Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và công nghệ TECHCO |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Lệ Thủy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 14:20:00 đến ngày 2020-12-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,381,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐẤT CỦA ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3405 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4031 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3405 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY ĐÚC CỦA ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8806 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,8708 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5284 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 105,67 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,6 | 10m |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,9459 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5642 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,1265 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,6366 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,8721 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8675 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,8272 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6082 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 464,6 | m3 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,75 | 10m |
| 11 | Lắp đặt ống buy D400 2 lưới thép bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | 1cấu kiện |
| 12 | Biển báo hạn chế tải trọng trục 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| D | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1284 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3761 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá dăm đệm móng, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,4 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,5 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,3 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,281 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,983 | 100m2 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,1 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | 1cấu kiện |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,5 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7523 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi