Gói thầu: Gói thầu số 17: Thi công xây lắp cải tạo khối 10 phòng học và khối 08 phòng học Trường THPT Nguyễn Chí Thanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 19:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Thi công xây lắp cải tạo khối 10 phòng học và khối 08 phòng học Trường THPT Nguyễn Chí Thanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ADB tài trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 19:30:00 đến ngày 2020-12-25 19:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,757,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | Xem File | 1 | Xem File |
| 2 | 1 Phá dỡ xà dầm BTCT bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8544 | m3 |
| 3 | 2 Tháo dỡ mái ngói, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 466,7696 | m2 |
| 4 | 3 Tháo dỡ KC gỗ bằng thủ công, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6983 | m3 |
| 5 | 4 Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 365,196 | m2 |
| 6 | 5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,405 | m2 |
| 7 | 6 Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 701,776 | m2 |
| 8 | 7 Tháo hệ thống điện (t/tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Hệ |
| 9 | 8 Cắt tường bê tông bằng máy - dày ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,84 | m |
| 10 | 9 Phá dỡ tường xây gạch dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,836 | m3 |
| 11 | 10 Phá dỡ tường xây gạch dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9643 | m3 |
| 12 | 11 V/C phế thải, cự ly 1m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,5843 | m3 |
| 13 | 12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 609,399 | m2 |
| 14 | 13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 363,616 | m2 |
| 15 | 14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 769,47 | m2 |
| 16 | 15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,082 | m2 |
| 17 | 16 Phá dỡ đá mài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,44 | m2 |
| 18 | 17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,78 | m2 |
| 19 | CẢI TẠO | Xem File | 1 | Xem File |
| 20 | 18 Đào đào móng cột, rộng ≤1m, sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7344 | m3 |
| 21 | 19 Đắp đất móng, đầm cóc, K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 22 | 20 Khoan lỗ khoan BT fi ≤16mm, sâu ≤15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232 | lỗ |
| 23 | 21 Quét phụ gia sika 732 lên bề mặt BT cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,92 | m2 |
| 24 | 22 Bê tông cột tầng trệt, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0996 | m3 |
| 25 | 23 Bê tông cột tầng lầu, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0536 | m3 |
| 26 | 24 Ván khuôn thép cột tầng trệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,022 | 100m2 |
| 27 | 25 Ván khuôn thép cột tầng lầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6854 | 100m2 |
| 28 | 26 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4212 | tấn |
| 29 | 27 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8343 | tấn |
| 30 | 28 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,484 | m3 |
| 31 | 29 Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,152 | m3 |
| 32 | 30 Ván khuôn thép xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2614 | 100m2 |
| 33 | 31 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2207 | tấn |
| 34 | 32 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1397 | tấn |
| 35 | 33 Xây gạch ống dày 10cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8603 | m3 |
| 36 | 34 Xây gạch ống dày 10cm, cao ≤28m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8012 | m3 |
| 37 | 35 Xây gạch ống dày 19cm, cao ≤6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8044 | m3 |
| 38 | 36 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 343,866 | m2 |
| 39 | 37 Trát xà dầm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8 | m2 |
| 40 | 38 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | m2 |
| 41 | 39 Bả matit vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 978,065 | m2 |
| 42 | 40 Bả matit vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,756 | m2 |
| 43 | 41 Bả matit vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 499,204 | m2 |
| 44 | 42 Bả matit vào cột, dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,082 | m2 |
| 45 | 43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.510,821 | m2 |
| 46 | 44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 826,286 | m2 |
| 47 | 45 SX xà gồ thép [] mạ kẽm 60x120x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4326 | tấn |
| 48 | 46 SX cầu phong thép [] mạ kẽm 30x60x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6985 | tấn |
| 49 | 47 SX litô thép [] mạ kẽm 30x30x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3741 | tấn |
| 50 | 48 SX xà gồ thép fi 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0218 | tấn |
| 51 | 49 Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1311 | tấn |
| 52 | 50 SX dầm trần thép [] mạ kẽm 30x60x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5412 | tấn |
| 53 | 51 SX găng trần thép [] mạ kẽm 30x30x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0447 | tấn |
| 54 | 52 SX thép găng trần fi 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1439 | tấn |
| 55 | 54 Lợp mái ngói XM 10v/m2 (hóa chất), cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1113 | 100m2 |
| 56 | 55 Thi công trần bằng tấm nhựa B250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 366,396 | m2 |
| 57 | 56 Cung cấp lắp đặt nẹp trần nhôm chữ U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,66 | m |
| 58 | 57 Đắp cát nền, đầm cóc, K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1921 | 100m3 |
| 59 | 58 Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,586 | m3 |
| 60 | 59 Lát nền gạch granit 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 468 | m2 |
| 61 | 60 Lát nền gạch granit nhám 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282 | m2 |
| 62 | 61 Láng granitô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,52 | m2 |
| 63 | 62 Lát đá mặt bệ đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m2 |
| 64 | 63 Lát đá granit tự nhiên tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m2 |
| 65 | 64 Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 50x230mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,72 | m2 |
| 66 | 65 Ốp chân tường, gạch granit 200x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,852 | m2 |
| 67 | 66 Ốp tường, gạch granit 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 287,7 | m2 |
| 68 | 67 Lắp khung bảo vệ cửa thép đặc 10x10, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,15 | m2 |
| 69 | 68 Lắp cửa đi khung nhôm hệ 100, blamri, kính dày 8mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,2 | m2 |
| 70 | 69 Lắp dựng cửa đi sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,75 | m2 |
| 71 | 70 Lắp cửa sổ khung nhôm hệ 500, blamri, kính dày 8mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,2 | m2 |
| 72 | 71 Lắp lam chắn nắng hợp kim nhôm (theo HSTK) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,56 | m2 |
| 73 | 72 Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m2 |
| 74 | 73 Lắp dựng cửa đi khung nhôm blamri, hệ 1000, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,55 | m2 |
| 75 | 74 Cung cấp và lắp đặt nẹp nhôm T30 tại vị trí khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 76 | 75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,0409 | 100m2 |
| 77 | HỆ THỐNG ĐIỆN | Xem File | 1 | Xem File |
| 78 | 76 Lắp tủ điện vỏ kim loại 500x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 79 | 77 Lắp tủ điện vỏ kim loại (6 module) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 80 | 78 Lắp đèn HQ đôi 1,2m - 2x28w kiểu Batten không chụp lắp nổi, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | bộ |
| 81 | 79 Lắp đèn HQ đơn 1,2m - 1x28w kiểu Batten không chụp lắp nổi, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | 80 Lắp đặt quạt trần 55w + dimmer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 83 | 81 Lắp đèn downlight led 220x220 - 18w gắn nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 84 | 82 Lắp đèn emergency 2x4w (đèn sự cố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 85 | 83 Lắp đặt đèn Exit 1x10w (đèn thoát hiểm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 86 | 84 Lắp công tắc đơn 1 chiều 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 87 | 85 Lắp công tắc đôi 1 chiều 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 88 | 86 Lắp công tắc đơn 2 chiều 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 89 | 87 Lắp bộ điều tốc quạt đôi 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 90 | 88 Lắp ổ cắm điện loại đôi 3 chấu 15A lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 91 | 89 Lắp đặt máng điện nhựa 60x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 92 | 90 Lắp nẹp điện nhựa 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | m |
| 93 | 91 Lắp nẹp điện nhựa 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185 | m |
| 94 | 92 Lắp đặt ống ruột gà fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 352 | m |
| 95 | 93 Lắp đặt cáp điện CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342 | m |
| 96 | 94 Lắp đặt cáp điện CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | m |
| 97 | 95 Lắp đặt cáp điện CV 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 425 | m |
| 98 | 96 Lắp đặt cáp điện CV 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.265 | m |
| 99 | 97 Lắp MCCB 2P - 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | 98 Lắp MCCB 2P - 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | 99 Lắp MCB 2P - 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 102 | 100 Lắp MCB 2P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 103 | 101 Lắp bảo vệ chống dòng rò và quá tải RCB 2P - 16A/30mA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 104 | 102 Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 105 | 103 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 106 | 104 Lắp đặt cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 107 | 105 Lắp đặt máy biến dòng 100/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 108 | 106 Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 109 | NHÁNH RẼ ĐẾN TỦ TỔNG | Xem File | 1 | Xem File |
| 110 | 107 Lắp cáp điện CV 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 111 | 108 Lắp đặt kẹp rẽ nhánh IPC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 112 | HỐ TIẾP ĐỊA | Xem File | 1 | Xem File |
| 113 | 109 Đào đất móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 114 | 110 Đắp đất móng, đầm cóc, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 115 | 111 Đóng cọc tiếp địa fi 16 - L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 116 | 112 Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 117 | 113 Kẹp xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 118 | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | Xem File | 1 | Xem File |
| 119 | 114 Lắp trung tâm báo cháy 4 kênh + acquy dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 120 | 115 Lắp đặt đầu báo khói Mô tả kỹ thuật theo Chương V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | 10 đầu |
| 121 | 116 Lắp đặt còi báo động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 122 | 117 Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 chuông |
| 123 | 118 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 5 nút |
| 124 | 119 Kéo dây tín hiệu 2Cx1,0mm2, chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 320 | m |
| 125 | 120 Lắp dây nguồn CVV 2Cx1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | m |
| 126 | 121 Lắp đặt nẹp điện nhựa 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | m |
| 127 | 122 Lắp đặt ống ruột gà fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m |
| 128 | 123 Cung cấp bình chữa cháy ABC - 8kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 129 | 124 Cung cấp bình chữa cháy CO2 - 5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 130 | 125 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy (2 bình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 131 | 126 Lắp giá đỡ bình chữa cháy (2 bình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| B | II CẢI TẠO KHỐI 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | Xem File | 1 | Xem File |
| 2 | 1 Phá dỡ xà dầm BTCT bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8832 | m3 |
| 3 | 2 Tháo dỡ mái ngói, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 348,968 | m2 |
| 4 | 3 Tháo dỡ kết cấu gỗ, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7943 | m3 |
| 5 | 4 Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,08 | m2 |
| 6 | 5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,64 | m2 |
| 7 | 6 Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 481,19 | m2 |
| 8 | 7 Tháo hệ thống điện (t/tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | 8 Cắt tường BT bằng máy - dày ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,4 | m |
| 10 | 9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,86 | m3 |
| 11 | 10 Phá dỡ tường xây gạch dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,552 | m3 |
| 12 | 11 Phá dỡ lớp đá mài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,42 | m2 |
| 13 | 12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8 | m2 |
| 14 | 13 V/C phế thải, cự ly 1km bằng ô tô 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,8183 | m3 |
| 15 | 14 Cạo lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 331,72 | m2 |
| 16 | 15 Cạo lớp sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221,38 | m2 |
| 17 | 16 Cạo lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 588 | m2 |
| 18 | 17 Cạo lớp sơn cũ trên xà dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230,28 | m2 |
| 19 | CẢI TẠO | Xem File | 1 | Xem File |
| 20 | 18 Đào đất móng, rộng ≤1m, sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,488 | m3 |
| 21 | 19 Đắp đất móng, đầm cóc, K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 22 | 20 Khoan lỗ khoan Fi ≤16mm, sâu ≤10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | lỗ khoan |
| 23 | 21 Quét phụ gia sika 732 lên bề mặt BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,24 | m2 |
| 24 | 22 Bê tông cột tầng trệt, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m3 |
| 25 | 23 Bê tông cột tầng lầu, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,64 | m3 |
| 26 | 24 Ván khuôn thép cột tầng trệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6676 | 100m2 |
| 27 | 25 Ván khuôn thép cột tầng lầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5342 | 100m2 |
| 28 | 26 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0465 | tấn |
| 29 | 27 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5971 | tấn |
| 30 | 28 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m3 |
| 31 | 29 Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 32 | 30 Ván khuôn thép xà dầm, cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,614 | 100m2 |
| 33 | 31 Cốt thép xà dầm, cao <=16m, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1603 | tấn |
| 34 | 32 Cốt thép xà dầm, cao <=16m, ĐK <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | tấn |
| 35 | 33 Xây tường gạch 8x8x19, dày 10cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,964 | m3 |
| 36 | 34 Trát tường ngoài, cột, dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,44 | m2 |
| 37 | 35 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1 | m2 |
| 38 | 36 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,64 | m2 |
| 39 | 37 Bả matit vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 403,72 | m2 |
| 40 | 38 Bả matit vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 404,92 | m2 |
| 41 | 39 Bả matit vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,984 | m2 |
| 42 | 40 Bả matit vào cột, dầm, trần trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230,28 | m2 |
| 43 | 41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 808,64 | m2 |
| 44 | 42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 586,264 | m2 |
| 45 | 43 SX xà gồ thép [] mạ kẽm 60x120x1.8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5637 | tấn |
| 46 | 44 SX cầu phong thép [] mạ kẽm 30x60x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4607 | tấn |
| 47 | 45 SX li tô thép [] mạ kẽm 30x30x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5193 | tấn |
| 48 | 46 Sản xuất xà gồ thép fi 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0155 | tấn |
| 49 | 47 Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0244 | tấn |
| 50 | 48 SX dầm trần thép [] mạ kẽm 30x60x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6587 | tấn |
| 51 | 49 SX găng trần thép [] mạ kẽm 30x30x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7596 | tấn |
| 52 | 50 Sản xuất xà gồ thép fi 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1079 | tấn |
| 53 | 51 Lợp mái ngói XM 10v/m2 (hóa chất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8372 | 100m2 |
| 54 | 52 Làm trần bằng tấm nhựa B250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275,16 | m2 |
| 55 | 53 Cung cấp và lắp đặt nẹp trần nhôm chữ U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,6 | m |
| 56 | 54 Lát nền gạch granit 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 374 | m2 |
| 57 | 55 Lát nền gạch granit 400x400mm nhám | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246 | m2 |
| 58 | 56 Láng granitô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m2 |
| 59 | 57 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m2 |
| 60 | 58 Lát đá granít tự nhiên tam cấp, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 61 | 59 Ốp tường, cột, gạch ceramic 50x230mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,06 | m2 |
| 62 | 60 Ốp chân tường gạch Granit 200x400mm (gạch lát nền cắt làm 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,96 | m2 |
| 63 | 61 Ốp tường, gạch granit 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,16 | m2 |
| 64 | 62 Lắp khung BV cửa thép đặc 10x10, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,9 | m2 |
| 65 | 63 Lắp cửa đi khung nhôm hệ 1000, blamri, kính dày 8mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,92 | m2 |
| 66 | 64 Lắp dựng cửa đi sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m2 |
| 67 | 65 Lắp cửa sổ khung nhôm hệ 500, blamri, kính dày 8mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,16 | m2 |
| 68 | 66 Lắp lam chắn nắng hợp kim nhôm (theo HSTK) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,6 | m2 |
| 69 | 67 Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m2 |
| 70 | 68 Lắp dàn giáo ngoài, cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9244 | 100m2 |
| 71 | HỆ THỐNG ĐIỆN | Xem File | 1 | Xem File |
| 72 | 69 Lắp tủ điện 500x300x150, vỏ KL, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 73 | 70 Lắp đặt tủ điện, vỏ KL, sơn tĩnh điện (6module) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 74 | 71 Lắp đèn HQ đôi L=1,2m - 2x28W kiểu BATTEN không chụp lắp nổi, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 75 | 72 Lắp đèn HQ đơn L=1,2m - 1x28W kiểu BATTEN không chụp lắp nổi, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 76 | 73 Lắp đặt quạt trần 55W&DIMMER | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 77 | 74 Lắp đèn downligth led 220x220, 18w gắn nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 78 | 75 Lắp đặt đèn Emergency (đèn sự cố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 79 | 76 Lắp đặt đèn Exit (đèn thoát hiểm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 80 | 77 Lắp công tắc đơn 1 chiều, 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 81 | 78 Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 82 | 79 Lắp công tắc đơn 2 chiều, 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | 80 Lắp bộ điều tốc quạt đôi 10A + hộp mặt lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 84 | 81 Lắp ổ cắm điện loại đôi, 3 chấu 15A lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 85 | 82 Lắp đặt máng điện nhựa 60x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | m |
| 86 | 83 Lắp đặt nẹp điện nhựa 3 phân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | m |
| 87 | 84 Lắp đặt nẹp điện nhựa 2 phân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136 | m |
| 88 | 85 Lắp đặt ống ruột gà fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285 | m |
| 89 | 86 Kéo rải cáp CV 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264 | m |
| 90 | 87 Kéo rải cáp CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215 | m |
| 91 | 88 Kéo rải cáp CV 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 364 | m |
| 92 | 89 Kéo rải cáp CV 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.912 | m |
| 93 | 90 Lắp MCCB 2P - 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 94 | 91 Lắp MCCB 2P - 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 95 | 92 Lắp MCB 2P - 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 96 | 93 Lắp MCB 2P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 97 | 94 Lắp bảo vệ chống dòng rò và quá tải RCB - 2P-16A/30mA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 98 | 95 Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | 96 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | 97 Lắp đặt cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 101 | 98 Lắp đặt máy biến dòng 75/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 102 | 99 Lắp đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 103 | NHÁNH RẼ ĐẾN TỦ TỔNG | Xem File | 1 | Xem File |
| 104 | 100 Kéo cáp điện CV 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 105 | 101 Lắp đặt kẹp rẽ nhánh IPC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 106 | HỐ TIẾP ĐỊA | Xem File | 1 | Xem File |
| 107 | 102 Đào đất móng, rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 108 | 103 Đắp đất móng, đầm cóc, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 109 | 104 Đóng cọc địa fi 16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 110 | 105 Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 111 | 106 Kẹp xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 112 | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | Xem File | 1 | Xem File |
| 113 | 107 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh + acquy dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 114 | 108 Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | 10 đầu |
| 115 | 109 Lắp đặt còi báo động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 116 | 110 Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 5 chuông |
| 117 | 111 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 nút |
| 118 | 112 Kéo dây tín hiệu (2Cx1,0mm2) - chống nhiễu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 284 | m |
| 119 | 113 Lắp đặt dây nguồn chuông, còi, sự cố dây CVV (2Cx1,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 120 | 114 Lắp đặt nẹp điện nhựa 2 phân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | m |
| 121 | 115 Lắp đặt ống ruột gà fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | m |
| 122 | 116 Cung cấp bình chữa cháy ABC - 8kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 123 | 117 Cung cấp bình chữa cháy CO2 - 5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 124 | 118 Lắp giá đỡ bình chữa cháy (2 bình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 125 | 119 Lắp tiêu lệnh PCCC (bảng tiêu lệnh, bảng nội quy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi