Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị điều hoà không khí (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237116-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị điều hoà không khí (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh (vốn ngân sách tập trung và xổ số kiến thiết) giai đoạn 2016 - 2020 và chuyển tiếp sang giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 00:16:00 đến ngày 2020-12-24 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,502,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | . | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | . | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP, VẬT TƯ CHO HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Bộ chia Dàn lạnh loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ chia Dàn lạnh loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Bộ chia Dàn lạnh loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Bộ chia gas Dàn nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Ống đồng Þ 6.35 dày 0.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | 100m |
| 6 | Ống đồng Þ 9,52 dày 0.7 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | 100m |
| 7 | Ống đồng Þ 12,7 dày 0.8 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | 100m |
| 8 | Ống đồng Þ 15,88 dày 0.8 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | 100m |
| 9 | Ống đồng Þ 19,05 dày 0.8 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | 100m |
| 10 | Ống đồng Þ 22.22 dày 1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 11 | Ống đồng Þ 28,58 dày 1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 12 | Ống đồng Þ 34,92 dày 1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 13 | Ống đồng Þ 41.27 dày 1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 100m |
| 14 | Cách nhiệt ống đồng Þ 6.35 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | 100m |
| 15 | Cách nhiệt ống đồng Þ 9,52 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | 100m |
| 16 | Cách nhiệt ống đồng Þ 12,7 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | 100m |
| 17 | Cách nhiệt ống đồng Þ 15,88 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | 100m |
| 18 | Cách nhiệt ống đồng Þ 19,05 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | 100m |
| 19 | Cách nhiệt ống đồng Þ 22,22 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 20 | Cách nhiệt ống đồng Þ 28,58 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 21 | Cách nhiệt ống đồng Þ 34,92 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 22 | Cách nhiệt ống đồng Þ 41,27 dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 100m |
| 23 | Cút Þ 19,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 24 | Cút Þ 22.22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 25 | Cút Þ 28,58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 26 | Cút Þ 34,92 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 27 | Cút Þ 41,27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 28 | Măng xong Þ 19,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | Cái |
| 29 | Măng xong Þ 22,22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cái |
| 30 | Măng xong Þ 28,58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 31 | Măng xong Þ 34,92 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 32 | Măng xong Þ 41,27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | Cái |
| 33 | Phin lọc + van chặn Þ19,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Phin lọc (từng dàn nóng) Þ28,58 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 35 | Gas R32 nạp bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 36 | Gas R410A nạp bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | kg |
| 37 | Nitơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chai |
| 38 | Bas treo ống gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563 | bộ |
| 39 | Giá đỡ dàn nóng VRF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 40 | Giá treo dàn lạnh VRF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 41 | Trunking sơn tỉnh điện dày 1.2mm 500x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 42 | Gía đỡ Trunking sơn tỉnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 43 | Ống dẫn nước ngưng Þ27- 1.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | 100m |
| 44 | Ống dẫn nước ngưng Þ34- 2.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 45 | Ống dẫn nước ngưng Ø42-2.1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m |
| 46 | Cách nhiệt Þ27 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | 100m |
| 47 | Cách nhiệt Þ34 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 48 | Co Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 49 | Co Þ34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 50 | Lơi Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 51 | Tê Þ34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 52 | Y Þ34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Măng xong Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cái |
| 54 | Măng xong Þ34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Cái |
| 55 | Măng xong Þ42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 56 | Bas treo ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | bộ |
| 57 | Ống gió 700x250 + Tiêu âm dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 58 | Hộp box hồi 1250x400, L= 900 + tiêu âm, khoét 4 lỗ Ø300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 59 | Hộp box hồi 1250x400, L= 800 + tiêu âm, khoét 4 lỗ Ø350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 60 | Hộp box hồi 1250x400, L= 500 + tiêu âm, khoét 3 lỗ Ø350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 61 | Giảm 1200x400/700x250, L = 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 62 | Giảm 1200x400/600x350, L = 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 63 | Hộp box hồi miệng gió 1952x202, L = 400, Khoét 4 lỗ ở trên, Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 64 | Hộp box hồi miệng gió 1952x202, L = 400, Khoét 3 lỗ ở trên Ø350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 65 | Hộp box cấp miệng gió 2952x152, L = 400, Khoét 4 lỗ ở trên, Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm (Bên trong và bên ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 66 | Hộp box cấp miệng gió 1452x152, L = 400, Khoét 2 lỗ ở trên, Ø250 + Xốp cách nhiệt dày 25mm (Bên trong và bên ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 67 | Hộp box cấp miệng gió 1452x102, L = 400, Khoét 2 lỗ ở trên, Ø250 + Xốp cách nhiệt dày 25mm (Bên trong và bên ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 68 | Ống gió 600x350 + Tiêu âm dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 69 | Ống gió 500x300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 70 | Ống gió 450x350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 71 | Ống gió 350x350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 72 | Ống gió 350x300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 73 | Ống gió 300x300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 74 | Ống gió mềm có cách nhiệt Ø250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | m |
| 75 | Ống gió mềm có cách nhiệt Þ300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 76 | Ống gió mềm có cách nhiệt Þ350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | m |
| 77 | Giảm 600x350/500x300, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 78 | Giảm 600x350/450x350, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 79 | Giảm 600x350/350x350, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 80 | Giảm 500x300/350x300, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 81 | Giảm 400x350/300x350, L = 300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 82 | Giảm 350x300/300x300, L =300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 83 | Gót dày Ø350 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 84 | Gót dày Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 85 | Gót dày Ø250 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 86 | Vuông tròn 300x300/Ø300 + Xốp cách nhiệt dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 87 | Miệng gió sọt trứng KTM 1200x600 + box, H=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cửa |
| 88 | Miệng gió khuếch tán 4 hướng KTM 600x600 + OBD +Box | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cửa |
| 89 | Miệng gió hồi linear KTM 2000x250 + lưới lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cửa |
| 90 | Miệng gió cấp linear KTM 3000x200 + OBD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cửa |
| 91 | Miệng gió cấp linear KTM 1500x200 + OBD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cửa |
| 92 | Miệng gió cấp linear KTM 1500x150 + OBD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cửa |
| 93 | Giá treo ống gió mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Bộ |
| 94 | Giá treo ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | bộ |
| 95 | Giá treo miệng gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 96 | Simali (khớp nối mềm Dàn lạnh) 1300x400x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 97 | Quạt hộp Inline 1000m³/h, @100pa - CCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 98 | Quạt hộp Inline 2000m³/h, @100pa - CCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Quạt hộp Inline 2400m³/h, @150pa - CCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Ống gió 450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 101 | Ống gió 400x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 102 | Ống gió 250x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 103 | Ống gió 250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 104 | Ống gió 200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 105 | Ống gió 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 106 | Ống gió mềm không cách nhiệt Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | m |
| 107 | Giảm 250x200/200x150, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 108 | Giảm 250x200/150x150, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 109 | Giảm 250x150/200x150, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 110 | Giảm 450x200/300x400, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 111 | Giảm 400x200/300x400, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 112 | Giảm 350x350/300x260, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 113 | Giảm 250x200/250x350, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 114 | Giảm 250x250/ 270x250, L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 115 | Giảm 200x150/Þ150, l = 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 116 | Te 450x200/250x200/250x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 117 | Te 400x200/250x200/250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 118 | Co 900 250x200 dày 0.58mm, R = 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 119 | Co 900 200x150, R = 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 120 | Gót dày Þ150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 121 | Gót dày 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 122 | Vuông tròn 150x150/Þ150, l = 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 123 | Van một chiều 350x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 124 | Van một chiều 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 125 | Miệng gió sọt trứng KTM 250x250 + OBD + box | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cửa |
| 126 | Giá treo miệng gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 127 | Giá treo ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Cái |
| 128 | Giá treo ống gió mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Bộ |
| 129 | Giá treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 130 | Quạt hướng trục gắn ống gió (31,500m³/h. @350Pa) - TDA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 131 | Ống gió 1700x500 + Tiêu âm dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 132 | Giảm 1700x500/Ø800 + Tiêu âm dày 25mm, L = 1100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 133 | Ống gió 1700x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 134 | Ống gió 1500x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 135 | Ống gió 1100x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 136 | Giảm 1700x500/1500x400, L = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 137 | Giảm 1500x400/1100x400, L = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 138 | Giảm 1100x400/900x400, L = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 139 | Hộp box 1200x1200x1200 + Tiêu âm dày 25mm, khoét 2 lỗ Ø800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 140 | Ống gió 900x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 141 | Ống gió 750x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 142 | Giảm 900x400/750x400, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 143 | Giảm 750x400/550x400, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 144 | Gót dày 900x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 145 | Co 900 900x400, R = 450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 146 | Ống gió 550x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 147 | Ống gió 500x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | m |
| 148 | Giảm 550x400/500x300, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 149 | Miệng gió louver KTC 1800x800 + LCCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cửa |
| 150 | Miệng gió một lớp, KTM 600x200 + OBD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cửa |
| 151 | Khớp nối mềm cho quạt Ø800, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 152 | Giá treo ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | Cái |
| 153 | Giá treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 154 | Quạt gắn tường 240m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 155 | Quạt gắn tường 600m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Quạt gắn tường 1200m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Quạt gắn tường 2048m³/h - APK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 158 | Quạt hộp Inline 4000m³/h, @150pa - CCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Quạt hướng trục 15,000m³/h, @300pa - TDA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 160 | Ống gió 1200x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 161 | Giảm 1200x400/800x400, L = 500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 162 | Ống gió 1200x400 + Tiêu âm dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 163 | Giảm 2000x500/Ø700, L = 1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 164 | Giảm 1200x400/Ø700, L = 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 165 | Hộp box 1000x1000x1000 + Tiêu âm dày 50mm, khoét 2 lỗ Ø700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 166 | Ống gió 800x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 167 | Ống gió 700x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 168 | Ống gió 650x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m |
| 169 | Giảm 800x400/550x300, L =400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 170 | Giảm 700x400/650x300, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 171 | Giảm 650x300/400x250, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 172 | Gót dày 700x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 173 | Ống gió 600x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 174 | Ống gió 550x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 175 | Ống gió 450x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 176 | Ống gió 400x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 177 | Ống gió 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | m |
| 178 | Ống gió mềm không cách nhiệt Ø250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m |
| 179 | Giảm 600x250/400x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 180 | Giảm 600x250/510x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 181 | Giảm 550x300/450x300, L = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 182 | Giảm 450x300/400x250, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 183 | Giảm 450x450/400x350, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 184 | Giảm 450x250/250x250, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 185 | Tê 400x250/250x250/250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 186 | Co 900 600x250, R = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 187 | Co 900 250x250, R = 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 188 | Vuông tròn 250x250/Þ250, L = 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 189 | Gót dày 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 190 | Gót dày 400x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 191 | Van một chiều 450x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 192 | Miệng gió Louver KTC-2000x500 + LCCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cửa |
| 193 | Box 2000x500x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 194 | Miệng gió khuếch tán KTM 450x450 + OBD + box | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cửa |
| 195 | Miệng gió sọt trứng KTM 400x400 + OBD + box | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cửa |
| 196 | Simali (nối mềm) 450x400, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 197 | Simali (nối mềm) 550x650, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 198 | Simali (nối mềm) Ø700, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 199 | Giá treo miệng gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Bộ |
| 200 | Giá đỡ ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244 | Bộ |
| 201 | Giá đỡ ống gió mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | Bộ |
| 202 | Giá treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 203 | Quạt trần - 220m³/phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 204 | Quạt hướng trục 6,000m³/h, @150pa - TDA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Giảm 1200x600/Ø500 + Tiêu âm dày 25mm, L =1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 206 | Giảm 900x250/Ø500 + Tiêu âm dày 25mm, L = 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 207 | Ống gió 900x250 + Tiêu âm dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 208 | Ống gió 900x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 209 | Co 900 giảm 900x250/600x250, R = 450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 210 | Ống gió 600x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 211 | Ống gió 400x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 212 | Ống gió mềm không cách nhiệt Ø350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 213 | Giảm 600x250/400x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 214 | Co 450 400x250, R = 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 215 | VCD Ø350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 216 | Vuông tròn 400x250/Þ350, L = 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 217 | Gót dày 400x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 218 | Gót dày Ø350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 219 | Miệng gió Louver KTC-1200x600 + LCCT + Box | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cửa |
| 220 | Simili (nối mềm) Ø500, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 221 | Giá đỡ ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 222 | Giá đỡ ống gió mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 223 | Giá treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 224 | Vỏ tủ điện sơn tỉnh điện dày 1.2mm 600x800x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 225 | Tủ điện sơn tỉnh điện dày 1.2mm 300x500x210 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 226 | MCCB 3P 350A/36 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 227 | MCCB 3P 50A/10 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 228 | MCB 3P 50A/6 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 229 | MCB 3P 40A/6 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 230 | MCB 3P 32A/6 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 231 | MCB 3P 25A/6 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 232 | MCB 3P 16A/6 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | MCB 2P 32A/6 kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 234 | MCB 2P 25A/6 kA + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 235 | MCB 2P 16A/6 kA + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 236 | MCT 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 237 | Lắp đặt công tắc 10A + Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 238 | Lắp đặt hộp điều khiển 5 tốc độ giò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | hộp |
| 239 | Lắp đặt cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 240 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 241 | Thanh đồng busbar 40x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 242 | Đồng hồ Ampe/400A + công tắc gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 243 | Đồng hồ Vol/500V + công tắc gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 244 | Dây điện CU/PVC 3x(1Cx10.0mm2) + E10.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 245 | Dây điện CU/PVC 4x(1Cx10.0mm2) + E10.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655 | m |
| 246 | Dây điện CU/PVC 4x(1Cx6.0mm2) + E6.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | m |
| 247 | Dây điện CU/PVC 3x(1Cx2.5mm2) + E2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | m |
| 248 | Dây điện CU/PVC 2x(1Cx2.5mm2) + E2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.602 | m |
| 249 | Dây điện CU/PVC 2x(1Cx1.5mm2) + E1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.786 | m |
| 250 | Dây tín hiệu tương thích với giao thức LONWORKS 1x2x22AWG/1 LEVER 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751 | m |
| 251 | Dây nhận tín hiệu remote (3*0.75) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | m |
| 252 | Ống ruột gà Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397 | m |
| 253 | Ống luồn dây điện PVC Þ16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.422 | m |
| 254 | Máng cáp 150x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m |
| 255 | Giá treo máng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 256 | Lắp đặt quạt hướng trục loại chống cháy 5000m2/h - 200Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 257 | Ống gió 500x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | m |
| 258 | Co 90 độ 550x300, R = 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 259 | Vuông tròn 550x300/Þ350, L = 500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 260 | Vuông tròn 700x500/Þ350, L = 500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 261 | Miệng gió Louver KTC-700x500 + LCCT + Box | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cửa |
| 262 | Miệng gió sọt trứng 800x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cửa |
| 263 | Simili (nối mềm) Ø350, L = 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 264 | Giá đỡ ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 265 | Giá treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 266 | Lắp đặt Dàn lạnh 2.8kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Dàn |
| 267 | Lắp đặt Dàn lạnh 5.6kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Dàn |
| 268 | Lắp đặt Dàn lạnh 25kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Dàn |
| 269 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 270 | Lắp đặt Bộ điều khiển từ xa có dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 271 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 2,50kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 272 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 3,50kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | máy |
| 273 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 5,0kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | máy |
| 274 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường, CSL 7,1kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Dàn nóng 36 HP – 100,5 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Dàn nóng 38HP – 107,0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Dàn nóng 44HP – 125,0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Dàn nóng 46HP – 130,4 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Dàn lạnh 2.8kW. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Dàn |
| 6 | Dàn lạnh 5,6kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Dàn |
| 7 | Dàn lạnh 28kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Dàn |
| 8 | Phần mềm điều khiển trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ điều khiển từ xa không dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ điều khiển từ xa có dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 12 | Máy lạnh treo tường, CSL 2,50kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Máy lạnh treo tường, CSL 3,50kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 14 | Máy lạnh treo tường, CSL 5,0kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 15 | Máy lạnh treo tường, CSL 7,1kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi