Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201263341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG RẠNG ĐÔNG PHÚ MỸ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 15:47:00 đến ngày 2020-12-26 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,541,654,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỘI TRƯỜNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 359,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | nt | 260,245 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | nt | 48,72 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ song sắt | nt | 28 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa | nt | 85,8 | m |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | nt | 274,65 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | nt | 35,705 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tam cấp đá mài | nt | 29,52 | m2 |
| 9 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | nt | 4,224 | m3 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông bằng thủ công | nt | 99,37 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | nt | 218,44 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | nt | 394,905 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | nt | 112,08 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | nt | 126,58 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | nt | 1 | hệ thống |
| 16 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết | nt | 69,359 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | nt | 0,694 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 4,858 | 100m3 |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5dem | nt | 3,595 | 100m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | nt | 281,53 | m2 |
| 21 | Đắp phào chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 162,8 | m |
| 22 | Làm trần thạch cao khung nổi tiêu âm | nt | 260,245 | m2 |
| 23 | Quét 03 lớp Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | nt | 83,58 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | nt | 83,58 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 6,417 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 46,428 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 21,12 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nha | nt | 416,025 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 239,56 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào hộp gen, sê nô | nt | 238,93 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 894,49 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 48,72 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 28 | m2 |
| 34 | Cửa khung nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm2 | nt | 48,72 | m2 |
| 35 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép uPVC, kính cường lực 8 ly | nt | 7 | bộ |
| 36 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép uPVC, kính cường lực 8 ly | nt | 4 | bộ |
| 37 | Song inox 304 bảo vệ cửa sổ | nt | 28 | m2 |
| 38 | Làm tường Lambris gỗ ván dày 1,5cm (Gỗ nhựa ốp tường) | nt | 28,48 | 1m2 |
| 39 | Gỗ nhựa ốp tường (bao gồm khung xương) | nt | 28,48 | m2 |
| 40 | Nẹp gỗ nhựa | nt | 35,6 | m |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm | nt | 274,65 | m2 |
| 42 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | nt | 51,83 | m2 |
| 43 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 1,2 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 5,556 | m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,322 | 100m3 |
| 46 | Cung cấp đất san lấp | nt | 45,17 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 0,118 | m3 |
| 48 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,907 | m3 |
| 49 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 27,466 | m3 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 3,62 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 2,602 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | nt | 2,602 | 100m2 |
| B | NHÀ KHO, NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | nt | 30,713 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 15,272 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 4,797 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,228 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng | nt | 0,334 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 5,596 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 3,171 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | nt | 0,142 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | nt | 0,268 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,086 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,627 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | nt | 12,512 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,343 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | nt | 16,278 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,163 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | nt | 1,141 | 100m3/km |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,52 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,387 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 0,948 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái | nt | 0,136 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 2,782 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 3,839 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 8,74 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 0,966 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,086 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 0,529 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,044 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | nt | 0,516 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,024 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,095 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 0,755 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 19x19x39, chiều dày 19cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | nt | 36,024 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch block bê tông rỗng 10x19x39, chiều dày 10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 0,336 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa XM mác 75 | nt | 0,16 | m2 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | nt | 3,599 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 181,49 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 225,17 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 53,975 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | nt | 9,6 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (Sơn nước) | nt | 16,38 | m2 |
| 41 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | nt | 31,16 | m2 |
| 42 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (Sơn nước) | nt | 60,76 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 181,49 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường trong] | nt | 153,07 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 131,12 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 181,49 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 356,29 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 105,36 | m2 |
| 49 | Quét 03 lớp Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng… | nt | 105,36 | m2 |
| 50 | Đắp phào chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 74,2 | m |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,381 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 6,62 | m3 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm | nt | 32,472 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 31,16 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | nt | 72,1 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch gốm 50x200mm | nt | 15,45 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | nt | 7,646 | m2 |
| 58 | Làm trần thạch cao boral, khung supraceil | nt | 31,16 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép | nt | 12,79 | m2 |
| 60 | Lắp dựng khung bông cửa, vữa XM mác 75 | nt | 4,3 | m2 |
| 61 | Cửa khung nhựa lõi thép uPVC, kính cường lực 8 ly | nt | 12,79 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa đi khung nhựa lõi thép uPVC, kính cường lực 8 ly | nt | 3 | bộ |
| 63 | Phụ kiện cửa sổ khung nhựa lõi thép uPVC, kính cường lực 8 ly | nt | 5 | bộ |
| 64 | Song Inox 304 bảo vệ cửa sổ | nt | 4,3 | m2 |
| 65 | Làm vách bằng tấm vách ngăn vệ sinh HPL Compact dày 12mm | nt | 35,366 | m2 |
| 66 | Gia công, cung cấp, lắp đặt khung thép đỡ lavabo | nt | 8 | bộ |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | nt | 1,403 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,636 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | nt | 0,636 | 100m2 |
| C | CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng 3x20W | nt | 21 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | nt | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 10A | nt | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối dây và âm tường các loại | nt | 4 | hộp |
| 5 | Cung cấp đômino | nt | 78 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x25 mm2 | nt | 150 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x11mm2 | nt | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | nt | 380 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | nt | 355 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | nt | 1.060 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 | nt | 500 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D27 | nt | 400 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC 90 | nt | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt MCCB 150A 2 pha | nt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 30A 1 pha | nt | 1 | m |
| 16 | Lắp đặt MCB 20A 1 pha | nt | 13 | m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện | nt | 1 | hộp |
| 18 | Cung cấp viền, mặt bích, nút che các loại | nt | 42 | cái |
| 19 | Lắp đặt đèn áp trần led 18W | nt | 16 | bộ |
| 20 | Lắp đặt máy điều hòa 2,5HP | nt | 10 | máy |
| 21 | Lắp đặt ống đồng 6.4 + bảo ôn + xi quấn | nt | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt ống đồng 12.7 + bảo ôn + xi quấn | nt | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC 114 | nt | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa uPVC 90 | nt | 0,25 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa uPVC 34 | nt | 0,65 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC 27 | nt | 0,195 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút uPVC D114 | nt | 10 | Cái |
| 28 | Lắp đặt cút uPVC D90 | nt | 20 | Cái |
| 29 | Lắp đặt cút uPVC D34 | nt | 5 | Cái |
| 30 | Lắp đặt cút uPVC D27 | nt | 30 | Cái |
| 31 | Lắp đặt tê uPVC D100 | nt | 10 | Cái |
| 32 | Lắp đặt tê uPVC D90 | nt | 20 | Cái |
| 33 | Lắp đặt tê uPVC D34 | nt | 5 | Cái |
| 34 | Lắp đặt tê uPVC D27 | nt | 30 | Cái |
| 35 | Lắp đặt van khóa đường kính 34mm | nt | 2 | Cái |
| 36 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | nt | 4 | Cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu đường kính 200 mm | nt | 8 | Cái |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 40 | Bộ 7 món | nt | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | nt | 1 | bể |
| 42 | Lắp đặt vòi đồng độc lập D21 | nt | 2 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt van phao D25 | nt | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt chóp thông hơi | nt | 1 | Cái |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | nt | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt cầu chắn rác D150 | nt | 14 | Cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 0,84 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | nt | 0,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút uPVC D90 | nt | 28 | Cái |
| 50 | Lắp đặt tê uPVC D42x90 | nt | 14 | Cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu D100 | nt | 14 | Cái |
| 52 | Đai, vít giữ ống | nt | 84 | Cái |
| 53 | Đào đất lắp đường ống, cáp điện(MTC*0,965/0,948) | nt | 0,525 | 100m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II(MTC*0,965/0,948) | nt | 0,12 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | nt | 7,872 | m3 |
| 56 | Làm lớp lót đá 4x6, vữa XM mác 100(MTC*0,965/0,948) | nt | 1,152 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch block(MTC*0,965/0,948) | nt | 2,249 | m3 |
| 58 | Trát tường trong chiều dày trát 2 cm vữa vữa mác 75(MTC*0,965/0,948) | nt | 15,84 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100(MTC*0,965/0,948) | nt | 2,88 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2 cm vữa vữa mác 75(MTC*0,965/0,948) | nt | 12,144 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan(MTC*0,965/0,948) | nt | 0,033 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan(MTC*0,965/0,948) | nt | 0,02 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200(MTC*0,965/0,948) | nt | 0,384 | m3 |
| 64 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | nt | 6 | cái |
| 65 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | nt | 15,7 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II(MTC*0,965/0,948) | nt | 0,053 | 100m3 |
| 67 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 17,5 | m3 |
| 68 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | nt | 17,5 | m3 |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy lạnh | nt | 10 | cái |
| 2 | Bàn hội trường | nt | 48 | cái |
| 3 | Ghế hội trường | nt | 192 | cái |
| 4 | Máy chiếu công nghệ: 3 LCD. | nt | 1 | bộ |
| 5 | Màn chiếu 3 chân | nt | 1 | cái |
| 6 | Dây HDMI | nt | 1 | sợi |
| 7 | Hệ thống âm thanh hội trường | nt | 1 | Bảng tính đính kèm |
| 8 | Màn cửa | nt | 70,97 | m2 |
| 9 | Phông hội trường | nt | 47,97 | m2 |
| 10 | Cờ | nt | 7,995 | m2 |
| 11 | Sao + búa liềm | nt | 2 | cái |
| 12 | Khăn trải bàn | nt | 22 | cái |
| 13 | Bảng Chữ Đảng CSVN | nt | 11,8 | m |
| 14 | Bảng chữ di chúc Bác Hồ | nt | 2 | cái |
| 15 | Bảng khẩu hiệu đọc | nt | 16,08 | m |
| 16 | Bộ chữ inox mạ đồng | nt | 1 | bộ |
| 17 | Loa Full | nt | 4 | cái |
| 18 | Loa subwoofer | nt | 2 | cái |
| 19 | Cục đẩy công suất | nt | 1 | cái |
| 20 | Cục đẩy công suất | nt | 1 | cái |
| 21 | Mixer | nt | 1 | cái |
| 22 | Micro wireless | nt | 1 | bộ |
| 23 | Quản lý nguồn điện | nt | 1 | bộ |
| 24 | Bộ Micro cổ ngỗng | nt | 1 | bộ |
| 25 | Đầu DVP | nt | 1 | cái |
| 26 | Tủ Jack | nt | 1 | cái |
| 27 | Dây tín hiệu balance soundking | nt | 4 | sợi |
| 28 | Giá treo loa Soundking | nt | 4 | cái |
| 29 | Nhân công / vật tư phụ thi công lắp đặt | nt | 1 | trọn gói |
| 30 | Dây loa | nt | 125 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi