Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244472-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201243962
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 09:24:00 đến ngày 2020-12-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,500,539,248 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRÊN KHÔNG
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT kép: MTK20-3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 móng
D Phần cột
E Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL NPC-I-20-190-11 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
F Phần xà & tiếp địa
1 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo cột II tim 0,5m dọc tuyến: XN-IIT1(0.5) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Thang lên xuống: TS-2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
8 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
9 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
10 Giằng cột: GCK-20 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Giằng cột: GCII-16 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
12 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
13 Tiếp địa ĐZK RC-2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
G Phần dây dẫn
1 Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 225 m
2 Cáp bọc trung thế (Đấu lèo): Cu/XLPE/PVC 22kV-1x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 6 m
3 Cáp bọc trung thế (Đấu lèo): Cu/XLPE/PVC 22kV-1x185 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 33 m
H Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 147 quả
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV + PK Chương V Yêu cầu kỹ thuật 49 chuỗi
5 Chuỗi sứ néo kép polymer 22kV + PK Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 chuỗi
6 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
7 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 240mm2: BT-240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A95) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
10 Ống nối chịu lực cho dây 240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Khóa đồng 1 cái
12 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
I Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
2 Đầu cốt đồng - 185 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
J Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2 bộ
2 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Chống sét thông minh 22kV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
K Phần thu hồi
L Thu hồi nhập nho PCNĐ
M Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT16) Thu hồi 1 cái
N Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XF-1) Thu hồi 2 bộ
2 Xà : (XK-1T) Thu hồi 2 bộ
3 Xà : (XK-2T) Thu hồi 1 bộ
4 Xà : (XKD-1T) Thu hồi 2 bộ
5 Xà : (XND-1T) Thu hồi 1 bộ
6 Xà : (XRL-1T-1) Thu hồi 2 bộ
7 Xà : (XRL-2T-1) Thu hồi 1 bộ
8 Xà : (XR1F-1T) Thu hồi 1 bộ
9 Giằng cột: (GC-IIT) Thu hồi 1 bộ
10 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 172 quả
11 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) Thu hồi 47 chuỗi
12 Cầu dao phụ tải 22kV Thu hồi 1 bộ
13 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 360 m
O PHẦN CÁP NGẦM
P PHẦN ĐIỆN
Q Phần xà, giá đỡ & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cáp lên cột: XĐ1C-1T-1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đỡ 1 cáp lên cột và CSV: XĐ1C+CSV-1T-3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(16)A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
4 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(16)B Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
5 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-16 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
6 Tiếp địa: RC-1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
R Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất:HC-TT Chương V Yêu cầu kỹ thuật 128 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp dọc đường bê tông: HC-DBT (ĐM 4970) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 280 m
3 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block:HC-VH Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 m
4 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dưới bó vỉa hè và rãnh nước:HC-BV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1.803 m
5 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông: HC-QBT Chương V Yêu cầu kỹ thuật 52 m
6 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: HC-QBTN Chương V Yêu cầu kỹ thuật 103 m
7 Lật, đậy tấm đan mương cáp, rải cáp xuống: TL-TĐMC 85 cái
8 Hố ga nối cáp: HG-1 4 cái
9 Cọc báo cáp + móng: CBHC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
S Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-12/20(24)-3x240mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 95 m
2 Cáp ngầm: Cu/XLPE/Sehh/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)-3x240mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 2.543 m
T Phần đầu cáp
1 Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
U Phần hộp nối cáp
1 Hộp nối cáp: HN- 24kV 3x240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
V Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
W Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 100/130 9 m
2 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng : Ф219(219.1x5.16) 36 m
X Phần sứ & phụ kiện
1 Dây đồng mềm: Cu/PVC-1x35mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 m
2 Biển nhận diện tên lộ cáp nhánh rẽ: BNDC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
3 Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 157 bộ
Y Phần thiết bị
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
Z PHẦN XÂY DỰNG
AA Phần hào cáp & cọc mốc báo cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT 128 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp dọc đường bê tông: HC-DBT 280 m
3 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block:HC-VH 3 m
4 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dưới bó vỉa hè và rãnh nước:HC-BV 1.803 m
5 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông: HC-QBT 52 m
6 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: HC-QBTN 103 m
7 Hố khoan (KT: 1,2x1,5; sâu 1,5) để phục vụ khoan qua đường đặt ống cáp 10 cái
8 Hào 1 cáp ngầm 22kV khoan mũi Ф250 xuyên qua đường giao thông: HCK-Ф250 78 m
9 Mương cáp 22kV: MC-22kV(2x2m) 15 m
AB HÀO CÁP 35kV
AC PHẦN PHÁ DỠ & HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
AD Phần hào cáp
1 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp dọc đường bê tông: HC-DBT (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 280 m
2 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block: HC-VH (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 3 m
3 Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dưới bó vỉa hè và rãnh nước: HC-BV (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 1.803 m
4 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông: HC-QBT (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 52 m
5 Hào 1 cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp cắt qua đường bê tông nhựa: HC-QBTN (Phần phá dỡ & hoàn trả MB) 103 m
6 Phá + hoàn trả bê tông cống, hố ga M200 đá 1x2: P+HT_BT #200 0,9 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->