Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:23:00 đến ngày 2020-12-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,782,581,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP - XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 49,6 | m3 |
| 2 | Lấp đất tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 49,6 | m3 |
| 3 | Đào đất tạo mặt bằng móng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11,8 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông chèn móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0212 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,132 | 100m2 |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 12m (nối bích) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 12 | Dựng cột bê tông | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 13 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 124,1 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1241 | tăn |
| 15 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (ngang) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 69,218 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà thép | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0692 | tấn |
| 17 | Xà đỡ cầu chì ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 76,55 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà cầu chì ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0765 | tấn |
| 19 | Xà đỡ chống sét van | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 31,81 | kg |
| 20 | Lắp đặt xà chống sét van | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0318 | tấn |
| 21 | Xà cầu dao | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 161,6 | kg |
| 22 | Lắp đặt xà cầu dao | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1616 | tấn |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 261,5 | kg |
| 24 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2615 | tấn |
| 25 | Giá đỡ tủ điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 23,5 | kg |
| 26 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0235 | tấn |
| 27 | Thang sắt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 28 | Lắp đặt thang sắt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,035 | tấn |
| 29 | Ghế thao tác | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 250,7 | kg |
| 30 | Lắp ghế thao tác | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2507 | tấn |
| 31 | Giá đỡ cáp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | kg |
| 32 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0045 | tấn |
| 33 | Tiếp địa trạm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 436,5 | kg |
| 34 | Dầy nối tiếp đất xà trạm biến áp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 35 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | l0m |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | l0cọc |
| 37 | Thanh cái đổng d8,10 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 38 | Lắp đặt thanh cái đồng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 10m |
| 39 | Dây đồng mềm M50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 40 | Dây đồng mềm M95 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 41 | Sứ đứng gốm PI35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | sứ |
| 42 | Sứ đứng Polyme 35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | sứ |
| 43 | Lắp đặt sứ đứng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | sứ |
| 44 | Sứ chuỗi Polyme35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 45 | Lắp sứ chuỗi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 46 | Cáp đồng M 3x95 +1x50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 47 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x95 +1x50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 48 | Cáp đồng M 3x70 +1x50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt Cáp đồng M3x70 +1x50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 50 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 51 | Kéo rải dây AC-50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 52 | Dây đổng mềm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 53 | Ghíp nhôm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 54 | Ghíp đồng - nhôm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 55 | Đầu cốt 95 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 56 | ép đầu cốt 95 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 10 cái |
| 57 | Đầu cốt 70 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 58 | ép đầu cốt 70 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 cái |
| 59 | Đầu cốt 50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 60 | Biển báo trạm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Vận chuyển cơ giói | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| B | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP - THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp <= l00kVA | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 7 | Cầu dao cao thế NT-35/630A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Chống sét van 35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 9 | Cầu chì ống - 35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 10 | Tủ điện hạ thế 400V | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| C | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 2 | Thí nghiệm Dao cách ly | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ (3 |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (1 |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì ống | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (1 |
| 5 | Thí nghiệm thanh cái đồng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 phân |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | phần tử, |
| 7 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | phần tử, |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 sợi, 1 |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm ampemét - AC | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 11 | Thí nghiệm vônmét - AC | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cấi |
| 12 | Thí nghiệm công tơ điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 13 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 14 | Thí nghiêm chống sét van | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (1 |
| 15 | Thí nghiệm áptômát | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP - XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất tạo mặt bằng móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 51,84 | m3 |
| 2 | Đào đất móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 186,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 143,1 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng MI00, móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 143,1 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 143,1 | m3 |
| 6 | Bê tông chèn móng M200, móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2862 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng MT4 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,782 | 100m2 |
| 9 | Tạo mặt bằng móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m3 |
| 10 | Đào đất móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 124,6 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng mác M100, móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 13 | Bê tông móng MI50, móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 22,4 | m3 |
| 14 | Bê tông chèn móng M200, móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1484 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng MT5 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 0,924 | 100m2 |
| 17 | Đào đất móng néo MN5 -15 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 176 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng néo MN5-15 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 212 | m3 |
| 19 | Bê tông móng néo MN5-15 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 20 | Sản xuất sắt móng néo MN5-15 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1,212 | tấn |
| 21 | Đào đất rãnh tiếp địa cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 393,6 | m3 |
| 22 | Đắp đất rãnh tiếp địa cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 393,6 | m3 |
| 23 | Tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3.431,7 | kg |
| 24 | Kéo rải và lắp tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 34,317 | l00kg |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 28,7 | l0cọc |
| 26 | Cột bê tông 12m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cột |
| 27 | Dựng cột bê tông 12m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cột |
| 28 | Cột bê tông ly tam 14m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cột |
| 29 | Nối cột bê tông ly tâm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | mối |
| 30 | Dựng cột bê tông 14m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cột |
| 31 | Xà rẽ nhánh XRN | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 77,9 | kg |
| 32 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo XH-35 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 136,64 | kg |
| 34 | Lắp đặt xà XII-35 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Xà néo XN35-1L | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 3.534,8 | kg |
| 36 | Lắp đặt xà XN35-1L | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 37 | Cổ dề dây néo | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 726,6 | kg |
| 38 | Lắp cổ dề | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | bộ |
| 39 | Dây néo cột TK-70 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.579,2 | kg |
| 40 | Lắp dây néo cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | bộ |
| 41 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 161,6 | kg |
| 42 | Lắp đặt xà cầu dao | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Ghế thao tác | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 250,7 | kg |
| 44 | Lắp đặt ghế thao tác | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 45 | Thang sắt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 46 | Lắp đặt thang sắt | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tấn |
| 47 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Lắp chống sét van | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 49 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11.434,7304 | m |
| 50 | Rải căng dây AC-50 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4347 | km |
| 51 | Dây đồng mềm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 52 | Ghíp nhôm | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 270 | bộ |
| 53 | Sứ đứng gốm PI-35 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | sứ |
| 54 | Sứ đứng Polyme 35 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | sứ |
| 55 | Lắp đặt sứ PI-35 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9 | 10 sứ |
| 56 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 249 | chuỗi |
| 57 | Lắp đặt sứ chuỗi Polyme35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 249 | chuỗi |
| 58 | Giàn giáo vượt đường giao thông | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 59 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cột |
| 60 | Vận chuyển thủ công | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 61 | Vận chuyển trung chuyển | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 62 | Vận chuyển cơ giới | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP - THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 bộ (3 |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | phần tử, |
| 3 | Thí nghiệm sứ chuỗi Polyme | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 249 | phần tử, |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (1 |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | hệ thống |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất móng MH1 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 79,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng MH1 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 50,63 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng MH1 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 49,8 | m3 |
| 4 | Đào đất móng MHD | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng MHD | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 14,1 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng MHD | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 22,35 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 43,2 | m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa cột | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 43,2 | m3 |
| 9 | Cột bê tông vuông 7,5m | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 113 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 113 | cột |
| 11 | Tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 604,8 | kg |
| 12 | Kéo rải và lắp tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6,048 | l00kg |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | l0cọc |
| 14 | Xà đỡ 401 (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 576,6 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà 401 (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | bộ |
| 16 | Xà néo 402 (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 346,5 | kg |
| 17 | Lắp đặt xà 402 (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 18 | Xà néo 402 KD (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 123,2 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà 402KD (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 20 | Xà néo 402 KN (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | kg |
| 21 | Lắp đặt xà 402KN (cột vuông) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 22 | Xà xuất tuyến TBA402CS-1L | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà xuất tuyến | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Chống sét hạ thế GZ500 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 25 | Lắp dặt chống sét hạ thế GZ500 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 26 | Dây dẫn AV-70 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 15.375,84 | m |
| 27 | Rải dây dẫn AV-70 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 15,3758 | km |
| 28 | Sứ hạ thế A20 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 244 | bộ |
| 29 | Lắp đặt sứ hạ thế A20 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 24,4 | bộ |
| 30 | Sứ hạ thế A30 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 328 | bộ |
| 31 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 32,8 | bộ |
| 32 | Băng dính cách điện | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | vị trí |
| 33 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cuộn |
| 34 | Dây Mlx6 (dây đấu nội hòm) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 35 | Lốp đặt dây dẫn Mlx6 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 36 | Dây M2x6 (hòm 1 công tơ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn M2x6 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 38 | Dây M2xl0 (hòm 2 công tơ) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 39 | Lắp dây dẫn M2xl0 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 40 | Ghíp nhôm-đồng AI - Cu (50-16) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | cái |
| 41 | Kẹp treo cáp | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | cái |
| 42 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | cái |
| 43 | Má ốp F100 | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | cái |
| 44 | Đinh vít | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 390 | cái |
| 45 | Đai ôm + Khóa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 390 | bộ |
| 46 | Công tơ 1 pha 5-20A | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | 1 cái |
| 48 | Hòm 2 công tơ (Compuzit) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 32,5 | hòm |
| 49 | Lắp đặt hòm 2 công tơ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 32,5 | 1 hộp |
| 50 | Hòm 1 công tơ (Compuzit) | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | hòm |
| 51 | Lắp đặt hòm 1 công tơ | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | 1 hộp |
| 52 | át tô mát 1 pha 32A-LG | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | cái |
| 53 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 32A-LG | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | 1 cái |
| 54 | Vận chuyển thủ công | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 55 | Vận chuyển trung chuyển | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 56 | Vận chuyển cơ giới | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| G | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4KV - THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ (1 |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi