Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, hỗ trợ sản xuất NN,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 14:13:00 đến ngày 2020-12-31 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,332,576,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG TƯỚI, CỐNG TIÊU, TẤM ĐAN QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 33,9067 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 2,4737 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 1,8597 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 25,6109 | m³ |
| 5 | Xây thành vòm cống cong, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 222,6662 | m³ |
| 6 | Mua đế cống D600 đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 1.073 | cái |
| 7 | Mua đế cống D800 đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 48 | cái |
| 8 | Mua đế cống D1000 đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm | Chương V - E HSMT | 1.073 | cái |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800, 1000mm | Chương V - E HSMT | 65 | cái |
| 11 | Mua cống D600 đúc sẵn, miệng âm dương ( tải trọng A), mác 350 | Chương V - E HSMT | 1.039 | m |
| 12 | Mua cống D800 đúc sẵn, miệng âm dương ( tải trọng A), mác 350 | Chương V - E HSMT | 41 | m |
| 13 | Mua cống D1000 đúc sẵn, miệng âm dương ( tải trọng A), mác 350 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, ĐK ống 600mm, đoạn ống dài 1m | Chương V - E HSMT | 1.039 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông, ĐK ống 800-1000mm, đoạn ống dài 1m | Chương V - E HSMT | 56 | đoạn |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 600mm | Chương V - E HSMT | 733 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 800mm | Chương V - E HSMT | 32 | mối nối |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 1000mm | Chương V - E HSMT | 13 | mối nối |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1.085,8079 | m2 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 24,2566 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 9,6501 | 100m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,5529 | 100m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan qua kênh, đường kính D12mm | Chương V - E HSMT | 2,1495 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,395 | m³ |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Chương V - E HSMT | 95 | cái |
| B | TRẠM BƠM (PHẦN CỌC CỪ+ ĐÀO ĐẮP ĐÁT, VẬN CHUYỂN) | |||
| 1 | Bơm nước thi công | Chương V - E HSMT | 2 | ca |
| 2 | San gạt mặt bằng thi công | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 3 | Vật liệu cừ Larsen IV, L=8m | Chương V - E HSMT | 57.836 | kg |
| 4 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần ngập đất) | Chương V - E HSMT | 5,13 | 100m |
| 5 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực, phần không ngập đất | Chương V - E HSMT | 2,47 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V - E HSMT | 7,6 | 100m |
| 7 | Đắp bờ quai thi công, dung trọng <=1,65 tấn/m3 (tận dụng đất đào cống và các hạng mục khác) | Chương V - E HSMT | 1,8696 | 100m³ |
| 8 | Đào phá bờ quai, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,8696 | 100m³ |
| 9 | Đào móng nhà trạm, bể hút, bể xả, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp II( tận dụng để đắp) | Chương V - E HSMT | 3,6243 | 100m³ |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90( tận dụng đất đào, thiếu tận dụng đất cống) | Chương V - E HSMT | 3,1404 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,0395 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 2,0395 | 100m³/1km |
| C | TRẠM BƠM (PHẦN XÂY LÁT BỂ HÚT+TƯỜNG CHẮN) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 10,75 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V - E HSMT | 1,72 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng đáy bể hút, ván khuôn thép | Chương V - E HSMT | 0,0664 | 100m² |
| 4 | Bê tông đáy bể hút, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,16 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng đáy bể hút, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1547 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đáy bể hút, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 2,1649 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tường bể hút | Chương V - E HSMT | 0,3809 | 100m² |
| 8 | Bê tông tường bể hút, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 6,96 | m³ |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường bể hút, ĐK =10mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,0455 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường bể hút, ĐK =12mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,3492 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường bể hút, ĐK =14mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,2988 | tấn |
| D | TRẠM BƠM (PHẦN XÂY LÁT NHÀ TRẠM) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 5,625 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,064 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,0368 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V - E HSMT | 0,0731 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,2608 | m³ |
| 8 | Ván khuôn dầm móng | Chương V - E HSMT | 0,1579 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0336 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 0,2672 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,26 | m³ |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,1536 | 100m² |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột móng, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,0175 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột móng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,2016 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,6389 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V - E HSMT | 0,1162 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V - E HSMT | 0,0127 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V - E HSMT | 0,1298 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,616 | m³ |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0868 | 100m² |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V - E HSMT | 0,0133 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V - E HSMT | 0,1176 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,2278 | m³ |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2109 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - E HSMT | 0,1646 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,256 | m³ |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0218 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V - E HSMT | 0,0027 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, <=18mm, cao <=6m | Chương V - E HSMT | 0,0511 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 8,88 | m³ |
| 31 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 1,163 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 1,163 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 79,63 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 46,08 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 22,28 | m² |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 11 | m² |
| 37 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,88 | m³ |
| 38 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,26 | m³ |
| 39 | Ván khuôn bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0127 | 100m² |
| 40 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V - E HSMT | 9,3784 | m2 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,058 | tấn |
| 42 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x1.5 | Chương V - E HSMT | 59,1192 | kg |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,058 | tấn |
| 44 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.42ly | Chương V - E HSMT | 0,1816 | 100m² |
| 45 | Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.42mm | Chương V - E HSMT | 9,84 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 0,034 | 100m |
| 47 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 48 | Láng sênô, máng nước dày 2cm, vữa M75 | Chương V - E HSMT | 6,4116 | m² |
| 49 | Cầu thu rác | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Thép hình cọc tiếp địa L65x65x6, L=2m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 51 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V - E HSMT | 3,86 | m |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 5,71 | m² |
| 55 | Cửa đi pano gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 3,07 | m2 |
| 56 | Cửa sổ pano gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 2,64 | m2 |
| 57 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 11,42 | m2 |
| 58 | Mua sắt vuông đặc12x12 làm hoa sắt cửa sổ S1 | Chương V - E HSMT | 39,5798 | kg |
| 59 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V - E HSMT | 0,0386 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 2,64 | m² |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 0,8198 | m2 |
| 62 | Bản lề cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 63 | Chốt móc cửa sổ | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Then cửa đi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Khóa cửa đi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 79,63 | 1m² |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 79,36 | 1m² |
| E | TRẠM BƠM (PHẦN BỂ XẢ) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 14,025 | 100m |
| 2 | Láng vữa lót nền, dày 5cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1,12 | m² |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,61 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,0475 | 100m² |
| 5 | Xây tường bể bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,84 | m³ |
| 6 | Xây tường bể bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,31 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 40,96 | m2 |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm đổ mái bờ kênh mương mác 200 | Chương V - E HSMT | 24,4872 | m3 |
| 9 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 23,89 | m³ |
| 10 | Láng vữa lót M75, dày 5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,96 | m² |
| 11 | Xây bậc thang xuống bể hút bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m³ |
| 12 | Trát bậc cầu thang xuống bể hút, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 6,19 | m² |
| 13 | Mua bê tông thương phẩm đổ nền mác 200 | Chương V - E HSMT | 12,9731 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 12,5952 | m³ |
| 15 | Ni long tái sinh | Chương V - E HSMT | 83,968 | m2 |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Đế nhựa chữ nhật âm tường | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 7,62 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 8,2 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - E HSMT | 12,26 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp tủ điện | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| F | TRẠM BƠM (PHẦN KÊNH TƯỚI) | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,2116 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m³ |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,77 | m³ |
| 4 | Ván khuôn bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0221 | 100m² |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,74 | m³ |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,11 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 41,04 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,07 | m³ |
| 9 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V - E HSMT | 0,0073 | 100m² |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0012 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0048 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 8,12 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,5 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V - E HSMT | 0,1362 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C4 | Chương V - E HSMT | 0,1362 | 100m³/1km |
| G | TRẠM BƠM (PHẦN LẮP ĐẶT CƠ KHÍ) | |||
| 1 | Lắp đặt các loại máy bơm khác, máy quạt - máy có khối lượng <=0,2T | Chương V - E HSMT | 0,82 | 1 tấn |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 300mm | Chương V - E HSMT | 0,122 | 100m |
| 3 | Nối ống bằng mặt bích, ĐK 300mm | Chương V - E HSMT | 8 | mối nối |
| 4 | Lắp đặt cút 30, 90,60 clape nối bằng p/p mặt bích, ĐK 300mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt trõ bơm phương pháp mặt bích, đường kính côn d=400mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bu lông chân bệ máy fi18*200 | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt máy bơm chân không - máy có khối lượng <=0,2T | Chương V - E HSMT | 0,1 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=27mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=27mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Nhân công lắp đặt tủ điện | Chương V - E HSMT | 4 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi