Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA ĐTXD công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:49:00 đến ngày 2020-12-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,377,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG CÔNG CHỨNG PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 65,7756 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4816 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6512 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7019 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0951 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4308 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4308 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 10,44 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 116 | 1 mối nối |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,678 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4125 | 1m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,45 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất- Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0145 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2382 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5253 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,9371 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đài móng, dầm móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,529 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4943 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9592 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9412 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1997 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1554 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0221 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8304 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1106 | m3 |
| 26 | Ván khuôn Giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4688 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2139 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4731 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1713 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,1438 | m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2199 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6618 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5321 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5321 | 100m3/1km |
| 35 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,8622 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7068 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,093 | m3 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,7322 | m2 |
| B | PHÒNG CÔNG CHỨNG PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,1614 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9972 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5026 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4754 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,146 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,669 | m3 |
| 7 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,34 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3177 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0579 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,526 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,4899 | m3 |
| 12 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7294 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6778 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3756 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3391 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0752 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3128 | tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0936 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3728 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3806 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7002 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 123,8106 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9701 | m3 |
| 24 | Xây đắp tạo kiến trúc chân cột, đấu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3144 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6551 | m3 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,738 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,828 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8577 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3431 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7744 | m3 |
| 32 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1326 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0239 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1652 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6674 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 84,8859 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6674 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3114 | 100m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,553 | m2 |
| 40 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4473 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 31,022 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 31,022 | 1m2 |
| 43 | Sản xuất trụ cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 44 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0223 | tấn |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4491 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 30,4 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 30,4 | 1m2 |
| 48 | Mua cửa đi làm bằng nhôm hệ kính mờ an toàn dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 67,2 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 50 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 51 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm hệ kính mờ an toàn dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 64,336 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 4 cánh mở trượt | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 53 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 131,536 | m2 |
| 55 | SX Vách kính nhôm hệ kính mờ an toàn | Theo yêu cầu của HSTK | 12,402 | m2 |
| 56 | Phụ kiện vách kính: | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 57 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 12,42 | m2 |
| 58 | Mua cửa cuốn DC1 ô cầu thang tầng 1 kích | Theo yêu cầu của HSTK | 8,316 | m2 |
| 59 | Mụa mô tơ cửa cuốn + phụ kieenjj khác | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 60 | Bình lưu điện AC.P1000 (Lưu điện từ 24h-48h) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 374,213 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,646 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm sika lartek nhà vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 20,728 | m2 |
| 64 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0814 | 100m3 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,5436 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 316,7508 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 906,2912 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 144,0439 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 638,461 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 488,0871 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 81,9296 | m2 |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,76 | m |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,57 | m |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4 | m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7455 | m3 |
| 76 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0338 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0514 | tấn |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.050,335 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.181,832 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8109 | 100m2 |
| 82 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5089 | tấn |
| 83 | Lợp kính mái sảnh, kính dán 2 lớp dày 6.38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 10,626 | m2 |
| C | PHÒNG CÔNG CHỨNG PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 5 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 78 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 450 | m |
| 19 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 20 | Tủ điện 800x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Tủ điện 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 22 | Tủ điện 200x250x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 27 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cuộn |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | hộp |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 33 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 34 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 35 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 36 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 38 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| D | PHÒNG CÔNG CHỨNG PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi ( loại to ) | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt máy bơm 1,5 KW | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Vòi xả nhanh | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 21 | Cút ren trong PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 28 | Rắc co D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 29 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 30 | Rắc co D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát, đường kính Tê 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn thu - Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 44 | Nút bịt thông tẳc d110 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 45 | Nút bịt thông tẳc d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 46 | Măng sông nhựa d34 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 47 | Măng sông nhựa d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 48 | Măng sông nhựa d90 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 49 | Măng sông nhựa d110 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | 100m |
| 51 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| E | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1158 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4634 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0525 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn.ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0314 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4284 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7915 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4672 | m2 |
| F | CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1614 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7929 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5092 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,034 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2999 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0596 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1319 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0686 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0191 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0854 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4173 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5938 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,8701 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,02 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9185 | m2 |
| 16 | Dán gạch thẻ 60x150, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,8216 | m2 |
| 17 | Dán gạch inax, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,15 | m2 |
| 18 | Gia công khung inox bảo vệ đèn cầu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0457 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 20 | Mua cổng Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Bộ |
| 21 | Mua mô tơ điện điều khiển cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Bộ |
| 22 | Làm chữ biển hiệu bằng meka | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Toàn bộ |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 27 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,3 | m2 |
| G | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 22,875 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 115,7156 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vỉ kèo, xà gồ | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | Công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6761 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu- Kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 68,7159 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8639 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8639 | 100m3/1km |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu- Kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6976 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,087 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,087 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi