Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Tiểu học Lê Qúy Đôn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 02:17:00 đến ngày 2020-12-26 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 318,031,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,164 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4213 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,716 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,711 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3287 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,326 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3234 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,516 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2393 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7304 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0983 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7497 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19,5cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,32 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,542 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,812 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,74 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,28 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,542 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,832 | m2 |
| 32 | GCLD cửa đi nhôm kính, kính cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 33 | GCLD cửa sổ nhôm kính, kính cường lực dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1269 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,104 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột- kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,607 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,17 | m2 |
| 40 | Lắp khuôn bông gió xi măng bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 41 | GCLD vách ngăn compact dày 12cm, và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,61 | m2 |
| 42 | GCLD trần nhựa hoa văn đan ô 600 x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,45 | m2 |
| B | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,594 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,323 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | m3 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0755 | tấn |
| 8 | GCLD cút thâm hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 15 | Lắp đặt máng tiểu bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | md |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt máy bơm DK20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG NỀN SÂN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,224 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,222 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,224 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,563 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi