Gói thầu: số 15 Xây lắp hạng mục đường ngang giao với đường sắt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201252115-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Bách Châu
Tên gói thầu số 15 Xây lắp hạng mục đường ngang giao với đường sắt
Số hiệu KHLCNT 20201227660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:57:00 đến ngày 2020-12-28 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,506,330,798 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp 2 Theo chương V HSMT 368,012 m3
2 Thảm BTNN C12,5, dày 4cm Theo chương V HSMT 4,063 100m2
3 Tưới nhựa dính bám TC 0,5kg/m2 Theo chương V HSMT 4,063 100m2
4 Thảm BTNN C19 dày 5cm Theo chương V HSMT 4,063 100m2
5 Tưới nhựa dính bám TC 1kg/m2 Theo chương V HSMT 4,063 100m2
6 Cấp phối đá dăm loại I dày 30cm, độ chặt K98 Theo chương V HSMT 1,448 100m3
7 Đá mi bụi dày 30cm, độ chặt K98 Theo chương V HSMT 1,403 100m3
8 Đắp đất nền đường K95 Theo chương V HSMT 0,197 100m3
9 Lu nền đường cũ, độ chặt K95 Theo chương V HSMT 3,349 100m2
10 Mặt đường vuốt nối BTXM đá 1x2 M300 Theo chương V HSMT 5,483 m3
11 Phá dỡ mặt đường BTXM cũ đá 1x2 M300 Theo chương V HSMT 1,265 m3
12 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 3,68 100m3
13 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 3,68 100m3
14 Lát gạch vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm Theo chương V HSMT 223,4 m2
15 Vữa XM mác 75, dày 1,5cm Theo chương V HSMT 228,067 m2
16 Bê tông nền đá 1x2, M200, dày 10cm Theo chương V HSMT 22,54 m3
17 Đào đất vỉa hè, đất cấp 2 Theo chương V HSMT 0,389 100m3
18 Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 0,372 100m3
19 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,389 100m3
20 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,389 100m3
21 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Theo chương V HSMT 11,24 m3
22 Bê tông lót móng đá 1x2, M150 Theo chương V HSMT 3,905 m3
23 Ván khuôn bó vỉa Theo chương V HSMT 0,434 100m2
24 Ván khuôn móng bó vỉa Theo chương V HSMT 0,118 100m2
25 Bê tông bó nền đá 1x2, M200 Theo chương V HSMT 8,019 m3
26 Bê tông lót móng đá 1x2, M150 Theo chương V HSMT 1,338 m3
27 Ván khuôn bó vỉa Theo chương V HSMT 1,069 100m2
28 Ván khuôn móng bó vỉa Theo chương V HSMT 0,178 100m2
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (vạch 1.2) Theo chương V HSMT 6,89 m2
30 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (vạch 3.1A) Theo chương V HSMT 12,269 m2
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (vạch 7.1) Theo chương V HSMT 2,256 m2
32 Biển phản quang tam giác Theo chương V HSMT 3 cái
33 Biển phản quang hình tròn Theo chương V HSMT 2 cái
34 Cột biển biển báo tròn D80, L=3,2m, dày 2mm, sơn trắng đỏ Theo chương V HSMT 5 cái
35 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác Theo chương V HSMT 3 cái
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn Theo chương V HSMT 2 cái
37 Cọc tiêu Theo chương V HSMT 22 cái
38 Đào nền đường đất cấp II Theo chương V HSMT 48,312 m3
39 Đắp nền đường K95 (đất tận dụng) Theo chương V HSMT 0,007 100m3
40 Lớp sub ballast Theo chương V HSMT 19 m3
41 Lớp đá 4x6 rãnh xương cá Theo chương V HSMT 2,85 m3
42 Rải lớp vải địa kỹ thuật rãnh xương cá Theo chương V HSMT 0,456 100m2
43 Tháo dỡ tấm đan bê tông cũ, trọng lượng 302,525kg/tấm Theo chương V HSMT 18 cấu kiện
44 Tháo dỡ tà vẹt sắt cũ (30kg/thanh) Theo chương V HSMT 15 cái
45 Bổ sung, lắp đặt TVBT DUL TN1 + phụ kiện Theo chương V HSMT 20 cái
46 Bổ sung đá ba lát đường ngang cũ và mới Theo chương V HSMT 27,847 m3
47 Làm lại nền đá lòng đường TVBT phạm vi đường ngang cũ và mới Theo chương V HSMT 26 m
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,093 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm Theo chương V HSMT 3,208 tấn
50 Sản xuất thép hình Theo chương V HSMT 3,48 tấn
51 Sản xuất thép tấm Theo chương V HSMT 0,102 tấn
52 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 300 Theo chương V HSMT 9,838 m3
53 Đá dăm đệm 1x2 Theo chương V HSMT 4,432 m3
54 Lắp đặt tấm đan loại T1A, vữa XM mác 100 (302,525 kg/tấm) Theo chương V HSMT 16 cấu kiện
55 Lắp đặt tấm đan loại T1B, vữa XM mác 100 (407,633 kg/tấm) Theo chương V HSMT 2 cấu kiện
56 Lắp đặt tấm đan loại T2A, vữa XM mác 100 (625,575 kg/tấm) Theo chương V HSMT 36 cấu kiện
57 Sản xuất thép hình Theo chương V HSMT 0,507 tấn
58 Sơn chống rỉ Theo chương V HSMT 6,48 m2
59 Bổ sung tấm nhựa cách điện Theo chương V HSMT 1,584 m2
60 Lắp đặt thanh liên kết tấm đan Theo chương V HSMT 0,507 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,244 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm Theo chương V HSMT 0,441 tấn
63 Sản xuất bê tông gối kê tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 300 Theo chương V HSMT 4,392 m3
64 Đá dăm đệm 1x2 Theo chương V HSMT 2,376 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối kê tấm đan Theo chương V HSMT 0,35 100m2
66 Lắp đặt gối kê tấm đan, vữa XM mác 100 (trọng lượng 142,5kg/ tấm và 162,5kg/tấm ) Theo chương V HSMT 72 cấu kiện
67 Tháo dỡ ray cũ P43, L=12,5m Theo chương V HSMT 10 1 thanh
68 Bổ sung, lắp đặt ray mới P43, L=25m Theo chương V HSMT 6 thanh
69 Cắt ray hiện tại Theo chương V HSMT 4 1mạch
70 Khoan lỗ bắt lập lách ray P43 Theo chương V HSMT 1,2 10 lỗ
71 Bốc xếp ray P43 cũ lên phương tiện thô sơ bằng thủ công Theo chương V HSMT 5,375 tấn
72 Bốc xếp ray P43 cũ xuống phương tiện thô sơ bằng thủ công Theo chương V HSMT 5,375 tấn
73 Thu hồi ray P43 cũ vận chuyển về ga Biên Hòa bằng phương tiện thô sơ (10m khởi điểm) Theo chương V HSMT 5,375 tấn
74 Thu hồi ray P43 cũ vận chuyển về ga Biên Hòa bằng phương tiện thô sơ (2990m tiếp theo) Theo chương V HSMT 5,375 tấn
75 Bổ sung, lắp đặt cần chắn tự động L=7m Theo chương V HSMT 4 bộ
76 Lắp đặt hệ thống tín hiệu phòng vệ trên cần chắn Theo chương V HSMT 4 hệ
77 Lắp đặt dây phối tuyến trong tủ cần chắn Theo chương V HSMT 60 m
78 Lắp dây tiếp đất cho tủ cần chắn loại 1x4 Theo chương V HSMT 100 m
79 Lắp đặt cáp điện lực loại 3x4 Theo chương V HSMT 100 m
80 Tháo dỡ cần chắn cũ ( 02 bộ 367,98kg/bộ) Theo chương V HSMT 0,736 tấn
81 Ống nhựa HDPE D76/60 Theo chương V HSMT 0,519 100m
82 Bê tông đá 1x2, mác 250 móng cần chắn Theo chương V HSMT 0,72 m3
83 Phá dỡ nhà gác chắn cũ Theo chương V HSMT 10,2 m3
84 Đào đất móng, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,164 100m3
85 Đắp đất tận dụng, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 0,047 100m3
86 Đắp cát nền móng công trình Theo chương V HSMT 0,136 100m3
87 Xây tường gạch ống 8x8x19, dầy 10cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 2,175 m3
88 Xây tường gạch ống 8x8x19, dầy 20cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 0,968 m3
89 Bê tông lót móng tường gạch đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 0,417 m3
90 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,864 m3
91 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 1,049 m3
92 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 1,119 m3
93 Bê tông đà, dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 2,256 m3
94 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 2,083 m3
95 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,24 m3
96 Bê tông sàn bồn nước đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,179 m3
97 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,012 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm Theo chương V HSMT 0,019 tấn
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái và sàn bồn nước đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,09 tấn
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,016 tấn
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,103 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm bồn nước đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,005 tấn
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm bồn nước đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,029 tấn
104 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,044 tấn
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 2,113 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,011 tấn
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,155 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V HSMT 0,132 100m2
109 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Theo chương V HSMT 0,156 100m2
110 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ đà kiềng Theo chương V HSMT 0,219 100m2
111 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm bồn nước, giằng tường Theo chương V HSMT 0,063 100m2
112 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái, sàn bồn nước Theo chương V HSMT 0,296 100m2
113 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Theo chương V HSMT 0,018 100m2
114 Sản xuất xà gồ thép, kết cấu mái Theo chương V HSMT 0,208 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép, kết cấu mái Theo chương V HSMT 0,208 tấn
116 Cung cấp, lắp dựng bông sắt cửa Theo chương V HSMT 3,587 m2
117 Cung cấp, lắp dựng cửa đi pano nhựa Đài Loan Theo chương V HSMT 1,4 m2
118 Cung cấp, lắp dựng cửa khung sắt các loại Theo chương V HSMT 5,72 m2
119 Cung cấp, lắp khóa cửa (D1+D2) Theo chương V HSMT 2 1bộ
120 Lợp mái ngói 22v/m2 Theo chương V HSMT 0,279 100m2
121 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo chương V HSMT 55,1 m2
122 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo chương V HSMT 55,1 m2
123 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 28,365 m2
124 Ốp tường nhà vệ sinh gạch Ceramic 400x250 Theo chương V HSMT 10,11 m2
125 Lớp bê tông nền nhà + nhà vệ sinh đá 1x2, vữa BT mác 150, dày 7,5cm Theo chương V HSMT 0,966 m3
126 Lớp vữa lót nền nhà + nhà vệ sinh dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 12,88 m2
127 Lát nền nhà gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 11,895 m2
128 Lát nền nhà vệ sinh gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 2,14 m2
129 Lớp bê tông nền sân đá 1x2, vữa BT mác 150, dày 7,5cm Theo chương V HSMT 1,147 m3
130 Lớp vữa lót nền sân dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo chương V HSMT 15,296 m2
131 Sân lát gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 15,296 m2
132 Bả ma tít vào tường Theo chương V HSMT 110,199 m2
133 Bả ma tít vào trần Theo chương V HSMT 28,365 m2
134 Sơn tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 55,1 m2
135 Sơn tường trong nhà Theo chương V HSMT 55,1 m2
136 Sơn trần 3 nước Theo chương V HSMT 28,365 m2
137 Sơn cửa kính 3 nước Theo chương V HSMT 11,017 m2
138 Quét flinkote 3 nước chống thấm sàn mái Theo chương V HSMT 26,04 m2
139 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,219 100m3
140 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,219 100m3
141 Công tơ điện 10A (tính cả hộp) Theo chương V HSMT 1 cái
142 Dây cáp điện PVC 2x6 mm2 từ nguồn vào Theo chương V HSMT 200 m
143 Dây cáp điện PVC 2x1,5 mm2 trong nhà gác chắn Theo chương V HSMT 65 m
144 Đèn neon 220V-20W, L=0,6m Theo chương V HSMT 2 bộ
145 Đèn neon 220V-40W, L=1,2m Theo chương V HSMT 2 bộ
146 Mặt điện âm tường gắn công tắc ổ cắm Theo chương V HSMT 2 cái
147 Công tắc âm tường 5A Theo chương V HSMT 4 cái
148 Ổ cắm âm tường 5A Theo chương V HSMT 4 cái
149 Aptomat loại 1 pha 10A Theo chương V HSMT 1 cái
150 Chậu xí xổm có két xả Theo chương V HSMT 1 bộ
151 Vòi tắm hương sen đơn Theo chương V HSMT 1 bộ
152 Chậu rửa sứ Thanh Trì vòi đơn Theo chương V HSMT 1 bộ
153 Goc rác Inox 200x200 Theo chương V HSMT 1 cái
154 Ống nhựa PVC D25mm Theo chương V HSMT 0,15 100m
155 Tê D25mm Theo chương V HSMT 1 cái
156 Ống nhựa PVC D21mm Theo chương V HSMT 0,15 100m
157 Khóa đồng D25 Theo chương V HSMT 2 cái
158 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Theo chương V HSMT 1 bể
159 Ống nhựa PVC D90mm Theo chương V HSMT 0,06 100m
160 Ống nhựa PVC D60mm Theo chương V HSMT 0,077 100m
161 Cút nhựa PVC D60mm Theo chương V HSMT 5 cái
162 Ống nhựa PVC D42mm Theo chương V HSMT 0,06 100m
163 Cút nhựa PVC D42mm Theo chương V HSMT 2 cái
164 Ống cấp nước HDPE DN30, liên kết bằng phương pháp hàn nhiệt Theo chương V HSMT 0,35 100m
165 Đào móng, đất cấp 2 Theo chương V HSMT 4,536 m3
166 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng hầm phân Theo chương V HSMT 0,702 m3
167 Bê tông đan móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,401 m3
168 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan móng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,11 tấn
169 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ đan móng Theo chương V HSMT 0,011 100m2
170 Xây tường hầm phân bằng gạch thẻ vữa M75 dày 20cm Theo chương V HSMT 1,652 m3
171 Trát tường trong hầm phân chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 8,86 m2
172 Sản xuất bê tông nắp đan hầm phân đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,221 m3
173 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,06 tấn
174 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đường kính >10mm Theo chương V HSMT 0,001 tấn
175 Sản xuất, lắp dựng thép bản nắp đan 100x100x6mm Theo chương V HSMT 0,147 tấn
176 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,045 100m3
177 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,045 100m3
178 Đào móng đất cấp 2 Theo chương V HSMT 0,24 m3
179 Bê tông móng hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 0,24 m3
180 Bê tông cột hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 0,065 m3
181 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột hàng rào Theo chương V HSMT 0,022 100m2
182 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột hàng rào đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,008 tấn
183 Sản xuất thép ống mạ kẽm D49x1,5mm Theo chương V HSMT 0,021 tấn
184 Lặp dựng thép ống mã kẽm D49x1,5mm Theo chương V HSMT 0,021 tấn
185 Đào móng đất cấp 2 Theo chương V HSMT 0,512 m3
186 Đắp đất hố móng, đất cấp 2 Theo chương V HSMT 0,002 100m3
187 Bê tông móng trụ điện chiếu sáng đá 1x2 M200 Theo chương V HSMT 0,288 m3
188 Trụ điện thép hình côn L=6m Theo chương V HSMT 1 cột
189 Đèn Led 60W Theo chương V HSMT 1 bộ
190 Bu lông neo D16x600 Theo chương V HSMT 4 bộ
191 Dây cáp lên đèn Theo chương V HSMT 0,065 100m
192 Bảng điện Bakelit 120x220x5 Theo chương V HSMT 1 bảng
193 Automat loại 1 pha 6A Theo chương V HSMT 1 cái
194 Cần đấu 40A-2P Theo chương V HSMT 1 cái
195 Ống HDPE 50/40 Theo chương V HSMT 0,025 100m
196 Cáp đồng C25mm2 Theo chương V HSMT 0,02 100m
197 Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400mm Theo chương V HSMT 1 bộ
198 Lắp đặt ống cống vỉa hè đường kính 800mm, L=3m Theo chương V HSMT 1 đoạn ống
199 Lắp đặt ống cống vỉa hè đường kính 800mm, L=4m Theo chương V HSMT 8 đoạn ống
200 Lắp đặt ống cống vỉa hè đường kính 800mm, L=2,5m Theo chương V HSMT 5 đoạn ống
201 Lắp đặt ống cống băng đường đường kính 800mm, L=4m Theo chương V HSMT 6 đoạn ống
202 Joint cao su mối nối cống Theo chương V HSMT 20 mối nối
203 Vữa XM mác 75 mối nối cống Theo chương V HSMT 0,12 m3
204 Lắp đặt gối cống đúc sẵn Theo chương V HSMT 76 cái
205 Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 12,08 m3
206 Đào mương đặt cống Theo chương V HSMT 2,85 100m3
207 Đắp đất thân cống, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 2,279 100m3
208 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 2,85 100m3
209 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 2,85 100m3
210 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 2,682 m3
211 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 9,994 m3
212 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giếng Theo chương V HSMT 1,936 100m2
213 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,693 tấn
214 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,54 tấn
215 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 1,017 tấn
216 Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 6,565 m3
217 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo chương V HSMT 0,991 100m2
218 Lắp đặt hố ga đúc sẵn (4,48T/cái) Theo chương V HSMT 4 cấu kiện
219 Đào móng hố ga Theo chương V HSMT 2,398 100m3
220 Đắp đất hố ga, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 2,117 100m3
221 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 2,398 100m3
222 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 2,398 100m3
223 Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,432 m3
224 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,063 tấn
225 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo chương V HSMT 0,105 tấn
226 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép Theo chương V HSMT 0,048 100m2
227 Sơn chống rỉ Theo chương V HSMT 2,88 m2
228 Lắp đặt khuông giếng 285kg Theo chương V HSMT 4 cấu kiện
229 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 1,058 m3
230 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,087 tấn
231 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm Theo chương V HSMT 0,162 tấn
232 Sản xuất thép bản, thép hình Theo chương V HSMT 0,332 tấn
233 Sơn chống rỉ Theo chương V HSMT 14,28 m2
234 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo chương V HSMT 4 cấu kiện
235 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng >250kg Theo chương V HSMT 6 cấu kiện
236 Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,124 m3
237 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,016 tấn
238 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo chương V HSMT 0,054 100m2
239 Lắp đặt máng thu nước bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo chương V HSMT 4 cấu kiện
240 Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,05 m3
241 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,011 tấn
242 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo chương V HSMT 0,004 100m2
243 Lắp đặt lưỡi hầm bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo chương V HSMT 4 cái
244 Cung cấp, lặp đặt lưới chắn rác trọng lượng <=250kg Theo chương V HSMT 4 cấu kiện
245 Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 2,381 m3
246 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 0,93 m3
247 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo chương V HSMT 0,125 100m2
248 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,012 tấn
249 Sản xuất thép bản, thép hình Theo chương V HSMT 0,026 tấn
250 Sơn chống rỉ Theo chương V HSMT 2,88 m2
251 Phá dỡ kết cấu rãnh cũ Theo chương V HSMT 39,729 m3
252 Bê tông đá 1x2 M200 bịt đầu rãnh cũ tại Km1695+663,42 (lý trình đường sắt) Theo chương V HSMT 0,152 m3
253 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,397 100m3
254 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,397 100m3
255 Lắp đặt ống cống băng đường đường kính 800mm, L=4m (H30) Theo chương V HSMT 24 đoạn ống
256 Joint cao su mối nối cống Theo chương V HSMT 24 mối nối
257 Vữa XM mác 75 mối nối cống Theo chương V HSMT 0,144 m3
258 Lắp đặt gối cống đúc sẵn loại 1 Theo chương V HSMT 20 cái
259 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,124 tấn
260 Sản xuất bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 2,4 m3
261 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo chương V HSMT 0,356 100m2
262 Lắp đặt gối cống đúc sẵn loại 2 Theo chương V HSMT 20 cái
263 Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 20,747 m3
264 Đào mương đặt cống Theo chương V HSMT 4,255 100m3
265 Đắp đất thân cống, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 3,713 100m3
266 Đào móng hố ga Theo chương V HSMT 3,057 100m3
267 Đắp đất hố ga, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 2,853 100m3
268 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 7,312 100m3
269 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 7,312 100m3
270 Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 2,288 m3
271 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 23,77 m3
272 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,608 tấn
273 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 2,293 tấn
274 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép Theo chương V HSMT 2,036 100m2
275 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 2,376 m3
276 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,005 tấn
277 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm Theo chương V HSMT 0,509 tấn
278 Sản xuất thép bản, thép hình Theo chương V HSMT 0,277 tấn
279 Sơn chống rỉ 2 lớp Theo chương V HSMT 7,834 m2
280 Lắp đặt tấm đan 990kg Theo chương V HSMT 6 cấu kiện
281 Sản xuất hệ dầm bó ray (Tổng thời gian thi công 20 ngày, 02 bộ, 2 lần lắp dựng tháo dỡ: 1,5%*20/30+5%*2=11%) Theo chương V HSMT 2 bộ
282 Sản xuất hệ dầm vượt, đường sàng (Tổng thời gian thi công 30 ngày, 01 bộ, 02 lần lắp dựng tháo dỡ: 1,5%*30/30+5%*2=11%) Theo chương V HSMT 1 bộ
283 Lắp dựng hệ dầm bó ray, dầm vượt, đường sàng Theo chương V HSMT 47,023 tấn
284 Tháo dỡ kết cấu thép hệ dầm vượt, đường sàng (60% lắp dựng) Theo chương V HSMT 47,023 tấn
285 Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ Tà vẹt gỗ 14x22x220 phục vụ thi công (sử dụng 02 lần) Theo chương V HSMT 179 thanh
286 Làm và thả rọ đá 1x0,5x0,5m trên cạn Theo chương V HSMT 144 rọ
287 Làm lớp đá 1x2 đệm móng Theo chương V HSMT 7,2 m3
288 Đào hố móng, đất cấp 2 Theo chương V HSMT 3,129 100m3
289 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 2,912 100m3
290 Bổ sung đá ba lát Theo chương V HSMT 29,25 m3
291 Nâng, giật, chèn đường tà vẹt bê tông Theo chương V HSMT 20 cái
292 Làm vai đá đường sắt Theo chương V HSMT 60 m
293 Nhân công cảnh giới đường sắt Theo chương V HSMT 180 công
294 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 3,129 100m3
295 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 3,129 100m3
296 Đóng cọc thép hình I300, L=4,5m đấp cấp 2 (Tổng thời gian thi công 15 ngày; 01 bộ; 01 lần đóng nhổ: 1,17%*15/30+3,5%*1=4,09%) Theo chương V HSMT 1,8 100m
297 Nhổ cọc thép hình I300 Theo chương V HSMT 1,8 100m
298 Sản xuất thép tấm chắn đất dày 1cm Theo chương V HSMT 4,239 tấn
299 Đào hố móng, đất cấp 2 Theo chương V HSMT 0,209 100m3
300 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Theo chương V HSMT 0,134 100m3
301 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,209 100m3
302 Vận chuyển đất đá đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,209 100m3
303 Làm vai đá đường sắt Theo chương V HSMT 52 m
304 Nâng, giật, chèn đường tà vẹt bê tông Theo chương V HSMT 39 cái
305 Nhân công cảnh giới đường sắt Theo chương V HSMT 180 công
C PHẦN THÔNG TIN
1 Dựng cột bê tông đơn loại 7m Theo chương V HSMT 1 cột
2 Đổ bê tông chân cột đơn Theo chương V HSMT 3 Cột
3 Nối đơn bằng sắt L100x100x10x2550mm Theo chương V HSMT 2 thanh
4 Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1950mm Theo chương V HSMT 1 thanh
5 Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT Theo chương V HSMT 3 bộ
6 Lắp xà đơn vào cột loại 2,5m Theo chương V HSMT 6
7 Lắp thanh chống xà 600 Theo chương V HSMT 6 cái
8 Lắp thanh chống xà 900 Theo chương V HSMT 6 cái
9 Lắp đặt sứ A18, cuống sứ thẳng Theo chương V HSMT 52 bộ
10 Làm thu lôi chống sét Theo chương V HSMT 1 hệ
11 Lắp đặt, hàn nối dây CsФ3 Theo chương V HSMT 2,4 Km/s
12 Tháo dỡ đường dây trần Theo chương V HSMT 2,4 km/s
13 Ra, kéo cáp đồng treo(các loại) Theo chương V HSMT 1 hệ
14 Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT Theo chương V HSMT 6 bộ
15 Hàn nối măng sông co nhiệt Theo chương V HSMT 4 bộ
16 Tháo dỡ di chuyển cáp quang, cáp đồng treo (tính 80% công lắp đặt mới) Theo chương V HSMT 4 km
17 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 24F0 Theo chương V HSMT 4 km
18 Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT Theo chương V HSMT 84 bộ
19 Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp đất cấp 3 Theo chương V HSMT 30 m
20 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo 24F0 Theo chương V HSMT 0,36 km
21 Hàn nối măng sông cáp quang loại 24Fo Theo chương V HSMT 4 bộ
22 Lắp phụ kiện để treo cáp trên cột BT Theo chương V HSMT 3 bộ
23 Xây bể mối nối cáp 3 đan vuông Theo chương V HSMT 2 bể
24 Lắp đặt ống thép bảo vệ Ф60 dẫn cáp lên cột Theo chương V HSMT 16 m
25 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Theo chương V HSMT 0,96 m3
26 Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp đất cấp 3 Theo chương V HSMT 150 m
27 Ra kéo cáp quang chôn loại 24FO trong cống bể Theo chương V HSMT 0,36 km
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE f90 bảo vệ cáp ngầm Theo chương V HSMT 1,5 100m
29 Ra, rải băng báo hiệu cáp quang Theo chương V HSMT 0,18 Km
30 Lắp đặt cọc mốc Theo chương V HSMT 4 cọc
31 Hàn nối măng sông cáp quang loại 24Fo Theo chương V HSMT 4 bộ
32 Phòng vệ trong khi thi công Theo chương V HSMT 1 CT
D PHẦN TÍN HIỆU
1 Tháo dỡ, lắp đặt lại điện thoại 4 số Theo chương V HSMT 1 1 máy
2 Tháo dỡ, lắp đặt lại điện thoại nam châm HC-19 Theo chương V HSMT 1 1 máy
3 Tháo dỡ, lắp đặt lại hộp cáp thông tin HC-10x2 Theo chương V HSMT 1 1 hộp
4 Lắp đặt hệ tín hiệu đường ngang 1 cơ cấu 2 biểu thị Theo chương V HSMT 2 hệ
5 Cải tạo, lắp đặt lại đài thao tác kiêm tủ điều khiển đường ngang Theo chương V HSMT 1 đài
6 Lắp đặt cảm biến phát hiện tầu Theo chương V HSMT 4 Bộ
7 Tháo dỡ, dịch chuyển lắp đặt lại cột tín hiệu 1 cơ cấu 2 biểu thị Theo chương V HSMT 2 Hệ
8 Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp Theo chương V HSMT 425 m
9 Đào, lấp rãnh cáp chôn qua đường ngang, ĐS, ke ga Theo chương V HSMT 22 m
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC Φ110 Theo chương V HSMT 0,22 100m
11 Lắp đặt ống thép Φ90 Theo chương V HSMT 0,03 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HI-3PΦ40 dẫn cáp lên cột Theo chương V HSMT 0,2 100m
13 Lắp đặt gông treo cáp Theo chương V HSMT 122 bộ
14 Lắp đặt cáp tín hiệu chôn các loại Theo chương V HSMT 1 Tbộ
15 Lắp đặt cáp tín hiệu chôn đi treo 3x2x1mm Theo chương V HSMT 4,12 km
16 Lắp đặt cáp tín hiệu chôn đi treo loại 5x2x1mm Theo chương V HSMT 1,88 Km
17 Lắp đặt hộp cáp HZ-12 Theo chương V HSMT 4 hộp
18 Lắp đặt hộp cáp HZ-24 Theo chương V HSMT 1 Hộp
19 Lắp đặt hệ thống tín hiệu ngăn đường Theo chương V HSMT 2 Hệ
20 Lắp đặt hệ thống móc nối tín hiệu đường ngang với tín hiệu ga Theo chương V HSMT 1 Hệ
21 Xây quầy cột tín hiệu ngăn đường Theo chương V HSMT 2 Quầy
22 Lắp đặt Camera giám sát tại chỗ Theo chương V HSMT 1 Hệ
23 Lắp đặt Camera giám sát trong nhà gác chắn Theo chương V HSMT 1 Hệ
24 Làm tiếp đất dây treo cáp Theo chương V HSMT 20 hệ
25 Phá dỡ, hoàn trả mặt đường ngang bằng bê tông Theo chương V HSMT 16 m
26 Hoàn trả lớp đá ba lat (tính 1 điểm qua đs) Theo chương V HSMT 1 điểm
27 Phá dỡ, lát gạch hoa hoàn trả nền nhà Theo chương V HSMT 10 m
28 Lắp đặt hệ thống nguồn mới Theo chương V HSMT 1 hệ
29 Lắp đặt hệ tiếp đất thiết bị Theo chương V HSMT 1 Hệ
30 Phòng vệ trong khi thi công Theo chương V HSMT 1 CT
31 Lắp đặt theo dõi tình hình thiết bị hoạt động khi có tàu, không có tàu trong 10 ngày Theo chương V HSMT 1 CT
32 Tháo dỡ, thu hồi đài thao tác kiêm tủ điều khiển đường ngang Theo chương V HSMT 1 Tủ
D Đền bù chậm tàu
1 Đền bù chậm tàu Theo chương V HSMT 1 Toàn bộ
E DI dời trụ điện
1 Di dời trụ điện Theo chương V HSMT 3 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->