Gói thầu: Gói thầu số 7-Đường nội bộ-Hệ thống thoát nước-Hệ thống chiếu sáng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201265923-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung
Tên gói thầu Gói thầu số 7-Đường nội bộ-Hệ thống thoát nước-Hệ thống chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20201190925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kết dư ngân sách năm 2019 sử dụng vào năm 2020 và vốn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 12:15:00 đến ngày 2020-12-31 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,868,056,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bêtông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 165,45 m3
2 Bốc dỡ xà bần Máy đào <=1,25m3 1,655 100m3
3 Vận chuyển xà bần cự ly 1km 16,545 10m3
4 Bê tông lót đá 1x2 M.150 20,634 m3
5 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M.250 34,734 m3
6 Ván khuôn thép bó vỉa 3,693 100m2
7 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất cấp 1 1,422 100m3
8 Đắp đất lề đường k=0.95 1,61 100m3
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thépSan đầm đất bằng máy lu bánh thép 6,086 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 6,136 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên 5,305 100m3
12 Vận chuyển BTN nóng cự ly 4km 5,29 100 tấn
13 Vận chuyển tiếp BTN nóng cự ly 20km 5,29 100 tấn
14 Tưới nhựa dính bám T/C 1.0 kg/m2 39,906 100m2
15 Thảm Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm 43,644 100m2
B CỐNG
1 Đào móng cống bằng máy đào 0.4m3 10,909 100m3
2 Đào móng hố thu, đất cấp 1 7,839 m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 39,886 100m
4 Đệm cát nền móng công trình 13,299 m3
5 Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 14,469 m3
6 Ván khuôn thép móng 0,706 100m2
7 Cốt thép gối cống ĐK=8mm 0,416 tấn
8 Cốt thép gối cống ĐK=10mm 0,366 tấn
9 BT đúc sẵn gối cống đá 1x2 M.200 9,781 m3
10 Ván khuôn thép BTĐS gối cống 1,646 100m2
11 Lắp đặt gối cống bêtông D<=600mm 209 cái
12 Cốt thép móng cống D=10mm 0,28 tấn
13 Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 6,67 m3
14 Ván khuôn thép móng cống 0,179 100m2
15 Lắp đặt ống bê tông D600mm đoạn 2m vỉa hè 1 1 đoạn
16 Lắp đặt ống bê tông D600mm đoạn 3m vỉa hè 13 1 đoạn
17 Lắp đặt ống bê tông D600mm đoạn 4m vỉa hè 56 1 đoạn
18 Lắp đặt ống bê tông D600mm đoạn 3m vượt đường 3 1 đoạn
19 Lắp đặt ống bê tông D600mm đoạn 4m vượt đường 8 1 đoạn
20 Nối cống bêtông D=600mmbằng gioăng cao su 66 m.nối
21 Cốt thép mối nối cống D=10mm 0,025 tấn
22 Bê tông mối nối cống đá 1x2 M.200 0,6 m3
23 Ván khuôn thép mối nối cống 0,089 100m2
24 Cốt thép tấm đan D=6mm 0,131 tấn
25 Cốt thép tấm đan D=8mm 0,156 tấn
26 Cốt thép tấm đan D=12mm 0,003 tấn
27 BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.200 4,524 m3
28 Ván khuôn thép nắp đan 0,168 100m2
29 Gia cơng cấu kiện thp đặt sẵntrong bêtông khối lượng CK<=10kg 0,86 tấn
30 Thép L.80x80x6 (x hh 1.025) 0,486 tấn
31 Thép L.50x50x5 (x hh 1.025) 0,251 tấn
32 Thép L.40x40x4 (x hh 1.025) 0,123 tấn
33 Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BTkhối lượng <=10kg 0,86 tấn
34 Lắp đặt nắp gang hố thu 15 cái
35 Nắp gang hố thu 15 cái
36 Lắp dựng BTĐS tấm đan bằng cẩu 45 cái
37 Cốt thép hố thu D=6mm 0,065 tấn
38 Cốt thép hố thu D=8mm 0,076 tấn
39 Bê tông hố ga đá 1x2 mác 200 21,295 m3
40 Bê tông hố thu đá 1x2 mác 250 2,406 m3
41 Ván khuôn hố ga 2,812 100m2
42 Cốt thép khuôn hố ga D=6mm 0,05 tấn
43 Cốt thép khuôn hố ga D=8mm 0,117 tấn
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D=168mm 0,12 100m
45 Phá dỡ bê tông có cốt thépbằng máy khoan 1.5kw 0,122 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầmtay 70kg, K=0.95, đất cấp 1 8,895 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ7tấn, cự ly vận chuyển 1km 2,014 10m3
48 Đào móng hố ga, hố thu 47,477 m3
49 Tháo dỡ tấm đan 11 c/kiện
50 Phá dỡ bê tông tường hố ga 5,376 m3
51 Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 1,56 m3
52 Ván khuôn thép móng 0,076 100m2
53 Cốt thép tấm đan D=6mm 0,004 tấn
54 Cốt thép tấm đan D=12mm 0,056 tấn
55 BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.200 0,102 m3
56 Ván khuôn thép nắp đan 0,004 100m2
57 Gia công cấu kiện thép đặt sẵntrong bêtông khối lượng CK<=10kg 0,164 tấn
58 Thép L.40x40x4 (x hh 1.025) 0,164 tấn
59 Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BTkhối lượng <=10kg 0,164 tấn
60 Lắp dựng BTĐS tấm đan bằng cẩu 1 cái
61 Cốt thép hố ga, hố thu D=6mm 0,309 tấn
62 Cốt thép hố ga, hố thu D=8mm 0,313 tấn
63 Cốt thép hố ga, hố thu D=10mm 0,269 tấn
64 Bê tông hố ga, hố thu đá 1x2mác 250 10,555 m3
65 Ván khuôn hố ga 1,431 100m2
66 Cốt thép khuônhố ga, hố thu D=6mm 0,041 tấn
67 Cốt thép khuôn hố ga, hố thu D=8mm 0,133 tấn
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D=168mm 0,16 100m
69 Lắp đặt nắp gang ga, hố thu 32 cái
70 Nắp gang hố thu 20 cái
71 Nắp gang hố ga 12 cái
72 Đắp đất công trình k=0.95 0,238 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ7tấn, cự ly vận chuyển 2km 0,237 100m3
74 Đào đất đặt đường cáp ngầm 71,98 m3
75 Đào đất móng trụ đèn 4 m3
76 Bê tông lót đá 1x2 M.150 0,4 m3
77 Bê tông móng trụ đèn đá 1x2 M.200 4 m3
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộdây dẫn D=42mm 3,84 m
79 Lắp đặt co nhựa miệng bát D=42mmnối bằng phương pháp dán keo 31 cái
80 Rải cáp ngầm 2x16mm2 3,782 100m
81 Lắp đặt cột đèn SKT cao <=10m bằngcần trục ô tô 3tấn 16 cột
82 Lắp đặt cần đèn SKT D=60 16 cần
83 Lắp đặt chóa+bóng đèn 16 cần
84 Luồn dây cáp ngầm lên đèn 2x2.5mm2 1,76 100m
85 Luồn cáp ngầm cửa cột 16 đ/cáp
86 Lắp đặt cửa cột 16 cửa
87 Lắp bảng điện cửa cột 16 bảng
88 Lắp đặt tiếp địa 16 bộ
89 Lắp đặt tiếp địa lặp lại 3 bộ
90 Cáp đồng trần M.22 16 m
91 Cáp đồng 1x16mm2 2 m
92 ốc xiết cáp đồng 32 con
93 Kẹp cọc tiếp địa 16 cái
94 Cầu chì 5A 16 cái
95 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 1 tủ
96 Đắp đất đường cáp 71,98 m3
97 Đào móng cống bằng máy đào 0.4m3 5,743 100m3
98 Tháo dỡ ống cống <=2T 42 c/kiện
99 Vận chuyển ống cống cự ly 1km 0,131 10 tấn
100 Bốc xuống ống cống TL<=2T 42 c/kiện
101 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm 5,743 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->