Gói thầu: số 15 Xây lắp hạng mục đường ngang giao với đường sắt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Bách Châu |
| Tên gói thầu | số 15 Xây lắp hạng mục đường ngang giao với đường sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:57:00 đến ngày 2020-12-28 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,506,330,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 368,012 | m3 |
| 2 | Thảm BTNN C12,5, dày 4cm | Theo chương V HSMT | 4,063 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TC 0,5kg/m2 | Theo chương V HSMT | 4,063 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTNN C19 dày 5cm | Theo chương V HSMT | 4,063 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám TC 1kg/m2 | Theo chương V HSMT | 4,063 | 100m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I dày 30cm, độ chặt K98 | Theo chương V HSMT | 1,448 | 100m3 |
| 7 | Đá mi bụi dày 30cm, độ chặt K98 | Theo chương V HSMT | 1,403 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 | Theo chương V HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 9 | Lu nền đường cũ, độ chặt K95 | Theo chương V HSMT | 3,349 | 100m2 |
| 10 | Mặt đường vuốt nối BTXM đá 1x2 M300 | Theo chương V HSMT | 5,483 | m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM cũ đá 1x2 M300 | Theo chương V HSMT | 1,265 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 3,68 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 3,68 | 100m3 |
| 14 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm | Theo chương V HSMT | 223,4 | m2 |
| 15 | Vữa XM mác 75, dày 1,5cm | Theo chương V HSMT | 228,067 | m2 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, M200, dày 10cm | Theo chương V HSMT | 22,54 | m3 |
| 17 | Đào đất vỉa hè, đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 21 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Theo chương V HSMT | 11,24 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 | Theo chương V HSMT | 3,905 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bó vỉa | Theo chương V HSMT | 0,434 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo chương V HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 25 | Bê tông bó nền đá 1x2, M200 | Theo chương V HSMT | 8,019 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá 1x2, M150 | Theo chương V HSMT | 1,338 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bó vỉa | Theo chương V HSMT | 1,069 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo chương V HSMT | 0,178 | 100m2 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (vạch 1.2) | Theo chương V HSMT | 6,89 | m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (vạch 3.1A) | Theo chương V HSMT | 12,269 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (vạch 7.1) | Theo chương V HSMT | 2,256 | m2 |
| 32 | Biển phản quang tam giác | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 33 | Biển phản quang hình tròn | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cột biển biển báo tròn D80, L=3,2m, dày 2mm, sơn trắng đỏ | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 37 | Cọc tiêu | Theo chương V HSMT | 22 | cái |
| 38 | Đào nền đường đất cấp II | Theo chương V HSMT | 48,312 | m3 |
| 39 | Đắp nền đường K95 (đất tận dụng) | Theo chương V HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 40 | Lớp sub ballast | Theo chương V HSMT | 19 | m3 |
| 41 | Lớp đá 4x6 rãnh xương cá | Theo chương V HSMT | 2,85 | m3 |
| 42 | Rải lớp vải địa kỹ thuật rãnh xương cá | Theo chương V HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ tấm đan bê tông cũ, trọng lượng 302,525kg/tấm | Theo chương V HSMT | 18 | cấu kiện |
| 44 | Tháo dỡ tà vẹt sắt cũ (30kg/thanh) | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 45 | Bổ sung, lắp đặt TVBT DUL TN1 + phụ kiện | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 46 | Bổ sung đá ba lát đường ngang cũ và mới | Theo chương V HSMT | 27,847 | m3 |
| 47 | Làm lại nền đá lòng đường TVBT phạm vi đường ngang cũ và mới | Theo chương V HSMT | 26 | m |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,093 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Theo chương V HSMT | 3,208 | tấn |
| 50 | Sản xuất thép hình | Theo chương V HSMT | 3,48 | tấn |
| 51 | Sản xuất thép tấm | Theo chương V HSMT | 0,102 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo chương V HSMT | 9,838 | m3 |
| 53 | Đá dăm đệm 1x2 | Theo chương V HSMT | 4,432 | m3 |
| 54 | Lắp đặt tấm đan loại T1A, vữa XM mác 100 (302,525 kg/tấm) | Theo chương V HSMT | 16 | cấu kiện |
| 55 | Lắp đặt tấm đan loại T1B, vữa XM mác 100 (407,633 kg/tấm) | Theo chương V HSMT | 2 | cấu kiện |
| 56 | Lắp đặt tấm đan loại T2A, vữa XM mác 100 (625,575 kg/tấm) | Theo chương V HSMT | 36 | cấu kiện |
| 57 | Sản xuất thép hình | Theo chương V HSMT | 0,507 | tấn |
| 58 | Sơn chống rỉ | Theo chương V HSMT | 6,48 | m2 |
| 59 | Bổ sung tấm nhựa cách điện | Theo chương V HSMT | 1,584 | m2 |
| 60 | Lắp đặt thanh liên kết tấm đan | Theo chương V HSMT | 0,507 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,244 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Theo chương V HSMT | 0,441 | tấn |
| 63 | Sản xuất bê tông gối kê tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo chương V HSMT | 4,392 | m3 |
| 64 | Đá dăm đệm 1x2 | Theo chương V HSMT | 2,376 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối kê tấm đan | Theo chương V HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt gối kê tấm đan, vữa XM mác 100 (trọng lượng 142,5kg/ tấm và 162,5kg/tấm ) | Theo chương V HSMT | 72 | cấu kiện |
| 67 | Tháo dỡ ray cũ P43, L=12,5m | Theo chương V HSMT | 10 | 1 thanh |
| 68 | Bổ sung, lắp đặt ray mới P43, L=25m | Theo chương V HSMT | 6 | thanh |
| 69 | Cắt ray hiện tại | Theo chương V HSMT | 4 | 1mạch |
| 70 | Khoan lỗ bắt lập lách ray P43 | Theo chương V HSMT | 1,2 | 10 lỗ |
| 71 | Bốc xếp ray P43 cũ lên phương tiện thô sơ bằng thủ công | Theo chương V HSMT | 5,375 | tấn |
| 72 | Bốc xếp ray P43 cũ xuống phương tiện thô sơ bằng thủ công | Theo chương V HSMT | 5,375 | tấn |
| 73 | Thu hồi ray P43 cũ vận chuyển về ga Biên Hòa bằng phương tiện thô sơ (10m khởi điểm) | Theo chương V HSMT | 5,375 | tấn |
| 74 | Thu hồi ray P43 cũ vận chuyển về ga Biên Hòa bằng phương tiện thô sơ (2990m tiếp theo) | Theo chương V HSMT | 5,375 | tấn |
| 75 | Bổ sung, lắp đặt cần chắn tự động L=7m | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt hệ thống tín hiệu phòng vệ trên cần chắn | Theo chương V HSMT | 4 | hệ |
| 77 | Lắp đặt dây phối tuyến trong tủ cần chắn | Theo chương V HSMT | 60 | m |
| 78 | Lắp dây tiếp đất cho tủ cần chắn loại 1x4 | Theo chương V HSMT | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt cáp điện lực loại 3x4 | Theo chương V HSMT | 100 | m |
| 80 | Tháo dỡ cần chắn cũ ( 02 bộ 367,98kg/bộ) | Theo chương V HSMT | 0,736 | tấn |
| 81 | Ống nhựa HDPE D76/60 | Theo chương V HSMT | 0,519 | 100m |
| 82 | Bê tông đá 1x2, mác 250 móng cần chắn | Theo chương V HSMT | 0,72 | m3 |
| 83 | Phá dỡ nhà gác chắn cũ | Theo chương V HSMT | 10,2 | m3 |
| 84 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất tận dụng, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 86 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 87 | Xây tường gạch ống 8x8x19, dầy 10cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 2,175 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch ống 8x8x19, dầy 20cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 0,968 | m3 |
| 89 | Bê tông lót móng tường gạch đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,417 | m3 |
| 90 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,864 | m3 |
| 91 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,049 | m3 |
| 92 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,119 | m3 |
| 93 | Bê tông đà, dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 2,256 | m3 |
| 94 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 2,083 | m3 |
| 95 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,24 | m3 |
| 96 | Bê tông sàn bồn nước đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,179 | m3 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,012 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm | Theo chương V HSMT | 0,019 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái và sàn bồn nước đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,09 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,016 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,103 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm bồn nước đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,005 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm bồn nước đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,029 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,044 | tấn |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 2,113 | tấn |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,011 | tấn |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,155 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo chương V HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo chương V HSMT | 0,219 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm bồn nước, giằng tường | Theo chương V HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái, sàn bồn nước | Theo chương V HSMT | 0,296 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Theo chương V HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 114 | Sản xuất xà gồ thép, kết cấu mái | Theo chương V HSMT | 0,208 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép, kết cấu mái | Theo chương V HSMT | 0,208 | tấn |
| 116 | Cung cấp, lắp dựng bông sắt cửa | Theo chương V HSMT | 3,587 | m2 |
| 117 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi pano nhựa Đài Loan | Theo chương V HSMT | 1,4 | m2 |
| 118 | Cung cấp, lắp dựng cửa khung sắt các loại | Theo chương V HSMT | 5,72 | m2 |
| 119 | Cung cấp, lắp khóa cửa (D1+D2) | Theo chương V HSMT | 2 | 1bộ |
| 120 | Lợp mái ngói 22v/m2 | Theo chương V HSMT | 0,279 | 100m2 |
| 121 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 55,1 | m2 |
| 122 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 55,1 | m2 |
| 123 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 28,365 | m2 |
| 124 | Ốp tường nhà vệ sinh gạch Ceramic 400x250 | Theo chương V HSMT | 10,11 | m2 |
| 125 | Lớp bê tông nền nhà + nhà vệ sinh đá 1x2, vữa BT mác 150, dày 7,5cm | Theo chương V HSMT | 0,966 | m3 |
| 126 | Lớp vữa lót nền nhà + nhà vệ sinh dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 12,88 | m2 |
| 127 | Lát nền nhà gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 11,895 | m2 |
| 128 | Lát nền nhà vệ sinh gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 2,14 | m2 |
| 129 | Lớp bê tông nền sân đá 1x2, vữa BT mác 150, dày 7,5cm | Theo chương V HSMT | 1,147 | m3 |
| 130 | Lớp vữa lót nền sân dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 15,296 | m2 |
| 131 | Sân lát gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 15,296 | m2 |
| 132 | Bả ma tít vào tường | Theo chương V HSMT | 110,199 | m2 |
| 133 | Bả ma tít vào trần | Theo chương V HSMT | 28,365 | m2 |
| 134 | Sơn tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 55,1 | m2 |
| 135 | Sơn tường trong nhà | Theo chương V HSMT | 55,1 | m2 |
| 136 | Sơn trần 3 nước | Theo chương V HSMT | 28,365 | m2 |
| 137 | Sơn cửa kính 3 nước | Theo chương V HSMT | 11,017 | m2 |
| 138 | Quét flinkote 3 nước chống thấm sàn mái | Theo chương V HSMT | 26,04 | m2 |
| 139 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 141 | Công tơ điện 10A (tính cả hộp) | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 142 | Dây cáp điện PVC 2x6 mm2 từ nguồn vào | Theo chương V HSMT | 200 | m |
| 143 | Dây cáp điện PVC 2x1,5 mm2 trong nhà gác chắn | Theo chương V HSMT | 65 | m |
| 144 | Đèn neon 220V-20W, L=0,6m | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 145 | Đèn neon 220V-40W, L=1,2m | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 146 | Mặt điện âm tường gắn công tắc ổ cắm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 147 | Công tắc âm tường 5A | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 148 | Ổ cắm âm tường 5A | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 149 | Aptomat loại 1 pha 10A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 150 | Chậu xí xổm có két xả | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 151 | Vòi tắm hương sen đơn | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 152 | Chậu rửa sứ Thanh Trì vòi đơn | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 153 | Goc rác Inox 200x200 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 154 | Ống nhựa PVC D25mm | Theo chương V HSMT | 0,15 | 100m |
| 155 | Tê D25mm | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 156 | Ống nhựa PVC D21mm | Theo chương V HSMT | 0,15 | 100m |
| 157 | Khóa đồng D25 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Theo chương V HSMT | 1 | bể |
| 159 | Ống nhựa PVC D90mm | Theo chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 160 | Ống nhựa PVC D60mm | Theo chương V HSMT | 0,077 | 100m |
| 161 | Cút nhựa PVC D60mm | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 162 | Ống nhựa PVC D42mm | Theo chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 163 | Cút nhựa PVC D42mm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 164 | Ống cấp nước HDPE DN30, liên kết bằng phương pháp hàn nhiệt | Theo chương V HSMT | 0,35 | 100m |
| 165 | Đào móng, đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 4,536 | m3 |
| 166 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng hầm phân | Theo chương V HSMT | 0,702 | m3 |
| 167 | Bê tông đan móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,401 | m3 |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan móng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,11 | tấn |
| 169 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ đan móng | Theo chương V HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 170 | Xây tường hầm phân bằng gạch thẻ vữa M75 dày 20cm | Theo chương V HSMT | 1,652 | m3 |
| 171 | Trát tường trong hầm phân chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 8,86 | m2 |
| 172 | Sản xuất bê tông nắp đan hầm phân đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,221 | m3 |
| 173 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,06 | tấn |
| 174 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đường kính >10mm | Theo chương V HSMT | 0,001 | tấn |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng thép bản nắp đan 100x100x6mm | Theo chương V HSMT | 0,147 | tấn |
| 176 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 178 | Đào móng đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 0,24 | m3 |
| 179 | Bê tông móng hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,24 | m3 |
| 180 | Bê tông cột hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,065 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột hàng rào | Theo chương V HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột hàng rào đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,008 | tấn |
| 183 | Sản xuất thép ống mạ kẽm D49x1,5mm | Theo chương V HSMT | 0,021 | tấn |
| 184 | Lặp dựng thép ống mã kẽm D49x1,5mm | Theo chương V HSMT | 0,021 | tấn |
| 185 | Đào móng đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 0,512 | m3 |
| 186 | Đắp đất hố móng, đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 187 | Bê tông móng trụ điện chiếu sáng đá 1x2 M200 | Theo chương V HSMT | 0,288 | m3 |
| 188 | Trụ điện thép hình côn L=6m | Theo chương V HSMT | 1 | cột |
| 189 | Đèn Led 60W | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 190 | Bu lông neo D16x600 | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 191 | Dây cáp lên đèn | Theo chương V HSMT | 0,065 | 100m |
| 192 | Bảng điện Bakelit 120x220x5 | Theo chương V HSMT | 1 | bảng |
| 193 | Automat loại 1 pha 6A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 194 | Cần đấu 40A-2P | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 195 | Ống HDPE 50/40 | Theo chương V HSMT | 0,025 | 100m |
| 196 | Cáp đồng C25mm2 | Theo chương V HSMT | 0,02 | 100m |
| 197 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400mm | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt ống cống vỉa hè đường kính 800mm, L=3m | Theo chương V HSMT | 1 | đoạn ống |
| 199 | Lắp đặt ống cống vỉa hè đường kính 800mm, L=4m | Theo chương V HSMT | 8 | đoạn ống |
| 200 | Lắp đặt ống cống vỉa hè đường kính 800mm, L=2,5m | Theo chương V HSMT | 5 | đoạn ống |
| 201 | Lắp đặt ống cống băng đường đường kính 800mm, L=4m | Theo chương V HSMT | 6 | đoạn ống |
| 202 | Joint cao su mối nối cống | Theo chương V HSMT | 20 | mối nối |
| 203 | Vữa XM mác 75 mối nối cống | Theo chương V HSMT | 0,12 | m3 |
| 204 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 76 | cái |
| 205 | Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 12,08 | m3 |
| 206 | Đào mương đặt cống | Theo chương V HSMT | 2,85 | 100m3 |
| 207 | Đắp đất thân cống, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 2,279 | 100m3 |
| 208 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 2,85 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 2,85 | 100m3 |
| 210 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 2,682 | m3 |
| 211 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 9,994 | m3 |
| 212 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giếng | Theo chương V HSMT | 1,936 | 100m2 |
| 213 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,693 | tấn |
| 214 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,54 | tấn |
| 215 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 1,017 | tấn |
| 216 | Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 6,565 | m3 |
| 217 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,991 | 100m2 |
| 218 | Lắp đặt hố ga đúc sẵn (4,48T/cái) | Theo chương V HSMT | 4 | cấu kiện |
| 219 | Đào móng hố ga | Theo chương V HSMT | 2,398 | 100m3 |
| 220 | Đắp đất hố ga, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 2,117 | 100m3 |
| 221 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 2,398 | 100m3 |
| 222 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 2,398 | 100m3 |
| 223 | Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,432 | m3 |
| 224 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,063 | tấn |
| 225 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo chương V HSMT | 0,105 | tấn |
| 226 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo chương V HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 227 | Sơn chống rỉ | Theo chương V HSMT | 2,88 | m2 |
| 228 | Lắp đặt khuông giếng 285kg | Theo chương V HSMT | 4 | cấu kiện |
| 229 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,058 | m3 |
| 230 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,087 | tấn |
| 231 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Theo chương V HSMT | 0,162 | tấn |
| 232 | Sản xuất thép bản, thép hình | Theo chương V HSMT | 0,332 | tấn |
| 233 | Sơn chống rỉ | Theo chương V HSMT | 14,28 | m2 |
| 234 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V HSMT | 4 | cấu kiện |
| 235 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng >250kg | Theo chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| 236 | Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,124 | m3 |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,016 | tấn |
| 238 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 239 | Lắp đặt máng thu nước bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo chương V HSMT | 4 | cấu kiện |
| 240 | Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,05 | m3 |
| 241 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,011 | tấn |
| 242 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 243 | Lắp đặt lưỡi hầm bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 244 | Cung cấp, lặp đặt lưới chắn rác trọng lượng <=250kg | Theo chương V HSMT | 4 | cấu kiện |
| 245 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 2,381 | m3 |
| 246 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,93 | m3 |
| 247 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 248 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,012 | tấn |
| 249 | Sản xuất thép bản, thép hình | Theo chương V HSMT | 0,026 | tấn |
| 250 | Sơn chống rỉ | Theo chương V HSMT | 2,88 | m2 |
| 251 | Phá dỡ kết cấu rãnh cũ | Theo chương V HSMT | 39,729 | m3 |
| 252 | Bê tông đá 1x2 M200 bịt đầu rãnh cũ tại Km1695+663,42 (lý trình đường sắt) | Theo chương V HSMT | 0,152 | m3 |
| 253 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,397 | 100m3 |
| 254 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,397 | 100m3 |
| 255 | Lắp đặt ống cống băng đường đường kính 800mm, L=4m (H30) | Theo chương V HSMT | 24 | đoạn ống |
| 256 | Joint cao su mối nối cống | Theo chương V HSMT | 24 | mối nối |
| 257 | Vữa XM mác 75 mối nối cống | Theo chương V HSMT | 0,144 | m3 |
| 258 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn loại 1 | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 259 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,124 | tấn |
| 260 | Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 261 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,356 | 100m2 |
| 262 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn loại 2 | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 263 | Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 20,747 | m3 |
| 264 | Đào mương đặt cống | Theo chương V HSMT | 4,255 | 100m3 |
| 265 | Đắp đất thân cống, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 3,713 | 100m3 |
| 266 | Đào móng hố ga | Theo chương V HSMT | 3,057 | 100m3 |
| 267 | Đắp đất hố ga, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 2,853 | 100m3 |
| 268 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 7,312 | 100m3 |
| 269 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 7,312 | 100m3 |
| 270 | Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 2,288 | m3 |
| 271 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 23,77 | m3 |
| 272 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,608 | tấn |
| 273 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 2,293 | tấn |
| 274 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo chương V HSMT | 2,036 | 100m2 |
| 275 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 2,376 | m3 |
| 276 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,005 | tấn |
| 277 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Theo chương V HSMT | 0,509 | tấn |
| 278 | Sản xuất thép bản, thép hình | Theo chương V HSMT | 0,277 | tấn |
| 279 | Sơn chống rỉ 2 lớp | Theo chương V HSMT | 7,834 | m2 |
| 280 | Lắp đặt tấm đan 990kg | Theo chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| 281 | Sản xuất hệ dầm bó ray (Tổng thời gian thi công 20 ngày, 02 bộ, 2 lần lắp dựng tháo dỡ: 1,5%*20/30+5%*2=11%) | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 282 | Sản xuất hệ dầm vượt, đường sàng (Tổng thời gian thi công 30 ngày, 01 bộ, 02 lần lắp dựng tháo dỡ: 1,5%*30/30+5%*2=11%) | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 283 | Lắp dựng hệ dầm bó ray, dầm vượt, đường sàng | Theo chương V HSMT | 47,023 | tấn |
| 284 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ dầm vượt, đường sàng (60% lắp dựng) | Theo chương V HSMT | 47,023 | tấn |
| 285 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ Tà vẹt gỗ 14x22x220 phục vụ thi công (sử dụng 02 lần) | Theo chương V HSMT | 179 | thanh |
| 286 | Làm và thả rọ đá 1x0,5x0,5m trên cạn | Theo chương V HSMT | 144 | rọ |
| 287 | Làm lớp đá 1x2 đệm móng | Theo chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 288 | Đào hố móng, đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 3,129 | 100m3 |
| 289 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 2,912 | 100m3 |
| 290 | Bổ sung đá ba lát | Theo chương V HSMT | 29,25 | m3 |
| 291 | Nâng, giật, chèn đường tà vẹt bê tông | Theo chương V HSMT | 20 | cái |
| 292 | Làm vai đá đường sắt | Theo chương V HSMT | 60 | m |
| 293 | Nhân công cảnh giới đường sắt | Theo chương V HSMT | 180 | công |
| 294 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 3,129 | 100m3 |
| 295 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 3,129 | 100m3 |
| 296 | Đóng cọc thép hình I300, L=4,5m đấp cấp 2 (Tổng thời gian thi công 15 ngày; 01 bộ; 01 lần đóng nhổ: 1,17%*15/30+3,5%*1=4,09%) | Theo chương V HSMT | 1,8 | 100m |
| 297 | Nhổ cọc thép hình I300 | Theo chương V HSMT | 1,8 | 100m |
| 298 | Sản xuất thép tấm chắn đất dày 1cm | Theo chương V HSMT | 4,239 | tấn |
| 299 | Đào hố móng, đất cấp 2 | Theo chương V HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 300 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Theo chương V HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 301 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 302 | Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 303 | Làm vai đá đường sắt | Theo chương V HSMT | 52 | m |
| 304 | Nâng, giật, chèn đường tà vẹt bê tông | Theo chương V HSMT | 39 | cái |
| 305 | Nhân công cảnh giới đường sắt | Theo chương V HSMT | 180 | công |
| C | PHẦN THÔNG TIN | |||
| 1 | Dựng cột bê tông đơn loại 7m | Theo chương V HSMT | 1 | cột |
| 2 | Đổ bê tông chân cột đơn | Theo chương V HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x2550mm | Theo chương V HSMT | 2 | thanh |
| 4 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1950mm | Theo chương V HSMT | 1 | thanh |
| 5 | Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT | Theo chương V HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà đơn vào cột loại 2,5m | Theo chương V HSMT | 6 | xà |
| 7 | Lắp thanh chống xà 600 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp thanh chống xà 900 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt sứ A18, cuống sứ thẳng | Theo chương V HSMT | 52 | bộ |
| 10 | Làm thu lôi chống sét | Theo chương V HSMT | 1 | hệ |
| 11 | Lắp đặt, hàn nối dây CsФ3 | Theo chương V HSMT | 2,4 | Km/s |
| 12 | Tháo dỡ đường dây trần | Theo chương V HSMT | 2,4 | km/s |
| 13 | Ra, kéo cáp đồng treo(các loại) | Theo chương V HSMT | 1 | hệ |
| 14 | Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT | Theo chương V HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Hàn nối măng sông co nhiệt | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ di chuyển cáp quang, cáp đồng treo (tính 80% công lắp đặt mới) | Theo chương V HSMT | 4 | km |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 24F0 | Theo chương V HSMT | 4 | km |
| 18 | Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT | Theo chương V HSMT | 84 | bộ |
| 19 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp đất cấp 3 | Theo chương V HSMT | 30 | m |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 24F0 | Theo chương V HSMT | 0,36 | km |
| 21 | Hàn nối măng sông cáp quang loại 24Fo | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT | Theo chương V HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Xây bể mối nối cáp 3 đan vuông | Theo chương V HSMT | 2 | bể |
| 24 | Lắp đặt ống thép bảo vệ Ф60 dẫn cáp lên cột | Theo chương V HSMT | 16 | m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông | Theo chương V HSMT | 0,96 | m3 |
| 26 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp đất cấp 3 | Theo chương V HSMT | 150 | m |
| 27 | Ra kéo cáp quang chôn loại 24FO trong cống bể | Theo chương V HSMT | 0,36 | km |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE f90 bảo vệ cáp ngầm | Theo chương V HSMT | 1,5 | 100m |
| 29 | Ra, rải băng báo hiệu cáp quang | Theo chương V HSMT | 0,18 | Km |
| 30 | Lắp đặt cọc mốc | Theo chương V HSMT | 4 | cọc |
| 31 | Hàn nối măng sông cáp quang loại 24Fo | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Phòng vệ trong khi thi công | Theo chương V HSMT | 1 | CT |
| D | PHẦN TÍN HIỆU | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại điện thoại 4 số | Theo chương V HSMT | 1 | 1 máy |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt lại điện thoại nam châm HC-19 | Theo chương V HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt lại hộp cáp thông tin HC-10x2 | Theo chương V HSMT | 1 | 1 hộp |
| 4 | Lắp đặt hệ tín hiệu đường ngang 1 cơ cấu 2 biểu thị | Theo chương V HSMT | 2 | hệ |
| 5 | Cải tạo, lắp đặt lại đài thao tác kiêm tủ điều khiển đường ngang | Theo chương V HSMT | 1 | đài |
| 6 | Lắp đặt cảm biến phát hiện tầu | Theo chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ, dịch chuyển lắp đặt lại cột tín hiệu 1 cơ cấu 2 biểu thị | Theo chương V HSMT | 2 | Hệ |
| 8 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Theo chương V HSMT | 425 | m |
| 9 | Đào, lấp rãnh cáp chôn qua đường ngang, ĐS, ke ga | Theo chương V HSMT | 22 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Φ110 | Theo chương V HSMT | 0,22 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép Φ90 | Theo chương V HSMT | 0,03 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HI-3PΦ40 dẫn cáp lên cột | Theo chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt gông treo cáp | Theo chương V HSMT | 122 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn các loại | Theo chương V HSMT | 1 | Tbộ |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn đi treo 3x2x1mm | Theo chương V HSMT | 4,12 | km |
| 16 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn đi treo loại 5x2x1mm | Theo chương V HSMT | 1,88 | Km |
| 17 | Lắp đặt hộp cáp HZ-12 | Theo chương V HSMT | 4 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp cáp HZ-24 | Theo chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 19 | Lắp đặt hệ thống tín hiệu ngăn đường | Theo chương V HSMT | 2 | Hệ |
| 20 | Lắp đặt hệ thống móc nối tín hiệu đường ngang với tín hiệu ga | Theo chương V HSMT | 1 | Hệ |
| 21 | Xây quầy cột tín hiệu ngăn đường | Theo chương V HSMT | 2 | Quầy |
| 22 | Lắp đặt Camera giám sát tại chỗ | Theo chương V HSMT | 1 | Hệ |
| 23 | Lắp đặt Camera giám sát trong nhà gác chắn | Theo chương V HSMT | 1 | Hệ |
| 24 | Làm tiếp đất dây treo cáp | Theo chương V HSMT | 20 | hệ |
| 25 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông | Theo chương V HSMT | 16 | m |
| 26 | Hoàn trả lớp đá ba lat (tính 1 điểm qua đs) | Theo chương V HSMT | 1 | điểm |
| 27 | Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà | Theo chương V HSMT | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt hệ thống nguồn mới | Theo chương V HSMT | 1 | hệ |
| 29 | Lắp đặt hệ tiếp đất thiết bị | Theo chương V HSMT | 1 | Hệ |
| 30 | Phòng vệ trong khi thi công | Theo chương V HSMT | 1 | CT |
| 31 | Lắp đặt theo dõi tình hình thiết bị hoạt động khi có tàu, không có tàu trong 10 ngày | Theo chương V HSMT | 1 | CT |
| 32 | Tháo dỡ, thu hồi đài thao tác kiêm tủ điều khiển đường ngang | Theo chương V HSMT | 1 | Tủ |
| D | Đền bù chậm tàu | |||
| 1 | Đền bù chậm tàu | Theo chương V HSMT | 1 | Toàn bộ |
| E | DI dời trụ điện | |||
| 1 | Di dời trụ điện | Theo chương V HSMT | 3 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi