Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 10:06:00 đến ngày 2020-12-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,254,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀO CỔNG - CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 1,719 | 100m3 | |
| 2 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 10 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 10 | gốc cây | |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 11,7966 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,096 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 7,5196 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 7,84 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 1,753 | 100m3 | |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 51,883 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | 35,617 | m3 | |
| 11 | Lót đá 4x6 VXM mác 75 | 29,2809 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | 197,2461 | m3 | |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 76,0057 | m3 | |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 10,3745 | m3 | |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 11,3757 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 3,6965 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,56 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,156 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 4,503 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 3,876 | tấn | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5147 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,7574 | 100m3 | |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 7,2915 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạchXMCL 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,5728 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 10,3229 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 729,207 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 105,879 | m2 | |
| 28 | Kẻ chỉ dọc tường kích thước 20x40cm | 5 | công | |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 61,2 | m | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | 896,286 | m2 | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 896,286 | 1m2 | |
| 32 | Lợp mái ngói 11 v/m2, chiều cao <= 16 m | 0,584 | 100m2 | |
| 33 | Công tác ốp đá granit màu nâu đỏ vào cột vào tường có chốt bằng inox | 42,3107 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp đá granit màu nâu đỏ vào tường có chốt bằng inox | 1,7655 | m2 | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt tên trường chữ nổi bằng đồng | 1 | bộ | |
| 36 | Gia công hàng rào song sắt | 82,1598 | m2 | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cổng thép (bao gồm sơn hoàn thiện + phụ kiện (ray, khóa, chắn cao su, bánh xe)) | 2,97 | m2 | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt cổng thép đảy lùa (bao gồm sơn hoàn thiện + phụ kiện (ray, khóa, thanh ray chắn cao su, bánh xe)) | 12,996 | m2 | |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 82,1598 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,6306 | 100m2 | |
| 41 | Lót đá 4x6 VXM mác 75 | 59,1932 | m3 | |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 79,1782 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,4659 | 100m2 | |
| 44 | CC& Lắp dựng cống ly tâm đường kính D600 | 23 | m | |
| 45 | CC& Lắp dựng Gioăng, Gối cống | 7 | cái | |
| 46 | Lấp ống cống bằng cát | 10,12 | 1m3 | |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 26,5 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,494 | tấn | |
| 49 | Lát gạch xi măng đúc tại hiện trường | 800 | 1m2 | |
| 50 | Ván khuôn sản xuất cấu kiện gạch block trồng cỏ | 1,7888 | 100m2 | |
| 51 | Trồng cỏ gừng gia cố mái ta luy | 245 | m2 | |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 13,9065 | m3 | |
| 53 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 | 6 | m3 | |
| 54 | Lát đá bậc cầu thang khò nhám 300x600 (mài vát cạnh) | 124,83 | m2 | |
| 55 | Thi công khe co giãn chống nứt | 46,23 | 10m | |
| 56 | Tạo rãnh chống trượt vị trí ram dốc. | 10 | công | |
| 57 | Trồng cây bàng Đài Loan kích thước cao >2m đường kính gốc >=10cm | 12 | cây | |
| 58 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng khoan bơm điện | 8 | 100m2/tháng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi