Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201265039-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201158122
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 06:53:00 đến ngày 2020-12-28 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,051,787,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (80% M) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7481 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (20%TC) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,387 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,3687 100m
4 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,499 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,499 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8493 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1007 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4931 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,3988 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4749 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2245 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể phốt, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,792 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7945 m3
14 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,572 m2
15 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,616 m2
16 Quét 2 nước xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,188 m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,009 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2038 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,041 100m2
20 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4179 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5291 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5291 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,6319 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2614 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4375 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0327 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2643 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5966 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1205 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6266 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4106 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8015 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0314 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2735 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0988 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0109 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0005 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0046 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0572 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2322 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 220, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,9654 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 110, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0396 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9893 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 148,6392 m2
46 Trát tường mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,936 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 217,08 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,3282 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 103,14 m2
50 Trát bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,5446 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 43,22 m
52 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119,5002 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,0322 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,4142 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 124,284 m2
56 Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2312 m2
57 Khung inox chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,5903 kg
58 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi ( kính dày 6,38mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,278 m2
59 Cửa chớp lật nhựa lõi thép (kính dày 6,38mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,7 m2
60 Phụ kiện cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
61 Phụ kiện cửa chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 bộ
62 Vách composite + Chân Inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,596 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 148,6392 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 352,0928 m2
65 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
66 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 m
69 Ống gen D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
70 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
71 Lắp đặt hộp đựng giấy VS Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
72 Lắp đặt vòi xịt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
74 Lắp đặt gương soi ( KT 2580x600)mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
75 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
76 Xiphông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
77 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt vòi inox lạnh gắn lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
79 Lắp đặt phễu thu sàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
81 Van phao d25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
83 Van xả nhấn tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
84 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34 cái
85 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
86 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,85 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
89 Đục tường chôn ống nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145 m
90 Van 1 chiều d25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
91 Van 1 chiều d32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
92 Van khóa D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 0.0
93 Tê thu 32/20: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 100m
94 Măng xông PPR d=25mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
95 Măng xông PPR d=20mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
96 Cút PPR D=20mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
97 Cút PPR D=25mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
98 Cút PPR D=32mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
99 Cút PPR ren trong d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49 cái
100 Tê PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47 cái
101 Cút PPR ren trong d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
102 Tê inox 304 cho vòi xịt và bồn cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
103 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC d125 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC d42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,06 100m
108 Lắp đặt cút nhựa PVC d110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13 cái
109 Lắp đặt cút nhựa PVC d125 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
110 Tê thu D125 -d110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
111 Tê thu D110 -d60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
112 Tê D125 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
113 Tê PVC d=110mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
114 Tê PVC d=60mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
115 Côn nhựa D34-60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 cái
116 Côn nhựa D110-D125 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
117 Côn nhựa D110-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
118 Chóp thông hơi d42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3 100m
120 Lắp đặt cút nhựa PVC d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
121 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
122 Tê nhựa D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
B CẢI TẠO, CƠI NỚI NHÀ D KHU 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,7549 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5263 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cột chờ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,3759 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,3174 m3
5 Phá dỡ lớp láng vữa xi măng mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 282,9616 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (Hệ số dời 1,2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,0231 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,6933 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,6933 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1642 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2775 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8121 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,7692 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8105 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7728 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1381 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5351 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,2636 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0664 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,628 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,1818 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4624 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0755 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2226 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1016 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0735 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1322 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0013 m3
28 Lắp dựng tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,0889 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1833 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0297 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2605 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0161 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 281,8138 m2
35 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3451 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7105 100m2
37 Ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 380 cái
38 Dán khò chống thấm sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 122,6128 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 122,6128 m2
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4554 m3
41 Bê tông xốp tôn nền bục giảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,32 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây trụ cột, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2705 m3
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,5816 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường 110 chắn mái tầng 3, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8405 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 369,4944 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,3736 m2
47 Trát trụ, cột trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,2368 m2
48 Trát trụ, cột ngoài nhà, bạo cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 126,4592 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 164,4344 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 281,4616 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,3 m
52 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,34 m
53 Gia công lan can thép hộp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1023 tấn
54 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,896 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,6112 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 232,0948 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x500 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,074 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,86 m2
59 Công tác ốp gạch thẻ đỏ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,495 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 369,4944 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,3736 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 572,3552 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 733,2696 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 495,9536 m2
65 Cửa nhựa lõi thép- Cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,75 m2
66 Cửa nhựa lõi thép- Cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,53 m2
67 Phụ kiện cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 Bộ
68 Phụ kiện cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 Bộ
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6777 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m2
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
74 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
75 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
76 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
78 Lắp đặt tủ điện tầng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
79 Tủ điển tầng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 0.0
80 Lắp đặt Tủ điện phòng 3/6LA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 tủ
81 Tủ điện phòng 3/6LA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
85 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
86 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
87 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha 63Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 20Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
89 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16mpe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
90 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 350 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 125 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
95 Nẹp vuông 2p (10x20mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 470 m
96 Nẹp vuông 2P5 (14x25mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45 m
97 Hộp chống cháy nổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
98 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
99 Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 103,0313 kg
100 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90 m
101 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,25 kg
102 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
103 Bật đỡ dây tường thép d8 dài 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
104 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x40x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
105 Bu lông đai ốc M8 dài 45m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
106 Nậm châm kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
107 Dây bọc chống cháy PVC D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90 m
108 Đào móng hố tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,66 m3
109 Đào đất rãnh tiếp địa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6 m3
110 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,26 m3
111 Đổ bê tông hoàn trả, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,745 m3
112 Ổ cắm mạng CATE5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
113 Mặt nạ mạng AMP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
114 Cáp mạng CAT5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
115 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
116 Kệ tủ Rack 600x800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
117 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
118 Thanh đấu dây mạng CAT5E - 48 Port Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
119 Thanh giữ dây 1U Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
120 Dây Patchord nhảy Patch Panel (1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 sợi
121 Ổ cắm tivi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
122 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
123 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
124 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
125 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bình
126 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bình
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,88 100m
128 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
130 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
131 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
132 Cạo bỏ 50% diện tích tường, dầm, trần. cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 520,942 m2
133 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.041,884 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.041,884 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->