt U160x80x6 dài 3m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 4 | Đà sắt U100 dài 800mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | đà |
| 5 | Đà sắt L75 dài 250mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 6 | Bolt Ø16x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | bộ |
| 7 | Bolt Ø16x250 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 8 | Bolt Ø16x300 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Bolt Ø16x300 ven ren 2 đầu + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Bolt Ø16x400 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Bolt Ø16x400 ven ren 2 đầu + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| AV | Bộ xà composite 75x6x2.400 và thanh chống PL40x10x920 (18,08kg) | |||
| 1 | Đà compositer lắp LA và FCO: 75x75x6x2400 (2 thanh)<br/>(3,35kg/m) + Nắp chụp đầu đà | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống compositer 40x10 dài 0,92m (4 thanh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | thanh |
| 3 | Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| AW | Bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng (26,95kg) | |||
| 1 | Đà L75x75x8 dài 2,4m 4 ốp mạ Zn nhúng nóng (9,02kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | đà |
| 2 | Thanh chống PL60x6 dài 0,92m mạ Zn nhúng nóng (2,826kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | thanh |
| AX | Sứ đứng 24kV - 600mm CON | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV - 600mm CON | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | sứ |
| 2 | Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| AY | Boulon các loại | |||
| 1 | Bolt Ø12x50 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Bolt Ø12x100 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Bolt Ø16x300 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Bolt Ø16x450 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| AZ | Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 800x420x600 (trọn bộ) | |||
| 1 | Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 800x420x600 (trọn bộ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Collier sắt dẹp 80x8, Ø290 giữ thùng điện kế | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| BA | Hệ thống tiếp địa làm việc (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 2 | Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,36 | kg |
| 4 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | bộ |
| 5 | Cosse ép Cu 25mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 37,38 | kg |
| 7 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18,87 | kg |
| 8 | Kéo rải dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,6 | 100kg |
| 9 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,5 | m |
| 11 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| 12 | Cosse ép Cu 6mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,36 | kg |
| 14 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,89 | kg |
| 15 | Kéo rải dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,05 | 100kg |
| 16 | Collier 40x4 giữ dây tiếp địa - Mạ Zn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| BB | Bộ dây dẫn xuống 24kV 3 pha | |||
| 1 | Cáp CXV 24kV-25mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | m |
| 2 | Kẹp nối ép WR 159 dây 50-50mm² | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| BC | Bộ dây dẫn hạ thế 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (dây pha) (xuống + lên) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 60 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây trung tính) (xuống + lên) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | m |
| 4 | Cosse ép Cu 240mm² | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Cosse ép Cu 120mm² | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Cosse ép Cu 4mm² | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| BD | Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,6 | 10m |
| 2 | Kẹp TFT - Ø130/100 nối ống nhựa xoắn với tủ điện hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Nút bịt cao su chống thấm nước Ø130/100 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 bảo vệ cáp xuất | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Băng keo điện | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | cuộn |
| BE | Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi