Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262516-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Vũ Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201262505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguốn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 22:25:00 đến ngày 2020-12-28 22:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,333,934,183 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền, đường tạm
1 Bơm tát cạn lòng ao để nạo vét ao Tham chiếu tại Mục B - Chương V 38,6984 ca
2 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 47,963 100m3
3 Tấm chống lầy 4 tấm (2000x6000x20 mm) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4.521,6 kg
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,63 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,9273 100m3
6 San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,0147 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 47,963 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 47,963 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1563 100m3
10 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1563 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m (vận chuyển đất nội bộ công trình) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,0955 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,4925 100m3
B Hạng mục 2: Kè lan can - Phần cọc
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,3013 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,3644 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,2736 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,496 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,5753 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2667 tấn
7 Mua thép tấm làm bản mã, dày 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.065 kg
8 Mua thép ống D60x5, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 95,3 kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,228 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,228 tấn
11 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
12 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,62 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,408 100m
14 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 124 1 mối nối
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,984 m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0198 100m3
17 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0198 100m3
C Hạng mục 3: Kè lan can
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 25,732 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 7,3376 100m3
3 Đắp cát nền đường dạo, móng tường kè công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,9 16,9144 100m3
4 Đắp cát lớp nền đường dạo, móng tường kè lớp trên cùng công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 1,7753 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 6,5484 100m2
6 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 36,6226 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 95,4975 m3
8 Mua bê tông thương phẩm mác 250 1.059,0972 m3
9 Đổ Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m 1.043,4455 m3
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 37,04 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 32,964 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 52,9723 tấn
13 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 59,177 m3
14 Lát gạch xi măng 30x30x4cm 591,77 m2
15 Khấu hao cọc cừ Larsen IV luân chuyển 800 m
16 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực 28 100m
17 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (Phần không ngập đất) 4 100m
18 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực 32 100m
19 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,021 100m3
20 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,042 100m3
21 Thi công tầng lọc cát 0,056 100m3
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm 1,4001 100m
23 Rải vải địa kỹ thuật 0,84 100m2
24 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 92,945 m2
25 Ván khuôn cột vuông 3,2833 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,3444 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 2,1238 tấn
28 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 18,058 m3
29 Ván khuôn thép dầm 5,8359 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 1,1376 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 4,4556 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 45,6121 m3
33 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 604,422 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 921,456 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 12,7222 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 200,4704 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.726,3484 m2
38 Mua inox 304 làm lan can 7.505 kg
39 Nắp chụp ống inox D89,1 632 cái
40 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4 49,619 m3
41 Lát gạch xi măng 30x30x4cm 496,19 m2
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2965 100m2
43 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 4,5954 m3
44 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, 124,24 m
45 Bó vỉa cong, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm 24 m
46 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 0,2999 100m3
47 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0192 100m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3417 100m2
49 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 7,9025 m3
50 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5233 100m3
51 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2108 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0668 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,2108 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 8,8378 m3
55 Ván khuôn sàn mái 0,025 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,4007 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m 0,5581 tấn
58 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 15,9096 m3
59 Xây bậc cầu thang khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,0614 m3
60 Lát đá bậc cầu ao 67,6905 m2
61 Mua inox 304 làm tay vịn lan can cầu ao 121,498 kg
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 17,9596 100m3
63 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 17,9596 100m3
D Hạng mục 4: Phá dỡ
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m 3,4824 tấn
2 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy 56,9466 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy 275,525 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy 22,7856 m3
5 Đào nền đường 17,433 1m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 0,1743 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 0,1743 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 3,5407 100m3
9 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 3,5407 100m3
E Hạng mục 5: Giao thông
1 Đào nền đường bằng máy 2,3518 100m3
2 Đào nền đường bằng máy 0,2422 100m3
3 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 1,2659 100m3
4 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 2,9799 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 4,0056 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 2,3602 100m3
7 Đắp cát bù móng phần nền trong của đường công trình bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 1,9506 100m3
8 Mua bê tông nhựa hạt mịn 6% bù vênh 2,8846 tấn
9 Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa hạt mịn 0,907 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm 6,1671 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 6,1671 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô dày 5cm 4,0961 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 4,0961 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I 0,6486 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 1,1457 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2329 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,6103 m3
18 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm 84,37 m
19 Bó vỉa cong hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 32,09 m
20 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,1444 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2096 100m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan 0,1863 100m2
23 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 1,6914 m3
24 Lát tấm đan rãnh 33,8286 m2
25 Lát gạch xi măng 30x30x4cm 139,11 m2
26 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 13,911 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 5,3317 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 5,3317 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 4,2458 100m3
30 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 4,2458 100m3
F Hạng mục 6: Cây xanh
1 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) 1,9315 100m3
2 Trồng cỏ Nhật 365,56 m2
3 Cây Giáng Hương, đường kính D20-22cm, H>=4m 42 cây
4 Mua tấm composite bảo vệ gốc cây 12 tấm
5 Mua cây tường vi H>=2.5m 5 cây
6 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m 27,9984 1m3
7 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2598 100m3
8 Ván khuôn đổ bê tông lót móng bó vỉa 0,219 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 2,19 m3
10 Bó vỉa bê tông xi măng giả đá mác cao M400 4,41 m3
11 Bó vỉa BTXM giả đá 219 m
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 0,28 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 0,28 100m3
G Hạng mục 7: An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) 5,8 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) 61,49 m2
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m 2,1384 1m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0564 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,147 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,6 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0259 100m3
8 Cột biển báo D80 sơn trắng đỏ 10,128 m
9 Biển báo hình tam giác A700 3 cái
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm 3 cái
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 0,0214 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 0,0214 100m3
H Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 5,9614 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 3,432 100m3
3 Ván khuôn móng dài 3,096 100m2
4 Ván khuôn ống rãnh bê tông B800, B600 7,5752 100m2
5 Lắp dựng cốt thép ống rãnh, ĐK 12mm 15,2532 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 46,872 m3
7 Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, 101,322 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 40,92 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 223,2 m2
10 Láng nền, rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 147,4 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan 1,046 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=8mm 1,3553 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 20,7 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 316 1cấu kiện
15 Cắt nền mặt đường để thi công lắp đặt cống 2,52 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 61,0872 m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 0,6109 100m3
18 Vận chuyển phế thải 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 0,6109 100m3
19 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 5,3118 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 4,6507 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,98 0,2489 100m3
22 Lắp đặt đế cống- Đường kính 800mm 91 cái
23 Lắp đặt đế cống- Đường kính 600mm 180 cái
24 Lắp đặt đế cống- Đường kính 400mm 3 cái
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm TTT 1 1 đoạn ống
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTT 46 1 đoạn ống
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTC 10,5 1 đoạn ống
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm TTT 21,5 1 đoạn ống
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm TTC 6,5 1 đoạn ống
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm 56 mối nối
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm 27 mối nối
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,2288 100m3
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,1418 100m3
34 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 0,9452 100m2
35 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,9452 100m2
36 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 0,9452 100m2
37 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,9452 100m2
38 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 8,642 m3
39 Lát gạch Terrazzo KT: 400x400 hoàn trả cống 86,42 m2
40 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤ 6m 2,9117 100m3
41 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,974 100m3
42 Ván khuôn đổ bê tông lót móng hố ga 0,595 100m2
43 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 5,288 m3
44 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 2,319 100m2
45 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK=12mm 4,9364 tấn
46 Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 41,664 m3
47 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 15,442 m3
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 70,192 m2
49 Láng đáy ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 9,37 m2
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,554 100m2
51 Gia công, lắp đặt tấm đan fi6 0,0035 tấn
52 Gia công, lắp đặt tấm đan fi8 0,3011 tấn
53 Gia công, lắp đặt tấm đan fi10 0,0168 tấn
54 Mua thép hình L75x75x6mm làm ke góc tấm đan 504,136 kg
55 Gia công, lắp đặt thép hình ke góc tấm đan 0,4918 tấn
56 Bê tông hố thu nước, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 7,8079 m3
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 64 1cấu kiện
58 Mua thép D16 làm thang sắt 109,7965 kg
59 Sản xuất thang sắt 0,1098 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,1098 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,0397 1m2
62 Mua nắp ga tròn khung vuông nổi 900x900 Composite tải trọng 125 KN 5 cái
63 Mua nắp ga tròn khung vuông nổi 900x900 Composite tải trọng 250 KN 13 cái
64 Mua nắp ga Composite tải trọng 125KN 5 Cái
65 Lắp đặt nắp ga, tấm composite 18 cái
66 Cửa phai 1000x1000 2 cái
67 Lắp đặt cửa phai 2 cái
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 6,699 100m3
69 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 6,699 100m3
I Hạng mục 9: Thể dục thể thao - Phần lắp đặt
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,0383 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,306 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,825 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,0383 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II 0,0383 100m3
J Hạng mục 10: Điện chiếu sáng - Phần lắp đặt
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m 1,825 100m3
2 Ván khuôn móng cột, tủ 0,736 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,055 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 14,039 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 1,4821 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0225 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 0,09 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,09 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 0,09 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 0,09 100m2
11 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m 507 md
12 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông 1,521 100m2
13 Khung móng cột M24x300x675 2 bộ
14 Khung móng cột M16x240x525 21 bộ
15 Khung móng cột M16x240x600 1 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1-Đường kính 60/50mm 0,29 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1-Đường kính 50/40mm 5,52 100 m
18 Làm tiếp địa T4C-1.5 (tiếp địa cho tủ đèn) 4 1 bộ
19 Làm tiếp địa T1C-1.5 (tiếp địa cho cột đèn): 21 1 bộ
20 Thép D10 mm 5,98 kg
21 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 11m 2 1 cột
22 Lắp choá đèn LED 120 w 2 bộ
23 Đèn led 120w. DIM 5 cấp 2 bộ
24 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m 19 1 cột
25 Lắp choá đèn LED 80 w 19 bộ
26 Đèn led 80w. DIM 5 cấp 19 bộ
27 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 0,29 100m
28 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 5,94 100m
29 Dây đồng trần M10 594 m
30 Rải cáp đồng trần M10 5,94 100m
31 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5 mm 1,76 100m
32 Luồn cáp ngầm cửa cột 42 1 đầu cáp
33 Lắp bảng điện cửa cột 21 bảng
34 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 1 cái
35 Làm đầu cáp khô 1 1 đầu cáp
36 Kẹp cáp bọc IPC 4 cái
37 Ống nối MJPT 4 cái
38 Gạch chỉ đặc báo cáp 4.401 viên
39 Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 1 cái
40 Tủ điện composite KT: 450x250x1050 1 cái
41 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-320A 1 cái
42 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 3P-50A 1 cái
43 Thanh cái đồng: 1 bộ
44 Sứ báo cáp 20 cái
45 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp <1kV 2 sợi
46 Thí nghiệm tiếp địa tủ, cột điện chiếu sáng 57 vị trí
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 1,825 100m3
48 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km 1,825 100m3
K Hạng mục 11: Điện chiếu sáng - Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa tủ, cột chiếu sáng 20 vị trí
L Hạng mục 11: Phần thiết bị
1 Thiết bị tập lắc eo 2 Cái
2 Thiết bị đi bộ đôi 2 Cái
3 Thiết bị kéo vai 2 Cái
4 Thiết bị khí công 2 Cái
5 Thiết bị chèo thuyền đơn 2 Cái
6 Thiết bị đẩy vai 2 Cái
7 Thiết bị trượt ván 2 Cái
8 Thiết bị tập lưng bụng 2 Cái
9 Thiết bị xà đơn 3 hướng 2 Cái
10 Ghế công viên 20 Cái
11 Thùng rác 7 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->