Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:08:00 đến ngày 2020-12-28 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,298,086,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,470,000 VNĐ ((Mười chín triệu bốn trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 6cm | Mục 2, chương V | 0,458 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 5,545 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 5,445 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 5,445 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,387 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,387 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Mục 2, chương V | 4,387 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, chương V | 154,518 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Mục 2, chương V | 18,518 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Mục 2, chương V | 18,518 | 100m2 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 10,708 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 196,453 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục 2, chương V | 0,882 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 2, chương V | 7,811 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục 2, chương V | 7,811 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục 2, chương V | 5,151 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5) chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục 2, chương V | 2,66 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5) chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2, chương V | 5,151 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, chương V | 2,374 | 100 tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, chương V | 2,374 | 100 tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục 2, chương V | 0,008 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục 2, chương V | 0,259 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô…đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, chương V | 1,142 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 0,078 | 100m2 |
| 25 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục 2, chương V | 0,451 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lương > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 12 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi