Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Vũ Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguốn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 22:25:00 đến ngày 2020-12-28 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,333,934,183 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San nền, đường tạm | |||
| 1 | Bơm tát cạn lòng ao để nạo vét ao | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 38,6984 | ca |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 47,963 | 100m3 |
| 3 | Tấm chống lầy 4 tấm (2000x6000x20 mm) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4.521,6 | kg |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,63 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,9273 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,0147 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 47,963 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 47,963 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1563 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1563 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m (vận chuyển đất nội bộ công trình) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,0955 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,4925 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Kè lan can - Phần cọc | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,3013 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,3644 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,2736 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,496 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,5753 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2667 | tấn |
| 7 | Mua thép tấm làm bản mã, dày 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2.065 | kg |
| 8 | Mua thép ống D60x5, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 95,3 | kg |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,228 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,228 | tấn |
| 11 | Mua cọc dẫn phục vụ ép âm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,62 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,408 | 100m |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 124 | 1 mối nối |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0198 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0198 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Kè lan can | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 25,732 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 7,3376 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát nền đường dạo, móng tường kè công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,9 | 16,9144 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát lớp nền đường dạo, móng tường kè lớp trên cùng công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,7753 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 6,5484 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 36,6226 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 95,4975 | m3 | |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | 1.059,0972 | m3 | |
| 9 | Đổ Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m | 1.043,4455 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 37,04 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 32,964 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 52,9723 | tấn | |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 59,177 | m3 | |
| 14 | Lát gạch xi măng 30x30x4cm | 591,77 | m2 | |
| 15 | Khấu hao cọc cừ Larsen IV luân chuyển | 800 | m | |
| 16 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | 28 | 100m | |
| 17 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (Phần không ngập đất) | 4 | 100m | |
| 18 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | 32 | 100m | |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,021 | 100m3 | |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,042 | 100m3 | |
| 21 | Thi công tầng lọc cát | 0,056 | 100m3 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | 1,4001 | 100m | |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật | 0,84 | 100m2 | |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 92,945 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn cột vuông | 3,2833 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,3444 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 2,1238 | tấn | |
| 28 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 18,058 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn thép dầm | 5,8359 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 1,1376 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 4,4556 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | 45,6121 | m3 | |
| 33 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | 604,422 | m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 921,456 | m2 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 12,7222 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 200,4704 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.726,3484 | m2 | |
| 38 | Mua inox 304 làm lan can | 7.505 | kg | |
| 39 | Nắp chụp ống inox D89,1 | 632 | cái | |
| 40 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 49,619 | m3 | |
| 41 | Lát gạch xi măng 30x30x4cm | 496,19 | m2 | |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2965 | 100m2 | |
| 43 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 4,5954 | m3 | |
| 44 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, | 124,24 | m | |
| 45 | Bó vỉa cong, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | 24 | m | |
| 46 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 0,2999 | 100m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0192 | 100m3 | |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3417 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 7,9025 | m3 | |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5233 | 100m3 | |
| 51 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2108 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0668 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,2108 | tấn | |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | 8,8378 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn sàn mái | 0,025 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,4007 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m | 0,5581 | tấn | |
| 58 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | 15,9096 | m3 | |
| 59 | Xây bậc cầu thang khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,0614 | m3 | |
| 60 | Lát đá bậc cầu ao | 67,6905 | m2 | |
| 61 | Mua inox 304 làm tay vịn lan can cầu ao | 121,498 | kg | |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 17,9596 | 100m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 17,9596 | 100m3 | |
| D | Hạng mục 4: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | 3,4824 | tấn | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy | 56,9466 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy | 275,525 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy | 22,7856 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường | 17,433 | 1m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,1743 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 0,1743 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 3,5407 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 3,5407 | 100m3 | |
| E | Hạng mục 5: Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy | 2,3518 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | 0,2422 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 1,2659 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 2,9799 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,0056 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | 2,3602 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát bù móng phần nền trong của đường công trình bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,9506 | 100m3 | |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 6% bù vênh | 2,8846 | tấn | |
| 9 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa hạt mịn | 0,907 | 100m2 | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm | 6,1671 | 100m2 | |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 6,1671 | 100m2 | |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô dày 5cm | 4,0961 | 100m2 | |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 4,0961 | 100m2 | |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | 0,6486 | 100m3 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | 1,1457 | 100m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2329 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,6103 | m3 | |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | 84,37 | m | |
| 19 | Bó vỉa cong hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 | 32,09 | m | |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,1444 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2096 | 100m2 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 0,1863 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 1,6914 | m3 | |
| 24 | Lát tấm đan rãnh | 33,8286 | m2 | |
| 25 | Lát gạch xi măng 30x30x4cm | 139,11 | m2 | |
| 26 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 13,911 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 5,3317 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 5,3317 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 4,2458 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 4,2458 | 100m3 | |
| F | Hạng mục 6: Cây xanh | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) | 1,9315 | 100m3 | |
| 2 | Trồng cỏ Nhật | 365,56 | m2 | |
| 3 | Cây Giáng Hương, đường kính D20-22cm, H>=4m | 42 | cây | |
| 4 | Mua tấm composite bảo vệ gốc cây | 12 | tấm | |
| 5 | Mua cây tường vi H>=2.5m | 5 | cây | |
| 6 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m | 27,9984 | 1m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2598 | 100m3 | |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng bó vỉa | 0,219 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 2,19 | m3 | |
| 10 | Bó vỉa bê tông xi măng giả đá mác cao M400 | 4,41 | m3 | |
| 11 | Bó vỉa BTXM giả đá | 219 | m | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,28 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 0,28 | 100m3 | |
| G | Hạng mục 7: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | 5,8 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) | 61,49 | m2 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | 2,1384 | 1m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0564 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,147 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,6 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0259 | 100m3 | |
| 8 | Cột biển báo D80 sơn trắng đỏ | 10,128 | m | |
| 9 | Biển báo hình tam giác A700 | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | 3 | cái | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,0214 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 0,0214 | 100m3 | |
| H | Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 5,9614 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,432 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng dài | 3,096 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn ống rãnh bê tông B800, B600 | 7,5752 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép ống rãnh, ĐK 12mm | 15,2532 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 46,872 | m3 | |
| 7 | Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, | 101,322 | m3 | |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 40,92 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 223,2 | m2 | |
| 10 | Láng nền, rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 147,4 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 1,046 | 100m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=8mm | 1,3553 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 20,7 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 316 | 1cấu kiện | |
| 15 | Cắt nền mặt đường để thi công lắp đặt cống | 2,52 | 100m | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 61,0872 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,6109 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 0,6109 | 100m3 | |
| 19 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 5,3118 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,6507 | 100m3 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,98 | 0,2489 | 100m3 | |
| 22 | Lắp đặt đế cống- Đường kính 800mm | 91 | cái | |
| 23 | Lắp đặt đế cống- Đường kính 600mm | 180 | cái | |
| 24 | Lắp đặt đế cống- Đường kính 400mm | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm TTT | 1 | 1 đoạn ống | |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTT | 46 | 1 đoạn ống | |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTC | 10,5 | 1 đoạn ống | |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm TTT | 21,5 | 1 đoạn ống | |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm TTC | 6,5 | 1 đoạn ống | |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | 56 | mối nối | |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | 27 | mối nối | |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,2288 | 100m3 | |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,1418 | 100m3 | |
| 34 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,9452 | 100m2 | |
| 35 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,9452 | 100m2 | |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 0,9452 | 100m2 | |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,9452 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 8,642 | m3 | |
| 39 | Lát gạch Terrazzo KT: 400x400 hoàn trả cống | 86,42 | m2 | |
| 40 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤ 6m | 2,9117 | 100m3 | |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,974 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng hố ga | 0,595 | 100m2 | |
| 43 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 5,288 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 2,319 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK=12mm | 4,9364 | tấn | |
| 46 | Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 41,664 | m3 | |
| 47 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 15,442 | m3 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 70,192 | m2 | |
| 49 | Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 9,37 | m2 | |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,554 | 100m2 | |
| 51 | Gia công, lắp đặt tấm đan fi6 | 0,0035 | tấn | |
| 52 | Gia công, lắp đặt tấm đan fi8 | 0,3011 | tấn | |
| 53 | Gia công, lắp đặt tấm đan fi10 | 0,0168 | tấn | |
| 54 | Mua thép hình L75x75x6mm làm ke góc tấm đan | 504,136 | kg | |
| 55 | Gia công, lắp đặt thép hình ke góc tấm đan | 0,4918 | tấn | |
| 56 | Bê tông hố thu nước, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 7,8079 | m3 | |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 64 | 1cấu kiện | |
| 58 | Mua thép D16 làm thang sắt | 109,7965 | kg | |
| 59 | Sản xuất thang sắt | 0,1098 | tấn | |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,1098 | tấn | |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,0397 | 1m2 | |
| 62 | Mua nắp ga tròn khung vuông nổi 900x900 Composite tải trọng 125 KN | 5 | cái | |
| 63 | Mua nắp ga tròn khung vuông nổi 900x900 Composite tải trọng 250 KN | 13 | cái | |
| 64 | Mua nắp ga Composite tải trọng 125KN | 5 | Cái | |
| 65 | Lắp đặt nắp ga, tấm composite | 18 | cái | |
| 66 | Cửa phai 1000x1000 | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cửa phai | 2 | cái | |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 6,699 | 100m3 | |
| 69 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 6,699 | 100m3 | |
| I | Hạng mục 9: Thể dục thể thao - Phần lắp đặt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,0383 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,306 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,825 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,0383 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 0,0383 | 100m3 | |
| J | Hạng mục 10: Điện chiếu sáng - Phần lắp đặt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | 1,825 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột, tủ | 0,736 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,055 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 14,039 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,4821 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0225 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,09 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,09 | 100m2 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 0,09 | 100m2 | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 0,09 | 100m2 | |
| 11 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m | 507 | md | |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | 1,521 | 100m2 | |
| 13 | Khung móng cột M24x300x675 | 2 | bộ | |
| 14 | Khung móng cột M16x240x525 | 21 | bộ | |
| 15 | Khung móng cột M16x240x600 | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1-Đường kính 60/50mm | 0,29 | 100 m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1-Đường kính 50/40mm | 5,52 | 100 m | |
| 18 | Làm tiếp địa T4C-1.5 (tiếp địa cho tủ đèn) | 4 | 1 bộ | |
| 19 | Làm tiếp địa T1C-1.5 (tiếp địa cho cột đèn): | 21 | 1 bộ | |
| 20 | Thép D10 mm | 5,98 | kg | |
| 21 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 11m | 2 | 1 cột | |
| 22 | Lắp choá đèn LED 120 w | 2 | bộ | |
| 23 | Đèn led 120w. DIM 5 cấp | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | 19 | 1 cột | |
| 25 | Lắp choá đèn LED 80 w | 19 | bộ | |
| 26 | Đèn led 80w. DIM 5 cấp | 19 | bộ | |
| 27 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | 0,29 | 100m | |
| 28 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | 5,94 | 100m | |
| 29 | Dây đồng trần M10 | 594 | m | |
| 30 | Rải cáp đồng trần M10 | 5,94 | 100m | |
| 31 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5 mm | 1,76 | 100m | |
| 32 | Luồn cáp ngầm cửa cột | 42 | 1 đầu cáp | |
| 33 | Lắp bảng điện cửa cột | 21 | bảng | |
| 34 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế | 1 | cái | |
| 35 | Làm đầu cáp khô | 1 | 1 đầu cáp | |
| 36 | Kẹp cáp bọc IPC | 4 | cái | |
| 37 | Ống nối MJPT | 4 | cái | |
| 38 | Gạch chỉ đặc báo cáp | 4.401 | viên | |
| 39 | Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 | 1 | cái | |
| 40 | Tủ điện composite KT: 450x250x1050 | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-320A | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-50A | 1 | cái | |
| 43 | Thanh cái đồng: | 1 | bộ | |
| 44 | Sứ báo cáp | 20 | cái | |
| 45 | Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp <1kV | 2 | sợi | |
| 46 | Thí nghiệm tiếp địa tủ, cột điện chiếu sáng | 57 | vị trí | |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | 1,825 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | 1,825 | 100m3 | |
| K | Hạng mục 11: Điện chiếu sáng - Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV | 2 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ, cột chiếu sáng | 20 | vị trí | |
| L | Hạng mục 11: Phần thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị tập lắc eo | 2 | Cái | |
| 2 | Thiết bị đi bộ đôi | 2 | Cái | |
| 3 | Thiết bị kéo vai | 2 | Cái | |
| 4 | Thiết bị khí công | 2 | Cái | |
| 5 | Thiết bị chèo thuyền đơn | 2 | Cái | |
| 6 | Thiết bị đẩy vai | 2 | Cái | |
| 7 | Thiết bị trượt ván | 2 | Cái | |
| 8 | Thiết bị tập lưng bụng | 2 | Cái | |
| 9 | Thiết bị xà đơn 3 hướng | 2 | Cái | |
| 10 | Ghế công viên | 20 | Cái | |
| 11 | Thùng rác | 7 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi