Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201260429-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201260419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 17:14:00 đến ngày 2020-12-28 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,305,668,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào xúc đất bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 688,82 m3
2 Đào nền, đào khuôn bằng máy, đất cấp III (Tận dụng để đắp) 219,81 m3
3 Đào rãnh bằng máy đào, đất cấp III (90% KLượng) 231,83 m3
4 Đào rãnh công trình bằng thủ công đất cấp III (10% KLượng) 25,76 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp II (Đổ bãi thải) 688,82 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K95 2.266,56 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K98 126,8 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (Khai thác đất đắp) (Đã trừ đất đào tận dụng) 2.330,67 m3
9 Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 2.330,67 m3
10 Lu tăng cường nền đường cũ, độ chặt K98, dày 30cm 3.031,12 m3
B Mặt đường + vuốt nối BTN
1 Sản xuất, vận chuyển Bêtông nhựa chặt 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 392,94 tấn
2 Rải thảm mặt đường Bêtông nhựa chặt 19 dày 5cm 3.310,35 m2
3 Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 3.310,35 m2
4 Làm móng lớp trên, cấp phối đá dăm Dmax25 389,48 m3
5 Làm móng lớp dưới, cấp phối đá dăm Dmax37,5 454,39 m3
C Hệ thống an toàn giao thông
1 Sơn vạch giảm tốc dày 6mm (sơn dẻo nhiệt phản quang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 m2
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Biển tam giác 3 cái
D Hệ thống thoát nước dọc
1 Lắp đặt tấm lát bêtông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 tấm
2 Bêtông tấm lát rãnh lắp ghép M150, đá 1x2 1,1 m3
3 Bêtông móng M150 đá 1x2, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm 0,9 m3
4 Vữa ximăng M75 0,3 m3
5 Làm lớp đệm sỏi sạn 0,29 m3
6 Đào rãnh bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III (90% KLượng) 2,33 m3
7 Đào rãnh công trình bằng thủ công đất cấp III (rộng≤1,0m; sâu ≤1,0m) (10% KLượng) 0,26 m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 2,59 m3
9 Lắp đặt tấm đan đậy rãnh <500kg 18 Cấu kiện
10 Bêtông tấm đan lắp ghép M200, đá 1x2 2,16 m3
11 Cốt thép bó vỉa, tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm 286,56 kg
12 Bêtông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm 0,27 m3
E Cống bản BTCT (01 cống KĐ: 1,5m + 01 cống KĐ: 0,75m)
1 Bêtông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m3
2 Bêtông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm 7,91 m3
3 Bêtông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m 6,5 m3
4 Bêtông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm 10,82 m3
5 Bêtông xà mũ cống, hố thu M200 đá 1x2, đổ tại chỗ 3,25 m3
6 Cốt thép xà mũ, giằng đổ tại chỗ đường kính ≤10mm 128,54 kg
7 Cốt thép xà mũ, giằng đổ tại chỗ đường kính ≤18mm 14,6 kg
8 Lắp đặt tấm đan đậy rãnh <500kg 14 Cấu kiện
9 Bêtông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 3,99 m3
10 Cốt thép bó vỉa, tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm 103,99 kg
11 Cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤18mm 329,42 kg
12 Bêtông bản mặt cống, mặt cầu M250 đá 1x2, đổ tại chỗ 1,21 m3
13 Cốt thép xà mũ, giằng đổ tại chỗ đường kính ≤10mm (Lưới thép bảo vệ) 112,22 kg
14 Bêtông mái taluy M150 đá 2x4, đổ tại chỗ 3,23 m3
15 Bêtông móng M150 đá 1x2, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm (Chân khay) 3,03 m3
16 Lót bạt nilon 1 lớp 21,55 m2
17 Làm lớp đệm sỏi sạn 0,43 m3
18 Đào hố móng công trình bằng máy đào, đất cấp III (90% Khối lượng) 4,72 m3
19 Đào hố móng công trình bằng thủ công, đất cấp III (10% KLượng) 1,18 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 (Tận dụng đất đào) 3,28 m3
21 Làm lớp đệm sỏi sạn 4,94 m3
22 Đào hố móng công trình bằng máy đào, đất cấp III (90% Khối lượng) 65,34 m3
23 Đào hố móng công trình bằng thủ công, đất cấp III (10% KLượng) 7,26 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 (Tận dụng đất đào) 28,73 m3
F Đảm bảo an toàn giao thông và vận chuyển máy móc, thiết bị
1 Đảm bảo an toàn giao thông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 toàn bộ
2 vận chuyển máy móc, thiết bị 1 toàn bộ
G Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.232.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->