Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201265664-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201265589
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã nguồn thu tiền sử dụng đất.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 11:12:00 đến ngày 2020-12-31 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,828,224,343 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CHÍNH
1 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Chương V - E-HSMT 15 bụi
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Chương V - E-HSMT 37,725 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 105,25 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V - E-HSMT 3,395 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V - E-HSMT 3,773 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V - E-HSMT 3,773 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,053 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,053 100m3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V - E-HSMT 15,844 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 13,691 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 23,808 100m3
12 Mua đất đắp K90 Chương V - E-HSMT 2.618,924 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 1,318 100m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 47,63 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V - E-HSMT 1,191 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 301,11 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 175,53 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 175,53 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 175,53 m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 0,901 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 18,01 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 120,06 m3
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 44,4 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSMT 118,4 m3
25 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tezzarro kt 400x400x30mm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 1.480 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 11,13 m3
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa Chương V - E-HSMT 1,522 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 17,23 m3
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 93,34 m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E-HSMT 521 cái
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 187,024 m3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 16,832 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 6,045 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 12,657 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 12,657 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 69,74 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 4,806 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 21,475 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 681,53 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 21,675 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,1 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 41,356 tấn
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 631,5 m3
44 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Chương V - E-HSMT 0,054 100m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - E-HSMT 0,238 100m
46 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 18,15 m
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,778 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,213 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 1,392 tấn
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 2,92 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 79,92 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 79,92 m2
53 Gia công lan can Chương V - E-HSMT 3,059 tấn
54 Chụp inox D80mm Chương V - E-HSMT 182 cái
55 Chụp vuông inox D60mm Chương V - E-HSMT 273 cái
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 269,5 m2
57 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 207,435 m2
58 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - E-HSMT 4,02 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 0,933 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,205 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSMT 6,04 m3
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 4 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 10,38 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 49,96 m2
65 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,528 100m3
66 Mua đất đắp K90 Chương V - E-HSMT 58,08 m3
67 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V - E-HSMT 2 cái
68 Biển phản quang Chương V - E-HSMT 2 cái
69 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 63,14 m3
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 31,412 m3
71 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,827 100m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,616 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,156 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,156 100m3
75 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - E-HSMT 9,61 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 9,61 m3
77 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 4,811 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 10,953 tấn
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 89,54 m3
80 Ván khuôn thép. Ván khuôn nền Chương V - E-HSMT 0,063 100m2
81 Côn121g tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,117 tấn
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 1,56 m3
83 Chét khe nối bằng matit asphalt Chương V - E-HSMT 2 vị trí
84 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - E-HSMT 0,43 m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 0,43 m3
86 Ván khuôn thép. Ván khuôn hố ga Chương V - E-HSMT 0,294 100m2
87 Gia công, lắp dựng cốt hố ga, đường kính <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,307 tấn
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 3,09 m3
89 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,02 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,035 tấn
91 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 350 Chương V - E-HSMT 0,6 m3
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 2 cái
93 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 0,87 m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 0,87 m3
95 Ván khuôn thép. Ván khuôn sân tiêu năng Chương V - E-HSMT 0,122 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép ``ng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,292 tấn
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 3,15 m3
98 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 22,721 m3
99 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,045 100m3
100 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,897 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,482 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,482 100m3
103 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - E-HSMT 39,83 m3
104 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 1,149 100m2
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E-HSMT 59,75 m3
106 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 101,06 m3
107 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 3,064 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,835 tấn
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 2,041 tấn
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 18,69 m3
111 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 459,38 m2
112 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V - E-HSMT 1,823 100m2
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E-HSMT 6,742 tấn
114 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 37,53 m3
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 383 cái
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,157 m3
117 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,104 100m3
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,01 100m3
119 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - E-HSMT 3,6 m3
120 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - E-HSMT 0,185 100m2
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E-HSMT 7,05 m3
122 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 6,42 m3
123 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,158 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,8 m3
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 64,13 m2
126 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,136 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,582 tấn
128 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,87 m3
129 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 15 cái
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,94 m3
131 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 3,75 m3
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,493 100m2
133 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,12 tấn
134 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm sàn Chương V - E-HSMT 15 cái
135 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông vỉa vát, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,5 m3
136 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép vỉa vát, đường kính <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,031 tấn
137 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép vỉa vát, đường kính <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,051 tấn
138 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn vỉa vát Chương V - E-HSMT 0,156 100m2
139 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, vỉa vát Chương V - E-HSMT 15 cái
140 Lưới chắn rác composite 72kg Chương V - E-HSMT 15 bộ
141 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,054 100m2
142 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,112 tấn
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 12,15 m3
144 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 15 cái
B TUYẾN NHÁNH
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 64,841 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,017 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,666 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,666 100m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V - E-HSMT 6,042 100m2
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 4,717 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 2,669 100m3
8 Mua đất đắp K90 Chương V - E-HSMT 293,579 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 0,686 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 4,8 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V - E-HSMT 0,213 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 30,79 m3
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 55,354 m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 4,982 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,626 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 4,91 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 4,91 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 22,4 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 1,54 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 7,091 tấn
21 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 231 m3
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 5,6 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 11,66 tấn
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 168 m3
25 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Chương V - E-HSMT 0,019 100m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - E-HSMT 0,084 100m
27 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 8,55 m
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,227 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,062 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,406 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,85 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 23,31 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 23,31 m2
34 Gia công lan can Chương V - E-HSMT 0,874 tấn
35 Chụp inox D80mm Chương V - E-HSMT 52 cái
36 Chụp vuông inox D60mm Chương V - E-HSMT 76 cái
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 77 m2
38 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 59,267 m2
39 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - E-HSMT 4,02 m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 0,933 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,205 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSMT 6,04 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 4 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 10,38 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 49,96 m2
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,528 100m3
47 Mua đất đắp K90 Chương V - E-HSMT 58,08 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->