Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 09:30:00 đến ngày 2020-12-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,236,894,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTK12-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT đơn: MT16-4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 11 | Móng bổ sung MT12-BS | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| C | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng 3 mặt : KM-3B | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-12-190-9 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-12-190-10 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Cột BLTL : PC-I-16-190-13 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Dựng cột nghiêng LT12-KN | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| E | Phần xà & tiếp địa | |||
| F | Xà 22kV | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 7 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 9 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-AT1-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao đỉnh cột kép ngang: XCD-AT2-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 14 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 15 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 17 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ và lắp lại: XK-1T(TD) | 1 | bộ | |
| 19 | Dây nối tiếp địa DTD-CD-12 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 20 | Dây nối tiếp địa DTD-CD-16 (A) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | bộ |
| G | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-95/16 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | (Vật tư A cấp B lắp đặt) | 13.812 | m |
| H | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | chuỗi |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 153 | bộ |
| 8 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| I | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| J | Phần kẹp hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| L | Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật | |||
| 1 | Rải căng dây dẫn AC-95 vị trí bẻ góc: AC-95BG | 8 | VT | |
| M | Phần thu hồi | |||
| N | Thu hồi nhập nho PCNĐ | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 33 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 10 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 4 | cái |
| O | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XF-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà : (XĐ-1V) | Thu hồi | 27 | bộ |
| 3 | Xà : (XK-2Vk) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà : (XV-1V) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 9 | bộ |
| 6 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 8 | Xà : (XN-IIV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà : (XN-PT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XND-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Xà : (XRL-2Vđ-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Xà : (XRC-AT1-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 14 | Xà : XK-AT2 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 178 | quả |
| 18 | Sứ đứng: (PPI22) | Thu hồi | 1 | quả |
| 19 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 27 | chuỗi |
| 20 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 2.040 | m |
| 21 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 10.791 | m |
| 22 | Cầu dao (CD22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi