Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201264300-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201264278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn kinh phí thực hiện các nhiệm vụ phát sinh thuộc sự nghiệp GD và ĐT trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2020 hỗ trợ 90% tổng mức đầu tư; phần kinh phí còn lại do ngân sách huyện đảm nhận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-19 19:28:00 đến ngày 2020-12-30 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,123,563,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí phát sinh
1 Chi phí cho khối lượng phát sinh Theo HSTK 1  khoản
B Nhà hiệu bộ kết hợp phòng học bộ môn 2 tầng
1 Đào móng, bằng máy, đất cấp 3 Theo HSTK 2,4558 100m3
2 Đào móng cột, trụ, đất C3 Theo HSTK 27,2867 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,6298 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 2,0549 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 22,1305 m3
6 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,2997 100m2
7 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 89,5335 m3
8 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,9792 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,5617 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 2,9915 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Theo HSTK 2,9175 tấn
12 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 24,1242 m3
13 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 5,3727 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1213 100m2
15 Xây tường bao giằng móng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 3,2591 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,1556 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,8437 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Theo HSTK 0,7596 tấn
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,6487 100m3
20 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 14,3371 m3
21 Trát chân móng, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 16,227 m2
22 Dán gạch vỉ Theo HSTK 5,94 m2
23 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 9,314 m3
24 Ván khuôn cột Theo HSTK 1,5296 100m2
25 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,2267 tấn
26 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm Theo HSTK 0,978 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm Theo HSTK 1,3258 tấn
28 Bê tông dầm nhà, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 17,0176 m3
29 Ván khuôn xà dầm Theo HSTK 2,3191 100m2
30 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 1,1923 tấn
31 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm Theo HSTK 1,4079 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 1,5846 tấn
33 Bê tông sàn mái, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 42,4594 m3
34 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 3,7608 100m2
35 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 5,0599 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 4,9558 m3
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 37 cái
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,5442 100m2
39 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,1546 tấn
40 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép >10mm Theo HSTK 0,6484 tấn
41 Bê tông cầu thang thường, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 2,3162 m3
42 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 0,2367 100m2
43 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,3204 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép >10mm Theo HSTK 0,2311 tấn
45 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm,Vữa XM M50 Theo HSTK 121,697 m3
46 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Theo HSTK 216,48 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 370,98 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 699,43 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSTK 196,9548 m2
50 Trát xà dầm, VXM M75 Theo HSTK 167,996 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 399,6 m2
52 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Theo HSTK 185,16 m
53 Đắp trang trí đầu cột + chân cột Theo HSTK 14 vị trí
54 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 370,98 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 1.309,4 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 303,5982 m2
57 Lát nền phòng WC bằng gạch 300x300mm (Gạch chống trơn) Theo HSTK 23,254 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường phong WC, gạch 300x450 mm Theo HSTK 70,896 m2
59 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh Theo HSTK 52,9592 m2
60 Xây bậc cầu thang gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 0,693 m3
61 Láng bậc cầu thang không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 21,692 m2
62 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 21,692 m2
63 Sản xuất lan can cầu thang sắt dẹt 14x14 Theo HSTK 6,768 m2
64 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 6,768 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 6,768 m2
66 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng inox D63 Theo HSTK 7,52 m
67 Gia công lắp dựng trụ cầu thang inox D130 Theo HSTK 3 cái
68 Xây tường lan can gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 0,8215 m3
69 Trát tường hành lang, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 15,6828 m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,8215 m3
71 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0747 100m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0533 tấn
73 Trát lan can, VXM M75 Theo HSTK 23,8976 m2
74 Sơn tường lan can ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 39,59 m2
75 Sản xuất lan can hoa sắt hộp 25x25 Theo HSTK 26,138 m2
76 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 26,138 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 26,138 m2
78 Đào móng bậc tam cấp, đất C3 Theo HSTK 1,92 m3
79 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 0,64 m3
80 Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 3,264 m3
81 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 17,28 m2
82 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Theo HSTK 1,0362 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 88 m2
84 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,0362 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo HSTK 2,2732 100m2
86 Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m Theo HSTK 24 m
87 Ke chống bão Theo HSTK 912 cái
88 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) Theo HSTK 35,1 m2
89 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 1 cánh mở quay) Theo HSTK 10,92 m2
90 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) Theo HSTK 54 m2
91 SX lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5ly (ô thoáng) Theo HSTK 12,056 m2
92 Sản xuất hoa sắt hộp, cửa sổ thép 14x14 Theo HSTK 34,776 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 34,776 m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 34,776 m2
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 4,4928 100m2
96 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,418 m3
97 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100 Theo HSTK 24,18 m2
98 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất C3 Theo HSTK 0,2882 100m3
99 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 7,2044 m3
100 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,9867 100m3
101 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m Theo HSTK 0,2547 100m3
102 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 7,8126 m3
103 Xây rãnh nước gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 8,9179 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 70,092 m2
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 37,44 m2
106 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK 4,0764 m3
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK 0,25 100m2
108 Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,2073 tấn
109 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 184 cấu kiện
110 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 22 bộ
111 Lắp đặt đèn lốp Theo HSTK 12 bộ
112 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 13 cái
113 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 13 cái
114 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSTK 11 cái
115 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 12 cái
116 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Theo HSTK 1 cái
117 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK 2 cái
118 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo HSTK 15 cái
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 250 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 150 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 100 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 120 m
123 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK 120 m
124 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 250 m
125 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK 320 m
126 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Theo HSTK 20 hộp
127 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Theo HSTK 12 hộp
128 Tủ điện 600x400x200 Theo HSTK 2 cái
129 Tủ điện 800x600x200 Theo HSTK 1 cái
130 Lắp đặt Quạt trần Theo HSTK 9 cái
131 băng dính điện Theo HSTK 80 cuộn
132 Đục tường chôn dây dẫn và các thiết bị đi ngầm tường Theo HSTK 12 công
133 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo HSTK 0,0842 100m3
134 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 2,106 m3
135 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,12 100m3
136 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK 3 cái
137 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK 40 m
138 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK 55 m
139 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK 6 cọc
140 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Theo HSTK 0,8 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Theo HSTK 0,5 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Theo HSTK 0,5 100m
143 Lắp đặt tê PPR 32mm Theo HSTK 8 cái
144 Lắp đặt tê PPR 20mm Theo HSTK 20 cái
145 Lắp đặt tê PPR 32x25x32 Theo HSTK 8 cái
146 Lắp đặt tê PPR 32x20x25 Theo HSTK 16 cái
147 Lắp đặt côn PPR 32mm Theo HSTK 10 cái
148 Lắp đặt côn PPR 25mm Theo HSTK 12 cái
149 Lắp đặt côn PPR 20mm Theo HSTK 12 cái
150 Lắp đặt cút PPR 32mm Theo HSTK 12 cái
151 Lắp đặt cút PPR 20mm Theo HSTK 12 cái
152 Lắp đặt van khóa 2 chiều đường kính van D= 32 mm Theo HSTK 2 cái
153 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm Theo HSTK 4 cái
154 Lắp đặt van xả cặn, đường kính 32mm Theo HSTK 1 cái
155 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 4 bộ
156 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 4 cái
157 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 2 bộ
158 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 2 bộ
159 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (xịt hang) Theo HSTK 4 bộ
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
161 Máy bơm Q=9M3/H,H=15m Theo HSTK 1 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 0,6 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Theo HSTK 0,6 100m
164 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 90 mm Theo HSTK 12 cái
165 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 60 mm Theo HSTK 18 cái
166 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D90-60 mm Theo HSTK 4 cái
167 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút D= 90 mm Theo HSTK 16 cái
168 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút D= 60 mm Theo HSTK 20 cái
169 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D90 Theo HSTK 8 cái
170 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D60 Theo HSTK 20 cái
171 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D90-60-90 Theo HSTK 4 cái
172 Măng sông D90 Theo HSTK 16 cái
173 CLEOM D90 Theo HSTK 20 cái
174 CLEOM D60 Theo HSTK 48 cái
175 Phiễu thu nước sàn Theo HSTK 8 cái
176 Keo dán ống Theo HSTK 40 hộp
177 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 1,1 100m
178 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút D= 90 mm Theo HSTK 33 cái
179 Cầu chắn rác Theo HSTK 11 cái
180 Đèn thoát hiểm EXIT Theo HSTK 4 cái
181 Hộp đựng bình CC nhôm kính KT: 600*500*180 = 54000000 Theo HSTK 6 hộp
182 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 2 Bộ
183 Bình chữa cháy MT3 - CO2 = 1 Theo HSTK 6 Bình
184 Bình chữa cháy bằng bột MFZ4 Theo HSTK 6 Bình
185 Đào xúc đất bể phốt bầng máy, đất C3 Theo HSTK 0,1253 100m3
186 Sửa đất móng bể phốt, đất C3 Theo HSTK 14,1012 m3
187 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 0,2762 100m3
188 Bê tông lót đáy bể, vữa XM M 100, PC40 Theo HSTK 0,768 m3
189 Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,688 m3
190 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0114 100m2
191 Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0765 tấn
192 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 5,22 m3
193 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 0,1007 100m3
194 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 3,9793 m3
195 Trát tường trong, ngoài bể dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo HSTK 37,968 m2
196 Láng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK 4,8384 m2
197 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK 4,8384 m2
198 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,688 m3
199 Ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0355 100m2
200 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0134 tấn
201 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 8 cấu kiện
202 Phòng mối mặt nền tầng 1 công trình Theo HSTK 173 m2
203 Thuốc phòng mối Agenda 25EC Theo HSTK 20 Lít
204 Đào đất C3 Theo HSTK 24,96 m3
205 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,2496 100m3
206 Thuốc phòng mối Agenda 25EC Theo HSTK 16 Lít
207 Đào đất C3 Theo HSTK 7,488 m3
208 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,075 100m3
209 Thuốc phòng mối Agenda 25EC Theo HSTK 10 Lít
C Nhà vệ sinh 4P
1 Đào xúc đất, bằng máy đào, đất C3 Theo HSTK 0,1235 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 3,3813 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0524 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 0,1017 100m3
5 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK 2,1133 m3
6 Xây móng đá hộc, vữa XM M50 Theo HSTK 8,7173 m3
7 Xây tường gạch thẳng bê tông rống (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 7,4492 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 0,7449 m3
9 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0103 tấn
10 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm Theo HSTK 0,0632 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 5,4306 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 1,9359 m3
13 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK 1,2825 m3
14 Trát tường chân móng vữa XM M 50 Theo HSTK 4,62 m2
15 Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 0,1056 m3
16 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,0096 100m2
17 Cốt thép lanh tô, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0014 tấn
18 Cốt thép lanh tô, đường kính thép >10mm Theo HSTK 0,0075 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 0,4587 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0486 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0068 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm Theo HSTK 0,0441 tấn
23 Bê tông sàn mái, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 2,6822 m3
24 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,2554 100m2
25 Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,1725 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 11,2658 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm,Vữa XM M50 Theo HSTK 3,6144 m3
28 Láng sê nô vữa XM M 75 Theo HSTK 24,42 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M 75 Theo HSTK 4,7 m2
30 Trát trần, vữa XM M 75 Theo HSTK 25,5 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 Theo HSTK 65,9316 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 54,8443 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 6,8648 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo HSTK 7,68 m2
35 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm Theo HSTK 12,888 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo HSTK 46,152 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 128,2456 m2
38 Cửa đi nhựa lõi thép gia cường, 1 cánh mở quay, kính dày 5ly Theo HSTK 5,6 m2
39 Đào móng bể phốt, đất C3 Theo HSTK 18,9225 m3
40 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 0,1892 100m3
41 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Theo HSTK 0,876 m3
42 Bê tông móng, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 0,7592 m3
43 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0113 100m2
44 Cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0322 tấn
45 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 4,4748 m3
46 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo HSTK 47,5788 m2
47 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK 4,3056 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK 4,3056 m2
49 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,7425 m3
50 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,038 100m2
51 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0392 tấn
52 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 10 cấu kiện
53 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống 32mm Theo HSTK 0,5 100m
54 Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính D32mmxD32mm Theo HSTK 6 cái
55 Lắp đặt cút tráng kẽm đường kính D 32mm Theo HSTK 10 cái
56 Rắc co Theo HSTK 8 cái
57 Van phao D32 Theo HSTK 1 cái
58 Lắp đặt van xả cặn, D32mm Theo HSTK 1 cái
59 Lắp đặt măng sông kẽm D32 Theo HSTK 6 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo HSTK 0,4 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Theo HSTK 0,4 100m
62 Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm Theo HSTK 6 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PVC D90x60mm Theo HSTK 6 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Theo HSTK 4 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90mm Theo HSTK 6 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm Theo HSTK 1 cái
67 Lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK 4 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 4 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 4 bộ
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
71 Rọ chắn rác Theo HSTK 4 cái
72 Máy bơm nước Theo HSTK 1 cái
73 Lắp đặt bể nước Inox dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm Theo HSTK 1,1 100m
75 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Theo HSTK 4 bộ
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Theo HSTK 15 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo HSTK 20 m
78 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Theo HSTK 15 m
79 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo HSTK 2 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 2 cái
D Nhà vệ sinh 6P
1 Đào móng, đất C3 Theo HSTK 28,3047 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,9484 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,4751 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1341 100m2
5 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0401 tấn
6 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,2688 tấn
7 Xây móng đá hộc, VXM M50 Theo HSTK 8,9856 m3
8 Xây móng đá hộc, VXM M50 Theo HSTK 6,1776 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 0,9138 m3
10 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 14,5265 m3
11 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,5466 m3
12 Đào móng bể phốt, đất C2 Theo HSTK 20,1605 m3
13 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 0,9122 m3
14 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,7934 m3
15 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0115 100m2
16 Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0201 tấn
17 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 4,045 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSTK 23,865 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSTK 42,233 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 5,2378 m2
21 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK 0,7424 m3
22 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,025 100m2
23 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0232 tấn
24 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 4 cấu kiện
25 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 7,466 m3
26 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 500 m, đất C2 Theo HSTK 0,1344 100m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,0534 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1085 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0226 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,0698 tấn
31 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 2,136 m3
32 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,2356 100m2
33 Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,1067 tấn
34 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,0832 m3
35 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,0076 100m2
36 Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0018 tấn
37 Cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm Theo HSTK 0,0093 tấn
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 15,4879 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 1,05 m3
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 89,64 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo HSTK 105,6822 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSTK 4,7718 m2
43 Trát trần, VXM M75 Theo HSTK 23,56 m2
44 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,7151 m3
45 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo HSTK 27,1508 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Theo HSTK 54,108 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 105,6822 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 124,29 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 20,16 m2
50 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 Theo HSTK 42,7202 m
51 Cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 9 m2
52 Lắp đặt Đèn sát trần có chụp Theo HSTK 6 bộ
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 30 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 30 m
55 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK 6 cái
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 22 m
57 Lắp đặt bảng điện Theo HSTK 1 cái
58 Lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK 6 bộ
59 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính D<=20mm Theo HSTK 0,4 100m
60 Lắp đặt tê D20 Theo HSTK 16 cái
61 Lắp đặt cút D20 Theo HSTK 16 cái
62 Lắp đặt rắc co D20 Theo HSTK 10 cái
63 Lắp đặt van phao D20 Theo HSTK 1 cái
64 Lắp đặt van xả cạn D20 Theo HSTK 1 cái
65 Lắp đặt măng sông D20 Theo HSTK 15 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 0,36 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=60mm Theo HSTK 0,33 100m
68 Lắp đặt tê nhựa d=90mm Theo HSTK 8 cái
69 Lắp đặt tê nhựa d=60mm Theo HSTK 10 cái
70 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
72 Máy bơm Theo HSTK 1 cái
E Nhà tắm + bể nước
1 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 6,9447 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 1,9456 m3
3 Xây móng đá hộc, vữa XM M50 Theo HSTK 6,9498 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 1,1884 m3
5 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 1,826 m3
6 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0315 tấn
7 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm Theo HSTK 0,1852 tấn
8 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0, 95 Theo HSTK 4,0333 m3
9 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 0,0807 100m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,0116 100m3
11 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 100 Theo HSTK 1,1571 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 50 Theo HSTK 6,492 m2
13 Sơn tường chân móng, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 6,492 m2
14 Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 0,088 m3
15 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,016 100m2
16 Cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0024 tấn
17 Cốt thép lanh tô, đường kính thép >10mm Theo HSTK 0,0149 tấn
18 Bê tông giằng nhà, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 1,1176 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1016 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0302 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm Theo HSTK 0,2321 tấn
22 Bê tông sàn mái, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 2,273 m3
23 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,2504 100m2
24 Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,2173 tấn
25 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 6,6831 m3
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM M 75 Theo HSTK 22,7304 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M 75 Theo HSTK 4,464 m2
28 Trát trần, vữa XM M 75 Theo HSTK 20,8032 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 Theo HSTK 17,9 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 50 Theo HSTK 48,572 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Theo HSTK 12,592 m
32 Trát đắp phào kép thành sê nô, vữa XM M 75 Theo HSTK 28,28 m
33 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm Theo HSTK 12,9792 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo HSTK 57,888 m2
35 Sơn tường trong, ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 119,38 m2
36 Cửa đi nhựa lõi thép thép gia cường, 1 cánh mở quay, kính dày 5ly Theo HSTK 12,8 m2
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống 32mm Theo HSTK 1 100m
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống <=20mm Theo HSTK 0,15 100m
39 Lắp đặt tê tráng kẽm 32x32mm Theo HSTK 8 cái
40 Lắp đặt cút tráng kẽm 32mm Theo HSTK 10 cái
41 Rắc co F32 Theo HSTK 6 cái
42 Van phao D32 Theo HSTK 2 cái
43 Lắp đặt van xả cặn, đường kính 32mm Theo HSTK 2 cái
44 Măng sông tráng kẽm D32 Theo HSTK 5 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,15 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 60mm Theo HSTK 0,3 100m
47 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo HSTK 8 cái
48 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo HSTK 8 cái
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 18 bộ
50 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK 1 bể
51 Phễu thu Theo HSTK 8 cái
52 Máy bơm nước Theo HSTK 1 cái
53 Lắp đặt đèn lốp Theo HSTK 8 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo HSTK 60 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Theo HSTK 50 m
56 Lắp đặt ống gen nhựa D15mm Theo HSTK 60 m
57 Tủ điện 200x250x300 Theo HSTK 1 cái
58 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo HSTK 8 cái
59 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 8 cái
61 Lắp đặt hộp các loại Theo HSTK 8 hộp
62 Đào móng bể nước, đất cấp III Theo HSTK 4,8474 m3
63 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 4,8474 m3
64 Bê tông đáy bể, mác 200, đá 2x4 Theo HSTK 1,1261 m3
65 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0225 100m2
66 Cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Theo HSTK 0,0912 tấn
67 Bê tông nền, mác 200, đá 1x2 Theo HSTK 2,8359 m3
68 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0261 100m2
69 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 3,6221 m3
70 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo HSTK 16,464 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo HSTK 16,464 m2
72 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK 8,9376 m2
73 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK 32,92 m2
74 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,1161 m3
75 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,044 100m2
76 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0362 tấn
77 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 8 cấu kiện
F Cổng + tường rào + sân bê tông
1 Đào móng, đất C3 Theo HSTK 18,9216 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 1,036 m3
3 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 4,4016 m3
4 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,1447 100m2
5 Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0209 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,1371 tấn
7 Cốt thép móng, ĐK > 18 mm Theo HSTK 0,2052 tấn
8 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,5082 m3
9 Ván khuôn cột Theo HSTK 0,077 100m2
10 Cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0261 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm Theo HSTK 0,1578 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,2091 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1055 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0182 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,0937 tấn
16 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 3,5112 m3
17 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,3511 100m2
18 Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0252 tấn
19 Ốp cột gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 2,0871 m3
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo HSTK 22,104 m2
21 Trát xà dầm, VXM M75 Theo HSTK 5,32 m2
22 Trát trần, VXM M75 Theo HSTK 35,112 m2
23 Trát tường biển tên, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo HSTK 3,51 m2
24 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Theo HSTK 25,6 m
25 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 Theo HSTK 12,9 m
26 Cắt chữ vi tính phun nhũ đồng Theo HSTK 1 bộ
27 Lợp mái chống mốc, ngói hạ long Theo HSTK 0,3511 100m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 66,03 m2
29 Dán gạch vỉ Theo HSTK 2,16 m2
30 Bê tông nền chôn đường ray cổng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,7488 m3
31 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,8876 100m2
32 Sản xuất cột bằng thép tấm Theo HSTK 0,0258 tấn
33 Sản xuất khung cánh cổng Theo HSTK 0,1348 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 5,7928 m2
35 Lắp cột khung thép thép các loại Theo HSTK 0,1348 tấn
36 Sản xuất cửa song sắt Theo HSTK 14 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 14 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 14 m2
39 Bản lề Theo HSTK 12 cái
40 Bánh xe đẩy cổng Theo HSTK 2 cái
41 Đào san đất, đất cấp III Theo HSTK 1,38 100m3
42 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,69 100m3
43 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 110,4 m3
44 Đào san đất, đất cấp III Theo HSTK 0,549 100m3
45 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,2745 100m3
46 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 38,43 m3
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 549 m2
48 Lát gạch TERAZO 400x400 mm Theo HSTK 549 m2
49 Đào móng, đất C3 Theo HSTK 12,978 m3
50 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 12,36 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 8,1576 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 37,08 m2
53 Dán gạch vỉ Theo HSTK 45,732 m2
54 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,968 m3
55 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,088 100m2
56 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0132 tấn
57 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,0801 tấn
58 Xây trụ, tường rào gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, vữa XM M50 Theo HSTK 7,2416 m3
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo HSTK 46,2 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo HSTK 80,142 m2
61 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Theo HSTK 151,36 m
62 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 126,35 m2
63 Sản xuất hàng rào song sắt Theo HSTK 43,4363 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 43,4363 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 43,4363 m2
66 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,1506 m3
67 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1046 100m2
68 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0156 tấn
69 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,0954 tấn
70 Xây trụ, tường rào gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 12,6127 m3
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo HSTK 44,55 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Theo HSTK 135,765 m2
73 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Theo HSTK 246,72 m
74 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 180,31 m2
G Cải tạo nhà ở bán trú 8 phòng
1 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK 248,832 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 46,608 m2
3 Tháo dỡ cửa đi, của sổ Theo HSTK 46,08 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 276,9912 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 71,6734 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Theo HSTK 606,396 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần Theo HSTK 167,2378 m2
8 Phá lớp vữa tam cấp Theo HSTK 38,88 m2
9 Phá dỡ nền gạch cũ, thủ công Theo HSTK 192,3032 m2
10 Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ Theo HSTK 15 công
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe và dọn dẹp vệ sinh mặt bằng công trường Theo HSTK 15 công
12 Vận chuyển phế thải đổ đi cách công trình 1km bằng xe ô tô Theo HSTK 9 chuyến
13 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo HSTK 248,832 1m2
14 Ke chỗng bão Theo HSTK 992 cái
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (chống thấm tạo dốc mái sê nô) Theo HSTK 46,608 m2
16 Công đục tường dải dây điện đi âm trong tường Theo HSTK 0 công
17 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 100 Theo HSTK 276,9912 m2
18 Trát vữa xi măng cát vàng dầm trần, vữa XM mác 100 Theo HSTK 71,6734 m2
19 Sơn tường 3 nước Theo HSTK 1.162,22 1m2
20 Trát vữa xi măng, vữa XM mác 100 bậc tam cấp Theo HSTK 38,88 m2
21 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 5,7691 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 192,3032 m2
23 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) Theo HSTK 26,88 m2
24 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,36 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) Theo HSTK 19,2 m2
25 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 19,2 1m2
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 0,6 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 40 cái
28 Cầu chắn rác inox Theo HSTK 10 cái
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 16 bộ
30 Lắp đặt đèn lốp Theo HSTK 2 bộ
31 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK 2 cái
32 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 8 cái
33 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo HSTK 32 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 1 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Theo HSTK 8 cái
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Theo HSTK 400 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 80 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 70 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 35 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x4m2 Theo HSTK 50 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 200 m
42 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK 300 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Theo HSTK 35 hộp
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Theo HSTK 10 hộp
45 Tủ điện 600x400x200 Theo HSTK 1 cái
46 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 8 cái
47 băng dính điện Theo HSTK 80 cuộn
48 Đế đơn Theo HSTK 50 cái
49 Mặt 2 lỗ Theo HSTK 16 cái
50 Mặt 1 lỗ Theo HSTK 26 cái
H Cải tạo nhà hiệu bộ thành nhà lớp học
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 37,608 m2
2 Tháo dỡ cửa đi, của sổ Theo HSTK 43,2 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 9,6096 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 146,6868 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 56,1009 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Theo HSTK 342,2692 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần Theo HSTK 130,9023 m2
8 Phá lớp vữa trát tam cấp Theo HSTK 13,365 m2
9 Phá dỡ nền gạch cũ, thủ công Theo HSTK 149,3952 m2
10 Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ Theo HSTK 15 công
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe và dọn dẹp vệ sinh mặt bằng công trường Theo HSTK 15 công
12 Vận chuyển phế thải đổ đi cách công trình 1km bằng xe ô tô Theo HSTK 7 chuyến
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (chống thấm tạo dốc mái sê nô) Theo HSTK 37,608 m2
14 Công đục tường dải dây điện đi âm trong tường Theo HSTK 0 công
15 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,6456 m3
16 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 100 Theo HSTK 165,25 1m2
17 Trát vữa xi măng cát vàng dầm trần, vữa XM mác 100 Theo HSTK 56,1009 m2
18 Sơn tường 3 nước Theo HSTK 692,28 1m2
19 Trát vữa xi măng, vữa XM mác 100 bậc tam cấp Theo HSTK 13,365 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 149,3952 m2
21 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) Theo HSTK 16,8 m2
22 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) Theo HSTK 26,4 m2
23 Sơn sắt thép các loại 2 nước, hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 26,4 1m2
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 2 bộ
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 12 bộ
26 Lắp đặt lốp Theo HSTK 1 bộ
27 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK 1 cái
28 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK 7 cái
29 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSTK 6 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 1 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Theo HSTK 3 cái
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Theo HSTK 300 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 80 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 70 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 30 m
36 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK 40 m
37 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK 100 m
38 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo HSTK 200 m
39 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK 11 hộp
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Theo HSTK 3 hộp
41 Tủ điện 600x400x200 Theo HSTK 1 cái
42 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 7 cái
43 băng dính điện Theo HSTK 80 cuộn
44 Đế đơn Theo HSTK 15 cái
45 Mặt 2 lỗ Theo HSTK 10 cái
46 Mặt 1 lỗ Theo HSTK 5 cái
I Cải tạo nhà bếp ăn
1 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK 95,28 m2
2 Tháo dỡ cửa đi, của sổ Theo HSTK 24,96 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 153,42 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột Theo HSTK 153,42 m2
5 Phá dỡ nền gạch cũ, thủ công Theo HSTK 74,0188 m2
6 Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ Theo HSTK 8 công
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe và dọn dẹp vệ sinh mặt bằng công trường Theo HSTK 15 công
8 Vận chuyển phế thải đổ đi cách công trình 1km bằng xe ô tô Theo HSTK 3 chuyến
9 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Theo HSTK 95,28 1m2
10 Ke chỗng bão Theo HSTK 380 cái
11 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 0,5856 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,5856 tấn
13 Công đục tường dải dây điện đi âm trong tường Theo HSTK 0 công
14 Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 100 Theo HSTK 153,42 m2
15 Sơn tường 3 nước Theo HSTK 306,87 1m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo HSTK 57,24 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 74,0188 m2
18 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo HSTK 74,0188 m2
19 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) Theo HSTK 5,76 m2
20 SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) Theo HSTK 19,2 m2
21 Sơn sắt thép các loại 2 nước, hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 19,2 1m2
22 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,4019 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK 7,308 m2
24 Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,4826 m3
25 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0585 100m2
26 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0311 tấn
27 Công tác ốp gạch bàn bếp, gạch 400x400 mm Theo HSTK 5,8475 m2
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 3 bộ
29 Lắp đặt lốp Theo HSTK 1 bộ
30 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK 4 cái
31 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK 3 cái
32 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK 5 cái
33 Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo HSTK 3 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 1 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Theo HSTK 5 cái
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Theo HSTK 200 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 60 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 70 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 30 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK 40 m
41 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo HSTK 100 m
42 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo HSTK 200 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Theo HSTK 15 hộp
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Theo HSTK 5 hộp
45 Tủ điện 600x400x200 Theo HSTK 1 cái
46 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 7 cái
47 băng dính điện Theo HSTK 30 cuộn
48 Đế đơn Theo HSTK 10 cái
49 Đế đôi Theo HSTK 5 cái
50 Mặt 2 lỗ Theo HSTK 5 cái
51 Mặt 1 lỗ Theo HSTK 26 cái
J Tường kè + rãnh thoát nước + san nền
1 Đào xúc đất tường kè, bằng máy, đất C3 Theo HSTK 5,3188 100m3
2 Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 132,97 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 3,2114 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 3,0196 100m3
5 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 12,4 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 149,96 m3
7 Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 185,7 m3
8 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,0933 100m2
9 Ván khuôn tường kè Theo HSTK 2,9362 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 3,07 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1533 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0452 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,2419 tấn
14 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK 0,0404 100m3
15 Vải địa kỹ thuật Theo HSTK 0,6397 100m2
16 Đất sét Theo HSTK 16,42 m3
17 Ống nhựa, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,542 100m
18 Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 Theo HSTK 0,8123 100m3
19 Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 20,308 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,5457 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,3988 100m3
22 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,18 m3
23 Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 21,26 m3
24 Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 19,22 m3
25 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,1869 100m2
26 Ván khuôn tường kè Theo HSTK 0,3554 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,7 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0349 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0103 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,0551 tấn
31 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK 0,005 100m3
32 Vải địa kỹ thuật Theo HSTK 0,0796 100m2
33 Đất sét Theo HSTK 21,402 m3
34 Ống nhựa, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,06 100m
35 Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 Theo HSTK 5,926 100m3
36 Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 148,15 m3
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 3,1534 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 3,8442 100m3
39 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 15,58 m3
40 Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 167,82 m3
41 Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 215,78 m3
42 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,2475 100m2
43 Ván khuôn tường kè Theo HSTK 3,6344 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 4,25 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2124 100m2
46 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0627 tấn
47 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,3351 tấn
48 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK 0,0637 100m3
49 Vải địa kỹ thuật Theo HSTK 1,0091 100m2
50 Đất sét Theo HSTK 16,42 m3
51 Ống nhựa, đường kính ống 50mm Theo HSTK 1,07 100m
52 Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 Theo HSTK 0,032 100m3
53 Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 0,7992 m3
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,0154 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,0226 100m3
56 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 0,351 m3
57 Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 2,106 m3
58 Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,944 m3
59 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0378 100m2
60 Ván khuôn tường kè Theo HSTK 0,071 100m2
61 Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 Theo HSTK 3,5882 100m3
62 Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 89,704 m3
63 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 3,7677 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,2277 100m3
65 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 18,45 m3
66 Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 179,334 m3
67 Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 173,43 m3
68 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,6236 100m2
69 Ván khuôn tường kè Theo HSTK 3,5203 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 5,904 m3
71 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2952 100m2
72 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK 0,0871 tấn
73 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK 0,4657 tấn
74 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK 0,0886 100m3
75 Vải địa kỹ thuật Theo HSTK 1,4022 100m2
76 Đất sét Theo HSTK 21,402 m3
77 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,72 100m
78 Bê tông lót mặt cơ, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 14,32 m3
79 Bê tông mặt cơ, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 11,37 m3
80 Xây rãnh mặt cơ, VXM M50, PC40 Theo HSTK 22,1 m3
81 Đào móng khóa kè bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 22,48 m3
82 Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75, PC40 Theo HSTK 39,7 m3
83 Đào xúc đất rãnh nước, bằng máy, đất C3 Theo HSTK 1,0935 100m3
84 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 27,338 m3
85 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,2832 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 1,0469 100m3
87 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 6,124 m3
88 Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 21,434 m3
89 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 1,4545 100m2
90 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 2,931 m3
91 Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 8,3045 m3
92 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,4641 100m2
93 Đào xúc đất rãnh nước bằng máy, đất C3 Theo HSTK 0,0433 100m3
94 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 1,0829 m3
95 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,0179 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,0335 100m3
97 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 0,564 m3
98 Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 1,974 m3
99 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,134 100m2
100 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK 0,525 m3
101 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0104 tấn
102 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0378 100m2
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 7 cấu kiện
104 Đào móng bậc cấp, đất C3 Theo HSTK 5,13 m3
105 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0542 100m3
106 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 1,05 m3
107 Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75 Theo HSTK 2,28 m3
108 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 4,09 m3
109 Trát bậc tam cấp, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 20,61 m2
110 Đào xúc đất, bằng máy đào, đất C3 Theo HSTK 0,3376 100m3
111 Đào móng bậc cấp bằng thủ công, đất C3 Theo HSTK 8,44 m3
112 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,008 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,413 100m3
114 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 1,7 m3
115 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 Theo HSTK 10,35 m3
116 Trát bậc tam cấp, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK 29,15 m2
117 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK 0,76 m3
118 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK 0,53 m3
119 Đào xúc đất, đất C3 Theo HSTK 6,3608 100m3
120 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,1736 100m3
121 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo HSTK 5,0346 100m3
K Phá dỡ nhà lớp học mầm non
1 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK 239,3002 m2
2 Tháo dỡ dầm thép xà gồ Theo HSTK 1,0648 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 13,9502 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn mái, cột Theo HSTK 49,4048 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 62,4132 m3
6 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 60,84 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, lan can, lam chắn nắng, thủ công Theo HSTK 58,92 m2
8 Đào xúc phế thải lên xe Theo HSTK 2,7323 100m3
9 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, phế thải Theo HSTK 2,7323 100m3
L Phá dỡ nhà vệ sinh 6P
1 Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn mái Theo HSTK 2,2533 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 15,3726 m3
3 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 10,584 m2
4 Tháo dỡ xí xổm Theo HSTK 6 bộ
5 Đào xúc phế thải lên xe Theo HSTK 0,2698 100m3
6 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, phế thải Theo HSTK 0,2698 100m3
M Phá dỡ nhà vệ sinh 4P
1 Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn mái Theo HSTK 3,2324 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 16,9708 m3
3 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 7,98 m2
4 Tháo dỡ xí xổm Theo HSTK 4 bộ
5 Đào xúc phế thải lên xe Theo HSTK 0,2578 100m3
6 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, phế thải Theo HSTK 0,2578 100m3
N Phá dỡ tường kè
1 Phá dỡ tường kè Theo HSTK 3,6899 m3
2 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK 3,6899 100m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô Theo HSTK 3,6899 100m3
O Giếng khoan
1 Khoan giếng bằng máy khoan xoay Theo HSTK 35 m
2 Khoan giếng bằng máy khoan xoay Theo HSTK 40 m
3 Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 108mm Theo HSTK 75 m
4 Khoan lỗ ống lọc D108mm, đường kính mũi khoan d=10mm Theo HSTK 5,6 100lỗ
5 Quấn lưới lọc INOX đường kính 108 chiều dài ống lọc D20mm Theo HSTK 5 m
6 Lắp đặt máy bơm chìm pen tax 1,1kW Theo HSTK 1 cái
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm Theo HSTK 1,5 100m
8 Lắp đặt cút thép D32mm Theo HSTK 5 cái
9 Lắp đặt van khóa, van đồng đường kính van d32mm Theo HSTK 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->