Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị điều hoà không khí (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237116-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị điều hoà không khí (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20201224316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh (vốn ngân sách tập trung và xổ số kiến thiết) giai đoạn 2016 - 2020 và chuyển tiếp sang giai đoạn 2021 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 00:16:00 đến ngày 2020-12-24 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,502,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công . 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế . 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP, VẬT TƯ CHO HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Bộ chia Dàn lạnh loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Bộ chia Dàn lạnh loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Bộ chia Dàn lạnh loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Bộ chia gas Dàn nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
5 Ống đồng Þ 6.35 dày 0.7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,76 100m
6 Ống đồng Þ 9,52 dày 0.7 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 100m
7 Ống đồng Þ 12,7 dày 0.8 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 100m
8 Ống đồng Þ 15,88 dày 0.8 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 100m
9 Ống đồng Þ 19,05 dày 0.8 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,61 100m
10 Ống đồng Þ 22.22 dày 1 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
11 Ống đồng Þ 28,58 dày 1 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
12 Ống đồng Þ 34,92 dày 1 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
13 Ống đồng Þ 41.27 dày 1 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 100m
14 Cách nhiệt ống đồng Þ 6.35 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,76 100m
15 Cách nhiệt ống đồng Þ 9,52 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 100m
16 Cách nhiệt ống đồng Þ 12,7 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 100m
17 Cách nhiệt ống đồng Þ 15,88 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 100m
18 Cách nhiệt ống đồng Þ 19,05 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,61 100m
19 Cách nhiệt ống đồng Þ 22,22 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
20 Cách nhiệt ống đồng Þ 28,58 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
21 Cách nhiệt ống đồng Þ 34,92 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
22 Cách nhiệt ống đồng Þ 41,27 dày 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 100m
23 Cút Þ 19,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Cái
24 Cút Þ 22.22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
25 Cút Þ 28,58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
26 Cút Þ 34,92 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
27 Cút Þ 41,27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Cái
28 Măng xong Þ 19,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 Cái
29 Măng xong Þ 22,22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cái
30 Măng xong Þ 28,58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
31 Măng xong Þ 34,92 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
32 Măng xong Þ 41,27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 Cái
33 Phin lọc + van chặn Þ19,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
34 Phin lọc (từng dàn nóng) Þ28,58 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
35 Gas R32 nạp bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
36 Gas R410A nạp bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 kg
37 Nitơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chai
38 Bas treo ống gas Mô tả kỹ thuật theo chương V 563 bộ
39 Giá đỡ dàn nóng VRF Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
40 Giá treo dàn lạnh VRF Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
41 Trunking sơn tỉnh điện dày 1.2mm 500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
42 Gía đỡ Trunking sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
43 Ống dẫn nước ngưng Þ27- 1.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 100m
44 Ống dẫn nước ngưng Þ34- 2.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m
45 Ống dẫn nước ngưng Ø42-2.1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m
46 Cách nhiệt Þ27 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 100m
47 Cách nhiệt Þ34 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 100m
48 Co Þ27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
49 Co Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
50 Lơi Þ27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
51 Tê Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
52 Y Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
53 Măng xong Þ27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 Cái
54 Măng xong Þ34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Cái
55 Măng xong Þ42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
56 Bas treo ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 bộ
57 Ống gió 700x250 + Tiêu âm dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
58 Hộp box hồi 1250x400, L= 900 + tiêu âm, khoét 4 lỗ Ø300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
59 Hộp box hồi 1250x400, L= 800 + tiêu âm, khoét 4 lỗ Ø350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
60 Hộp box hồi 1250x400, L= 500 + tiêu âm, khoét 3 lỗ Ø350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
61 Giảm 1200x400/700x250, L = 700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
62 Giảm 1200x400/600x350, L = 700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
63 Hộp box hồi miệng gió 1952x202, L = 400, Khoét 4 lỗ ở trên, Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
64 Hộp box hồi miệng gió 1952x202, L = 400, Khoét 3 lỗ ở trên Ø350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
65 Hộp box cấp miệng gió 2952x152, L = 400, Khoét 4 lỗ ở trên, Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm (Bên trong và bên ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
66 Hộp box cấp miệng gió 1452x152, L = 400, Khoét 2 lỗ ở trên, Ø250 + Xốp cách nhiệt dày 25mm (Bên trong và bên ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
67 Hộp box cấp miệng gió 1452x102, L = 400, Khoét 2 lỗ ở trên, Ø250 + Xốp cách nhiệt dày 25mm (Bên trong và bên ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
68 Ống gió 600x350 + Tiêu âm dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
69 Ống gió 500x300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
70 Ống gió 450x350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
71 Ống gió 350x350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
72 Ống gió 350x300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
73 Ống gió 300x300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
74 Ống gió mềm có cách nhiệt Ø250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 269 m
75 Ống gió mềm có cách nhiệt Þ300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
76 Ống gió mềm có cách nhiệt Þ350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 m
77 Giảm 600x350/500x300, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
78 Giảm 600x350/450x350, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
79 Giảm 600x350/350x350, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
80 Giảm 500x300/350x300, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
81 Giảm 400x350/300x350, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
82 Giảm 350x300/300x300, L =300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
83 Gót dày Ø350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
84 Gót dày Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
85 Gót dày Ø250 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
86 Vuông tròn 300x300/Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
87 Miệng gió sọt trứng KTM 1200x600 + box, H=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cửa
88 Miệng gió khuếch tán 4 hướng KTM 600x600 + OBD +Box Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cửa
89 Miệng gió hồi linear KTM 2000x250 + lưới lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cửa
90 Miệng gió cấp linear KTM 3000x200 + OBD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cửa
91 Miệng gió cấp linear KTM 1500x200 + OBD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cửa
92 Miệng gió cấp linear KTM 1500x150 + OBD Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cửa
93 Giá treo ống gió mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 Bộ
94 Giá treo ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 bộ
95 Giá treo miệng gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
96 Simali (khớp nối mềm Dàn lạnh) 1300x400x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
97 Quạt hộp Inline 1000m³/h, @100pa - CCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
98 Quạt hộp Inline 2000m³/h, @100pa - CCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Quạt hộp Inline 2400m³/h, @150pa - CCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Ống gió 450x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
101 Ống gió 400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
102 Ống gió 250x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
103 Ống gió 250x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
104 Ống gió 200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
105 Ống gió 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
106 Ống gió mềm không cách nhiệt Ø150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238 m
107 Giảm 250x200/200x150, L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
108 Giảm 250x200/150x150, L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
109 Giảm 250x150/200x150, L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
110 Giảm 450x200/300x400, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
111 Giảm 400x200/300x400, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
112 Giảm 350x350/300x260, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
113 Giảm 250x200/250x350, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
114 Giảm 250x250/ 270x250, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
115 Giảm 200x150/Þ150, l = 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
116 Te 450x200/250x200/250x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
117 Te 400x200/250x200/250x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
118 Co 900 250x200 dày 0.58mm, R = 125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
119 Co 900 200x150, R = 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
120 Gót dày Þ150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
121 Gót dày 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
122 Vuông tròn 150x150/Þ150, l = 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
123 Van một chiều 350x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
124 Van một chiều 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
125 Miệng gió sọt trứng KTM 250x250 + OBD + box Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Cửa
126 Giá treo miệng gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Cái
127 Giá treo ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Cái
128 Giá treo ống gió mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 Bộ
129 Giá treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
130 Quạt hướng trục gắn ống gió (31,500m³/h. @350Pa) - TDA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Ống gió 1700x500 + Tiêu âm dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
132 Giảm 1700x500/Ø800 + Tiêu âm dày 25mm, L = 1100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
133 Ống gió 1700x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
134 Ống gió 1500x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
135 Ống gió 1100x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
136 Giảm 1700x500/1500x400, L = 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
137 Giảm 1500x400/1100x400, L = 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
138 Giảm 1100x400/900x400, L = 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
139 Hộp box 1200x1200x1200 + Tiêu âm dày 25mm, khoét 2 lỗ Ø800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
140 Ống gió 900x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m
141 Ống gió 750x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
142 Giảm 900x400/750x400, L=400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
143 Giảm 750x400/550x400, L=400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
144 Gót dày 900x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
145 Co 900 900x400, R = 450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
146 Ống gió 550x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
147 Ống gió 500x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 m
148 Giảm 550x400/500x300, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
149 Miệng gió louver KTC 1800x800 + LCCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cửa
150 Miệng gió một lớp, KTM 600x200 + OBD Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Cửa
151 Khớp nối mềm cho quạt Ø800, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
152 Giá treo ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 Cái
153 Giá treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
154 Quạt gắn tường 240m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
155 Quạt gắn tường 600m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Quạt gắn tường 1200m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
157 Quạt gắn tường 2048m³/h - APK Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
158 Quạt hộp Inline 4000m³/h, @150pa - CCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Quạt hướng trục 15,000m³/h, @300pa - TDA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
160 Ống gió 1200x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
161 Giảm 1200x400/800x400, L = 500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
162 Ống gió 1200x400 + Tiêu âm dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
163 Giảm 2000x500/Ø700, L = 1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
164 Giảm 1200x400/Ø700, L = 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
165 Hộp box 1000x1000x1000 + Tiêu âm dày 50mm, khoét 2 lỗ Ø700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
166 Ống gió 800x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
167 Ống gió 700x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
168 Ống gió 650x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m
169 Giảm 800x400/550x300, L =400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
170 Giảm 700x400/650x300, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
171 Giảm 650x300/400x250, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
172 Gót dày 700x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
173 Ống gió 600x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
174 Ống gió 550x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m
175 Ống gió 450x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
176 Ống gió 400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
177 Ống gió 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113 m
178 Ống gió mềm không cách nhiệt Ø250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 m
179 Giảm 600x250/400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
180 Giảm 600x250/510x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
181 Giảm 550x300/450x300, L = 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
182 Giảm 450x300/400x250, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
183 Giảm 450x450/400x350, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
184 Giảm 450x250/250x250, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
185 Tê 400x250/250x250/250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
186 Co 900 600x250, R = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
187 Co 900 250x250, R = 125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
188 Vuông tròn 250x250/Þ250, L = 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
189 Gót dày 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
190 Gót dày 400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
191 Van một chiều 450x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
192 Miệng gió Louver KTC-2000x500 + LCCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cửa
193 Box 2000x500x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
194 Miệng gió khuếch tán KTM 450x450 + OBD + box Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cửa
195 Miệng gió sọt trứng KTM 400x400 + OBD + box Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cửa
196 Simali (nối mềm) 450x400, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
197 Simali (nối mềm) 550x650, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
198 Simali (nối mềm) Ø700, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
199 Giá treo miệng gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Bộ
200 Giá đỡ ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 244 Bộ
201 Giá đỡ ống gió mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 Bộ
202 Giá treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
203 Quạt trần - 220m³/phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
204 Quạt hướng trục 6,000m³/h, @150pa - TDA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
205 Giảm 1200x600/Ø500 + Tiêu âm dày 25mm, L =1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
206 Giảm 900x250/Ø500 + Tiêu âm dày 25mm, L = 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
207 Ống gió 900x250 + Tiêu âm dày 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
208 Ống gió 900x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
209 Co 900 giảm 900x250/600x250, R = 450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
210 Ống gió 600x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
211 Ống gió 400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
212 Ống gió mềm không cách nhiệt Ø350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
213 Giảm 600x250/400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
214 Co 450 400x250, R = 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
215 VCD Ø350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
216 Vuông tròn 400x250/Þ350, L = 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
217 Gót dày 400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
218 Gót dày Ø350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
219 Miệng gió Louver KTC-1200x600 + LCCT + Box Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cửa
220 Simili (nối mềm) Ø500, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
221 Giá đỡ ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
222 Giá đỡ ống gió mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
223 Giá treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
224 Vỏ tủ điện sơn tỉnh điện dày 1.2mm 600x800x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
225 Tủ điện sơn tỉnh điện dày 1.2mm 300x500x210 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
226 MCCB 3P 350A/36 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 MCCB 3P 50A/10 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
228 MCB 3P 50A/6 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
229 MCB 3P 40A/6 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
230 MCB 3P 32A/6 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
231 MCB 3P 25A/6 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
232 MCB 3P 16A/6 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 MCB 2P 32A/6 kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
234 MCB 2P 25A/6 kA + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
235 MCB 2P 16A/6 kA + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
236 MCT 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
237 Lắp đặt công tắc 10A + Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
238 Lắp đặt hộp điều khiển 5 tốc độ giò Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 hộp
239 Lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
240 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
241 Thanh đồng busbar 40x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
242 Đồng hồ Ampe/400A + công tắc gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
243 Đồng hồ Vol/500V + công tắc gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
244 Dây điện CU/PVC 3x(1Cx10.0mm2) + E10.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
245 Dây điện CU/PVC 4x(1Cx10.0mm2) + E10.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 655 m
246 Dây điện CU/PVC 4x(1Cx6.0mm2) + E6.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 375 m
247 Dây điện CU/PVC 3x(1Cx2.5mm2) + E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 m
248 Dây điện CU/PVC 2x(1Cx2.5mm2) + E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.602 m
249 Dây điện CU/PVC 2x(1Cx1.5mm2) + E1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.786 m
250 Dây tín hiệu tương thích với giao thức LONWORKS 1x2x22AWG/1 LEVER 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 751 m
251 Dây nhận tín hiệu remote (3*0.75) Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 m
252 Ống ruột gà Ø16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 397 m
253 Ống luồn dây điện PVC Þ16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.422 m
254 Máng cáp 150x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m
255 Giá treo máng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
256 Lắp đặt quạt hướng trục loại chống cháy 5000m2/h - 200Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
257 Ống gió 500x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 m
258 Co 90 độ 550x300, R = 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
259 Vuông tròn 550x300/Þ350, L = 500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
260 Vuông tròn 700x500/Þ350, L = 500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
261 Miệng gió Louver KTC-700x500 + LCCT + Box Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cửa
262 Miệng gió sọt trứng 800x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cửa
263 Simili (nối mềm) Ø350, L = 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
264 Giá đỡ ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Bộ
265 Giá treo quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
266 Lắp đặt Dàn lạnh 2.8kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Dàn
267 Lắp đặt Dàn lạnh 5.6kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Dàn
268 Lắp đặt Dàn lạnh 25kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Dàn
269 Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
270 Lắp đặt Bộ điều khiển từ xa có dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
271 Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 2,50kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
272 Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 3,50kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 máy
273 Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 5,0kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 máy
274 Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 7,1kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Dàn nóng 36 HP – 100,5 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Dàn nóng 38HP – 107,0 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Dàn nóng 44HP – 125,0 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Dàn nóng 46HP – 130,4 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Dàn lạnh 2.8kW. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Dàn
6 Dàn lạnh 5,6kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Dàn
7 Dàn lạnh 28kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Dàn
8 Phần mềm điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Bộ khuếch đại tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Bộ điều khiển từ xa không dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Bộ điều khiển từ xa có dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
12 Máy lạnh treo tường, CSL 2,50kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Máy lạnh treo tường, CSL 3,50kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
14 Máy lạnh treo tường, CSL 5,0kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
15 Máy lạnh treo tường, CSL 7,1kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->