Gói thầu: Xây lắp (nhà làm việc; nhà phụ trợ; các hạng mục phụ trợ khác)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247646-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO BẠC NHÀ NƯỚC HẬU GIANG |
| Tên gói thầu | Xây lắp (nhà làm việc; nhà phụ trợ; các hạng mục phụ trợ khác) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190779990 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu hoạt động nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 14:02:00 đến ngày 2020-12-25 14:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,361,939,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM ViỆC | |||
| 1 | Ép cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, Đk cọc 350mm - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 33,64 | 100m |
| 2 | Ép cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, Đk cọc 350mm - Cấp đất I (NC, MTC x 1,05) | Chương V/Phần II | 1,271 | 100m |
| 3 | Nối loại cọc ống bê tông cốt thép, ĐK 350mm | Chương V/Phần II | 252 | 1 mối nối |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V/Phần II | 1,002 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V/Phần II | 0,0591 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V/Phần II | 0,0501 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,9149 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 3,2021 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 15,7783 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 87,9475 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V/Phần II | 1,2938 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Chương V/Phần II | 1,2614 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Chương V/Phần II | 0,1418 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | Chương V/Phần II | 1,3002 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm | Chương V/Phần II | 5,3345 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép móng cột | Chương V/Phần II | 1,5598 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V/Phần II | 1,2272 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 5,577 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,2387 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,0413 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 25mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,4889 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,7098 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 48,9682 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 15,3656 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0108 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,4917 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,048 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 3,6462 | tấn |
| 29 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,5593 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 1,9062 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 1,6685 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 1,2974 | 100m3 |
| 33 | Trãi nilon chống thấm | Chương V/Phần II | 3,0599 | 100m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,312 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 33,33 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,4159 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,7406 | tấn |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,055 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,291 | m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,5168 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK 08mm | Chương V/Phần II | 0,1853 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK 10mm | Chương V/Phần II | 0,1124 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK 16mm | Chương V/Phần II | 0,147 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK 18mm | Chương V/Phần II | 0,4214 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V/Phần II | 0,3461 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,4327 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3775 | tấn |
| 48 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3252 | 100m2 |
| 49 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 5,1152 | m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,0105 | 100m3 |
| 51 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 34,2966 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,4846 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,9707 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,906 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 3,4948 | tấn |
| 56 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 4,5598 | 100m2 |
| 57 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 9,3372 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0606 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 2,5734 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0063 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,1853 | tấn |
| 62 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,9452 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 76,2784 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0033 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,1486 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0372 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0646 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3604 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 6,5828 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 3,5519 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 25mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,7195 | tấn |
| 72 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 6,907 | 100m2 |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 135,6007 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 19,2005 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3367 | tấn |
| 76 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 15,0565 | 100m2 |
| 77 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 7,9327 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0262 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3428 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,8917 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0262 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0674 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,2663 | tấn |
| 84 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,1157 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,6391 | 100m2 |
| 86 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 6,7551 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0818 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,1655 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3602 | tấn |
| 90 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,0092 | 100m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 139,412 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 13,282 | m3 |
| 93 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 35,7158 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 990,5104 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 1.424,1024 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 100,68 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 175,0997 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 64,6408 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 645,372 | m2 |
| 100 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 133,9 | m |
| 101 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 269,9 | m |
| 102 | Quét 4 lớp Sika Proof Manbrane chống thấm hoặc tương đương | Chương V/Phần II | 250,5601 | m2 |
| 103 | Lớp bê tông cát vàng trộn sika Latex chống thấm mác 200 dày 3cm, lưới mắt cáo D2 hoặc tương đương | Chương V/Phần II | 27,8828 | M2 |
| 104 | Trát thành và lòng sê nô bằng VXM mác 75 trộn sika latex dày 2cm | Chương V/Phần II | 222,6774 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 758,5856 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 27,8828 | m2 |
| 107 | Công tác ốp gạch Granit men khô 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 157,8623 | m2 |
| 108 | Láng granitô nền sàn | Chương V/Phần II | 19,26 | m2 |
| 109 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V/Phần II | 8,77 | m2 |
| 110 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V/Phần II | 70,8431 | m2 |
| 111 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V/Phần II | 41,1105 | m2 |
| 112 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V/Phần II | 8,7868 | m2 |
| 113 | Công tác ốp đá rối trang trí KT 100x250mm | Chương V/Phần II | 117,853 | m2 |
| 114 | Ốp đá chân tường bằng đá marble tự nhiên màu vàng | Chương V/Phần II | 42,1166 | m2 |
| 115 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V/Phần II | 398,9096 | m2 |
| 116 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm, tấm thạch cao chịu nước | Chương V/Phần II | 27,8828 | m2 |
| 117 | Cung cấp lắp đặt bàn đá Granite đỡ Lavabo bao gồm cả hệ khung đỡ | Chương V/Phần II | 4,902 | M2 |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm CUBICLE PRETTY | Chương V/Phần II | 16,761 | M2 |
| 119 | Cung cấp lắp đặt lan can cầu thang Inox, tay vịn gỗ tương đương Lim Nam Phi D60 | Chương V/Phần II | 27,985 | M |
| 120 | Trụ chân thang Inox 304 | Chương V/Phần II | 1 | Cái |
| 121 | Gia công xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,9222 | tấn |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,9222 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 122,0688 | 1m2 |
| 124 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,4mm | Chương V/Phần II | 2,1533 | 100m2 |
| 125 | Dán ngói 10 v/m2 trên mái nghiêng tương đương ngói CPAC mã 08 (bao gồm hệ xương thép) | Chương V/Phần II | 214,7324 | m2 |
| 126 | Cung cấp khuôn cửa gỗ, khuôn kép 230x60 gỗ tự nhiên tương đương lim Nam Phi | Chương V/Phần II | 53,48 | M |
| 127 | Cung cấp khuôn cửa gỗ, khuôn đơn 130x60 gỗ tự nhiên tương đương lim Nam Phi | Chương V/Phần II | 31,62 | M |
| 128 | Cung cấp nẹp cửa | Chương V/Phần II | 85,1 | M |
| 129 | Cung cấp cửa đi mở quay, gỗ tự nhiên tương đương lim Nam Phi | Chương V/Phần II | 28,446 | M2 |
| 130 | Phụ kiện cửa gỗ ( bản lề , khóa ..) | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 131 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V/Phần II | 53,48 | Mét |
| 132 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V/Phần II | 31,62 | Mét |
| 133 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V/Phần II | 28,447 | M2 |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi chống cháy | Chương V/Phần II | 33,24 | M2 |
| 135 | Khóa cửa chống cháy | Chương V/Phần II | 13 | Bộ |
| 136 | Doorsill inox 304 | Chương V/Phần II | 13,85 | M |
| 137 | Cung cấp lắp đặt cửa cuốn nan nhôm | Chương V/Phần II | 10,5 | M2 |
| 138 | Phụ kiện cửa cuốn | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 139 | Hộp che cửa cuốn | Chương V/Phần II | 3,5 | M |
| 140 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở trượt, kính dán phản quang 2 lớp dày 8,38mm (giá kính an toàn phản quang 02 lớp cộng thêm 260.000 đồng) | Chương V/Phần II | 49,8 | M2 |
| 141 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở hất, kính dán phản quang 2 lớp dày 8,38mm (giá kính an toàn phản quan 02 lớp cộng thêm 260.000 đồng) | Chương V/Phần II | 55,965 | M2 |
| 142 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính dán phản quang 2 lớp dày 8,38mm (giá kính an toàn phản quang 02 lớp cộng thêm 260.000 đồng) | Chương V/Phần II | 60,762 | M2 |
| 143 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần II | 105,765 | m2 |
| 144 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V/Phần II | 60,762 | m2 |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt cửa thủy lực liền vách kính cường lực dày 12mm | Chương V/Phần II | 10,5 | M2 |
| 146 | Phụ kiện cửa thủy lực | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 147 | Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực dày 12mm, tay vịn gỗ D60, kẹp, trụ Inox | Chương V/Phần II | 30,54 | M2 |
| 148 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V/Phần II | 863,8706 | m2 |
| 149 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V/Phần II | 1.424,1024 | m2 |
| 150 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/Phần II | 1.412,5851 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 863,8706 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 2.836,6884 | m2 |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,1147 | 100m3 |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,066 | m3 |
| 155 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,2973 | m3 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | Chương V/Phần II | 0,0451 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V/Phần II | 0,0549 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V/Phần II | 0,1963 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V/Phần II | 0,008 | tấn |
| 160 | Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần II | 0,1676 | 100m2 |
| 161 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,0714 | 100m3 |
| 162 | Gia công thang sắt | Chương V/Phần II | 4,6242 | tấn |
| 163 | Lắp dựng thang sắt | Chương V/Phần II | 4,624 | tấn |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 143,1208 | 1m2 |
| 165 | Cung cấp lắp đặt bulong M18 | Chương V/Phần II | 44 | Bộ |
| B | HẠNG MỤC: Nhà làm việc (phần điện + Chống sét) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1,2m, 2x40W âm trần | Chương V/Phần II | 14 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chống nổ 1,5m, 1x40W gắn tường | Chương V/Phần II | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1,2m, 2x40W đặt nổi | Chương V/Phần II | 12 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn chống nổ 1,5m, 2x40W đặt nổi | Chương V/Phần II | 17 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần D165, bóng 26W | Chương V/Phần II | 28 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Downlight D110, bóng compac 11W | Chương V/Phần II | 15 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn Downlight D150, bóng compac 18W | Chương V/Phần II | 18 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần 22W gắn nổi | Chương V/Phần II | 12 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led dây chống cháy nổ | Chương V/Phần II | 90 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông bóng Led 25W gắn nổi | Chương V/Phần II | 15 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn gương | Chương V/Phần II | 7 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn gắn tường | Chương V/Phần II | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn chùm | Chương V/Phần II | 4 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V/Phần II | 6 | bộ |
| 15 | Lắp công tắc 3 hạt | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 16 | Lắp công tắc đôi | Chương V/Phần II | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V/Phần II | 32 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 19 | Chiết áp đèn chùm | Chương V/Phần II | 4 | Cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V/Phần II | 68 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-150A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-50A | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-40A | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-30A | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-20A | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-40A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-25A | Chương V/Phần II | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-20A | Chương V/Phần II | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-16A | Chương V/Phần II | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-6A | Chương V/Phần II | 13 | cái |
| 34 | Thanh cái đồng 20x3 | Chương V/Phần II | 3 | Kg |
| 35 | Lắp đặt tủ điện 800x600x400 mm | Chương V/Phần II | 1 | tủ |
| 36 | Lắp đặt tủ điện 400x400x250 mm | Chương V/Phần II | 10 | tủ |
| 37 | Lắp đặt máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 150/5A | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 38 | Đèn báo pha | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 41 | Bộ chuyển mạch vôn 7 cấp độ | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V/Phần II | 40 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V/Phần II | 120 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x6mm2 | Chương V/Phần II | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V/Phần II | 420 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 550 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 1.540 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x25mm2 | Chương V/Phần II | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V/Phần II | 70 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V/Phần II | 420 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 550 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D50 | Chương V/Phần II | 15 | m |
| 53 | Lắp đặt máng nhựa SP đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Chương V/Phần II | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Chương V/Phần II | 2.000 | m |
| 55 | Hộp chia ngả | Chương V/Phần II | 280 | hộp |
| 56 | Hộp đấu nối dây 160x160mm | Chương V/Phần II | 50 | hộp |
| 57 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (chỉ tính công lắp đặt) | Chương V/Phần II | 19 | máy |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước u.PVC D21 | Chương V/Phần II | 0,8 | 100m |
| 59 | Vật tư phụ điều hòa ( ống đồng, bảo ôn...) | Chương V/Phần II | 19 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt kim thu sét phóng điện sớm, R bảo vệ ở mức cao ( R30m) | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 61 | Cột đỡ kim thu sét và ghép nối inox | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 62 | Cáp thoát sét đồng M70 | Chương V/Phần II | 65 | M |
| 63 | Tăng đơ và dây néo cột (Dây cáp thép D6) | Chương V/Phần II | 3 | Bộ |
| 64 | Hộp kiểm tra tiếp địa, hộp bằng nhựa | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 65 | Hộp đếm sét | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 66 | Kẹp cố định dây thoát sét | Chương V/Phần II | 35 | Cái |
| 67 | Băng đồng nối tiếp địa 25x3mm và bản đồng 300x100x5mm | Chương V/Phần II | 35,3 | Kg |
| 68 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L= 2.4m | Chương V/Phần II | 6 | cọc |
| 69 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Chương V/Phần II | 6 | Cái |
| 70 | Hóa chất làm giảm điện trở GME | Chương V/Phần II | 25 | Kg |
| 71 | Đào mương thoát sét | Chương V/Phần II | 38,25 | m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,383 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: Nhà làm việc (phần nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,7 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V/Phần II | 100 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V/Phần II | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V/Phần II | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D40 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D20 | Chương V/Phần II | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van phao điện | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40-32 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32-25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25-20 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40 | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PPR D20 | Chương V/Phần II | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 - PN8 | Chương V/Phần II | 1,7 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,7 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,2 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Chương V/Phần II | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 | Chương V/Phần II | 30 | cái |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Chương V/Phần II | 25 | cái |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Chương V/Phần II | 13 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D60 | Chương V/Phần II | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D110 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D90 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D60 | Chương V/Phần II | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D60 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 40 | Họng thông tắc D110 | Chương V/Phần II | 2 | Cái |
| 41 | Họng thông tắc D90 | Chương V/Phần II | 2 | Cái |
| 42 | Lắp đặt phễu thu Inox D100 | Chương V/Phần II | 13 | cái |
| 43 | Cầu thu nước mái D100 | Chương V/Phần II | 6 | Cái |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/Phần II | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Lavabo | Chương V/Phần II | 7 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi chậu + phụ kiện | Chương V/Phần II | 7 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Chương V/Phần II | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V/Phần II | 2 | bể |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 51 | Bộ phụ kiện 6 món | Chương V/Phần II | 6 | Bộ |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V/Phần II | 0,241 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,109 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/Phần II | 0,841 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/Phần II | 1,029 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V/Phần II | 0,081 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Chương V/Phần II | 0,077 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,041 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 2,838 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 40,68 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 23,4 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V/Phần II | 4,95 | m2 |
| 63 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V/Phần II | 23,4 | m2 |
| 64 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/Phần II | 0,583 | m3 |
| 65 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 8mm | Chương V/Phần II | 0,022 | tấn |
| 66 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Chương V/Phần II | 0,032 | tấn |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần II | 0,03 | 100m2 |
| 68 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/Phần II | 8 | cái |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V/Phần II | 7,29 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, đường kính cọc 350mm | Chương V/Phần II | 6,778 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, đường kính cọc 350mm | Chương V/Phần II | 0,294 | 100m |
| 3 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc 350 mm | Chương V/Phần II | 60 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V/Phần II | 0,358 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Chương V/Phần II | 0,022 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V/Phần II | 0,018 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,684 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,726 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 11,262 | 1m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 6,897 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 6,531 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần II | 0,142 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 30,353 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | Chương V/Phần II | 0,366 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V/Phần II | 1,953 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Chương V/Phần II | 1,761 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần II | 1,268 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,137 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,039 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,154 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,559 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,186 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 14,603 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 6,418 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,254 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,884 | tấn |
| 27 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,584 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,471 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,595 | 100m3 |
| 30 | Trãi nilon chống thấm | Chương V/Phần II | 1,084 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 16,24 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép 08mm | Chương V/Phần II | 0,997 | tấn |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,048 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,258 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,373 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V/Phần II | 0,115 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V/Phần II | 0,167 | tấn |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần II | 0,216 | 100m2 |
| 39 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,04 | m3 |
| 40 | Bê tông tam cấp, đá 1x2 Mác 250 | Chương V/Phần II | 2,676 | m3 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tam cấp, ram dốc, đường kính cốt thép 10mm | Chương V/Phần II | 0,437 | tấn |
| 42 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,268 | 100m2 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,016 | 100m3 |
| 44 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 7,902 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,17 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,18 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,932 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,967 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,296 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 19,105 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,359 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,647 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,594 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,073 | tấn |
| 55 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,782 | 100m2 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 26,509 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 4,851 | tấn |
| 58 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,971 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,105 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,021 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,238 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,028 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,09 | tấn |
| 64 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,025 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,142 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,357 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,047 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,101 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,03 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,209 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,057 | tấn |
| 72 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,497 | 100m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,602 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,602 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 74,432 | 1m2 |
| 76 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 79,125 | m3 |
| 77 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 11,97 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,122 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 331,737 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 561,654 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 15 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 34,661 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 283,083 | m2 |
| 84 | Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 30,08 | m2 |
| 85 | Đắp nổi cột trang trí | Chương V/Phần II | 6 | Mặt cột |
| 86 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 130,51 | m |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 188,278 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 14,368 | m2 |
| 89 | Lát gạch Tezaro 30x30x3cm, vữa mác 100 hoặc tương đương | Chương V/Phần II | 29,274 | m2 |
| 90 | Công tác ốp gạch Ceramic men khô 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 69,071 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 40 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch 60x450mm | Chương V/Phần II | 1,3 | m2 |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V/Phần II | 13,707 | m2 |
| 94 | Công tác ốp đá trang trí KT 100x250mm | Chương V/Phần II | 6,666 | m2 |
| 95 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V/Phần II | 27,258 | m2 |
| 96 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc cầu thang | Chương V/Phần II | 14,856 | m2 |
| 97 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V/Phần II | 2,6 | m2 |
| 98 | Quét 4 lớp Sika Proof Manbrane chống thấm mái + Sê nô hoặc tương đương | Chương V/Phần II | 185,118 | m2 |
| 99 | Trát thành và lòng sê nô bằng VXM mác 75 trộn sika latex dày 2cm | Chương V/Phần II | 185,118 | m2 |
| 100 | Lớp bê tông cát vàng trộn sika Latex chống thấm mác 200 dày 3cm, lưới mắt cáo D2 hoặc tương đương | Chương V/Phần II | 20,208 | M2 |
| 101 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông màu dày 0,4mm | Chương V/Phần II | 1,71 | 100m2 |
| 102 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm, tấm thạch cao chịu nước | Chương V/Phần II | 14,016 | m2 |
| 103 | Cung cấp lắp đặt lan can cầu thang Inox, tay vịn gỗ D70 | Chương V/Phần II | 11,5 | M |
| 104 | Trụ chân thang Inox 304 | Chương V/Phần II | 1 | Cái |
| 105 | Cung cấp lắp đặt lan can thép | Chương V/Phần II | 3,916 | M2 |
| 106 | Cung cấp cửa đi nhôm kính 2 cánh mở quay, kính dán phản quang 2 lớp dày 8,38mm | Chương V/Phần II | 2,88 | M2 |
| 107 | Cung cấp cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, kính dán phản quang 2 lớp dày 8,38mm | Chương V/Phần II | 20,16 | M2 |
| 108 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở trượt, kính trắng 2 lớp dày 8,38mm | Chương V/Phần II | 28,8 | M2 |
| 109 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính 1 cánh mở hất, kính trắng 2 lớp dày 8,38mm | Chương V/Phần II | 3,375 | M2 |
| 110 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính trắng 2 lớp dày 8,38mm | Chương V/Phần II | 18,104 | M2 |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần II | 55,215 | m2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V/Phần II | 18,104 | m2 |
| 113 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Chương V/Phần II | 311,364 | m2 |
| 114 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Chương V/Phần II | 561,654 | m2 |
| 115 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/Phần II | 376,841 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 341,444 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 938,495 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: Nhà phụ trợ (phần điện + Chống sét) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1,2m- 2x40W- gắn nổi | Chương V/Phần II | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần gắn nổi 22W | Chương V/Phần II | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần gắn nổi 11W | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V/Phần II | 6 | máy |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió, hút mùi 35W | Chương V/Phần II | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V/Phần II | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V/Phần II | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần II | 23 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 11 | Tủ điện 450x350x300mm | Chương V/Phần II | 2 | tủ |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-30A | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 2P-25A | Chương V/Phần II | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 2P-20A | Chương V/Phần II | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-16A | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-10A | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1P-6A | Chương V/Phần II | 11 | cái |
| 18 | Tủ điện mặt nhựa chứa 3-4 modul | Chương V/Phần II | 7 | hộp |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 20 | Hộp số quạt trần | Chương V/Phần II | 6 | Cái |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V/Phần II | 60 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 1x10mm2 | Chương V/Phần II | 60 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V/Phần II | 365 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 320 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 380 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 1x4mm2 | Chương V/Phần II | 265 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 125 | m |
| 29 | Lắp đặt ống PVC D16 | Chương V/Phần II | 35 | m |
| 30 | Lắp đặt ống PVC D20 | Chương V/Phần II | 245 | Mét |
| 31 | Lắp đặt ống PVC D32 | Chương V/Phần II | 30 | Mét |
| 32 | Lắp đặt ống PVC D50 | Chương V/Phần II | 50 | Mét |
| 33 | Hộp chia ngả | Chương V/Phần II | 20 | hộp |
| 34 | Đào mương thoát sét, đất cấp I | Chương V/Phần II | 5,4 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,054 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc chống sét L63x63x5 dài 2.5m | Chương V/Phần II | 4 | cọc |
| 37 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V/Phần II | 1 | Hộp |
| 38 | Thép bản 40x4mm | Chương V/Phần II | 22 | m |
| 39 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V/Phần II | 80 | m |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét loại kim D16 dài 1,5m | Chương V/Phần II | 3 | Cái |
| 41 | Hồ lô sứ | Chương V/Phần II | 3 | Cái |
| 42 | Kẹp tiếp địa | Chương V/Phần II | 2 | Bộ |
| 43 | Mũi tên chống dột kim thu sét | Chương V/Phần II | 3 | Cái |
| 44 | Chân bật D8 | Chương V/Phần II | 20 | Cái |
| 45 | Bulong đai + ốc | Chương V/Phần II | 4 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC: Nhà phụ trợ (phần nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V/Phần II | 50 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V/Phần II | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V/Phần II | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D32 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 2 chiều PPR D20 | Chương V/Phần II | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao điện | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32-20 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa PPR D20 | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,25 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,8 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 - PN8 | Chương V/Phần II | 0,15 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V/Phần II | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V/Phần II | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V/Phần II | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V/Phần II | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V/Phần II | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Chương V/Phần II | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 33 | Họng thông tắc D110 | Chương V/Phần II | 2 | Cái |
| 34 | Họng thông tắc D90 | Chương V/Phần II | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt phễu thu Inox D100 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 36 | Cầu thu nước mái D100 | Chương V/Phần II | 4 | Cái |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Lavabo | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi chậu + phụ kiện | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V/Phần II | 1 | bể |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 44 | Bộ phụ kiện 6 món | Chương V/Phần II | 4 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu Inox đôi | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi chậu Inox + phụ kiện | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V/Phần II | 0,241 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,109 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/Phần II | 0,841 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/Phần II | 1,029 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | Chương V/Phần II | 0,081 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Chương V/Phần II | 0,077 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,041 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 2,838 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 40,68 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 23,4 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V/Phần II | 4,95 | m2 |
| 59 | Đánh màu thành bể | Chương V/Phần II | 23,4 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/Phần II | 0,583 | m3 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 8mm | Chương V/Phần II | 0,022 | tấn |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Chương V/Phần II | 0,032 | tấn |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần II | 0,03 | 100m2 |
| 64 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/Phần II | 8 | cái |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V/Phần II | 7,29 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | Chương V/Phần II | 15,9588 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, L =5m, đkính gốc >=7cm vào đất C1 | Chương V/Phần II | 10,85 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,116 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,2908 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Chương V/Phần II | 0,0098 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | Chương V/Phần II | 0,0487 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V/Phần II | 0,0959 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V/Phần II | 0,2567 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,12 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V/Phần II | 1,7808 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần II | 10,584 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,0538 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,054 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,488 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0179 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,1039 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,088 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,496 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0242 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,117 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần II | 0,0744 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,5358 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,3176 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần II | 0,2816 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,384 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,002 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0104 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần II | 0,0552 | 100m2 |
| 29 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 5,218 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 35,105 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 27,18 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,96 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 28,16 | m2 |
| 34 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 17,08 | m |
| 35 | Đắp trang trí cột | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 36 | Công tác ốp đá rối chân tường KT 250x100mm | Chương V/Phần II | 11,88 | m2 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V/Phần II | 1,2615 | m3 |
| 38 | Trãi cao su lót chống thấm | Chương V/Phần II | 0,0841 | 100m2 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,841 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V/Phần II | 8,59 | m2 |
| 41 | Quét Sika chống thấm sê nô | Chương V/Phần II | 12,8975 | m2 |
| 42 | Trát thành và lòng sê nô bằng VXM cát mịn mác 75 trộn silka Latex | Chương V/Phần II | 12,8975 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,1025 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,103 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 8,704 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4mm | Chương V/Phần II | 0,1736 | 100m2 |
| 47 | Tôn ốp diềm B400 | Chương V/Phần II | 10,52 | md |
| 48 | Cung cấp cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay , nhôm hệ tương đương Việt Pháp, kính mờ 2 lớp dày 8,38mm (giá kính an toàn cộng thêm 260.000 đồng) | Chương V/Phần II | 2,16 | m2 |
| 49 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính 2 cánh mở trượt, nhôm hệ tương đương Việt Pháp, kính trắng 2 lớp dày 8,38mm (giá kính an toàn cộng thêm 260.000 đồng) | Chương V/Phần II | 7,5 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 51 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt | Chương V/Phần II | 3 | bộ |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần II | 9,66 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V/Phần II | 30,9192 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/Phần II | 42,9329 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 30,9192 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 42,9329 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2P-16A-6kA | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đôi 10A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn huỳnh quang loại Batten dài 1.2m, 1x36W | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 15 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 25 | m |
| 8 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 (nối đất) | Chương V/Phần II | 5 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V/Phần II | 25 | m |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN, MÁY BƠM (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | Chương V/Phần II | 22,1364 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L =5m, đkính gốc >=7cm vào đất C1 | Chương V/Phần II | 15,05 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,548 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,6234 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Chương V/Phần II | 0,0141 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | Chương V/Phần II | 0,0699 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V/Phần II | 0,1375 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V/Phần II | 0,368 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,1749 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,327 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V/Phần II | 14,557 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V/Phần II | 0,0758 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,0758 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,792 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0288 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,1606 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,1536 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,684 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,039 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=4m | Chương V/Phần II | 0,1323 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/Phần II | 0,1026 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,967 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,2905 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần II | 0,3399 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 0,338 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0059 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0133 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0156 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần II | 0,0622 | 100m2 |
| 30 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 7,7659 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 43,14 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 63,72 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 30,1776 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 20,04 | m |
| 35 | Đắp trang trí cột | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V/Phần II | 1,15 | m3 |
| 37 | Trãi cao su lót chống thấm | Chương V/Phần II | 0,115 | 100m2 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,725 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 11,5 | m2 |
| 40 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 11,5 | 1m2 |
| 41 | Quét 4 lớp Sika Proof Manbrane chống thấm mái | Chương V/Phần II | 30,6736 | m2 |
| 42 | Trát thành và lòng sê nô bằng VXM cát mịn mác 75 trộn silka Latex | Chương V/Phần II | 30,6736 | m2 |
| 43 | Bê tông đá dăm mác 200 trộn phụ gia chống thấm, đặt lưới thép D4 A200 | Chương V/Phần II | 15,08 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | Chương V/Phần II | 15,08 | m2 |
| 45 | Lát gạch đất nung 30x30cm | Chương V/Phần II | 15,08 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V/Phần II | 0,0923 | tấn |
| 47 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Chương V/Phần II | 6 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 12,96 | 1m2 |
| 49 | Cung cấp cửa đi khung thép | Chương V/Phần II | 9,6 | m2 |
| 50 | Khóa cửa | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 51 | Cung cấp cửa sổ chớp kính khung nhôm | Chương V/Phần II | 6 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần II | 15,6 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 43,14 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 93,898 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN, MÁY BƠM (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc đôi 10A | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang loại Batten dài 1.2m, 1x36W | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 15 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 25 | m |
| 6 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 (nối đất) | Chương V/Phần II | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V/Phần II | 25 | m |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN, MÁY BƠM (PHẦN NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 - PN10 | Chương V/Phần II | 0,05 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa lệch PPR D25 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt bơm ly tâm trục ngang Q=3m3/h, H=20m | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HAI BÁNH (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 24,6064 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=5m, đkính gốc >=7cm vào đất C1 | Chương V/Phần II | 14,4375 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 1,456 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 5,499 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | Chương V/Phần II | 0,0821 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V/Phần II | 0,1255 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V/Phần II | 0,2974 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,1726 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,1188 | 100m2 |
| 10 | Bulong M22x400 | Chương V/Phần II | 28 | cái |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V/Phần II | 0,0155 | tấn |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V/Phần II | 7,5258 | m3 |
| 13 | Rải nilong chống mất nước XM | Chương V/Phần II | 0,797 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 11,9547 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần II | 79,698 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần II | 8,202 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,164 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,164 | 100m3/1km |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V/Phần II | 0,5155 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V/Phần II | 0,516 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V/Phần II | 0,1859 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V/Phần II | 0,186 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,5366 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần II | 0,537 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 71,5986 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4mm | Chương V/Phần II | 0,9546 | 100m2 |
| 27 | Tôn ốp diềm B400 | Chương V/Phần II | 22,2 | md |
| 28 | Máng nước bằng tôn B600 | Chương V/Phần II | 22,2 | md |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V/Phần II | 0,04 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HAI BÁNH (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc đôi 10A | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang loại Batten dài 1.2m, 1x36W | Chương V/Phần II | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V/Phần II | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 (nối đất) | Chương V/Phần II | 5 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V/Phần II | 30 | m |
| N | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 1,1467 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài L = 5m, đk ngọn >= 4,2cm vào đất cấp I | Chương V/Phần II | 133,7 | 100m |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần II | 12,896 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 18,524 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 56,2442 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Chương V/Phần II | 0,7711 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V/Phần II | 0,7876 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V/Phần II | 3,0277 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần II | 3,9024 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 14,9368 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,3923 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 2,2475 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 2,9874 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 74,6648 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,6622 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,483 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,483 | 100m3/1km |
| 18 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 67,6263 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,5394 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0556 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,2432 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần II | 0,3539 | 100m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 799,1715 | m2 |
| 24 | Đắp nổi trang trí | Chương V/Phần II | 121,4416 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Chương V/Phần II | 32,1438 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 767,028 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V/Phần II | 47,8287 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V/Phần II | 47,8287 | m2 |
| 29 | Gia công cửa song sắt | Chương V/Phần II | 16,478 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V/Phần II | 0,2491 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần II | 64,3067 | 1m2 |
| 32 | Bánh xe cổng | Chương V/Phần II | 5 | bộ |
| 33 | Ray cổng | Chương V/Phần II | 5,835 | m |
| 34 | Mô tơ cổng | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| O | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V/Phần II | 24 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 52,2 | 100M3 |
| P | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Trải cao su lót nền | Chương V/Phần II | 8,6225 | 100m2 |
| 2 | Làm khe co | Chương V/Phần II | 287,4333 | m |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 129,345 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần II | 862,3 | m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 54,3446 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 13,485 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần II | 27,7791 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 218,457 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V/Phần II | 51,243 | m2 |
| 10 | Ốp đá bóc màu ánh kim đen | Chương V/Phần II | 56,637 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần II | 25,7568 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,285 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 0,285 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V/Phần II | 153,3 | m3 |
| Q | Hạng mục: Hệ thống cấp điện tổng thể | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V/Phần II | 1,784 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/Phần II | 1,372 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần II | 0,078 | 100m2 |
| 5 | Bộ khung móng M24x300x300x675 | Chương V/Phần II | 4 | Bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V/Phần II | 4 | cột |
| 7 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 8 | Bóng đèn cao áp 250W | Chương V/Phần II | 4 | Cái |
| 9 | Bảng điện cửa cột (bao gồm phụ kiện + attomat) | Chương V/Phần II | 4 | bảng |
| 10 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2.5m | Chương V/Phần II | 4 | cọc |
| 11 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x50+1x35)mm2 | Chương V/Phần II | 0,6 | 100m |
| 12 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25 mm2 | Chương V/Phần II | 0,42 | 100m |
| 13 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10 mm2 | Chương V/Phần II | 0,48 | 100m |
| 14 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6 mm2 | Chương V/Phần II | 0,7 | 100m |
| 15 | Rải cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6 mm2 | Chương V/Phần II | 2,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC (3x6+1x4) mm2 | Chương V/Phần II | 240 | m |
| 17 | Đào hào cáp, đất cấp I | Chương V/Phần II | 112 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 1,12 | 100m3 |
| 19 | Gạch thẻ 4x8x18cm | Chương V/Phần II | 7.638,889 | Viên |
| 20 | Lắp đặt ống HDPE D32 | Chương V/Phần II | 241 | Mét |
| 21 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 | Chương V/Phần II | 12 | Mét |
| 22 | Lắp đặt ống HDPE D90/70 | Chương V/Phần II | 35 | Mét |
| R | Hạng mục: Hệ thống cấp, thoát nước tổng thể | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | Chương V/Phần II | 0,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Chương V/Phần II | 0,95 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 | Chương V/Phần II | 0,75 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 | Chương V/Phần II | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D20 | Chương V/Phần II | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D25 | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 2 chiều D20 | Chương V/Phần II | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ D25 | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt máy bơm ly tâm trục ngang Q=3m3/h, H=20m | Chương V/Phần II | 2 | Cái |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V/Phần II | 0,004 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,001 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V/Phần II | 0,063 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,003 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 0,096 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 1 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 0,24 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/Phần II | 0,044 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V/Phần II | 0,003 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần II | 0,006 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/Phần II | 1 | cái |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V/Phần II | 2,226 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/Phần II | 0,742 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/Phần II | 19,125 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 18,031 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/Phần II | 0,485 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 39,118 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 429,224 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 67,35 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/Phần II | 9,321 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/Phần II | 0,954 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần II | 0,671 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/Phần II | 374 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm | Chương V/Phần II | 6 | đoạn ống |
| 38 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Chương V/Phần II | 5 | mối nối |
| 39 | Gối công D300 | Chương V/Phần II | 18 | cái |
| S | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 (tính 80% khối lượng) | Chương V/Phần II | 0,9503 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (tính 20% khối lượng) | Chương V/Phần II | 23,758 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm L =5m, đkính gốc >= 7cm vào đất C1 | Chương V/Phần II | 29,45 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần II | 2,574 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 4,712 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V/Phần II | 0,0061 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V/Phần II | 0,3889 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V/Phần II | 0,0428 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 13,812 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0346 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,5487 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,0236 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần II | 0,14 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 1,3368 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần II | 3,8216 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0431 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,2847 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,8246 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,0183 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,1608 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần II | 0,2097 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 69,67 | m2 |
| 23 | Quét chống thấm thành và đáy bể (tương đương Sikatop Seal 107 ) | Chương V/Phần II | 88,38 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 69,48 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần II | 18,9 | m2 |
| 26 | Đánh màu thành bể | Chương V/Phần II | 69,48 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần II | 22,8375 | m2 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần II | 0,408 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V/Phần II | 1,1835 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V/Phần II | 1,184 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi