Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201245003-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201243997
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 09:34:00 đến ngày 2020-12-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,637,494,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 10 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 3 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTA16-2 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 móng
D Phần cột
E Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL PC-I-12-190-10 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 cái
2 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 14 cái
3 Cột BLTL PC-I-14-190-9,2 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 cái
4 Cột BLTL PC-I-14-190-11 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 3 cái
5 Cột BLTL PC-I-16-190-13 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 cái
F Phần xà & tiếp địa
G Xà 35KV
1 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-1T(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 bộ
2 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 bộ
3 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT2(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 3 bộ
4 Xà đỡ 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XĐD-1T-2C(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 9 bộ
5 Xà rẽ cân 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-1T-2C(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 bộ
6 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT1-2C(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 bộ
7 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT2-2C(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 bộ
8 Xà khóa 2 mạch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK2M-1T(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 6 bộ
9 Xà khóa 2 mạch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK2M-1T-2(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 11 bộ
10 Xà néo 2 mạch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN2M-AT1-2(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 bộ
11 Xà néo 2 mạch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN2M-AT2-2(35) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 bộ
12 Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 bộ
13 Giằng cột: GCA-12 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 bộ
14 Giằng cột: GCA-14 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 4 bộ
15 Giằng cột: GCA-16 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 1 bộ
16 Néo giữa 2 cột tròn: N2CT Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 bộ
17 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 3 bộ
H Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-150/24 (Vật Tư A cấp B lắp đặt) (Vật Tư A cấp B lắp đặt) 10.581 m
2 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE (đấu lèo) (Vật Tư A cấp B lắp đặt) (Vật Tư A cấp B lắp đặt) 18 m
I Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 252 quả
2 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 6 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV + PK Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 120 chuỗi
4 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV + PK Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 42 chuỗi
5 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV (tận dụng tháo hạ, lắp lại): CN-38.5(TD) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 3 chuỗi
6 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 24 bộ
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 6 bộ
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A95) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 24 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 (A150) Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 276 bộ
10 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 17 cái
J Phần thu hồi
K Thu hồi nhập nho PCNĐ
L Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 9 cái
2 Cột bê tông: (LT14) Thu hồi 1 cái
M Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
N Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 1 bộ
2 Xà : (XK-1T) Thu hồi 1 bộ
3 Xà : (XN-1T) Thu hồi 1 bộ
4 Xà : (XĐ2M-1T) Thu hồi 16 bộ
5 Xà : (XK2M-1T) Thu hồi 1 bộ
6 Xà : (XN2M-1T) Thu hồi 1 bộ
7 Xà : (XN2M-2T) Thu hồi 1 bộ
8 Xà : (XKL-1T-2) Thu hồi 3 bộ
9 Xà : (XRL-1T-1) Thu hồi 1 bộ
10 Chụp vuông lắp cột tròn: (CV-1T) Thu hồi 5 bộ
11 Chụp tròn: (CT-2m) Thu hồi 3 bộ
12 Chụp tròn: (CT-3m) Thu hồi 1 bộ
13 Sứ đứng: (VHD35) Thu hồi 165 quả
14 Sứ đứng polymer: (PPI35) Thu hồi 42 quả
15 Chuỗi néo polymer: (CN35) Thu hồi 66 chuỗi
16 Chuỗi đỡ polymer: (CĐ35) Thu hồi 24 chuỗi
17 Cáp ngầm: (Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-20/35(40.5)kV-3x150mm2) Thu hồi 130 m
18 Dây nhôm lõi thép: (AC95) Thu hồi 10.581 m
O PHẦN THU HỒI TRẢ DÂN
1 Xà : [XK-1T] Thu hồi 2 bộ
2 Sứ đứng: [VHD35] Thu hồi 6 quả
3 Sứ đứng polymer: [PPI35] Thu hồi 6 bộ
P PHẦN CÁP NGẦM
Q PHẦN ĐIỆN
R Phần hào cáp
1 Lật & lắp lại tấm đan bảo vệ cáp TĐC 120 cái
S Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC -W 20/35(40,5)kV 3x240sqmm (Vật Tư A cấp B lắp đặt) (Vật Tư A cấp B lắp đặt) 143 m
T Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x240 Chương V Yêu cầu vễ kỹ thuật 2 bộ
U Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 160/210 5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->