Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 23:31:00 đến ngày 2020-12-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,243,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường: Đào đất không thích hợp | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 85,646 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy - Cấp đất I | TKBVTC | 7,7081 | 100m3 |
| B | Nền, mặt đường: Đào cấp + Đào khuôn | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 221,178 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy - Cấp đất II | TKBVTC | 19,906 | 100m3 |
| C | Nền, mặt đường: Đắp K98 + K95 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng độ chặt Y/C K = 0,98 | TKBVTC | 13,7409 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 7,6355 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 30,5418 | 100m3 |
| 4 | Mua vật liệu đắp nền đường: | TKBVTC | 5.849,426 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 6,8158 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | TKBVTC | 8,2669 | 100m3 |
| 7 | Cát vàng tạo phẳng | TKBVTC | 1,1745 | 100m3 |
| 8 | Dải ni lông lót chống mất nước | TKBVTC | 39,1503 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | TKBVTC | 4,436 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 783,01 | m3 |
| D | Kè đá + lát mái taluy: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất I | TKBVTC | 1,4639 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy - Cấp đất I | TKBVTC | 13,1748 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 2,2436 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | TKBVTC | 849,08 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | TKBVTC | 443,91 | m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 1.012,18 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 792,49 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 315,54 | m3 |
| 9 | Bơm nước | TKBVTC | 50 | ca |
| E | Gờ chắn bánh: | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn bánh M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 62,64 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gờ chắn bánh | TKBVTC | 1,2648 | 100m2 |
| F | Vuốt đường ngang: | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,2239 | 100m3 |
| 2 | Mua vật liệu đắp đường ngang: | TKBVTC | 29,107 | m3 |
| G | Cống thoát nước: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 13,077 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | TKBVTC | 1,1769 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,1036 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | TKBVTC | 27,09 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | TKBVTC | 4,33 | m3 |
| 6 | Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 10,42 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤400mm | TKBVTC | 30 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | TKBVTC | 26 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | TKBVTC | 51 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | TKBVTC | 24 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | TKBVTC | 21 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | TKBVTC | 40 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | TKBVTC | 10 | m3 |
| H | Hệ thống ATGT: Cọc tiêu: | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | TKBVTC | 0,1029 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,39 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | TKBVTC | 0,0835 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0465 | tấn |
| 6 | Sơn cọc tiêu | TKBVTC | 6,2 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC | 14 | cái |
| I | Hệ thống ATGT: Biển báo: | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang loại biển tam giác cạnh 90cm | TKBVTC | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo D90, L = 3m | TKBVTC | 4 | cái |
| 4 | Đào móng cột - Cấp đất II | TKBVTC | 0,5 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,25 | m3 |
| J | Vận chuyển đất đổ thải: | |||
| 1 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất I | TKBVTC | 23,2033 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất II | TKBVTC | 11,0789 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải - Cấp đất III | TKBVTC | 0,1 | 100m3 |
| K | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công: | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | TKBVTC | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi