Gói thầu: Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201263371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 13:14:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,522,524,953 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,622 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 17,834 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,643 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,821 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,843 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,132 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,15 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,438 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,353 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,284 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,487 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,605 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,154 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,91 | tấn |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,45 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,45 | m3 |
| 17 | Khoan bê tông sàn không chân động bằng máy khoan, lỗ khoan D =25mm, chiều sâu khoan 30cm | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | 1 lỗ khoan |
| 18 | Sử dụng keo expoxy D25 chiều sâu L=30cm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,619 | lít |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,813 | m3 |
| 20 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,382 | 100m2 |
| 21 | Quét sikadur 732 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,62 | m2 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,499 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,971 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,908 | tấn |
| 25 | Khoan bê tông sàn không chân động bằng máy khoan, lỗ khoan D =22mm, chiều sâu khoan 18cm | Theo chương V (E-HSMT) | 84 | 1 lỗ khoan |
| 26 | Sử dụng keo expoxy D22 chiều sâu L=18cm | Theo chương V (E-HSMT) | 5,745 | lít |
| 27 | Quét sikadur 732 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,52 | m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 31,969 | m3 |
| 29 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,442 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,588 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,636 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,903 | tấn |
| 33 | Khoan bê tông sàn không chân động bằng máy khoan, lỗ khoan D =12mm, chiều sâu khoan 16cm | Theo chương V (E-HSMT) | 253 | 1 lỗ khoan |
| 34 | Sử dụng keo expoxy D12 chiều sâu L=16cm | Theo chương V (E-HSMT) | 4,25 | lít |
| 35 | Quét sikadur 732 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,75 | m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 53,443 | m3 |
| 37 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,341 | 100m2 |
| 38 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,459 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,864 | m3 |
| 40 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,432 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,15 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,597 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,664 | m3 |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo chương V (E-HSMT) | 2,493 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,631 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,816 | tấn |
| 47 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,825 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 74,336 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,079 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 28,163 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,572 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,168 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,426 | m3 |
| 54 | Trát cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 201,645 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 305,55 | m2 |
| 56 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 540,26 | m2 |
| 57 | Trát lanh tô ô văng dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 249,3 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 236,511 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 412,47 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 890,132 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2.181,429 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1.098,943 | m2 |
| 63 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (Tầng 01, 02; phía ngoài nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 449,962 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 60,45 | m2 |
| 65 | Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt ổ khoá | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | bộ |
| 66 | Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm hệ 1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 62,7 | m2 |
| 67 | Lắp dựng vách nhôm VK hệ 1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,9 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 62,7 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa nhựa WC | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 447,012 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 33,68 | m2 |
| 72 | ốp tường gạch Ceramic 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 97,56 | m2 |
| 73 | ốp tường gạch Ceramic 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 37,26 | m2 |
| 74 | ốp chân tường, cột gạch Ceramic 12x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 17,754 | m2 |
| 75 | ốp đá tự nhiên chân móng | Theo chương V (E-HSMT) | 12,6 | m2 |
| 76 | Lát gạch chống nóng mái | Theo chương V (E-HSMT) | 341,96 | m2 |
| 77 | Lát gạch terrazzo | Theo chương V (E-HSMT) | 12,9 | m2 |
| 78 | SXLD lưới chống nứt | Theo chương V (E-HSMT) | 246,125 | m2 |
| 79 | Sản xuất lan can | Theo chương V (E-HSMT) | 0,488 | tấn |
| 80 | Sản xuất cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 1,259 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2: | Theo chương V (E-HSMT) | 0,087 | tấn |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 116,62 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 217,156 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 181,69 | m |
| 85 | Đắp vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,75 | m |
| 86 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 22,909 | m2 |
| 87 | Chống thấm mái 3 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 395,47 | m2 |
| 88 | Láng sàn mái không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 361,7 | m2 |
| 89 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 51,948 | m2 |
| 90 | Cung cấp Cung cấp và Lắp đặt tấm Compact vách ngăn dày 12mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12,3 | m2 |
| 91 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo chương V (E-HSMT) | 5,458 | m2 |
| 92 | Chữ Aluminum cao H=600 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | chữ |
| 93 | Khu vườn cổ tích nàng bạch tuyết và 7 chú lùn + tranh tường chủ đề thiên nhiên, động vật | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 94 | Bu long U M20, L=250 | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 95 | Bu long U M20, L=200 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 96 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,274 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 9,074 | 100m2 |
| 98 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,273 | 100m3 |
| 99 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,452 | m3 |
| 100 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,501 | m3 |
| 101 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V (E-HSMT) | 0,563 | 100m2 |
| 102 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,697 | m3 |
| 103 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,02 | 100m2 |
| 104 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | tấn |
| 105 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 106 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 30,144 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,522 | m2 |
| 108 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6cm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,011 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,063 | 100m3 |
| B | ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m loại 220V-36W | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đèn máng đơn dài 1,2m, bóng led Tuyp dài 1x18W | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn máng đơn dài 0,6m - bóng led Tuyp 1x10W | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 220x220, 220V-18W | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bộ |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led âm trần D=90, loại 220V-9W | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt đèn treo tường cầu thang, 220V-10W | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 chấu loại đôi có màn che 250V-16A | Theo chương V (E-HSMT) | 35 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 2 chấu loại đơn 250V-16A | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (2 dây) 250V-16A - loại hộp 1 công tắc | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (3 dây) 250V-16A - loại hộp 2 công tắc | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (3 dây) 250V-16A - loại hộp 3 công tắc | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (3 dây) 250V-16A - loại hộp 4 công tắc | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần 220V-75W+Volum | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt quạt treo tường 220V-50W | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt quạt hút D30 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P 250V-20A-6kA (1 tép) | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P 250V-40A-6kA (2 tép) | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P 250V-63A-10kA (2 tép) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt hộp áp tô mát loại 02 module | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | hộp |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt hộp áp tô mát loại 04 module | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | hộp |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt hộp áp tô mát loại 06 module | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.415 | m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 711 | m |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 147 | m |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 102 | m |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | m |
| 29 | Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 622 | m |
| 30 | Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 83 | m |
| 31 | Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D32mm | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 32 | Lắp ống nẹp vuông đk 25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 98 | m |
| 33 | Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đơn | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đôi | Theo chương V (E-HSMT) | 38 | hộp |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối dây 120x120x50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 70 | cái |
| 37 | Khoan giếng sâu 12m, ống vách giếng STK D60, đất cấp II (Bao gồm nhân công + vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | t.bộ |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt dây đồng trần 50mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 21 | m |
| 39 | Cung cấp và Lắp đặt ống STK D60 dày 3mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | 100m |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6 | 100m |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D34 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4 | 100m |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,45 | 100m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6 | 100m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,5 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D168 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5 | 100m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 99 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D34 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D168 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt cút ren trong 27/21 | Theo chương V (E-HSMT) | 33 | cái |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt cút ren ngoài 27/21 | Theo chương V (E-HSMT) | 33 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt van khóa D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt van khóa D34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu 200x200 | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt vòi đồng D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt xí bệt Trẻ em | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt vòi xịt | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt bệ tiểu nam trẻ em | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo người lớn + vòi + xi phong | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo trẻ em + vòi + xi phong | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | bộ |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt giá treo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2000 lít | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 39 | Cung cấp và Lắp đặt van phao đồng D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp và Lắp đặt van xả kiệt bồn nước mái | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 41 | Đào mương chôn ống nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | m3 |
| 42 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, cảnh báo 10viên/md | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | m |
| 43 | Đắp cát mương công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,07 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt trung tâm báo cháy 5kênh | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt đầu báo khói quang học | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đầu báo nhiệt | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt chuông + đèn báo động | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt nút báo động khẩn cấp | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn điện chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 300 | m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt dây nguồn cho trung tâm 2x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt đèn chiếu sáng exit | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | bộ |
| 9 | Cung cấp và Lắp ống nhựa đàn hồi đk 20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 300 | m |
| 10 | Cung cấp và Lắp ống nhựa PVC D16 luồng dây tín hiệu đi nổi | Theo chương V (E-HSMT) | 90 | m |
| 11 | Cung cấp và Dây đồng trần 10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | m |
| 12 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x5, H=2,5m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 13 | Cung cấp và Bình điện khô dự phòng | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 14 | Đào mương chôn dây điện, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,875 | m3 |
| 15 | Cung cấp và Lát gạch thẻ 5x9x19cm, cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 16 | Đắp cát mương công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,019 | 100m3 |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Sản xuất bản đế | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 0,134 | m2 |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt bản đế | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | tấn |
| 4 | Kéo rải cáp đồng trần TD 50mm2+ 5% nối hàn | Theo chương V (E-HSMT) | 46 | m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,46 | 100m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m (tận dụng lại) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bu long | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt tăng đơ | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng D10 | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt bát sắt tráng kẽm cùm ống D42x3mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 12 | Lắp dựng ống sắt tráng kẽm D42x2,1mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | tấn |
| 13 | Lắp dựng ống sắt tráng kẽm D60x2,1mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,007 | tấn |
| 14 | Cọc thép mạ đồng D16x2400 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 15 | Khoan giếng sâu 12m, ống vách giếng STK D60, đất cấp II (Bao gồm nhân công + vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | t.bộ |
| 16 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt hộp nối cấp | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 17 | Đào mương, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7 | m3 |
| 18 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, 10 viên/md | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | m |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,007 | 100m3 |
| 20 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (5kg) | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 21 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 22 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bảng tiêu lệnh | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bảng |
| 23 | Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bệ treo bình loại đôi | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,068 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,78 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,756 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,251 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,047 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,043 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,091 | tấn |
| 8 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,672 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | 100m3 |
| 10 | Bê tông giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,336 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,034 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,002 | 100m3 |
| 13 | Bêtông nền, M 50, Đá 4x6 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,416 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,48 | m3 |
| 15 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,086 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,023 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,075 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,624 | m3 |
| 19 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,072 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,014 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,082 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,496 | m3 |
| 23 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,042 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,193 | m3 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,038 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,013 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,009 | tấn |
| 29 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, VXM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,888 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,44 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,36 | m2 |
| 32 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | m2 |
| 33 | Trát lanh tô ô văng dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,8 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,58 | m2 |
| 35 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,98 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng | Theo chương V (E-HSMT) | 39,58 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng | Theo chương V (E-HSMT) | 21,58 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa Đi khung nhôm hệ 1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,98 | m2 |
| 39 | Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt ổ khoá | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,6 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,04 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | m |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,02 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống nóng 20x20x75 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,04 | m2 |
| 45 | Chống thấm 3 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 5,84 | m2 |
| 46 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| 47 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| G | ĐIỆN NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt đèn led 1,2m không choá | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + Volum | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 01 chiều | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 chấu 2 ổ cắm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt mặt nạ, đế âm loại đơn | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt mặt nạ, đế âm loại đôi | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu dây | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | m |
| 10 | Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| H | NỀN SÂN | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình K=0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,84 | m3 |
| 2 | Bê tông nền móng đá 4x6 M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,84 | m3 |
| 3 | Lát nền sân gạch terrzaro 30x30x5 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 178,4 | m2 |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Bàn cho trẻ | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cho trẻ | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bàn cho giáo viên | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cho giáo viên | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tủ để đồ dùng cá nhân cho trẻ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng chăn, màn, gối cho trẻ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá để đồ chơi và học liệu | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bảng xoay 2 mặt | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng hồ sơ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Gường lưới cho trẻ | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ti vi 55 inch hiệu Samsum (hoặc tương đương) +Bộ phần mềm Kidsmart mầm non | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột ném bóng rổ | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Quả ném bóng rổ | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | quả |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Nhà banh | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cổng chui | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đi thăng bằng | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Vòng thể dục | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bộ vận động 17 chi tiết | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dụng cụ bé tập đi thăng bằng | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Gậy thể dục D40 | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kệ tủ đựng dụng cụ, đồ chơi 4 tầng | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đàn prgan, trống | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Gương thuỷ phòng tập múa | Theo chương V (E-HSMT) | 50 | m2 |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Loa, âm ly, Micro, tủ, phông màn | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bàn 4 chỗ ngồi | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ghế bọc nệm | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bục nói | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Loa | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Âm ly | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Rèm trang trí hội trường | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | md |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Gường | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Tủ thuốc y tế và đồ dùng y tế | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế khám bệnh | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cân sức khoẻ có thước đo chiều cao | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Máy đo huyết áp | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống nghe | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | chiếc |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Nhiệt kế | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Bàn, ghế tiếp khách văn phòng | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng hồ sơ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế để máy vi tính | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi