Gói thầu: Gói thầu số 8: Điện - chống sét
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Điện - chống sét |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 15:52:00 đến ngày 2020-12-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,306,539,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện MSB tôn kích thước 1200x800x2000 (bao gồm vỏ tủ điện, đồng hồ đo áp, đèn báo pha, cầu chì + đế, thanh cái, shuntrip 220V) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến dòng MCT 350/5A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 100kA + cầu chì | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-320A-36kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCCB 3P-175A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ MCCB 3P-125A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | LĐ MCCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | LĐ MCCB 3P-40A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | LĐ MCCB 2P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt làm mát | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| B | Ngăn tụ bù | |||
| 1 | LĐ MCCB 3P-175A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | LĐ MCB 3P-50A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | LĐ bộ điều khiển tụ bù 4 cấp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ tụ bù 20KVAR | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | LĐ contactor 3P-50A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt làm mát | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| C | DB.TM | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| D | DB.VRV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H800xR600xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| E | DB.PUM | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H500xR350xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCB 2P-50A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 2P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-6A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bộ khởi động trực tiếp 2.5kW | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 -Tín hiệu bơm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 172 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 2C-4.0mm2 + E-Cu/PVC 4.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | m |
| 9 | Lắp đặt ống luồn PVC Þ20 đi nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 86 | m |
| 10 | LĐ Nối ống Þ20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30 | cái |
| 11 | LĐ Kẹp ống Þ20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 57 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống luồn PVC Þ40 đi nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | m |
| F | DB.G | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| G | DB.G.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| H | DB.G1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| I | DB.G2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| J | DB.G3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| K | DB.G4 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| L | DB.G.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| M | DB.1 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| N | DB1.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| O | DB1.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| P | DB1.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| Q | DB1.3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-40A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| R | DB1.4 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| S | DB1.5 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| T | LĐ MCB 1P-25A-6kA | |||
| 1 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| U | DB1.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| V | DB2 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-50A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| W | DB2.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| X | DB2.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| Y | DB2.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-40A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| Z | DB2.3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AA | DB2.4 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AB | DB2.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AC | DB3 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AD | DB3.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| AE | DB3.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AF | DB3.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 16 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-40A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| AG | DB3.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AH | DB4 | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCCB 3P-60A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 3P-40A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0 | cái |
| 4 | LĐ MCB 3P-16A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2P-32A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AI | DB4.CC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| AJ | DB4.1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| AK | DB4.2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-40A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-25A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| AL | DB4.WC | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | LĐ RCCB 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | DB.AS | 0 | ||
| 7 | Lắp đặt tủ điện H600xR400xS300 ( bao gồm vỏ tủ điện, cầu chì + đế, đèn báo pha, busbar) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| AM | Tiếp địa hạ thế | |||
| 1 | LĐ cáp đồng trần 50mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28 | m |
| 2 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cọc |
| 3 | Hàn hóa nhiệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | mối |
| 4 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| AN | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt loại đèn tube led 1x18W, 1.2m chống ẩm, gắn trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loại đèn dowlight âm trần D155, 16W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 302 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn cảm biến chuyển động | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | bộ |
| 4 | Lắp đặt loại đèn áp trần chống bụi D282, 12W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt loại đèn áp trần vuông 12W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt loại đèn dowlight âm trần D110, 9W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 42 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led panel 36W, âm trần máng tán xạ 4000k, 3800lm, 600x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 134 | bộ |
| 8 | Lắp đặt loại 5W, gắn tường ngoại thất | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn led dây ánh sáng trắng ấm, tán xạ trần 44W/5m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 164 | m |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm âm tường đôi loại ổ ba chấu 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 114 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm gắn nổi loại ổ ba chấu 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm âm tường đôi loại ổ ba chấu 16A + chống thấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| AO | Cáp và ống luồn | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 300 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp CXV 4x70-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 35 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp CVV 4x16-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 228 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp CVV 4x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp CXV 3x6-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 66 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp CXV/FR 4x16-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 66 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp CXV/FR 4x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 37 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp CVV 3x10-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 120 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp CVV 3x6-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 303 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp CVV 3x4-0.6/1kV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 175 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp CV 35mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 35 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp CV 16mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 123 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp CV 10mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 82 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp CV 4.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3.984 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp CV 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.932 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp CV 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3.880 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp box PVC 110x110 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 41 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp nối chia ngã 1,2,3,4 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 518 | hộp |
| 19 | Lắp đặt luồn ống nhựa mềm đường kính 20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 414 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 105/80mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 21 | Lắp đặt luồn ống nhựa PVC đường kính 32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 122 | m |
| 22 | Lắp đặt luồn ống nhựa PVC đường kính 20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3.431,4 | m |
| 23 | Lắp đặt khớp nối ống D32 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 40,7 | cái |
| 24 | Lắp đặt khớp nối ống D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.143,8 | cái |
| 25 | Lắp đặt nối ống đường kính d=85/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 394 | cái |
| 26 | Phụ kiện cáp và ống luồn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AP | Máng cáp | |||
| 1 | Thang cáp 250x100x1,5mm, sơn tĩnh điện màu xám | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | m |
| 2 | Nối thang 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 3 | Co thang 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Thang cáp 150x100x1,2mm, sơn tĩnh điện màu xám | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 128 | m |
| 5 | Nối trunking 150 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 43 | cái |
| 6 | Co trunking 150 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt máng cáp và hệ thống điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AQ | Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,273 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,325 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,975 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19 làm dấu đường ống cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,92 | m2 |
| 5 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 111 | m |
| AR | Hố ga điện | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1045 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,274 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,568 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1061 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2102 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2204 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,208 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,208 | m2 |
| AS | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3 R=87m và khối nối kim cách điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét, h=4m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trụ |
| 3 | Lắp đặt Cáp neo trụ kim thu sét | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 75 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp đồng trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 54 | m |
| 6 | Công tác đóng cọc tiếp địa fi 16, l=2,4m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cọc |
| 7 | Tăng đơ cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Giá đỡ cáp đồng trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 19 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vỏ tủ hộp đo điện trở và bộ đếm sét | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Mối nối hàn hóa nhiệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | mối |
| 11 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AT | Hệ thống thông tin liên lạc | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ rack chuẩn 19 inch loại 15u | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Access swicht 8 port layer 2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Patch panel cáp đồng chuẩn cat6 loại 16 port | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 ( bao gồm đế + mặt đơn + hạt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 5 | Dây nhảy patch cord cat6, l=2,1m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | sợi |
| 6 | Lắp đặt cáp mạng 4P- cat6 UTP | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 770 | m |
| 7 | Lắp đặt ống điện PVC D20, dày 1,4mm, đi nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 222 | m |
| 8 | Lắp đặt ống điện PVC D20, dày 1,4mm, đi âm sàn, âm tường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 72 | m |
| 9 | Măng sông ống điện PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 101 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp ống điện PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 148 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp box 235x235 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống điện PVC D40 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 85/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 14 | Phụ kiện hệ thống mạng dữ liệu | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| AU | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi