Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201261244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tài trợ + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 15:49:00 đến ngày 2020-12-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,536,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG 03 PHÒNG HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN TRUNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 3,022 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất đắp nền | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 186,323 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 387,763 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,388 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1,44 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1,985 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,898 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,939 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,568 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,572 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 2,233 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,752 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,491 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,295 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 18,594 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 81,855 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 21,589 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 9,201 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 18,978 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5,526 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 37,233 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 20,375 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 63,462 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 6,042 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 9,981 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 368,425 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 502,2 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 93,38 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 152,104 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 22,05 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 45,1 | m |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 134,52 | m |
| 34 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 40,42 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 286,65 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 256,5 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 30,15 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 210,87 | m2 |
| 40 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 12,45 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 46,655 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 647,305 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 196,929 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 334,27 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 509,964 | m2 |
| 47 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1,901 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1,901 | tấn |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,341 | tấn |
| 51 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,341 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 3,592 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp chỉ tôn úp hông tường | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 21,32 | m |
| 54 | Cung cấp lắp đặt máng xối tôn dày 0,45dem | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 31,9 | m |
| 55 | Làm trần tôn lạnh | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 286,65 | m2 |
| 56 | CCLD chỉ nhôm trần | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 195 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ 1000 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 20,79 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ 1000 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa sổ lật sắt + cách ngăn nhôm tiểu nam | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 3,45 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt kính trắng mài 10ly | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5,67 | m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt kính 5ly | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 32,738 | m2 |
| 62 | Cung cấp lắp đặt bông bảo vệ inox cửa sổ | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 46,44 | m2 |
| 64 | CCLD ổ khóa tay nắm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 66 | Cung cấp lắp đặt tay vịn ram dốc | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 8,1 | m |
| 67 | CCLD cấu inox chắn rác | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 4,06 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 4,889 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1,088 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,43 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 83 | Cung cấp bộ lavabo + chân đỡ + bộ xả | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Cung cấp van tiểu ấn tay tự ngắt | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | CCLD van cấp nước bằng đồng đk 27 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 11 | hộp |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 344 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 20 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 90 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 60 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 116 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 134 | m |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 20,176 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 3,104 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 4,637 | m3 |
| 110 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 29,756 | m2 |
| 111 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 29,756 | m2 |
| 113 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 114 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 116 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 118 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,125 | m3 |
| 119 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 121 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 122 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 123 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 64,038 | tấn |
| 124 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 64,038 | tấn |
| 125 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 6,404 | 10 tấn |
| 126 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 18,7 | 10m3 |
| 127 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 17,9 | 10m3 |
| 128 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,607 | 10 tấn |
| 129 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 0,758 | 10 tấn |
| 130 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 1,65 | 10m3 |
| 131 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu chương V E-HSMT | 11,182 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi