Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí thực hiện các nhiệm vụ phát sinh thuộc sự nghiệp GD và ĐT trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2020 hỗ trợ 90% tổng mức đầu tư; phần kinh phí còn lại do ngân sách huyện đảm nhận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 19:28:00 đến ngày 2020-12-30 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,123,563,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí phát sinh | |||
| 1 | Chi phí cho khối lượng phát sinh | Theo HSTK | 1 | khoản |
| B | Nhà hiệu bộ kết hợp phòng học bộ môn 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng, bằng máy, đất cấp 3 | Theo HSTK | 2,4558 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất C3 | Theo HSTK | 27,2867 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,6298 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 2,0549 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 22,1305 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2997 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 89,5335 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,9792 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,5617 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 2,9915 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo HSTK | 2,9175 | tấn |
| 12 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 24,1242 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,3727 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1213 | 100m2 |
| 15 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,2591 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,1556 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,8437 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | Theo HSTK | 0,7596 | tấn |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,6487 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 14,3371 | m3 |
| 21 | Trát chân móng, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 16,227 | m2 |
| 22 | Dán gạch vỉ | Theo HSTK | 5,94 | m2 |
| 23 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,314 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 1,5296 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,2267 | tấn |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm | Theo HSTK | 0,978 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | Theo HSTK | 1,3258 | tấn |
| 28 | Bê tông dầm nhà, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 17,0176 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm | Theo HSTK | 2,3191 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 1,1923 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm | Theo HSTK | 1,4079 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 1,5846 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 42,4594 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 3,7608 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 5,0599 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,9558 | m3 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 37 | cái |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,5442 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,1546 | tấn |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép >10mm | Theo HSTK | 0,6484 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,3162 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 0,2367 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,3204 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép >10mm | Theo HSTK | 0,2311 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm,Vữa XM M50 | Theo HSTK | 121,697 | m3 |
| 46 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK | 216,48 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 370,98 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 699,43 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 196,9548 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, VXM M75 | Theo HSTK | 167,996 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 399,6 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Theo HSTK | 185,16 | m |
| 53 | Đắp trang trí đầu cột + chân cột | Theo HSTK | 14 | vị trí |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 370,98 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.309,4 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 303,5982 | m2 |
| 57 | Lát nền phòng WC bằng gạch 300x300mm (Gạch chống trơn) | Theo HSTK | 23,254 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường phong WC, gạch 300x450 mm | Theo HSTK | 70,896 | m2 |
| 59 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh | Theo HSTK | 52,9592 | m2 |
| 60 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,693 | m3 |
| 61 | Láng bậc cầu thang không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 21,692 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 21,692 | m2 |
| 63 | Sản xuất lan can cầu thang sắt dẹt 14x14 | Theo HSTK | 6,768 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 6,768 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 6,768 | m2 |
| 66 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng inox D63 | Theo HSTK | 7,52 | m |
| 67 | Gia công lắp dựng trụ cầu thang inox D130 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 68 | Xây tường lan can gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,8215 | m3 |
| 69 | Trát tường hành lang, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 15,6828 | m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,8215 | m3 |
| 71 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0747 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0533 | tấn |
| 73 | Trát lan can, VXM M75 | Theo HSTK | 23,8976 | m2 |
| 74 | Sơn tường lan can ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 39,59 | m2 |
| 75 | Sản xuất lan can hoa sắt hộp 25x25 | Theo HSTK | 26,138 | m2 |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 26,138 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 26,138 | m2 |
| 78 | Đào móng bậc tam cấp, đất C3 | Theo HSTK | 1,92 | m3 |
| 79 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,64 | m3 |
| 80 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,264 | m3 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 17,28 | m2 |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | Theo HSTK | 1,0362 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 88 | m2 |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,0362 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo HSTK | 2,2732 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m | Theo HSTK | 24 | m |
| 87 | Ke chống bão | Theo HSTK | 912 | cái |
| 88 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 35,1 | m2 |
| 89 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 1 cánh mở quay) | Theo HSTK | 10,92 | m2 |
| 90 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 54 | m2 |
| 91 | SX lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5ly (ô thoáng) | Theo HSTK | 12,056 | m2 |
| 92 | Sản xuất hoa sắt hộp, cửa sổ thép 14x14 | Theo HSTK | 34,776 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 34,776 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 34,776 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 4,4928 | 100m2 |
| 96 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,418 | m3 |
| 97 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100 | Theo HSTK | 24,18 | m2 |
| 98 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 0,2882 | 100m3 |
| 99 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 7,2044 | m3 |
| 100 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,9867 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m | Theo HSTK | 0,2547 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 7,8126 | m3 |
| 103 | Xây rãnh nước gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 8,9179 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 70,092 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 37,44 | m2 |
| 106 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK | 4,0764 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK | 0,25 | 100m2 |
| 108 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,2073 | tấn |
| 109 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 184 | cấu kiện |
| 110 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 22 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn lốp | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 112 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 13 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 13 | cái |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 11 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK | 15 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 150 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 250 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 320 | m |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 128 | Tủ điện 600x400x200 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 129 | Tủ điện 800x600x200 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt Quạt trần | Theo HSTK | 9 | cái |
| 131 | băng dính điện | Theo HSTK | 80 | cuộn |
| 132 | Đục tường chôn dây dẫn và các thiết bị đi ngầm tường | Theo HSTK | 12 | công |
| 133 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo HSTK | 0,0842 | 100m3 |
| 134 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 2,106 | m3 |
| 135 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,12 | 100m3 |
| 136 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 137 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 40 | m |
| 138 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK | 55 | m |
| 139 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 6 | cọc |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 143 | Lắp đặt tê PPR 32mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê PPR 20mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê PPR 32x25x32 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê PPR 32x20x25 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn PPR 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn PPR 25mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn PPR 20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút PPR 32mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút PPR 20mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt van khóa 2 chiều đường kính van D= 32 mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt van xả cặn, đường kính 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (xịt hang) | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 160 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 161 | Máy bơm Q=9M3/H,H=15m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 90 mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D= 60 mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D90-60 mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút D= 90 mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút D= 60 mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D60 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D90-60-90 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 172 | Măng sông D90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 173 | CLEOM D90 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 174 | CLEOM D60 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 175 | Phiễu thu nước sàn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 176 | Keo dán ống | Theo HSTK | 40 | hộp |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 1,1 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút D= 90 mm | Theo HSTK | 33 | cái |
| 179 | Cầu chắn rác | Theo HSTK | 11 | cái |
| 180 | Đèn thoát hiểm EXIT | Theo HSTK | 4 | cái |
| 181 | Hộp đựng bình CC nhôm kính KT: 600*500*180 = 54000000 | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 182 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 2 | Bộ |
| 183 | Bình chữa cháy MT3 - CO2 = 1 | Theo HSTK | 6 | Bình |
| 184 | Bình chữa cháy bằng bột MFZ4 | Theo HSTK | 6 | Bình |
| 185 | Đào xúc đất bể phốt bầng máy, đất C3 | Theo HSTK | 0,1253 | 100m3 |
| 186 | Sửa đất móng bể phốt, đất C3 | Theo HSTK | 14,1012 | m3 |
| 187 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 0,2762 | 100m3 |
| 188 | Bê tông lót đáy bể, vữa XM M 100, PC40 | Theo HSTK | 0,768 | m3 |
| 189 | Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,688 | m3 |
| 190 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0114 | 100m2 |
| 191 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0765 | tấn |
| 192 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 5,22 | m3 |
| 193 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 0,1007 | 100m3 |
| 194 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,9793 | m3 |
| 195 | Trát tường trong, ngoài bể dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 37,968 | m2 |
| 196 | Láng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 4,8384 | m2 |
| 197 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 4,8384 | m2 |
| 198 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,688 | m3 |
| 199 | Ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0355 | 100m2 |
| 200 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0134 | tấn |
| 201 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 202 | Phòng mối mặt nền tầng 1 công trình | Theo HSTK | 173 | m2 |
| 203 | Thuốc phòng mối Agenda 25EC | Theo HSTK | 20 | Lít |
| 204 | Đào đất C3 | Theo HSTK | 24,96 | m3 |
| 205 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,2496 | 100m3 |
| 206 | Thuốc phòng mối Agenda 25EC | Theo HSTK | 16 | Lít |
| 207 | Đào đất C3 | Theo HSTK | 7,488 | m3 |
| 208 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,075 | 100m3 |
| 209 | Thuốc phòng mối Agenda 25EC | Theo HSTK | 10 | Lít |
| C | Nhà vệ sinh 4P | |||
| 1 | Đào xúc đất, bằng máy đào, đất C3 | Theo HSTK | 0,1235 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 3,3813 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0524 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 0,1017 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,1133 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, vữa XM M50 | Theo HSTK | 8,7173 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch thẳng bê tông rống (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 7,4492 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7449 | m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0103 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm | Theo HSTK | 0,0632 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 5,4306 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 1,9359 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,2825 | m3 |
| 14 | Trát tường chân móng vữa XM M 50 | Theo HSTK | 4,62 | m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1056 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0096 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0014 | tấn |
| 18 | Cốt thép lanh tô, đường kính thép >10mm | Theo HSTK | 0,0075 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4587 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0486 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0068 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm | Theo HSTK | 0,0441 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,6822 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2554 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,1725 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 11,2658 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm,Vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,6144 | m3 |
| 28 | Láng sê nô vữa XM M 75 | Theo HSTK | 24,42 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 4,7 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 25,5 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 65,9316 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 54,8443 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 6,8648 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 7,68 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm | Theo HSTK | 12,888 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo HSTK | 46,152 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 128,2456 | m2 |
| 38 | Cửa đi nhựa lõi thép gia cường, 1 cánh mở quay, kính dày 5ly | Theo HSTK | 5,6 | m2 |
| 39 | Đào móng bể phốt, đất C3 | Theo HSTK | 18,9225 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 0,1892 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,876 | m3 |
| 42 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7592 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0113 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0322 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 4,4748 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 47,5788 | m2 |
| 47 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 4,3056 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 4,3056 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,7425 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,038 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0392 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 10 | cấu kiện |
| 53 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 54 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính D32mmxD32mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút tráng kẽm đường kính D 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 56 | Rắc co | Theo HSTK | 8 | cái |
| 57 | Van phao D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van xả cặn, D32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông kẽm D32 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90x60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 71 | Rọ chắn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 72 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt bể nước Inox dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 1,1 | 100m |
| 75 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Theo HSTK | 15 | m |
| 79 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| D | Nhà vệ sinh 6P | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK | 28,3047 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,9484 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,4751 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1341 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0401 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,2688 | tấn |
| 7 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | Theo HSTK | 8,9856 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | Theo HSTK | 6,1776 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9138 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 14,5265 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,5466 | m3 |
| 12 | Đào móng bể phốt, đất C2 | Theo HSTK | 20,1605 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,9122 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7934 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0115 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0201 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,045 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 23,865 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 42,233 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 5,2378 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK | 0,7424 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,025 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0232 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 4 | cấu kiện |
| 25 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 7,466 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 500 m, đất C2 | Theo HSTK | 0,1344 | 100m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,0534 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1085 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0226 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,0698 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,136 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2356 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,1067 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,0832 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,0076 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0018 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm | Theo HSTK | 0,0093 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 15,4879 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,05 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 89,64 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Theo HSTK | 105,6822 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 4,7718 | m2 |
| 43 | Trát trần, VXM M75 | Theo HSTK | 23,56 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,7151 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 27,1508 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | Theo HSTK | 54,108 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 105,6822 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 124,29 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 20,16 | m2 |
| 50 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 | Theo HSTK | 42,7202 | m |
| 51 | Cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 9 | m2 |
| 52 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 55 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK | 22 | m |
| 57 | Lắp đặt bảng điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính D<=20mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 60 | Lắp đặt tê D20 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút D20 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt rắc co D20 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt van phao D20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van xả cạn D20 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông D20 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=60mm | Theo HSTK | 0,33 | 100m |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa d=90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa d=60mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 72 | Máy bơm | Theo HSTK | 1 | cái |
| E | Nhà tắm + bể nước | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 6,9447 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,9456 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, vữa XM M50 | Theo HSTK | 6,9498 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,1884 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,826 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0315 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm | Theo HSTK | 0,1852 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo HSTK | 4,0333 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 0,0807 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0116 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 100 | Theo HSTK | 1,1571 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 50 | Theo HSTK | 6,492 | m2 |
| 13 | Sơn tường chân móng, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 6,492 | m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,088 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,016 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0024 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô, đường kính thép >10mm | Theo HSTK | 0,0149 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng nhà, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1176 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1016 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0302 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm | Theo HSTK | 0,2321 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,273 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2504 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,2173 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 6,6831 | m3 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 22,7304 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 4,464 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 20,8032 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 17,9 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 50 | Theo HSTK | 48,572 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 12,592 | m |
| 32 | Trát đắp phào kép thành sê nô, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 28,28 | m |
| 33 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm | Theo HSTK | 12,9792 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo HSTK | 57,888 | m2 |
| 35 | Sơn tường trong, ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 119,38 | m2 |
| 36 | Cửa đi nhựa lõi thép thép gia cường, 1 cánh mở quay, kính dày 5ly | Theo HSTK | 12,8 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 1 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống <=20mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 39 | Lắp đặt tê tráng kẽm 32x32mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút tráng kẽm 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 41 | Rắc co F32 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 42 | Van phao D32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van xả cặn, đường kính 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 44 | Măng sông tráng kẽm D32 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 60mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 50 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 51 | Phễu thu | Theo HSTK | 8 | cái |
| 52 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn lốp | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt ống gen nhựa D15mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 57 | Tủ điện 200x250x300 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp các loại | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 62 | Đào móng bể nước, đất cấp III | Theo HSTK | 4,8474 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 4,8474 | m3 |
| 64 | Bê tông đáy bể, mác 200, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,1261 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0225 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Theo HSTK | 0,0912 | tấn |
| 67 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,8359 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0261 | 100m2 |
| 69 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,6221 | m3 |
| 70 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 16,464 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK | 16,464 | m2 |
| 72 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK | 8,9376 | m2 |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK | 32,92 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,1161 | m3 |
| 75 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,044 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0362 | tấn |
| 77 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| F | Cổng + tường rào + sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK | 18,9216 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,036 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,4016 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,1447 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0209 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,1371 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo HSTK | 0,2052 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,5082 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0261 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | Theo HSTK | 0,1578 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,2091 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1055 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0182 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,0937 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,5112 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,3511 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0252 | tấn |
| 19 | Ốp cột gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,0871 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 22,104 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, VXM M75 | Theo HSTK | 5,32 | m2 |
| 22 | Trát trần, VXM M75 | Theo HSTK | 35,112 | m2 |
| 23 | Trát tường biển tên, dày 1,5 cm, VXM M50 | Theo HSTK | 3,51 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Theo HSTK | 25,6 | m |
| 25 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 | Theo HSTK | 12,9 | m |
| 26 | Cắt chữ vi tính phun nhũ đồng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 27 | Lợp mái chống mốc, ngói hạ long | Theo HSTK | 0,3511 | 100m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 66,03 | m2 |
| 29 | Dán gạch vỉ | Theo HSTK | 2,16 | m2 |
| 30 | Bê tông nền chôn đường ray cổng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7488 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,8876 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo HSTK | 0,0258 | tấn |
| 33 | Sản xuất khung cánh cổng | Theo HSTK | 0,1348 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 5,7928 | m2 |
| 35 | Lắp cột khung thép thép các loại | Theo HSTK | 0,1348 | tấn |
| 36 | Sản xuất cửa song sắt | Theo HSTK | 14 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 14 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 14 | m2 |
| 39 | Bản lề | Theo HSTK | 12 | cái |
| 40 | Bánh xe đẩy cổng | Theo HSTK | 2 | cái |
| 41 | Đào san đất, đất cấp III | Theo HSTK | 1,38 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,69 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 110,4 | m3 |
| 44 | Đào san đất, đất cấp III | Theo HSTK | 0,549 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,2745 | 100m3 |
| 46 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 38,43 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 549 | m2 |
| 48 | Lát gạch TERAZO 400x400 mm | Theo HSTK | 549 | m2 |
| 49 | Đào móng, đất C3 | Theo HSTK | 12,978 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 12,36 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 8,1576 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 37,08 | m2 |
| 53 | Dán gạch vỉ | Theo HSTK | 45,732 | m2 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,968 | m3 |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,088 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0132 | tấn |
| 57 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,0801 | tấn |
| 58 | Xây trụ, tường rào gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 7,2416 | m3 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50 | Theo HSTK | 46,2 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Theo HSTK | 80,142 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Theo HSTK | 151,36 | m |
| 62 | Sơn tường rào không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 126,35 | m2 |
| 63 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo HSTK | 43,4363 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 43,4363 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 43,4363 | m2 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1506 | m3 |
| 67 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1046 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0156 | tấn |
| 69 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,0954 | tấn |
| 70 | Xây trụ, tường rào gạch bê tông rỗng KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 12,6127 | m3 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50 | Theo HSTK | 44,55 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Theo HSTK | 135,765 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Theo HSTK | 246,72 | m |
| 74 | Sơn tường rào không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 180,31 | m2 |
| G | Cải tạo nhà ở bán trú 8 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 248,832 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 46,608 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, của sổ | Theo HSTK | 46,08 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 276,9912 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 71,6734 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Theo HSTK | 606,396 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Theo HSTK | 167,2378 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa tam cấp | Theo HSTK | 38,88 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch cũ, thủ công | Theo HSTK | 192,3032 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ | Theo HSTK | 15 | công |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe và dọn dẹp vệ sinh mặt bằng công trường | Theo HSTK | 15 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi cách công trình 1km bằng xe ô tô | Theo HSTK | 9 | chuyến |
| 13 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo HSTK | 248,832 | 1m2 |
| 14 | Ke chỗng bão | Theo HSTK | 992 | cái |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (chống thấm tạo dốc mái sê nô) | Theo HSTK | 46,608 | m2 |
| 16 | Công đục tường dải dây điện đi âm trong tường | Theo HSTK | 0 | công |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 276,9912 | m2 |
| 18 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm trần, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 71,6734 | m2 |
| 19 | Sơn tường 3 nước | Theo HSTK | 1.162,22 | 1m2 |
| 20 | Trát vữa xi măng, vữa XM mác 100 bậc tam cấp | Theo HSTK | 38,88 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 5,7691 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 192,3032 | m2 |
| 23 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 26,88 | m2 |
| 24 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,36 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 19,2 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 19,2 | 1m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 40 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác inox | Theo HSTK | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn lốp | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 8 | cái |
| 33 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo HSTK | 32 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo HSTK | 400 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 70 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 35 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x4m2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Theo HSTK | 35 | hộp |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 45 | Tủ điện 600x400x200 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 8 | cái |
| 47 | băng dính điện | Theo HSTK | 80 | cuộn |
| 48 | Đế đơn | Theo HSTK | 50 | cái |
| 49 | Mặt 2 lỗ | Theo HSTK | 16 | cái |
| 50 | Mặt 1 lỗ | Theo HSTK | 26 | cái |
| H | Cải tạo nhà hiệu bộ thành nhà lớp học | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 37,608 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa đi, của sổ | Theo HSTK | 43,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 9,6096 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 146,6868 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 56,1009 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Theo HSTK | 342,2692 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Theo HSTK | 130,9023 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tam cấp | Theo HSTK | 13,365 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch cũ, thủ công | Theo HSTK | 149,3952 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ | Theo HSTK | 15 | công |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe và dọn dẹp vệ sinh mặt bằng công trường | Theo HSTK | 15 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi cách công trình 1km bằng xe ô tô | Theo HSTK | 7 | chuyến |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (chống thấm tạo dốc mái sê nô) | Theo HSTK | 37,608 | m2 |
| 14 | Công đục tường dải dây điện đi âm trong tường | Theo HSTK | 0 | công |
| 15 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,6456 | m3 |
| 16 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 165,25 | 1m2 |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm trần, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 56,1009 | m2 |
| 18 | Sơn tường 3 nước | Theo HSTK | 692,28 | 1m2 |
| 19 | Trát vữa xi măng, vữa XM mác 100 bậc tam cấp | Theo HSTK | 13,365 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 149,3952 | m2 |
| 21 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 16,8 | m2 |
| 22 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 26,4 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 26,4 | 1m2 |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt lốp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 28 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo HSTK | 300 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 70 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 11 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 41 | Tủ điện 600x400x200 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 7 | cái |
| 43 | băng dính điện | Theo HSTK | 80 | cuộn |
| 44 | Đế đơn | Theo HSTK | 15 | cái |
| 45 | Mặt 2 lỗ | Theo HSTK | 10 | cái |
| 46 | Mặt 1 lỗ | Theo HSTK | 5 | cái |
| I | Cải tạo nhà bếp ăn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 95,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa đi, của sổ | Theo HSTK | 24,96 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 153,42 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Theo HSTK | 153,42 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch cũ, thủ công | Theo HSTK | 74,0188 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ | Theo HSTK | 8 | công |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải lên xe và dọn dẹp vệ sinh mặt bằng công trường | Theo HSTK | 15 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi cách công trình 1km bằng xe ô tô | Theo HSTK | 3 | chuyến |
| 9 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo HSTK | 95,28 | 1m2 |
| 10 | Ke chỗng bão | Theo HSTK | 380 | cái |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5856 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5856 | tấn |
| 13 | Công đục tường dải dây điện đi âm trong tường | Theo HSTK | 0 | công |
| 14 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 153,42 | m2 |
| 15 | Sơn tường 3 nước | Theo HSTK | 306,87 | 1m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo HSTK | 57,24 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 74,0188 | m2 |
| 18 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo HSTK | 74,0188 | m2 |
| 19 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa đi 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 5,76 | m2 |
| 20 | SX lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 6,38 ly (Cửa sổ 2 cánh mở quay) | Theo HSTK | 19,2 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 19,2 | 1m2 |
| 22 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 0,4019 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 7,308 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4826 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0585 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0311 | tấn |
| 27 | Công tác ốp gạch bàn bếp, gạch 400x400 mm | Theo HSTK | 5,8475 | m2 |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt lốp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 31 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 32 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK | 5 | cái |
| 33 | Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Theo HSTK | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 70 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Theo HSTK | 15 | hộp |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 45 | Tủ điện 600x400x200 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 7 | cái |
| 47 | băng dính điện | Theo HSTK | 30 | cuộn |
| 48 | Đế đơn | Theo HSTK | 10 | cái |
| 49 | Đế đôi | Theo HSTK | 5 | cái |
| 50 | Mặt 2 lỗ | Theo HSTK | 5 | cái |
| 51 | Mặt 1 lỗ | Theo HSTK | 26 | cái |
| J | Tường kè + rãnh thoát nước + san nền | |||
| 1 | Đào xúc đất tường kè, bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 5,3188 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 132,97 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 3,2114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,0196 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 12,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 149,96 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 185,7 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,0933 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường kè | Theo HSTK | 2,9362 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,07 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1533 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0452 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,2419 | tấn |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK | 0,0404 | 100m3 |
| 15 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 0,6397 | 100m2 |
| 16 | Đất sét | Theo HSTK | 16,42 | m3 |
| 17 | Ống nhựa, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,542 | 100m |
| 18 | Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 0,8123 | 100m3 |
| 19 | Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 20,308 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,5457 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3988 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,18 | m3 |
| 23 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 21,26 | m3 |
| 24 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 19,22 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,1869 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn tường kè | Theo HSTK | 0,3554 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0349 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0103 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,0551 | tấn |
| 31 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK | 0,005 | 100m3 |
| 32 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 0,0796 | 100m2 |
| 33 | Đất sét | Theo HSTK | 21,402 | m3 |
| 34 | Ống nhựa, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 35 | Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 5,926 | 100m3 |
| 36 | Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 148,15 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 3,1534 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,8442 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 15,58 | m3 |
| 40 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 167,82 | m3 |
| 41 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 215,78 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,2475 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn tường kè | Theo HSTK | 3,6344 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,25 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2124 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0627 | tấn |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,3351 | tấn |
| 48 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK | 0,0637 | 100m3 |
| 49 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 1,0091 | 100m2 |
| 50 | Đất sét | Theo HSTK | 16,42 | m3 |
| 51 | Ống nhựa, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 1,07 | 100m |
| 52 | Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 0,032 | 100m3 |
| 53 | Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 0,7992 | m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0154 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0226 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,351 | m3 |
| 57 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,106 | m3 |
| 58 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,944 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,0378 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn tường kè | Theo HSTK | 0,071 | 100m2 |
| 61 | Đào xúc đất tường kè bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 3,5882 | 100m3 |
| 62 | Đào móng kè bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 89,704 | m3 |
| 63 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 3,7677 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2277 | 100m3 |
| 65 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 18,45 | m3 |
| 66 | Bê tông móng kè, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 179,334 | m3 |
| 67 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 173,43 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,6236 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn tường kè | Theo HSTK | 3,5203 | 100m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,904 | m3 |
| 71 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2952 | 100m2 |
| 72 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0871 | tấn |
| 73 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK | 0,4657 | tấn |
| 74 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK | 0,0886 | 100m3 |
| 75 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 1,4022 | 100m2 |
| 76 | Đất sét | Theo HSTK | 21,402 | m3 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,72 | 100m |
| 78 | Bê tông lót mặt cơ, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 14,32 | m3 |
| 79 | Bê tông mặt cơ, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,37 | m3 |
| 80 | Xây rãnh mặt cơ, VXM M50, PC40 | Theo HSTK | 22,1 | m3 |
| 81 | Đào móng khóa kè bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 22,48 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 39,7 | m3 |
| 83 | Đào xúc đất rãnh nước, bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 1,0935 | 100m3 |
| 84 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 27,338 | m3 |
| 85 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,2832 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0469 | 100m3 |
| 87 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 6,124 | m3 |
| 88 | Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 21,434 | m3 |
| 89 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 1,4545 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,931 | m3 |
| 91 | Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,3045 | m3 |
| 92 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 0,4641 | 100m2 |
| 93 | Đào xúc đất rãnh nước bằng máy, đất C3 | Theo HSTK | 0,0433 | 100m3 |
| 94 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 1,0829 | m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0179 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0335 | 100m3 |
| 97 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,564 | m3 |
| 98 | Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,974 | m3 |
| 99 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 0,134 | 100m2 |
| 100 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK | 0,525 | m3 |
| 101 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0104 | tấn |
| 102 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0378 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 7 | cấu kiện |
| 104 | Đào móng bậc cấp, đất C3 | Theo HSTK | 5,13 | m3 |
| 105 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0542 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,05 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M75 | Theo HSTK | 2,28 | m3 |
| 108 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 4,09 | m3 |
| 109 | Trát bậc tam cấp, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 20,61 | m2 |
| 110 | Đào xúc đất, bằng máy đào, đất C3 | Theo HSTK | 0,3376 | 100m3 |
| 111 | Đào móng bậc cấp bằng thủ công, đất C3 | Theo HSTK | 8,44 | m3 |
| 112 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,008 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,413 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,7 | m3 |
| 115 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, Vữa XM M50 | Theo HSTK | 10,35 | m3 |
| 116 | Trát bậc tam cấp, dày 2 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 29,15 | m2 |
| 117 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,76 | m3 |
| 118 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,53 | m3 |
| 119 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo HSTK | 6,3608 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,1736 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo HSTK | 5,0346 | 100m3 |
| K | Phá dỡ nhà lớp học mầm non | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK | 239,3002 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ dầm thép xà gồ | Theo HSTK | 1,0648 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 13,9502 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn mái, cột | Theo HSTK | 49,4048 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 62,4132 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 60,84 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, lan can, lam chắn nắng, thủ công | Theo HSTK | 58,92 | m2 |
| 8 | Đào xúc phế thải lên xe | Theo HSTK | 2,7323 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, phế thải | Theo HSTK | 2,7323 | 100m3 |
| L | Phá dỡ nhà vệ sinh 6P | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn mái | Theo HSTK | 2,2533 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 15,3726 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 10,584 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xí xổm | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 5 | Đào xúc phế thải lên xe | Theo HSTK | 0,2698 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, phế thải | Theo HSTK | 0,2698 | 100m3 |
| M | Phá dỡ nhà vệ sinh 4P | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn mái | Theo HSTK | 3,2324 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 16,9708 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 7,98 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xí xổm | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 5 | Đào xúc phế thải lên xe | Theo HSTK | 0,2578 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, phế thải | Theo HSTK | 0,2578 | 100m3 |
| N | Phá dỡ tường kè | |||
| 1 | Phá dỡ tường kè | Theo HSTK | 3,6899 | m3 |
| 2 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK | 3,6899 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô | Theo HSTK | 3,6899 | 100m3 |
| O | Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay | Theo HSTK | 35 | m |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay | Theo HSTK | 40 | m |
| 3 | Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 108mm | Theo HSTK | 75 | m |
| 4 | Khoan lỗ ống lọc D108mm, đường kính mũi khoan d=10mm | Theo HSTK | 5,6 | 100lỗ |
| 5 | Quấn lưới lọc INOX đường kính 108 chiều dài ống lọc D20mm | Theo HSTK | 5 | m |
| 6 | Lắp đặt máy bơm chìm pen tax 1,1kW | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 1,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút thép D32mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa, van đồng đường kính van d32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi