Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Viên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ thực hiện chính sách về quản lý, sử dụng đất trồng lúa theo Nghị định số 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ; Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 01:58:00 đến ngày 2020-12-30 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,488,206,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 (Đào nền đường mới) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 82,1595 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | 15,6103 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 16,4319 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 16,4319 | 100m3 | |
| B | Hạng mục chính 2 (Đắp nền đường) | |||
| 1 | Mua đất đắp cấp III. | 7.679,9207 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 383,996 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy | 72,9592 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km | 767,9921 | 10m3/1km | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 10km | 767,9921 | 10m3/1km | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , cự ly vận chuyển <= 60km | 767,9921 | 10m3/1km | |
| C | Hạng mục chính 3 (Mặt đường) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 1.039,624 | m3 | |
| 2 | bạt xác rắn | 5.198,12 | m2 | |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 8,8396 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình | 259,906 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 6,7349 | 100m2 | |
| 6 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 866,3533 | m | |
| 7 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 173,2707 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi