Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hồng Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 10:10:00 đến ngày 2020-12-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,330,772,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ XÂY, CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 303,68 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | 44,531 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 4,0078 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 7,4899 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 7,4899 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,7449 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2363 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,1263 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất đồi | 915,5881 | m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 6,0658 | 100m3 | |
| 11 | Nilong chống thấm mặt đường | 3.296,11 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 690,02 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 3,3227 | 100m2 | |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 12,4 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 117,28 | m2 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 2,7604 | 100m3 | |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 2,7604 | 100m3 | |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 4,92 | 100m | |
| 19 | Phên nứa lót bờ vây | 170,86 | m2 | |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,82 | 100m3 | |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,82 | 100m3 | |
| 22 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 10CV ( Máy Diezel) | 15 | ca | |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 163,328 | m3 | |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 14,6995 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 16,3328 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 16,3328 | 100m3 | |
| 27 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 251,2109 | 100m | |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 103,98 | m3 | |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 415,91 | m3 | |
| 30 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 728,25 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,5183 | 100m | |
| 32 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,1333 | 100m2 | |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 116,26 | m2 | |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,9358 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6486 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,837 | 100m3 | |
| 37 | Mua đất đồi | 835,475 | m3 | |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 2,8665 | m3 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 2,4079 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,8408 | 100m2 | |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 1,3759 | m3 | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,1647 | tấn | |
| 43 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | 76,44 | m2 | |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 91 | cái | |
| 45 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | 3,899 | m3 | |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,3509 | 100m3 | |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,84 | m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,68 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,0287 | 100m2 | |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 5,56 | m3 | |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 41,49 | m2 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0533 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 2x4, mác 250 | 0,86 | m3 | |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,223 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,1669 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,1669 | 100m3 | |
| 57 | Ống cống D400 | 25 | m | |
| 58 | Đế cống D400 | 50 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 75 | cấu kiện | |
| 60 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 9,3485 | 100m3 | |
| 61 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 29,7243 | 100m3 | |
| 62 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 6,82 | 1000v | |
| 63 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 354,482 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5tấn | 284,8466 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi