Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262605-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 23:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262596 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 23:51:00 đến ngày 2020-12-28 23:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,156,515,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng thủ công 10% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.043,091 | m3 |
| 2 | Đào nền+ đào khuôn+ đào rãnh đất+ đào gia cố lề, đất C3 bằng máy 90% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,8782 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,033 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K=0,95 nền đường bằng máy 90% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2969 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,9792 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,9792 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,29 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0829 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0829 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 463,74 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,3732 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.242,65 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,042 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,76 | m3 |
| 15 | Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 16 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 17 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1229 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3533 | 100m2 |
| 19 | Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,24 | m2 |
| 20 | Sơn phản quang cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,68 | m2 |
| 21 | Lăp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | cái |
| 22 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,752 | m3 |
| 26 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 27 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,8 | m |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,943 | m3 |
| 30 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,4649 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2943 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2943 | 100m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 829,43 | m3 |
| 34 | Đào móng rãnh, đất C3 bằng thủ công 10% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 292,411 | m3 |
| 35 | Đào móng rãnh, đất C3 bằng máy 90% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,317 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,621 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6201 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6201 | 100m3 |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116,31 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7136 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,45 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 279,11 | m3 |
| 43 | Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.268,68 | m2 |
| 44 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9503 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0949 | tấn |
| 46 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,91 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4275 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,1694 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,32 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.320 | cấu kiện |
| 51 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,12 | m3 |
| 52 | Bê tông móng M150#, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,68 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6102 | 100m2 |
| 54 | Xây mương gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,66 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 251,15 | m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,27 | m3 |
| 57 | Ván khuôn giằng chống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9326 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5475 | tấn |
| 59 | Đào móng kè bằng thủ công 10% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,019 | m3 |
| 60 | Đào móng kè bằng máy 90% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9017 | 100m3 |
| 61 | Đắp trả K= 0,95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5538 | 100m3 |
| 62 | Lớp móng đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,9 | m3 |
| 63 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 411,41 | m3 |
| 64 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 411,33 | m3 |
| 65 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,36 | m2 |
| 66 | Ống PVC D50 thoát nước thân kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144 | m |
| 67 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,28 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7839 | 100m2 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4481 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4481 | 100m3 |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3 | m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,07 | m3 |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 75 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,789 | m3 |
| 76 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,671 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9737 | 100m3 |
| 78 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8893 | 100m3 |
| 79 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,4025 | 100m |
| 80 | Bơm nước thi công, máy động cơ điện loại P=2,0kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | ca |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 82 | Mua cống D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 83 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,48 | m3 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,19 | m3 |
| 85 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,97 | m3 |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,43 | m3 |
| 87 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,18 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5905 | 100m2 |
| 89 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0564 | tấn |
| 90 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0046 | tấn |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6136 | tấn |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4439 | tấn |
| 93 | Đá hộc xếp khan gia cố sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,84 | m3 |
| 94 | Phá bờ vây thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8893 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1052 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1052 | 100m3 |
| 99 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1837 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1837 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1837 | 100m3 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m3 |
| 103 | Bê tông bệ móng cọc tiêu, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 104 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | m3 |
| 105 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0154 | tấn |
| 106 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0442 | 100m2 |
| 107 | Sơn trắng cọc tiêu ( 2 lớp ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,28 | m2 |
| 108 | Sơn phản quang cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | m2 |
| 109 | Lăp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 110 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,612 | m3 |
| 111 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7451 | 100m3 |
| 112 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0625 | m3 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,44 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,27 | m3 |
| 115 | Đá hộc xếp khan gia cố sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,69 | m3 |
| 116 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7844 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép tấm bản + xà mũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7773 | tấn |
| 118 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9145 | 100m2 |
| 119 | Bê tông tấm bản M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,61 | m3 |
| 120 | Bê tông xà mũ cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,128 | m3 |
| 121 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,647 | 100m2 |
| 122 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,67 | m3 |
| 123 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 233,49 | m2 |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116 | cấu kiện |
| 125 | Đắp trả K=0,95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4283 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7329 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7329 | 100m3 |
| 128 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,61 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2061 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2061 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 800 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.200 | m |
| 5 | Dây điện thắp sáng 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | m |
| 6 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Cột biển báo loại D88.3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 9 | Nhân công phân luồng giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 420 | công |
| 10 | Hệ thống chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi