Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262588-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 23:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201262482
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 23:26:00 đến ngày 2020-12-28 23:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,720,673,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,426 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0283 100m3
3 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 965,342 m3
4 Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 86,8808 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2622 100m3
6 Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,3599 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1426 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1426 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,9121 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,9121 100m3
11 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,63 10m
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 82,5 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,825 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,825 100m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 385,71 m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,2858 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.046,74 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,2461 100m2
19 Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,54 m3
20 Bê tông cọc tiêu, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,1 m3
21 Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8769 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0802 100m2
23 Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,92 m2
24 Sơn phản quang cọc tiêu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,44 m2
25 Lăp đặt cọc tiêu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 216 cái
26 Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,063 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,063 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,132 m3
30 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
31 Cột biển báo đường kính 88.3mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 132,3 m
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 364,272 m3
34 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,7845 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,4336 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,9936 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,9936 100m3
38 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.244,53 m3
39 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 79,65 m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1816 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 119,47 m3
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 158,76 m3
43 Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 721,64 m2
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,9848 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1693 tấn
46 Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 112,45 m3
47 Ván khuôn tấm bản Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0593 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,5509 tấn
49 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 76,92 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 893 cấu kiện
51 Đào móng kè bằng thủ công 10% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,827 m3
52 Đào móng kè bằng máy 90% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1344 100m3
53 Đắp trả K= 0,95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8797 100m3
54 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,025 100m
55 Lớp móng đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48,49 m3
56 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 397,22 m3
57 Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 409,22 m3
58 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 79,39 m2
59 Ống PVC D50 thoát nước thân kè Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 185,65 m
60 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,232 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,89 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8394 100m2
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,603 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,603 100m3
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7 100m3
66 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,578 m3
67 Đào đất móng cống, bằng máy 90% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9321 100m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0156 100m3
69 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,211 100m3
70 Bơm nước thi công, máy động cơ điện loại P=2,0kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 ca
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cấu kiện
72 Mua cống D100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 m
73 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,49 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 85,86 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,34 m3
76 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,95 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,99 m3
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4941 100m2
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3097 tấn
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0046 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0575 tấn
82 Đá hộc xếp khan gia cố sân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,66 m3
83 Phá bờ vây thi công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,211 100m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,04 m3
85 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33,2 m2
86 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58,76 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,12 m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,583 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,583 100m3
92 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,499 m3
93 Đào đất móng cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2048 100m3
94 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0824 m3
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,08 m3
96 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70,85 m3
97 Mua cống D50 BTCT M300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 m
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cấu kiện
99 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3309 100m2
100 Cốt thép tấm bản Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6906 tấn
101 Ván khuôn tấm bản Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4954 100m2
102 Bê tông tấm bản M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,49 m3
103 Bê tông xà mũ cống M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,82 m3
104 Cốt thép xà mũ+khớp nối, neo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2417 tấn
105 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8236 100m2
106 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 74,8 m3
107 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 308,75 m2
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69 cấu kiện
109 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,57 m2
110 Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1364 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3134 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( Tính cho 4km tiếp theo ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3134 100m3
B HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO ATGT
1 Còi đảm bảo giao thông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
2 Gậy chỉ huy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 800 cọc
4 Dây phản quang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.000 m
5 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
6 Cột biển báo loại D88.3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
7 Đèn cảnh báo giao thông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
8 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 (tạm tính thời gian thi công: 210 ngày) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 420 công
9 Hệ thống chiếu sáng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->