Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201233340-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lương
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201206972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Nghị quyết số 148/NQ-HĐND ngày 06/12/2018
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 09:48:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,336,407,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E HSMT 63,12 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 203,5846 m2
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Chương V-E HSMT 6,6132 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 1,8396 m3
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,5 tấn
6 Tháo dỡ lan can Chương V-E HSMT 63,12 m
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E HSMT 209,5985 m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E HSMT 84,0582 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E HSMT 171,4044 m2
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E HSMT 17,1403 m3
11 Đào san phẳng hố móng bằng đất nền nhà, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m Chương V-E HSMT 1,0627 100m3
12 Vận chuyển gạch đá, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V-E HSMT 3,1594 100m3
13 Vận chuyển gạch đá 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V-E HSMT 3,1594 100m3/1km
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E HSMT 38,64 m2
15 Tháo dỡ mái ngói Chương V-E HSMT 150,1894 m2
16 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 2,9411 m3
17 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E HSMT 69,1021 m3
18 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E HSMT 3,1365 m3
19 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E HSMT 12,418 m3
20 Vận chuyển gạch đá, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V-E HSMT 0,8691 100m3
21 Vận chuyển gạch đá 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V-E HSMT 0,8691 100m3/1km
22 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E HSMT 12,48 m2
23 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E HSMT 77,562 m2
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E HSMT 0,6423 tấn
25 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E HSMT 16,9626 m3
26 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V-E HSMT 4,749 m3
27 Vận chuyển gạch đá, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V-E HSMT 0,2171 100m3
28 Vận chuyển gạch đá 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V-E HSMT 0,2171 100m3/1km
29 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V-E HSMT 37,066 m2
30 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E HSMT 0,6267 m3
31 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E HSMT 12,7267 m3
32 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V-E HSMT 2,497 m3
33 Vận chuyển gạch đá, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V-E HSMT 0,1522 100m3
34 Vận chuyển gạch đá 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V-E HSMT 0,1522 100m3/1km
B CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E HSMT 0,185 100m3
2 Lớp lót nilong tái sinh Chương V-E HSMT 370 m2
3 Bê tông lót nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 27 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E HSMT 15 m3
5 Lát gạch Terazzo không mài cạnh KT 40x40cm Chương V-E HSMT 1.800 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Chương V-E HSMT 10,5869 1m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,3676 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 5,8816 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 16,9831 m3
10 Ốp gạch lá dừa, XM PCB30 Chương V-E HSMT 144,9487 m2
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Chương V-E HSMT 0,1401 100m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,0507 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 1,1434 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,1162 100m2
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,0363 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E HSMT 0,0296 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 0,047 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E HSMT 0,0777 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 1,8539 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 2,142 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 0,839 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,0848 100m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 39,0048 m2
24 Mua thép ống làm vì kèo thép Chương V-E HSMT 0,1887 tấn
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V-E HSMT 0,185 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 8,3811 1m2
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E HSMT 0,185 tấn
28 Mua thép ống làm cột thép Chương V-E HSMT 0,109 tấn
29 Mua thép bản dày 12ly làm chân cột Chương V-E HSMT 0,0425 tấn
30 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E HSMT 0,1473 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 5,1746 1m2
32 Lắp cột thép các loại Chương V-E HSMT 0,1473 tấn
33 Bu lông M16 Chương V-E HSMT 24 bộ
34 Mua thép hộp dày 1.2ly làm xà gồ thép Chương V-E HSMT 0,0277 tấn
35 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E HSMT 0,027 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 16,512 1m2
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E HSMT 0,027 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42ly Chương V-E HSMT 0,4197 100m2
39 Tôn ốp sườn khổ rộng 400, dày 0.4ly Chương V-E HSMT 17,2 m
40 Sê nô thu nước inox 304 dày 1mm Chương V-E HSMT 47,7386 kg
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Chương V-E HSMT 1,8307 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,174 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 16,2196 m3
44 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E HSMT 149,855 m3
45 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E HSMT 66,42 m3
46 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V-E HSMT 23,0912 m2
47 Ván khuôn gỗ giằng kè Chương V-E HSMT 0,246 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E HSMT 0,0459 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E HSMT 0,2181 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 5,1045 m3
51 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V-E HSMT 21,82 m2
52 Thi công tầng lọc cát Chương V-E HSMT 0,0091 100m3
53 Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V-E HSMT 0,228 100m2
54 Làm tầng lọc đất sét Chương V-E HSMT 0,0324 100m3
55 Làm tầng lọc đá dăm 0.5x1 Chương V-E HSMT 0,0405 100m3
56 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược Chương V-E HSMT 0,6966 100m2
57 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V-E HSMT 0,243 100m
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, giằng lan can, thanh chống lan can Chương V-E HSMT 0,4009 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt thép giằng lan can, thanh chống lan can, đk 6,8mm Chương V-E HSMT 0,0524 tấn
60 Sản xuất, lắp đặt thép giằng lan can, thanh chống lan can, đk 10mm Chương V-E HSMT 0,0351 tấn
61 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng lan can, thanh chống, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 2,0278 m3
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E HSMT 133 cái
63 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg Chương V-E HSMT 17 cái
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 0,8691 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 0,9293 m3
66 Đắp vữa đỉnh tường lan can, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 29,26 m
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E HSMT 28,3822 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 59,8752 m2
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 88,2574 m2
70 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Chương V-E HSMT 1,4545 100m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 22,68 m3
72 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,42 100m2
73 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 32,032 m3
74 Trát tường trong rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E HSMT 179,2 m2
75 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75, PCB30 Chương V-E HSMT 56 m2
76 Bê tông giằng miệng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 10,304 m3
77 Ván khuôn gỗ giằng miệng rãnh Chương V-E HSMT 1,12 100m2
78 Sản xuất bê tông tấm đan nắp rãnh, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 6,72 m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan nắp rãnh Chương V-E HSMT 0,3584 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh D= 6+8 mm Chương V-E HSMT 0,5264 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh Chương V-E HSMT 140 1cấu kiện
82 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,5008 100m3
83 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m -Trừ chiều dày lớp cấu tạo sân 13cm Chương V-E HSMT 0,0418 100m3
84 Đệm móng ga đá 2x4 Chương V-E HSMT 0,1411 m3
85 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 0,4993 m3
86 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,0126 100m2
87 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 0,6789 m3
88 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E HSMT 2,6912 m2
89 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V-E HSMT 0,8836 m2
90 Bê tông giằng miệng ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,1884 m3
91 Lắp dựng cốt thép giằng miệng hố ga, ĐK 6mm Chương V-E HSMT 0,0057 tấn
92 Ván khuôn giằng miệng ga Chương V-E HSMT 0,0127 100m2
93 Sản xuất bê tông tấm đan nắp ga, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 0,1243 m3
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan nắp ga Chương V-E HSMT 0,0067 100m2
95 Gia công, lắp đặt tấm đan D6,8 Chương V-E HSMT 0,0026 tấn
96 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 Chương V-E HSMT 0,0076 tấn
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E HSMT 2 1cấu kiện
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,0204 100m3
99 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m Chương V-E HSMT 0,65 100 m
C TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V-E HSMT 14,5064 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm Chương V-E HSMT 6,3788 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V-E HSMT 0,0026 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V-E HSMT 16,5327 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V-E HSMT 0,4254 tấn
6 Mua thép bản làm bản nối cọc Chương V-E HSMT 5,209 tấn
7 Sản xuất bích thép đầu cọc Chương V-E HSMT 4,961 tấn
8 Lắp đặt bích thép đầu cọc Chương V-E HSMT 4,961 tấn
9 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E HSMT 185,6407 m3
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E HSMT 323 1 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Chương V-E HSMT 31,15 100m
12 Cọc dẫn để ép âm Chương V-E HSMT 1 cái
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V-E HSMT 3 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E HSMT 1,3098 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m Chương V-E HSMT 55,9846 1m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,2464 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,4049 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 17,1139 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 1,8164 100m2
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 2,2488 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V-E HSMT 1,1548 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 0,3189 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E HSMT 3,7719 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E HSMT 3,1901 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 71,3536 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 30,2246 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,9607 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E HSMT 1,2241 100m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 38,2531 m3
30 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 4,8425 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 8,4128 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 12,9844 100m2
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E HSMT 0,9172 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E HSMT 0,9759 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 1,2806 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 4,8635 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 4,4776 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 3,541 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,1336 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 10,874 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 2,9176 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 1,4939 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 16,1467 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,0442 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,7647 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,1031 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,3299 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,222 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E HSMT 0,499 tấn
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 33,3661 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 80,6167 m3
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 136,2723 m3
53 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 7,6136 m3
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E HSMT 6,3243 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, giằng lan can, thanh chống lan can Chương V-E HSMT 0,547 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt thép giằng lan can, thanh chống lan can, đk 6,8mm Chương V-E HSMT 0,0804 tấn
57 Sản xuất, lắp đặt thép giằng lan can, thanh chống lan can, đk 10mm Chương V-E HSMT 0,064 tấn
58 Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng lan can, thanh chống, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 3,3157 m3
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-E HSMT 249 cái
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg Chương V-E HSMT 18 cái
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 11,2024 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 348,2065 m3
63 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E HSMT 7,8144 m3
64 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 18,6512 m3
65 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 2,5245 m3
66 Mua thép hình U120 làm xà gồ mái Chương V-E HSMT 0,4645 tấn
67 Mua thép hình U80 làm xà gồ mái, Chương V-E HSMT 2,3635 tấn
68 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E HSMT 2,759 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 224,6884 1m2
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E HSMT 2,759 tấn
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.42ly Chương V-E HSMT 4,6734 100m2
72 Tôn úp nóc + máng sối nước khổ 400, dày 0.4mm Chương V-E HSMT 112,481 m
73 Mua thép hình H400x200x10x12 làm cột thép thang thoát hiểm, Chương V-E HSMT 0,8524 tấn
74 Bulong liên kết cột-móng M20x500 Chương V-E HSMT 14,7894 kg
75 Bản mã 250x450x10 liên kết cột - móng, Chương V-E HSMT 0,0185 tấn
76 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E HSMT 0,8492 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 20,16 1m2
78 Lắp cột thép các loại Chương V-E HSMT 0,8492 tấn
79 Mua thép hình H300x200x8x10 làm thang thoát hiểm, Chương V-E HSMT 0,6938 tấn
80 Mua thép hình C200x50x18x3 làm thang thoát hiểm, Chương V-E HSMT 0,4774 tấn
81 Mua thép hình L50,V50 làm thang thoát hiểm, Chương V-E HSMT 0,3991 tấn
82 Mua thép tấm làm thang thoát hiểm, Chương V-E HSMT 0,4088 tấn
83 Mua thép vuông D12 Chương V-E HSMT 0,0782 tấn
84 Mua thép ống dày 2mm làm thang thoát hiểm, Chương V-E HSMT 0,0599 tấn
85 Bulong M18 Chương V-E HSMT 48 cái
86 Sản xuất thang thoát hiểm bằng sắt Chương V-E HSMT 2,0567 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 103,3766 1m2
88 Lắp đặt kết cấu thép thang thoát hiểm Chương V-E HSMT 2,0567 tấn
89 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E HSMT 1.115,7899 m2
90 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E HSMT 2.464,1635 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 311,848 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 303,208 m2
93 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 1.329,4274 m2
94 Trát đắp hoa văn trang trí diềm mái Chương V-E HSMT 10 công
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 152,97 m
96 Kẻ chỉ lõm Chương V-E HSMT 41,04 m
97 Bả matít vào tường ngoài nhà Chương V-E HSMT 1.115,7899 m2
98 Bả matít vào tường trong nhà Chương V-E HSMT 2.464,1635 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V-E HSMT 1.664,4834 m2
100 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 1.115,7899 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 4.408,6469 m2
102 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 450x300mm Chương V-E HSMT 215,725 m2
103 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 100x300mm Chương V-E HSMT 8,514 m2
104 Đắp cát đen tôn nền mái sảnh Chương V-E HSMT 2,1062 m3
105 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E HSMT 26,2214 m2
106 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V-E HSMT 960,1878 m2
107 Láng lớp vữa lót nền trước khi láng granito, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 43,717 m2
108 Láng granitô nền sàn Chương V-E HSMT 43,717 m2
109 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E HSMT 144,51 m2
110 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 144,51 m2
111 Láng lớp vữa lót bậc cầu thang trước khi lát đá granito, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 71,298 m2
112 Lát đá granito bậc cầu thang Chương V-E HSMT 71,298 m2
113 Tay vịn cầu thang, gỗ nhóm II KT 80x60mm Chương V-E HSMT 35,79 m
114 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 10,0212 m2
115 Mua inox 304 dày 1.2ly làm lan can vách kính, lan can cầu thang Chương V-E HSMT 0,4968 tấn
116 Sản xuất lan can hành lang, lan can cầu thang, vách kính, hoa trang trí Chương V-E HSMT 0,4871 tấn
117 Lắp dựng lan can inox Chương V-E HSMT 56,1225 m2
118 Vách ngăn Alumium ngăn khu WC Chương V-E HSMT 62,49 m2
119 Trần thạch cao thả chịu nước Chương V-E HSMT 74,0144 m2
120 Quốc huy Chương V-E HSMT 1 cái
121 Cửa đi pa nô kính gỗ nhóm II, kính trắng dày 6.38mm Chương V-E HSMT 104,8525 m2
122 Cửa sổ kính gỗ nhóm II, kính trắng dày 6.38mm Chương V-E HSMT 121,54 m2
123 Cửa sổ chớp gỗ nhóm II Chương V-E HSMT 117,528 m2
124 Cửa đi mở quay 1 cánh hệ VP450; dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E HSMT 16,04 m2
125 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E HSMT 45,87 m2
126 Khuôn cửa đơn gỗ nhóm II, KT 60x135mm Chương V-E HSMT 359 m
127 Khuôn cửa kép gỗ nhóm II, KT 60x250mm Chương V-E HSMT 481,35 m
128 Nẹp khuôn cửa KT 10x40 Chương V-E HSMT 959,9 m
129 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 866,9295 m2
130 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E HSMT 359 1m
131 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V-E HSMT 481,35 1m
132 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E HSMT 343,9205 1m2
133 Cremon cửa KZo (không khóa) Chương V-E HSMT 21 Bộ
134 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Chương V-E HSMT 92 Bộ
135 Bản lề gông mạ 160 Chương V-E HSMT 1.209 cái
136 Chốt cửa Chương V-E HSMT 306 bộ
137 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E HSMT 40 bộ
138 Mua inox 12x12x1.2 làm hoa sắt cửa, Chương V-E HSMT 1,0365 tấn
139 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm Chương V-E HSMT 1,0162 tấn
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E HSMT 143,9169 m2
141 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E HSMT 12,7215 100m2
142 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V-E HSMT 10,2636 1m3
143 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,0739 100m2
144 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 3,5137 m3
145 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 12,4874 m3
146 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E HSMT 1,8467 m3
147 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E HSMT 0,0098 100m3
148 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 0,9266 m3
149 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E HSMT 2,7342 m2
150 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-E HSMT 2,7342 m2
151 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E HSMT 2,7342 m2
152 Lát gạch Terazzo KT 40x40cm Chương V-E HSMT 9,2659 m2
153 Láng lớp vữa lót bậc tam cấp trước khi lát đá granito, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 28,6845 m2
154 Lát đá granito bậc tam cấp Chương V-E HSMT 28,6845 m2
155 Mua inox 304 dày 1.2ly làm lan can đường dốc Chương V-E HSMT 0,1043 tấn
156 Sản xuất lan can đường dốc Chương V-E HSMT 0,1023 tấn
157 Lắp dựng lan can đường dốc Chương V-E HSMT 11,481 m2
D ĐIỆN+ CHỐNG SÉT
1 Tủ điện tổng TĐT - 500V - 3P - 150A Chương V-E HSMT 1 hộp
2 Tủ điện tầng TĐ0 - 500V - 3P - 75A Chương V-E HSMT 3 hộp
3 Lắp đặt bảng điện chứa aptomat Chương V-E HSMT 29 hộp
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E HSMT 48 cái
5 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V-E HSMT 5 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A Chương V-E HSMT 121 cái
7 Lắp đặt đèn tuýp đôi có chóa 220V (2x36W), dài 1.2m Chương V-E HSMT 71 bộ
8 Lắp đặt đèn ốp trần neon 220V-1x18W Chương V-E HSMT 36 bộ
9 Lắp đặt đèn ốp trần 220V-1x36W Chương V-E HSMT 14 bộ
10 Lắp đặt đèn cầu thang 220V-1x36W Chương V-E HSMT 3 bộ
11 Lắp đặt quạt trần Chương V-E HSMT 36 cái
12 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V-E HSMT 8 cái
13 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Chương V-E HSMT 100 m
14 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V-E HSMT 17 m
15 Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC 1x16mm2 Chương V-E HSMT 17 m
16 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V-E HSMT 1.000 m
17 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E HSMT 500 m
18 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V-E HSMT 5.112 m
19 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V-E HSMT 7.114 m
20 Tiếp địa tủ điện Chương V-E HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp, ĐK 20mm Chương V-E HSMT 6.000 m
22 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp, ĐK 32mm Chương V-E HSMT 1.000 m
23 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp, ĐK 50mm Chương V-E HSMT 15 m
24 Lắp đặt ống nhựa chịu lực HDPE 85/65 Chương V-E HSMT 1 100 m
25 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E HSMT 36 cái
26 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6-2.5m Chương V-E HSMT 8 cọc
27 Vành đai tiếp địa thu sét, thép dẹt 40x4 Chương V-E HSMT 20,8 kg
28 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E HSMT 160 m
29 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V-E HSMT 8 cái
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Chương V-E HSMT 14 bộ
2 Lắp đặt LAVABO + vòi Chương V-E HSMT 14 bộ
3 Lắp đặt gương soi Chương V-E HSMT 14 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V-E HSMT 8 cái
6 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E HSMT 2 bộ
7 Cầu chắn rác D110 Chương V-E HSMT 12 cái
8 Van phao tự động Chương V-E HSMT 1 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V-E HSMT 1 bể
10 Bơm sinh hoạt Q=6m3/h, h=17m Chương V-E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp hàn PPR PN10 D20mm Chương V-E HSMT 0,34 100m
12 Lắp đặt ống nhựa phương pháp hàn PPR PN10 D25mm Chương V-E HSMT 0,37 100m
13 Lắp đặt ống nhựa phương pháp hàn PPR PN10 D32mm Chương V-E HSMT 0,63 100m
14 Lắp đặt ống nhựa phương pháp hàn PPR PN10 D40mm Chương V-E HSMT 0,2 100m
15 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V-E HSMT 2 cái
16 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V-E HSMT 2 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 5 cái
18 Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK40mm Chương V-E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt van khóa nhựa PPR, ĐK25mm Chương V-E HSMT 5 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V-E HSMT 6 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V-E HSMT 4 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V-E HSMT 38 cái
24 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 Chương V-E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn thu PPR D40/25 Chương V-E HSMT 3 cái
26 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V-E HSMT 2 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V-E HSMT 38 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E HSMT 3 cái
29 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E HSMT 2 cái
30 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 38 cái
31 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Chương V-E HSMT 52 cái
32 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Chương V-E HSMT 0,34 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E HSMT 0,37 100m
34 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V-E HSMT 0,63 100m
35 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Chương V-E HSMT 0,2 100m
36 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Chương V-E HSMT 1,54 100m
37 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Chương V-E HSMT 0,44 100m
38 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN90 Chương V-E HSMT 1,68 100m
39 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN76 Chương V-E HSMT 0,62 100m
40 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN42 Chương V-E HSMT 0,08 100m
41 Lắp đặt Y đều D110 Chương V-E HSMT 28 cái
42 Lắp đặt Y thu D110x60 Chương V-E HSMT 6 cái
43 Lắp đặt Y đều D90 Chương V-E HSMT 8 cái
44 Lắp đặt Y thu D90x76 Chương V-E HSMT 11 cái
45 Lắp đặt Y thu D76x42 Chương V-E HSMT 14 cái
46 Lắp đặt Y đều D76 Chương V-E HSMT 14 cái
47 Lắp đặt chếch 45 độ D110 Chương V-E HSMT 54 cái
48 Lắp đặt chếch 45 độ D90 Chương V-E HSMT 58 cái
49 Lắp đặt chếch 45 độ D76 Chương V-E HSMT 54 cái
50 Lắp đặt chếch 45 độ D42 Chương V-E HSMT 40 cái
51 Rắc co nhựa UPVC D42 Chương V-E HSMT 14 cái
52 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 110mm Chương V-E HSMT 0,44 100m
53 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 90mm Chương V-E HSMT 1,68 100m
54 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 76mm Chương V-E HSMT 0,62 100m
55 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 42mm Chương V-E HSMT 0,08 100m
56 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E HSMT 0,3399 100m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,0214 100m2
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E HSMT 1,4133 m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E HSMT 0,032 100m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 0,2547 tấn
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V-E HSMT 2,1199 m3
62 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 6,8855 m3
63 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E HSMT 40,23 m2
64 Đánh màu thành trong bể Chương V-E HSMT 40,23 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E HSMT 7,4865 m2
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E HSMT 0,0611 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6,8mm Chương V-E HSMT 0,0293 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V-E HSMT 0,0565 tấn
69 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 1,1968 m3
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤250kg Chương V-E HSMT 16 cái
F CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E HSMT 6,114 1m3
2 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài bằng dung dịch thuốc, (đào đắp hào tính riêng) Chương V-E HSMT 6,114 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,0611 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E HSMT 8,3178 1m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,0832 100m3
6 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối trong nhà bằng dung dịch thuốc (đào đắp hào tính riêng) Chương V-E HSMT 8,3178 1m3
7 Phòng mối nền công trình xây mới; Chương V-E HSMT 382,7666 1m2
8 Công tác xử lý tường, cửa, phần móng công trình bằng dung dịch thuốc Chương V-E HSMT 545,755 1m2
G HẠ NGẦM ĐIỆN
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 Chương V-E HSMT 4 cái
2 Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5F-22c Chương V-E HSMT 2 bộ
3 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL5F-22 Chương V-E HSMT 1 bộ
4 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV Chương V-E HSMT 1 bộ
5 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV Chương V-E HSMT 1 bộ
6 Thang sắt cột ly tâm cao 12m TS-1 Chương V-E HSMT 1 bộ
7 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 Chương V-E HSMT 6 bộ
8 Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 Chương V-E HSMT 2 bộ
9 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-12 Chương V-E HSMT 2 bộ
10 Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 Chương V-E HSMT 6 chuỗi
11 Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm Chương V-E HSMT 4 quả
12 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm Chương V-E HSMT 3 quả
13 Căng lại dây dẫn AC-50 cũ Chương V-E HSMT 0,375 km
14 Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ Chương V-E HSMT 0,342 km
15 Hạ sứ đứng 22kV trên cột bê tông ly tâm Chương V-E HSMT 6 quả
16 Hạ xà néo dây <100kg trên cột BT vuông Chương V-E HSMT 1 bộ
17 Hạ thu hồi cột bê tông vuông H-8,5 cũ Chương V-E HSMT 1 cột
18 Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ Chương V-E HSMT 0,672 tấn
19 Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ Chương V-E HSMT 0,1 tấn
20 Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ Chương V-E HSMT 0,054 tấn
21 Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ Chương V-E HSMT 0,067 tấn
22 Biển báo an toàn tại cột cầu dao Chương V-E HSMT 1 cái
23 Chống sét van không khe hở (Ur=18kV) Chương V-E HSMT 2 bộ
24 Cầu chì cắt tải LBFCO-27kV-200A Chương V-E HSMT 1 bộ
25 Cầu chì cắt tải LBFCO-27kV-200A Chương V-E HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 11kV, vỏ Polymer Chương V-E HSMT 1 bộ
27 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22 Chương V-E HSMT 2 bộ
28 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 Chương V-E HSMT 1 bộ
29 Bộ xà đỡ chống sét van và cố định 1 cáp ngầm 24(35)kV trên cột ly tâm Chương V-E HSMT 2 bộ
30 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm lên cột CD1 Chương V-E HSMT 2 bộ
31 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm lên cột CD2 Chương V-E HSMT 2 bộ
32 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm lên cột CD3 Chương V-E HSMT 2 bộ
33 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24(35)kV lên cột CD-4 Chương V-E HSMT 2 bộ
34 Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-12/20(24)kV-3x70mm2 Chương V-E HSMT 127 m
35 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x70mm2 lên cột Chương V-E HSMT 127 m
36 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 đấu nối lèo xuống chống sét van, cầu chì, cầu dao Chương V-E HSMT 6 m
37 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-70/11-12,7kV đấu nối lèo xuống đầu cáp Chương V-E HSMT 18 m
38 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 Chương V-E HSMT 106 m
39 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bảo vệ cáp D100 Chương V-E HSMT 15 m
40 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm Chương V-E HSMT 3 quả
41 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x70mm2 Chương V-E HSMT 2 đầu
42 Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp Chương V-E HSMT 12 đầu
43 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 Chương V-E HSMT 12 đầu
44 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 Chương V-E HSMT 6 đầu
45 Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp Chương V-E HSMT 12 m
46 Ghíp đùn nhôm kép 3 bulông A25-95 Chương V-E HSMT 12 bộ
47 Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V-E HSMT 8 Cái
48 Đai thép đầu cáp Chương V-E HSMT 4 cuộn
49 Vật liệu phụ bịt đầu cáp Chương V-E HSMT 2 đầu
50 Biển báo tên cầu dao, cầu chì cắt tải Chương V-E HSMT 1 cái
51 Biển báo an toàn Chương V-E HSMT 2 cái
52 Biển báo an toàn, số cột Chương V-E HSMT 3 VT
53 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3 Chương V-E HSMT 2 móng
54 Tấm đan bê tông bảo vệ cáp Chương V-E HSMT 65 cái
55 Cọc bê tông báo hiệu cáp Chương V-E HSMT 7 cái
56 Rãnh cáp ngầm 24kV trên nền đường đất RC24-3 Chương V-E HSMT 80 m
57 Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường nhựa RC35-1D Chương V-E HSMT 15 m
58 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T4C-1,5 Chương V-E HSMT 2 bộ
59 Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22 ÷ 35kV, 1 pha Chương V-E HSMT 6 Cái
60 Cách điện Silicol, Polyme, composide ≤35 kV Chương V-E HSMT 16 Cái
61 Thí nghiệm vật tư tuyến cáp ngầm trung thế( Cầu chì tự rơi điện áp ≤ 35kV 1 pha) Chương V-E HSMT 1 bộ
62 Thí nghiệm Dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Chương V-E HSMT 1 mẫu
63 Thí nghiệm Cáp ngầm trung thế (22kV, 35kV) 3 pha Chương V-E HSMT 1 mẫu
H PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Trung tâm báo cháy tự động 10 kênh Chương V-E HSMT 1 tủ
2 Máy bơm chữa cháy chạy điện Q=54m3/h; H>55 mc Chương V-E HSMT 1 máy
3 Máy bơm chữa cháy diezel Q=54m3/h; H>55 m.c.n Chương V-E HSMT 1 máy
4 Tủ điều khiển máy bơm Chương V-E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Chương V-E HSMT 1 1 trung tâm
6 Đế, đầu báo cháy nhiệt gia tăng Chương V-E HSMT 1 đầu
7 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo nhiệt gia tăng Chương V-E HSMT 0,1 10 đầu
8 Lắp đặt đế đầu báo và đầu khói quang điện Chương V-E HSMT 3,3 10 đầu
9 Đế, đầu báo khói quang điện Chương V-E HSMT 33 đầu
10 Chuông báo cháy Chương V-E HSMT 6 chuông
11 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E HSMT 1,2 5 chuông
12 Đèn báo cháy Chương V-E HSMT 6 đèn
13 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E HSMT 1,2 5 đèn
14 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E HSMT 6 nút
15 Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E HSMT 1,2 5 nút
16 Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V-E HSMT 6 hộp
17 Đèn báo phòng panasonic Chương V-E HSMT 24 đèn
18 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V-E HSMT 4,8 5 đèn
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, attomat, KT<=200x200mm Chương V-E HSMT 3 hộp
20 Lắp đặt ác quy dự phòng 12DVC Chương V-E HSMT 1 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E HSMT 1.200 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E HSMT 300 m
23 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E HSMT 1.500 m
24 Lắp đặt cút nối ống D16 Chương V-E HSMT 200 cái
25 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 Chương V-E HSMT 1.500 cái
26 Lắp đặt măng sông nối ống D16 Chương V-E HSMT 500 cái
27 Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 Chương V-E HSMT 34 cái
28 Lắp đặt cáp nguồn, cáp tín hiệu 10x2x0,75mm2 Chương V-E HSMT 10 10m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V-E HSMT 100 m
30 Đèn thoát hiểm Chương V-E HSMT 17 đèn
31 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E HSMT 3,4 5đèn
32 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E HSMT 11 đèn
33 Lắp đặt đèn sự cố Chương V-E HSMT 2,2 5 đèn
34 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V-E HSMT 28 cái
35 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường <=11, TD lỗ<=0,04m2 Chương V-E HSMT 200 lỗ
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 0,8 100m
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 0,1 100m
38 Lắp đặt tê thép nối bằng phương phán hàn, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 5 cái
39 Lắp đặt cút thép nối bằng phương phán hàn, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 10 cái
40 Lắp đặt bích thép, đường kính 100mm Chương V-E HSMT 20 cặp bích
41 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 3 cái
42 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 2 cái
43 Lắp đặt khớp chống rung ĐK100mm Chương V-E HSMT 4 cái
44 Lắp đặt Y lọc ĐK100mm Chương V-E HSMT 2 cái
45 Mua lắp đặt rọ hút máy bơm Chương V-E HSMT 2 cái
46 Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ điện, động cơ diêzl Chương V-E HSMT 2 cái
47 Lắp đặt bể nước mồi Chương V-E HSMT 1 cái
48 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V-E HSMT 1 1 tủ
49 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V-E HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc dòng chảy Chương V-E HSMT 1 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V-E HSMT 14 m
52 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn , ĐK <=34mm Chương V-E HSMT 14 m
53 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 1 m3
54 Thử áp lực đường ống gang thép ĐK<100mm Chương V-E HSMT 2,3 100m
55 Đào đất đặt đường ống đường cáp không mở mái taluy thủ công , đất C2 Chương V-E HSMT 50 m3
56 Đắp đất móng đường ống cống thủ công, độ chặt Y/C K=0,9 Chương V-E HSMT 45 m3
57 Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 42,9552 m2
58 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65+ khớp Chương V-E HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 Chương V-E HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt khớp nối D65 Chương V-E HSMT 4 cái
61 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1000x600x200mm Chương V-E HSMT 2 hộp
62 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường KT1000x600x200mm Chương V-E HSMT 3 hộp
63 Lắp đặt họng chữa cháy ngoài nhà Chương V-E HSMT 2 cái
64 Lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà D100 Chương V-E HSMT 1 cái
65 Lắp đặt rìu Chương V-E HSMT 1 cái
66 Chăn rạ chống cháy Chương V-E HSMT 1 cái
67 Búa phá dỡ - búa tạ Chương V-E HSMT 1 cái
68 Hộp dụng cũ phá dỡ Chương V-E HSMT 1 cái
69 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E HSMT 9 bộ
70 Lắp đặt bình chữa cháy C02-MT3 Chương V-E HSMT 9 bình
71 Lắp đặt bình bọt BC-MFZL4 Chương V-E HSMT 18 bình
72 Hộp đựng bình chữa cháy kích thước 600x600x180mm Chương V-E HSMT 9 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->