Gói thầu: Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201263371-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201243333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-19 13:14:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,522,524,953 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 1,622 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 17,834 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 12,643 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 26,821 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,843 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,132 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,15 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,438 tấn
9 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 13,353 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 1,284 100m3
11 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 6,487 m3
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng Theo chương V (E-HSMT) 0,605 100m2
13 SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,154 tấn
14 SXLD cốt thép giằng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,91 tấn
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,45 100m3
16 Bê tông nền đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 10,45 m3
17 Khoan bê tông sàn không chân động bằng máy khoan, lỗ khoan D =25mm, chiều sâu khoan 30cm Theo chương V (E-HSMT) 11 1 lỗ khoan
18 Sử dụng keo expoxy D25 chiều sâu L=30cm Theo chương V (E-HSMT) 1,619 lít
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 17,813 m3
20 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 2,382 100m2
21 Quét sikadur 732 Theo chương V (E-HSMT) 0,62 m2
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,499 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,971 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 2,908 tấn
25 Khoan bê tông sàn không chân động bằng máy khoan, lỗ khoan D =22mm, chiều sâu khoan 18cm Theo chương V (E-HSMT) 84 1 lỗ khoan
26 Sử dụng keo expoxy D22 chiều sâu L=18cm Theo chương V (E-HSMT) 5,745 lít
27 Quét sikadur 732 Theo chương V (E-HSMT) 1,52 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 31,969 m3
29 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 3,442 100m2
30 SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,588 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 5,636 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,903 tấn
33 Khoan bê tông sàn không chân động bằng máy khoan, lỗ khoan D =12mm, chiều sâu khoan 16cm Theo chương V (E-HSMT) 253 1 lỗ khoan
34 Sử dụng keo expoxy D12 chiều sâu L=16cm Theo chương V (E-HSMT) 4,25 lít
35 Quét sikadur 732 Theo chương V (E-HSMT) 1,75 m2
36 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 53,443 m3
37 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 5,341 100m2
38 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 5,459 tấn
39 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 4,864 m3
40 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,432 100m2
41 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,15 tấn
42 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,597 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 13,664 m3
44 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng Theo chương V (E-HSMT) 2,493 100m2
45 SXLD cốt thép lanh tô ô văng đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,631 tấn
46 SXLD cốt thép lanh tô ô văng đk <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,816 tấn
47 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,825 m3
48 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 74,336 m3
49 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 4,079 m3
50 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 28,163 m3
51 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 Theo chương V (E-HSMT) 4,572 m3
52 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 Theo chương V (E-HSMT) 8,168 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,426 m3
54 Trát cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 201,645 m2
55 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 305,55 m2
56 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 540,26 m2
57 Trát lanh tô ô văng dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 249,3 m2
58 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 236,511 m2
59 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 412,47 m2
60 Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 890,132 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 2.181,429 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 1.098,943 m2
63 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (Tầng 01, 02; phía ngoài nhà) Theo chương V (E-HSMT) 449,962 m2
64 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 Theo chương V (E-HSMT) 60,45 m2
65 Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt ổ khoá Theo chương V (E-HSMT) 24 bộ
66 Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm hệ 1000 Theo chương V (E-HSMT) 62,7 m2
67 Lắp dựng vách nhôm VK hệ 1000 Theo chương V (E-HSMT) 10,9 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 62,7 m2
69 Lắp dựng cửa nhựa WC Theo chương V (E-HSMT) 4 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 447,012 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 33,68 m2
72 ốp tường gạch Ceramic 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 97,56 m2
73 ốp tường gạch Ceramic 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 37,26 m2
74 ốp chân tường, cột gạch Ceramic 12x60cm Theo chương V (E-HSMT) 17,754 m2
75 ốp đá tự nhiên chân móng Theo chương V (E-HSMT) 12,6 m2
76 Lát gạch chống nóng mái Theo chương V (E-HSMT) 341,96 m2
77 Lát gạch terrazzo Theo chương V (E-HSMT) 12,9 m2
78 SXLD lưới chống nứt Theo chương V (E-HSMT) 246,125 m2
79 Sản xuất lan can Theo chương V (E-HSMT) 0,488 tấn
80 Sản xuất cầu thang Theo chương V (E-HSMT) 1,259 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2: Theo chương V (E-HSMT) 0,087 tấn
82 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 116,62 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 217,156 m2
84 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 181,69 m
85 Đắp vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 9,75 m
86 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 22,909 m2
87 Chống thấm mái 3 nước Theo chương V (E-HSMT) 395,47 m2
88 Láng sàn mái không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 361,7 m2
89 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Theo chương V (E-HSMT) 51,948 m2
90 Cung cấp Cung cấp và Lắp đặt tấm Compact vách ngăn dày 12mm Theo chương V (E-HSMT) 12,3 m2
91 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo chương V (E-HSMT) 5,458 m2
92 Chữ Aluminum cao H=600 Theo chương V (E-HSMT) 16 chữ
93 Khu vườn cổ tích nàng bạch tuyết và 7 chú lùn + tranh tường chủ đề thiên nhiên, động vật Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
94 Bu long U M20, L=250 Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
95 Bu long U M20, L=200 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
96 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V (E-HSMT) 0,274 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 9,074 100m2
98 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,273 100m3
99 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,452 m3
100 SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 4,501 m3
101 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo chương V (E-HSMT) 0,563 100m2
102 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,697 m3
103 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan Theo chương V (E-HSMT) 0,02 100m2
104 SXLD cốt thép tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,05 tấn
105 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
106 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 30,144 m2
107 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 4,522 m2
108 Làm tầng lọc đá dăm 4x6cm Theo chương V (E-HSMT) 0,011 100m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,063 100m3
B ĐIỆN TRONG NHÀ
1 Cung cấp và Lắp đặt đèn led bán nguyệt dài 1,2m loại 220V-36W Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt đèn máng đơn dài 1,2m, bóng led Tuyp dài 1x18W Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt đèn máng đơn dài 0,6m - bóng led Tuyp 1x10W Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
4 Cung cấp và Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 220x220, 220V-18W Theo chương V (E-HSMT) 10 bộ
5 Cung cấp và Lắp đặt đèn led âm trần D=90, loại 220V-9W Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
6 Cung cấp và Lắp đặt đèn treo tường cầu thang, 220V-10W Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 chấu loại đôi có màn che 250V-16A Theo chương V (E-HSMT) 35 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 2 chấu loại đơn 250V-16A Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (2 dây) 250V-16A - loại hộp 1 công tắc Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (3 dây) 250V-16A - loại hộp 2 công tắc Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (3 dây) 250V-16A - loại hộp 3 công tắc Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đèn đặt ngầm một chiều (3 dây) 250V-16A - loại hộp 4 công tắc Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần 220V-75W+Volum Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt quạt treo tường 220V-50W Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt quạt hút D30 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P 250V-20A-6kA (1 tép) Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
18 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P 250V-40A-6kA (2 tép) Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P 250V-63A-10kA (2 tép) Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt hộp áp tô mát loại 02 module Theo chương V (E-HSMT) 4 hộp
21 Cung cấp và Lắp đặt hộp áp tô mát loại 04 module Theo chương V (E-HSMT) 3 hộp
22 Cung cấp và Lắp đặt hộp áp tô mát loại 06 module Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
23 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 400x300x150 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 1.415 m
25 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 711 m
26 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x6mm2 Theo chương V (E-HSMT) 147 m
27 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x10mm2 Theo chương V (E-HSMT) 102 m
28 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 20 m
29 Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D20mm Theo chương V (E-HSMT) 622 m
30 Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D25mm Theo chương V (E-HSMT) 83 m
31 Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D32mm Theo chương V (E-HSMT) 30 m
32 Lắp ống nẹp vuông đk 25mm Theo chương V (E-HSMT) 98 m
33 Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
34 Cung cấp và Lắp đặt hộp đơn Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
35 Cung cấp và Lắp đặt hộp đôi Theo chương V (E-HSMT) 38 hộp
36 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối dây 120x120x50mm Theo chương V (E-HSMT) 70 cái
37 Khoan giếng sâu 12m, ống vách giếng STK D60, đất cấp II (Bao gồm nhân công + vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 1 t.bộ
38 Cung cấp và Lắp đặt dây đồng trần 50mm2 Theo chương V (E-HSMT) 21 m
39 Cung cấp và Lắp đặt ống STK D60 dày 3mm Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
C PHẦN NƯỚC
1 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D27 Theo chương V (E-HSMT) 0,6 100m
2 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D34 Theo chương V (E-HSMT) 0,4 100m
3 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D60 Theo chương V (E-HSMT) 0,45 100m
4 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D90 Theo chương V (E-HSMT) 0,6 100m
5 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D114 Theo chương V (E-HSMT) 1,5 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D168 Theo chương V (E-HSMT) 0,5 100m
7 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D27 Theo chương V (E-HSMT) 99 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D34 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D60 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D90 Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa D114 Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D27 Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D60 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D90 Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D114 Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D60 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D90 Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
18 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D114 Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D168 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt cút ren trong 27/21 Theo chương V (E-HSMT) 33 cái
21 Cung cấp và Lắp đặt cút ren ngoài 27/21 Theo chương V (E-HSMT) 33 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt van khóa D60mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt van khóa D34mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu 200x200 Theo chương V (E-HSMT) 7 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt vòi đồng D21 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
26 Cung cấp và Lắp đặt xí bệt người lớn Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt xí bệt Trẻ em Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt vòi xịt Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
29 Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
30 Cung cấp và Lắp đặt bệ tiểu nam trẻ em Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt lavabo người lớn + vòi + xi phong Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt lavabo trẻ em + vòi + xi phong Theo chương V (E-HSMT) 7 bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt gương soi Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
35 Cung cấp và Lắp đặt giá treo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
36 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D114 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
37 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D90 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
38 Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2000 lít Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
39 Cung cấp và Lắp đặt van phao đồng D27 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
40 Cung cấp và Lắp đặt van xả kiệt bồn nước mái Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
41 Đào mương chôn ống nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 7 m3
42 Lát gạch thẻ 5x9x19cm, cảnh báo 10viên/md Theo chương V (E-HSMT) 40 m
43 Đắp cát mương công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,07 100m3
D HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Cung cấp và Lắp đặt trung tâm báo cháy 5kênh Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt đầu báo khói quang học Theo chương V (E-HSMT) 22 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt đầu báo nhiệt Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
4 Cung cấp và Lắp đặt chuông + đèn báo động Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt nút báo động khẩn cấp Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
6 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn điện chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 300 m
7 Cung cấp và Lắp đặt dây nguồn cho trung tâm 2x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 10 m
8 Cung cấp và Lắp đặt đèn chiếu sáng exit Theo chương V (E-HSMT) 12 bộ
9 Cung cấp và Lắp ống nhựa đàn hồi đk 20mm Theo chương V (E-HSMT) 300 m
10 Cung cấp và Lắp ống nhựa PVC D16 luồng dây tín hiệu đi nổi Theo chương V (E-HSMT) 90 m
11 Cung cấp và Dây đồng trần 10mm2 Theo chương V (E-HSMT) 5 m
12 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x5, H=2,5m Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
13 Cung cấp và Bình điện khô dự phòng Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
14 Đào mương chôn dây điện, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 1,875 m3
15 Cung cấp và Lát gạch thẻ 5x9x19cm, cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 10 m
16 Đắp cát mương công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,019 100m3
E CHỐNG SÉT
1 Sản xuất bản đế Theo chương V (E-HSMT) 0,004 tấn
2 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo chương V (E-HSMT) 0,134 m2
3 Cung cấp và Lắp đặt bản đế Theo chương V (E-HSMT) 0,004 tấn
4 Kéo rải cáp đồng trần TD 50mm2+ 5% nối hàn Theo chương V (E-HSMT) 46 m
5 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Theo chương V (E-HSMT) 0,46 100m
6 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D21 Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m (tận dụng lại) Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
8 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bu long Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt tăng đơ Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt cáp giằng D10 Theo chương V (E-HSMT) 22 m
11 Cung cấp và Lắp đặt bát sắt tráng kẽm cùm ống D42x3mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
12 Lắp dựng ống sắt tráng kẽm D42x2,1mm Theo chương V (E-HSMT) 0,004 tấn
13 Lắp dựng ống sắt tráng kẽm D60x2,1mm Theo chương V (E-HSMT) 0,007 tấn
14 Cọc thép mạ đồng D16x2400 Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
15 Khoan giếng sâu 12m, ống vách giếng STK D60, đất cấp II (Bao gồm nhân công + vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 1 t.bộ
16 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt hộp nối cấp Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
17 Đào mương, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,7 m3
18 Lát gạch thẻ 5x9x19cm, 10 viên/md Theo chương V (E-HSMT) 4 m
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,007 100m3
20 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (5kg) Theo chương V (E-HSMT) 4 bình
21 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Theo chương V (E-HSMT) 4 bình
22 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bảng tiêu lệnh Theo chương V (E-HSMT) 4 bảng
23 Cung cấp, Cung cấp và Lắp đặt bệ treo bình loại đôi Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
F NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,068 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,78 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,756 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 1,251 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,047 100m2
6 SXLD cốt thép móng, đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,043 tấn
7 SXLD cốt thép móng, đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,091 tấn
8 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,672 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,048 100m3
10 Bê tông giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 0,336 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,034 100m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,002 100m3
13 Bêtông nền, M 50, Đá 4x6 Theo chương V (E-HSMT) 0,416 m3
14 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 0,48 m3
15 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,086 100m2
16 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,023 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,075 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 0,624 m3
19 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,072 100m2
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,014 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,082 tấn
22 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 0,496 m3
23 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m2
24 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,042 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 0,193 m3
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng Theo chương V (E-HSMT) 0,038 100m2
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,013 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m Theo chương V (E-HSMT) 0,009 tấn
29 Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, VXM M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,888 m3
30 Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 6,44 m2
31 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 6,36 m2
32 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 5 m2
33 Trát lanh tô ô văng dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,8 m2
34 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 21,58 m2
35 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 17,98 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng Theo chương V (E-HSMT) 39,58 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng Theo chương V (E-HSMT) 21,58 m2
38 Lắp dựng cửa Đi khung nhôm hệ 1000 Theo chương V (E-HSMT) 1,98 m2
39 Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt ổ khoá Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
40 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 Theo chương V (E-HSMT) 2,6 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 5,04 m2
42 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 4 m
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 6,02 m2
44 Lát gạch chống nóng 20x20x75 Theo chương V (E-HSMT) 5,04 m2
45 Chống thấm 3 nước Theo chương V (E-HSMT) 5,84 m2
46 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc D60 Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
47 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D60 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
G ĐIỆN NHÀ BẢO VỆ
1 Cung cấp và Lắp đặt đèn led 1,2m không choá Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + Volum Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
3 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 01 chiều Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
4 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 chấu 2 ổ cắm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt mặt nạ, đế âm loại đơn Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt mặt nạ, đế âm loại đôi Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
7 Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu dây Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
8 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 30 m
9 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC đơn 1x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 40 m
10 Lắp chìm ống luồn dây điên, loại D20mm Theo chương V (E-HSMT) 30 m
11 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
H NỀN SÂN
1 Đắp cát nền móng công trình K=0,85 Theo chương V (E-HSMT) 17,84 m3
2 Bê tông nền móng đá 4x6 M100 Theo chương V (E-HSMT) 17,84 m3
3 Lát nền sân gạch terrzaro 30x30x5 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 178,4 m2
I THIẾT BỊ
1 Cung cấp và lắp đặt Bàn cho trẻ Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
2 Cung cấp và lắp đặt Ghế cho trẻ Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
3 Cung cấp và lắp đặt Bàn cho giáo viên Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Ghế cho giáo viên Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Tủ để đồ dùng cá nhân cho trẻ Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
6 Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng chăn, màn, gối cho trẻ Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Giá để đồ chơi và học liệu Theo chương V (E-HSMT) 7 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Bảng xoay 2 mặt Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng hồ sơ Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Gường lưới cho trẻ Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Ti vi 55 inch hiệu Samsum (hoặc tương đương) +Bộ phần mềm Kidsmart mầm non Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Cột ném bóng rổ Theo chương V (E-HSMT) 4 cột
13 Cung cấp và lắp đặt Quả ném bóng rổ Theo chương V (E-HSMT) 4 quả
14 Cung cấp và lắp đặt Nhà banh Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Cổng chui Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Bộ đi thăng bằng Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Vòng thể dục Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
18 Cung cấp và lắp đặt Bộ vận động 17 chi tiết Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
19 Cung cấp và lắp đặt Dụng cụ bé tập đi thăng bằng Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
20 Cung cấp và lắp đặt Gậy thể dục D40 Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
21 Cung cấp và lắp đặt Kệ tủ đựng dụng cụ, đồ chơi 4 tầng Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
22 Cung cấp và lắp đặt Đàn prgan, trống Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Gương thuỷ phòng tập múa Theo chương V (E-HSMT) 50 m2
24 Cung cấp và lắp đặt Loa, âm ly, Micro, tủ, phông màn Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Bàn 4 chỗ ngồi Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
26 Cung cấp và lắp đặt Ghế bọc nệm Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Bục nói Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
28 Cung cấp và lắp đặt Loa Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
29 Cung cấp và lắp đặt Âm ly Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
30 Cung cấp và lắp đặt Rèm trang trí hội trường Theo chương V (E-HSMT) 10 md
31 Cung cấp và lắp đặt Gường Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
32 Cung cấp và lắp đặt Tủ thuốc y tế và đồ dùng y tế Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
33 Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế khám bệnh Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Cân sức khoẻ có thước đo chiều cao Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
35 Cung cấp và lắp đặt Máy đo huyết áp Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
36 Cung cấp và lắp đặt Ống nghe Theo chương V (E-HSMT) 1 chiếc
37 Cung cấp và lắp đặt Nhiệt kế Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
38 Cung cấp và lắp đặt Bàn, ghế tiếp khách văn phòng Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng hồ sơ Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Bàn ghế để máy vi tính Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->