Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây dựng công trình Kè bảo vệ đoạn xung yếu bờ biển xã Hiệp Thạnh, thuộc tuyến đê Long Hữu - Hiệp Thạnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201217627-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công xây dựng công trình Kè bảo vệ đoạn xung yếu bờ biển xã Hiệp Thạnh, thuộc tuyến đê Long Hữu - Hiệp Thạnh
Số hiệu KHLCNT 20201204583
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương và ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 340 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 18:42:00 đến ngày 2020-12-25 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 36,285,566,712 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 750,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tháo dỡ kè cũ
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn (đoạn khóa kè hình chóp) bằng búa căn Chương V của E-HSMT 30,519 m3
B Phần chân kè phía biển
1 Đào đất bằng cơ giới trên cạn Chương V của E-HSMT 104,216 100m3
2 Lắp ống buy bằng máy Chương V của E-HSMT 891 cái
3 Bê tông ống buy đúc sẵn, cao 1.5m dày 15cm M300 Chương V của E-HSMT 617,597 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT 23,665 tấn
5 Thả đá hộc chèn ống buy chân khay Chương V của E-HSMT 632,432 m3
6 Cát đắp hoàn trả phía ngoài ống buy phía biển- Sử dụng cát tại chỗ Chương V của E-HSMT 7,894 100m3
C III. Phần mái kè phía biển
1 Đắp cát thân kè chính, k=0,90 - Sử dụng cát mua có modul Chương V của E-HSMT 120,812 100m3
2 Đào xúc đất, cát bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 189,329 100m3
3 Vận chuyển cát san lấp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT 189,329 100m3
4 Cát đắp thân kè chính, k=0,90 - Sử dụng cát đào tại chỗ Chương V của E-HSMT 189,329 100m3
5 Trải vải địa kỹ thuật ngăn cách (TS70) - kè chính Chương V của E-HSMT 482,969 100m2
6 Rải đá dăm 1x2 mái kè phía biển, dưới đỉnh kè, hành lang đỉnh kè Chương V của E-HSMT 1.993,855 m3
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 4.895,632 tấn
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 4.895,632 tấn
9 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 489,563 10 tấn/1km
10 Lắp viên cấu kiện bê tông lát mái tự chèn dày 33cm - kè chính Chương V của E-HSMT 43.711 cái
11 Bê tông viên cấu kiện, đá 1x2cm, M300, đúc sẵn - kè chính Chương V của E-HSMT 1.958,253 m3
12 Thép móc cẩu viên cấu kiện đường kính cốt thép 6mm - kè chính Chương V của E-HSMT 4,852 tấn
13 Bê tông M300 đá 1x2cm đổ tại chỗ tiếp giáp viên lát mái tự chèn và các cấu kiện BT - kè chính Chương V của E-HSMT 83,376 m3
14 Lắp viên chèn ống buy Chương V của E-HSMT 444 cái
15 Bê tông viên chèn ống buy đúc sẵn đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 35,52 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móc cẩu viên chèn ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,105 tấn
D IV. Tường hắt sóng, đỉnh kè
1 Rải đá (4x6) dưới tường chắn sóng Chương V của E-HSMT 359,933 m3
2 Lớp nilong lót dưới vỉa hè, mái kè phía đồng - kè chính Chương V của E-HSMT 65,719 100m2
3 Bê tông tường hắt sóng đá 1x2, M300, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 663,752 m3
4 Cốt thép tường hắt sóng, đk 10mm Chương V của E-HSMT 8,713 tấn
5 Cốt thép tường hắt sóng, đk 12mm Chương V của E-HSMT 16,633 tấn
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 55,405 m2
7 Bê tông đỉnh kè, dày 15cm, đá 1x2, M250 - kè chính Chương V của E-HSMT 157,392 m3
8 Bê tông lót bó vỉa đỉnh kè đá 1x2 M150 - kè chính Chương V của E-HSMT 20,98 m3
9 Bê tông bó vỉa đỉnh kè đá 1x2, M250 - kè chính Chương V của E-HSMT 75,528 m3
E Mái kè phía đồng
1 Đá (20x30)cm chèn chặt phía đồng Chương V của E-HSMT 226,628 m3
2 Trải vải địa kỹ thuật mái kè phía đồng, hành lang 2.5m Chương V của E-HSMT 57,028 100m2
3 Đá dăm lót 1x2 dày 10cm Chương V của E-HSMT 634,045 m3
4 Bê tông mái kè phía đồng, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 634,045 m3
5 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính D60 Chương V của E-HSMT 3,28 100m
6 Bịt đầu ống thoát nước phía trong bằng vải địa kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,082 100m2
7 Bê tông lót bó vỉa đỉnh kè đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 20,355 m3
8 Bê tông bó vỉa đỉnh kè đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 73,278 m3
9 Cát đắp hoàn trả mái phía đồng - Sử dụng cát tại chỗ Chương V của E-HSMT 4,271 100m3
F Cầu thang
1 Sản xuất lan can Chương V của E-HSMT 0,332 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 4,16 m2
3 Ống inox D48,26, SUS316 Chương V của E-HSMT 331,62 kg
G Khóa kè cuối tuyến 18,1m (Tường khóa)
1 Đào đất khóa kè bằng cơ giới, trên cạn Chương V của E-HSMT 16,747 100m3
2 Đắp cát thân kè, k=0,90 - Sử dụng cát mua có modul Chương V của E-HSMT 4,516 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,52 100m3
4 Vận chuyển cát san lấp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m Chương V của E-HSMT 5,52 100m3
5 Đắp cát thân kè, k=0,90 - Sử dụng cát tại chỗ Chương V của E-HSMT 5,52 100m3
6 Đắp cát hoàn trả bên phải ống buy và bên trái bó vỉa phía đồng, sử dụng cát đào tại chỗ Chương V của E-HSMT 0,787 100m3
7 Lắp ống buy bằng máy Chương V của E-HSMT 344 cái
8 Bê tông cốt thép đúc sẵn ống buy, cao 1.5m dày 15cm M300 Chương V của E-HSMT 238,444 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT 9,14 tấn
10 BT lót móng bản đáy tường khóa đá (4x6)cm dày 15cm, M150 Chương V của E-HSMT 20,465 m3
11 BTCT bản đáy M300, dày 40cm, đá (1x2)cm, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 54,346 m3
12 BTCT bản tường M300, dày 40cm, đá (1x2)cm, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 38,386 m3
13 SXLĐ cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 5,72 tấn
15 Bê tông gờ chặn, đá 1x2 Mác 250, đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,42 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép gờ chặn, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,017 tấn
H Khóa kè cuối tuyến 18,1m (Mái khóa phía biển)
1 Trải vải địa kỹ thuật mái kè (cả hình chóp + đoạn 18,1m) Chương V của E-HSMT 22,973 100m2
2 Đá dăm lót 1x2 dày 10cm Chương V của E-HSMT 78,043 m3
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 245,168 tấn
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 245,168 tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 24,517 10 tấn/1km
6 Lắp viên cấu kiện bê tông lát mái tự chèn dày 33cm - kè chính Chương V của E-HSMT 2.189 cái
7 Bê tông viên cấu kiện, đá 1x2cm, M300, đúc sẵn Chương V của E-HSMT 98,067 m3
8 Thép móc cẩu viên cấu kiện đường kính cốt thép 6mm Chương V của E-HSMT 0,243 tấn
9 BT M300 đá 1x2cm đổ tại chỗ tiếp giáp viên lát mái tự chèn và các cấu kiện BT Chương V của E-HSMT 3,178 m3
I Khóa kè cuối tuyến 18,1m (Hành lang đỉnh khóa kè)
1 Rải đá dăm 1x2 dày 10cm hành lang đỉnh kè Chương V của E-HSMT 7,86 m3
2 Trải nilong lót hành lang đỉnh kè Chương V của E-HSMT 0,563 100m2
3 Bê tông M250, dày 15cm, đá (1x2)cm, hành lang đỉnh kè, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 7,86 m3
J Khóa kè cuối tuyến 18,1m (Mái khóa phía đồng)
1 Rải đá dăm 1x2 dày 10cm mái phía đồng Chương V của E-HSMT 11,035 m3
2 Trải nilong lót hành lang đỉnh kè Chương V của E-HSMT 0,007 100m2
3 Bê tông M250, dày 10cm, đá (1x2)cm, mái phía đồng, đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 7,513 m3
4 Bê tông lót bó vỉa mái phía đồng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 0,275 m3
5 Bê tông bó vỉa mái phía đồng đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,99 m3
6 Bê tông lót dầm khóa mái phía biển đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 1,777 m3
7 Bê tông dầm khóa đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 4,147 m3
8 SXLĐ cốt thép dầm khóa, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,056 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm khóa, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,142 tấn
K Đường dẫn
1 Đào đất khóa kè bằng cơ giới Chương V của E-HSMT 1,738 100m3
2 Đắp cát thân kè, k=0,90 - Sử dụng cát mua có modul Chương V của E-HSMT 1,013 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,238 100m3
4 Vận chuyển cát san lấp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m Chương V của E-HSMT 1,238 100m3
5 Đắp cát thân kè, k=0,90 - Sử dụng cát tại chỗ Chương V của E-HSMT 1,238 100m3
6 Đắp cát hoàn trả bên phải ống buy và bên trái bó vỉa phía đồng, sử dụng cát đào tại chỗ Chương V của E-HSMT 1,342 100m3
7 Trải vải địa kỹ thuật mái kè Chương V của E-HSMT 2,023 100m2
8 Thả thảm đá kích thước 5x2x0,5 m trên cạn Chương V của E-HSMT 17 rọ
9 Thả đá hộc chèn ống buy chân khay Chương V của E-HSMT 9,59 m3
L Ván khuôn
1 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 439,133 100m2
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 31,429 100m2
M Mặt bằng công trường
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 150, dày 10cm Chương V của E-HSMT 240 m3
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2.400 m2
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->