Gói thầu: Gói thầu 03: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hồng Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố hỗ trợ xã xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 18:03:00 đến ngày 2020-12-25 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,353,970,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN , MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG NGANG ĐƯỜNG TUYẾN 01 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,8335 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7184 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè đất cấp I bằng thủ công 5% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,639 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,0014 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,4945 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,4945 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường + đắp trả đào móng kè + lề đường bằng đất đồi đầm K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2878 | 100m3 |
| 8 | Đắp lớp đất đồi đầm K95 dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,941 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi đầm K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.381,8544 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4705 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,41 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9764 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 306,4507 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,728 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 419,048 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 570,3115 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,739 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,89 | 100m |
| 19 | Vải địa KT làm tầng lọc ngược (2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89 | |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,344 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,376 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cấu kiện |
| 23 | Mua ống cống D800 nhà máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | md |
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,981 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3264 | 100m3 |
| 3 | Đào hố móng kè bằng thủ công 5% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8585 | m3 |
| 4 | Đào hố móng kè bằng máy 95% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3531 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3717 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3717 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3962 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3962 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường + đắp trả đào móng kè bằng đất đồi đầm K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1649 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi đầm K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,6337 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8118 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,236 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,24 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,3375 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7765 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,015 | 100m |
| 20 | Vải địa KT làm tầng lọc ngược (2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5 | m2 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,632 | m3 |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | cái |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2025 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,904 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7503 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6283 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,088 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi