Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 20:27:00 đến ngày 2020-12-29 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,931,328,574 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V | 119,64 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V | 15,651 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 57,316 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 21,354 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 28,255 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 134,54 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 134,54 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển cự ly 3km) | Chương V | 134,54 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 21,989 | m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 5,386 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,995 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,051 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,218 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,218 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,218 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 11,414 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,98 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,865 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 35,389 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,428 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,617 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,985 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,245 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 158,64 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 22,867 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,049 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,134 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,384 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,754 | tấn |
| 32 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 275,4 | 1 lỗ khoan |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,899 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,617 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,388 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,059 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 1,047 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,047 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 1,214 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,096 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,148 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,141 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,015 | tấn |
| 44 | Bu lông M22x550 | Chương V | 16 | cái |
| 45 | Thanh ren M16 | Chương V | 3 | cái |
| 46 | Đai ốc M16 | Chương V | 16 | cái |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,69 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,69 | tấn |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,8 | tấn |
| 50 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,599 | tấn |
| 51 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,201 | tấn |
| 52 | Tăng đơ phi 16 | Chương V | 10 | Cái |
| 53 | Lợp mái tôn chống nóng | Chương V | 2,556 | 100m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 171,305 | m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | Chương V | 45,36 | m |
| 56 | Gia công các kết cấu thép khác. | Chương V | 0,755 | tấn |
| 57 | Lắp đặt kết cấu thép khác. | Chương V | 0,755 | tấn |
| 58 | Làm trần phẳng bằng tôn 3 lớp (tôn+PU+giấy bạc) có khung xương chìm | Chương V | 170,1 | m2 |
| 59 | Phào tôn | Chương V | 55,8 | m |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,782 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,873 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,974 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,145 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,531 | m3 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,03 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,965 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,032 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,278 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,687 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,662 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,181 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,727 | m3 |
| 73 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,71 | m2 |
| 74 | Gia công lan can | Chương V | 0,04 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 6,984 | m2 |
| 76 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,501 | m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,167 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,167 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,52 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,28 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,28 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 385,365 | m2 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 350,5 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 76,58 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 104,7 | m2 |
| 89 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,134 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,946 | m2 |
| 91 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,076 | m2 |
| 92 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 91,599 | m2 |
| 93 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 91,599 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 70,48 | m |
| 95 | Kẻ chỉ âm tường: | Chương V | 5 | công |
| 96 | Đắp trang trí trụ cột | Chương V | 5 | công |
| 97 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG LÂU" | Chương V | 1 | trọn gói |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 599,99 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 474,311 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 210,332 | m2 |
| 101 | Gia công lan can | Chương V | 0,491 | tấn |
| 102 | Lắp dựng nan ngang | Chương V | 22,356 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 22,356 | m2 |
| 104 | SX cửa chớp gỗ | Chương V | 0,565 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 0,565 | m2 |
| 106 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,13 | m2 |
| 107 | SX cửa đi 4 cánh, cửa nhôm kính Việt Pháp hoặc tương đương( kính trắng an toàn dày 6,38mm) | Chương V | 13,44 | m2 |
| 108 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Chương V | 7,84 | m2 |
| 109 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Chương V | 4,32 | m2 |
| 110 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Chương V | 22,4 | m2 |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 48 | m2 |
| 112 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,428 | tấn |
| 113 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 22,4 | m2 |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 44,8 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính thời gian thi công 2 tháng) | Chương V | 5,196 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,021 | 100m2 |
| 117 | Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 6-8 modul | Chương V | 1 | hộp |
| 118 | Bộ đèn chiếu sáng đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 11 | bộ |
| 119 | Bộ đèn chiếu sáng đơn sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 | Chương V | 1 | bộ |
| 120 | Đèn LED ốp trần LED 12W | Chương V | 4 | bộ |
| 121 | Công tắc đơn đảo chiều | Chương V | 4 | cái |
| 122 | Công tắc đơn | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Công tắc đôi | Chương V | 2 | cái |
| 124 | Ổ cắm đôi | Chương V | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 126 | Móc treo quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 128 | Aptomat MCB 1P-10A | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Aptomat MCB 1P-16A | Chương V | 2 | cái |
| 130 | Aptomat MCB 1P-20A | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Aptomat MCB 2P-40A | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2(từ nguồn điện đến tủ tổng ) | Chương V | 80 | m |
| 133 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 134 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 167,38 | m |
| 135 | Dây CU/PVC 1x2.5Emm2 | Chương V | 63,69 | m |
| 136 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 665,05 | m |
| 137 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 50 | m |
| 138 | Ống luồn dây PVC D16 | Chương V | 333 | m |
| 139 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V | 64 | m |
| 140 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Chương V | 1 | cái |
| 141 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 12 | m3 |
| 142 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 143 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 145 | Quả cầu sứ | Chương V | 3 | cái |
| 146 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 39 | m |
| 147 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 148 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 30 | m |
| 149 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 150 | XM chèn trát | Chương V | 50 | kg |
| 151 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu D90 | Chương V | 8 | cái |
| 153 | Rọ chắn rác D120 | Chương V | 8 | |
| 154 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 155 | Cút nhựa D90 | Chương V | 8 | cái |
| 156 | Chếch nhựa D90 | Chương V | 16 | cái |
| 157 | Ống nhựa D32 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 158 | Cô lê sắt | Chương V | 40 | cái |
| 159 | Lắp hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 | Chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ | Chương V | 4 | bình |
| 161 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | Chương V | 4 | bình |
| 162 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 7,956 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 25,254 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,36 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,01 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,064 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,226 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,799 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,122 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,071 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,783 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,039 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,101 | tấn |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 5,101 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,7 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,329 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,329 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,027 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,585 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,718 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,718 | m2 |
| 31 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,54 | m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,077 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,006 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,319 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,017 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,034 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,082 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,042 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,12 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,135 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,002 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,109 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,179 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,132 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,15 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,029 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,489 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,144 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,732 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 66,03 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,146 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,003 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,732 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 103,179 | m2 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,518 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,173 | m3 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,031 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,412 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,82 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,495 | 100m2 |
| 66 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Chương V | 7,98 | m2 |
| 67 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (kính trắng an toàn dày 6.38mm) | Chương V | 1,44 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 9,42 | m2 |
| 69 | Lắp đặt đèn led ốp trần 24W | Chương V | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Dây CU/PVC/PVC 2(1x1,5)mm2 | Chương V | 56 | m |
| 72 | Ống luồn dây D16 | Chương V | 56 | m |
| 73 | Máy bơm nước 2m3/h | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 3 | cái |
| 76 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 3 | cái |
| 77 | Xi phông | Chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu D90 | Chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Rọ chắn rác D90 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 86 | Vòi xả tự do inox ren 1/2 | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 88 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,065 | 100m |
| 89 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,075 | 100m |
| 90 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Van khóa 1 chiều PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 3 | cái |
| 95 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 96 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 97 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Cút ren trong D20 | Chương V | 7 | cái |
| 99 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 100 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Tê đều D32 | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Tê đều D25 | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Tê đều D20 | Chương V | 2 | cái |
| 104 | Dây nối mềm D20 | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Rắc co D25 | Chương V | 3 | cái |
| 106 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 7 | cái |
| 107 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Trõ bơm D32 | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 111 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 112 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,067 | 100m |
| 113 | Ống PVC D48 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 114 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 115 | Xi phông D90 | Chương V | 6 | cái |
| 116 | Chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Chếch nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 118 | Chếch nhựa PVC D60 | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Chếch nhựa PVC D48 | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Cút nhựa D110 | Chương V | 1 | cái |
| 122 | Cút nhựa D60 | Chương V | 3 | cái |
| 123 | Cút nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 124 | Côn thu PVC D60/48 | Chương V | 1 | cái |
| 125 | Y đều D110 | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Y đều D90 | Chương V | 5 | cái |
| 127 | Y thu nhựa D90/42 | Chương V | 2 | cái |
| 128 | Y thu nhựa D60/48 | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Tê đều D110 | Chương V | 2 | cái |
| 130 | Tê đều D60 | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Măng sông D110 | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 133 | Nút bịt D110 | Chương V | 2 | cái |
| 134 | Nút bịt D90 | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Keo dán ống PVC | Chương V | 2 | hộp |
| C | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,943 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 0,106 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,579 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,013 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,322 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,832 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,02 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,091 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V | 0,795 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,007 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,957 | m2 |
| 19 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 2,765 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa song sắt | Chương V | 4,013 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 4,013 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,026 | m2 |
| 23 | Biển tên cổng (sản xuất và lắp đặt): | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Bản lề cổng | Chương V | 6 | cái |
| 26 | Khoá cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 11,196 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,008 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,203 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 6,586 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,072 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,453 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,381 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,848 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,332 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,265 | tấn |
| 42 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,962 | m3 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,812 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 250,203 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 148,876 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 294,015 | m2 |
| 47 | Đắp mũ trụ. | Chương V | 65 | cái |
| 48 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V | 105,057 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 105,057 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 210,114 | m2 |
| 51 | Củ gang. | Chương V | 470 | cái |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 39,06 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 6,51 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,24 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,46 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,319 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 105 | cấu kiện |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,466 | tấn |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 84 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,5 | m2 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Chương V | 11,543 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,089 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,703 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,9 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 9 | cấu kiện |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,075 | tấn |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,178 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,449 | m2 |
| E | SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất tôn nền | Chương V | 257,881 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,258 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,321 | 100m3 |
| F | SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA, ĐƯỜNG DỐC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 6,387 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,419 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,721 | m3 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,165 | m2 |
| 9 | Sơn trụ ngoài nhà màu vàng kem không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 17,165 | m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 36,85 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 36,85 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 3,685 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 18,425 | 10m |
| 14 | Lát gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 368,501 | m2 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,356 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,297 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,402 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 6,039 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,251 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,012 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 3 | m3 |
| 28 | Lát gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,776 | m2 |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn đại biểu | Chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Ghế Đại biểu | Chương V | 20 | Chiếc |
| 3 | Ghế gấp hội trường | Chương V | 200 | Chiếc |
| 4 | Bục đặt tượng bác | Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tượng bác | Chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Bục phát biểu | Chương V | 1 | Chiếc |
| 7 | Bộ sao vàng, búa liềm; Khẩu hiệu "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh" | Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Vải nhung trang trí | Chương V | 41 | m2 |
| 9 | Loa | Chương V | 2 | Chiếc |
| 10 | Cục đẩy | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Bàn trộn | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Bộ xử lý phản hồi | Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Dây loa | Chương V | 100 | m dài |
| 14 | Bộ thu phát tín hiệu (gồm bộ thu + 2 mic không dây) | Chương V | 1 | Đôi |
| 15 | Micro gắn bục phát biểu | Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Tủ bảo quản thiết bị (12U/4-BC hoặc tương đương) | Chương V | 1 | Chiếc |
| 17 | Phụ kiện | Chương V | 1 | Hệ |
| 18 | Tủ tài liệu | Chương V | 4 | Chiếc |
| 19 | Ti vi | Chương V | 1 | Chiếc |
| 20 | Tủ Sách | Chương V | 2 | Chiếc |
| 21 | Quạt đứng công nghiệp | Chương V | 3 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi