Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201266292-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trạm Lộ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201253553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 14:43:00 đến ngày 2020-12-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,434,664,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẤT
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 8,0316 100m3
2 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III E-HSMT- Chương V 165,96 m3
3 Đào nền đường, đất cấp III E-HSMT- Chương V 1,8186 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III E-HSMT- Chương V 19,0898 100m3
B ĐẮP NỀN, MÓNG RÃNH, KÈ
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 20,7436 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 4,2467 100m3
C RÃNH, KÈ AO.
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I E-HSMT- Chương V 109,62 100m
2 Bơm nước phục vụ thi công E-HSMT- Chương V 24 ca
3 Lắp đặt cột điện thay thế cột vướng vào vị trí thi công trên tuyến T9 E-HSMT- Chương V 7 cột
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 4,5388 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 198,6686 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 27,405 m3
7 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 111,3877 m3
8 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 275,1358 m3
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 498,5874 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 E-HSMT- Chương V 219,8273 m3
D TẦNG LỌC NGƯỢC.
1 Thi công tầng lọc bằng cát E-HSMT- Chương V 0,0856 100m3
2 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 E-HSMT- Chương V 0,0384 100m3
3 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 E-HSMT- Chương V 0,0408 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,1281 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm E-HSMT- Chương V 2,6566 100m
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 582,492 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 1.330,9656 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 223,78 m2
E TẤM ĐAN RÃNH:
1 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 2,4295 100m2
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 45,35 m3
3 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm E-HSMT- Chương V 2,7545 tấn
4 Cốt thép panen, đường kính > 10mm E-HSMT- Chương V 3,4752 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 652 cấu kiện
F MÓNG ĐƯỜNG CPĐD.
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới E-HSMT- Chương V 3,5444 100m3
2 Rải nilông chống mất nước xi măng. E-HSMT- Chương V 2.953,7 m2
G MẶT ĐƯỜNG BTXM.
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 599 m3
2 Đánh bóng mặt đường; E-HSMT- Chương V 2.953,7 m2
H VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI.
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 8,0316 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 8,0316 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III E-HSMT- Chương V 1,8244 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III E-HSMT- Chương V 1,8244 100m3
I CỐNG NGANG+HỐ GA.
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III E-HSMT- Chương V 0,4043 100m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 2,53 m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,0221 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 2,835 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0483 100m2
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0705 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 4,898 m3
8 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 4,47 m3
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 10,266 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 64,058 m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,064 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,3204 100m2
13 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0712 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,677 m3
15 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm E-HSMT- Chương V 0,124 tấn
16 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm E-HSMT- Chương V 0,0879 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 30 cấu kiện
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0711 100m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III E-HSMT- Chương V 0,3332 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III E-HSMT- Chương V 0,3332 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->