Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201266121-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201228956
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, hỗ trợ sản xuất NN,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 14:13:00 đến ngày 2020-12-31 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,332,576,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỐNG TƯỚI, CỐNG TIÊU, TẤM ĐAN QUA KÊNH
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V - E HSMT 33,9067 100m³
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 2,4737 100m³
3 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 1,8597 100m²
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 25,6109
5 Xây thành vòm cống cong, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 222,6662
6 Mua đế cống D600 đúc sẵn Chương V - E HSMT 1.073 cái
7 Mua đế cống D800 đúc sẵn Chương V - E HSMT 48 cái
8 Mua đế cống D1000 đúc sẵn Chương V - E HSMT 17 cái
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm Chương V - E HSMT 1.073 cái
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800, 1000mm Chương V - E HSMT 65 cái
11 Mua cống D600 đúc sẵn, miệng âm dương ( tải trọng A), mác 350 Chương V - E HSMT 1.039 m
12 Mua cống D800 đúc sẵn, miệng âm dương ( tải trọng A), mác 350 Chương V - E HSMT 41 m
13 Mua cống D1000 đúc sẵn, miệng âm dương ( tải trọng A), mác 350 Chương V - E HSMT 15 m
14 Lắp đặt ống bê tông, ĐK ống 600mm, đoạn ống dài 1m Chương V - E HSMT 1.039 đoạn
15 Lắp đặt ống bê tông, ĐK ống 800-1000mm, đoạn ống dài 1m Chương V - E HSMT 56 đoạn
16 Nối ống bê tông bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 600mm Chương V - E HSMT 733 mối nối
17 Nối ống bê tông bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 800mm Chương V - E HSMT 32 mối nối
18 Nối ống bê tông bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, ĐK 1000mm Chương V - E HSMT 13 mối nối
19 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1.085,8079 m2
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 24,2566 100m³
21 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - E HSMT 9,6501 100m³
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E HSMT 0,5529 100m²
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan qua kênh, đường kính D12mm Chương V - E HSMT 2,1495 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 13,395
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >50kg Chương V - E HSMT 95 cái
B TRẠM BƠM (PHẦN CỌC CỪ+ ĐÀO ĐẮP ĐÁT, VẬN CHUYỂN)
1 Bơm nước thi công Chương V - E HSMT 2 ca
2 San gạt mặt bằng thi công Chương V - E HSMT 1 ca
3 Vật liệu cừ Larsen IV, L=8m Chương V - E HSMT 57.836 kg
4 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần ngập đất) Chương V - E HSMT 5,13 100m
5 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực, phần không ngập đất Chương V - E HSMT 2,47 100m
6 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V - E HSMT 7,6 100m
7 Đắp bờ quai thi công, dung trọng <=1,65 tấn/m3 (tận dụng đất đào cống và các hạng mục khác) Chương V - E HSMT 1,8696 100m³
8 Đào phá bờ quai, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,8696 100m³
9 Đào móng nhà trạm, bể hút, bể xả, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp II( tận dụng để đắp) Chương V - E HSMT 3,6243 100m³
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90( tận dụng đất đào, thiếu tận dụng đất cống) Chương V - E HSMT 3,1404 100m³
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,0395 100m³
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,0395 100m³/1km
C TRẠM BƠM (PHẦN XÂY LÁT BỂ HÚT+TƯỜNG CHẮN)
1 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V - E HSMT 10,75 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - E HSMT 1,72
3 Ván khuôn móng đáy bể hút, ván khuôn thép Chương V - E HSMT 0,0664 100m²
4 Bê tông đáy bể hút, rộng >250cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,16
5 Lắp dựng cốt thép móng đáy bể hút, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1547 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng đáy bể hút, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 2,1649 tấn
7 Ván khuôn tường bể hút Chương V - E HSMT 0,3809 100m²
8 Bê tông tường bể hút, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 6,96
9 Lắp dựng cốt thép tường bể hút, ĐK =10mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,0455 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường bể hút, ĐK =12mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,3492 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường bể hút, ĐK =14mm, cao <=4m Chương V - E HSMT 0,2988 tấn
D TRẠM BƠM (PHẦN XÂY LÁT NHÀ TRẠM)
1 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V - E HSMT 5,625 100m
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,9
3 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,024 100m²
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,064
5 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0368 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V - E HSMT 0,0731 tấn
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,2608
8 Ván khuôn dầm móng Chương V - E HSMT 0,1579 100m²
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0336 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,2672 tấn
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,26
12 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,1536 100m²
13 Lắp dựng cốt thép cột móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,0175 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,2016 tấn
15 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,6389
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Chương V - E HSMT 0,1162 100m²
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0127 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,1298 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,616
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0868 100m²
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0133 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,1176 tấn
23 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,2278
24 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2109 100m²
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,1646 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,256
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0218 100m²
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0027 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, <=18mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0511 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 8,88
31 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 1,163 m3
32 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 1,163 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 79,63 m2
34 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 46,08 m2
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 22,28
36 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 11
37 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,88
38 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,26
39 Ván khuôn bệ máy Chương V - E HSMT 0,0127 100m²
40 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V - E HSMT 9,3784 m2
41 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,058 tấn
42 Thép hộp mạ kẽm 40x80x1.5 Chương V - E HSMT 59,1192 kg
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,058 tấn
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.42ly Chương V - E HSMT 0,1816 100m²
45 Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.42mm Chương V - E HSMT 9,84 m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,034 100m
47 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 1 cái
48 Láng sênô, máng nước dày 2cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 6,4116
49 Cầu thu rác Chương V - E HSMT 1 bộ
50 Thép hình cọc tiếp địa L65x65x6, L=2m Chương V - E HSMT 3 cái
51 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - E HSMT 15 m
52 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V - E HSMT 3,86 m
53 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - E HSMT 1 cái
54 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 5,71
55 Cửa đi pano gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 3,07 m2
56 Cửa sổ pano gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 2,64 m2
57 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 11,42 m2
58 Mua sắt vuông đặc12x12 làm hoa sắt cửa sổ S1 Chương V - E HSMT 39,5798 kg
59 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - E HSMT 0,0386 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 2,64
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,8198 m2
62 Bản lề cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 14 cái
63 Chốt móc cửa sổ Chương V - E HSMT 2 bộ
64 Then cửa đi Chương V - E HSMT 1 bộ
65 Khóa cửa đi Chương V - E HSMT 1 bộ
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 79,63 1m²
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 79,36 1m²
E TRẠM BƠM (PHẦN BỂ XẢ)
1 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V - E HSMT 14,025 100m
2 Láng vữa lót nền, dày 5cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,12
3 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,61
4 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0475 100m²
5 Xây tường bể bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,84
6 Xây tường bể bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,31
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 40,96 m2
8 Mua bê tông thương phẩm đổ mái bờ kênh mương mác 200 Chương V - E HSMT 24,4872 m3
9 Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 23,89
10 Láng vữa lót M75, dày 5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,96
11 Xây bậc thang xuống bể hút bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,6
12 Trát bậc cầu thang xuống bể hút, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 6,19
13 Mua bê tông thương phẩm đổ nền mác 200 Chương V - E HSMT 12,9731 m3
14 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 12,5952
15 Ni long tái sinh Chương V - E HSMT 83,968 m2
16 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
17 Đế nhựa chữ nhật âm tường Chương V - E HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 2 hộp
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 2 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 7,62 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 8,2 m
23 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - E HSMT 12,26 m
24 Lắp đặt hộp tủ điện Chương V - E HSMT 1 hộp
25 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 1 cái
F TRẠM BƠM (PHẦN KÊNH TƯỚI)
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V - E HSMT 0,2116 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0414 100m³
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,77
4 Ván khuôn bệ máy Chương V - E HSMT 0,0221 100m²
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,74
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,11
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 41,04 m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,07
9 Ván khuôn thanh giằng Chương V - E HSMT 0,0073 100m²
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0012 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0048 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >50kg Chương V - E HSMT 3 cái
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 8,12 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,5
15 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V - E HSMT 0,1362 100m³
16 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly <=2km, đất C4 Chương V - E HSMT 0,1362 100m³/1km
G TRẠM BƠM (PHẦN LẮP ĐẶT CƠ KHÍ)
1 Lắp đặt các loại máy bơm khác, máy quạt - máy có khối lượng <=0,2T Chương V - E HSMT 0,82 1 tấn
2 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 300mm Chương V - E HSMT 0,122 100m
3 Nối ống bằng mặt bích, ĐK 300mm Chương V - E HSMT 8 mối nối
4 Lắp đặt cút 30, 90,60 clape nối bằng p/p mặt bích, ĐK 300mm Chương V - E HSMT 3 cái
5 Lắp đặt trõ bơm phương pháp mặt bích, đường kính côn d=400mm Chương V - E HSMT 1 cái
6 Bu lông chân bệ máy fi18*200 Chương V - E HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt máy bơm chân không - máy có khối lượng <=0,2T Chương V - E HSMT 0,1 1 tấn
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Chương V - E HSMT 0,02 100m
9 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,04 100m
10 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=27mm Chương V - E HSMT 5 cái
11 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=27mm Chương V - E HSMT 2 cái
12 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - E HSMT 1 cái
13 Nhân công lắp đặt tủ điện Chương V - E HSMT 4 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->