Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/01/2021 07:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 18:50:00 đến ngày 2021-01-01 07:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,914,185,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San lấp mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-E-HSMT | 11.479,11 | m3 |
| 2 | Mua đất cấp III để đắp (đã bao gồm thuế phí vận chuyển đến chân công trình) | Chương V-E-HSMT | 12.135,2573 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V-E-HSMT | 325,92 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chương V-E-HSMT | 11,9 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1.209,62 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V-E-HSMT | 99 | m3 |
| 5 | Mua đất cấp III để đắp (đã bao gồm thuế phí vận chuyển đến chân công trình) | Chương V-E-HSMT | 1.469,8106 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V-E-HSMT | 52,33 | m3 |
| 7 | Rải lớp Nilon tái sinh chống thấm nền | Chương V-E-HSMT | 322,873 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 69,77 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-E-HSMT | 36,52 | m2 |
| 10 | Cắt khe đường, khe 1x4 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Bó vỉa thẳng bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Chương V-E-HSMT | 253 | m |
| 12 | Bê tông móng bó vỉa, M100, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,578 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 65,78 | m2 |
| 14 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V-E-HSMT | 108,3 | m3 |
| 15 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Chương V-E-HSMT | 1.083 | m2 |
| 16 | Ván khuôn bó hè | Chương V-E-HSMT | 116,5 | m2 |
| 17 | Bê tông móng bó hè, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 11,65 | m3 |
| 18 | Bê tông móng hố trồng cây, M100, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 19 | Bê tông móng hố trồng cây, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Chương V-E-HSMT | 68 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 328,021 | m3 |
| 2 | Đá dăm lót móng dày 10cm | Chương V-E-HSMT | 22,152 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 33,228 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V-E-HSMT | 63,9 | m2 |
| 5 | Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 56,232 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 14,058 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,913 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V-E-HSMT | 170,4 | m2 |
| 9 | Trát tường rãnh trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 298,2 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 106,5 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 14,91 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V-E-HSMT | 1,0081 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V-E-HSMT | 72,42 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 213 | 1c.kiện |
| 15 | Đắp đất hoàn thiện rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 223,65 | m3 |
| 16 | Đào đất hố ga | Chương V-E-HSMT | 53,5686 | m3 |
| 17 | Đá dăm lót móng dày 10cm | Chương V-E-HSMT | 3,0525 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy hố ga, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,5788 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng hố ga | Chương V-E-HSMT | 13,67 | m2 |
| 20 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 59,3572 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,3712 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1131 | tấn |
| 23 | Ván khuôn mũ mố | Chương V-E-HSMT | 29,24 | m2 |
| 24 | Trát tường hố ga trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 51,34 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,164 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V-E-HSMT | 6,8 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 17 | 1c.kiện |
| 30 | Đắp đất hoàn thiện hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 17,86 | m3 |
| 31 | Đào đất cửa thu nước | Chương V-E-HSMT | 7,937 | m3 |
| 32 | Đá dăm lót móng dày 10cm | Chương V-E-HSMT | 0,783 | m3 |
| 33 | Bê tông cửa thu nước, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,5331 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu nước | Chương V-E-HSMT | 0,1902 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V-E-HSMT | 34,67 | m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 17 | 1c.kiện |
| 37 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,65 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm lưới chắn rác bằng Gang 840x400 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| D | CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp 3 | Chương V-E-HSMT | 5,989 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 3,7483 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 4,57 | m2 |
| 5 | Dựng cột bê tông li tâm 8,5m NPC 5,0. Ngọn 190, gốc 303 (đã bao gồm vật liệu vận chuyển về chân công trình) | Chương V-E-HSMT | 6 | cột |
| 6 | Đắp đất hoàn thiên, độ chặt K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 7 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa V63x63x6 dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III ( đã bao gồm vật liệu) | Chương V-E-HSMT | 6 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 9 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Chương V-E-HSMT | 6 | h.thống |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,132 | km/dây |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 132 | m |
| 12 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Chương V-E-HSMT | 2 | đầu |
| 13 | Ép đầu cốt đồng ( bao gồm vật liệu) | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 14 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Móc treo cáp ABC 4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Kẹp xiết cáp ABC 4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 18 | Ghíp nối phụ tải | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 19 | Đấu nối lưới điện | Chương V-E-HSMT | 1 | gói |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 8,1536 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,272 | m3 |
| 3 | Khung móng M24x300x300x750 | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Đào rãnh cáp đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 112,844 | m3 |
| 6 | Rải cáp ngầm Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm | Chương V-E-HSMT | 260 | m |
| 7 | Rải cáp ngầm Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 8 | Băng cảnh báo | Chương V-E-HSMT | 310 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE đường kính 65/50mm | Chương V-E-HSMT | 310 | m |
| 10 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 112,84 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng (đã bao gồm vật liệu cột và chóa đèn) | Chương V-E-HSMT | 15 | cột |
| 12 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V-E-HSMT | 30 | đầu |
| 13 | Lắp Cầu đấu dây | Chương V-E-HSMT | 15 | bảng |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 15 | Lắp của cột | Chương V-E-HSMT | 15 | cửa |
| 16 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Tủ điều khiển chiếu sáng đồng bộ 1000x600x350, thiết bị ngoại 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Vận chuyển vật tư, thiết bị từ Hà Nội - Thanh Hóa | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi